Lớp 8
🔤 Tiếng Anh lớp 8
Ngữ pháp và dạng bài trọng tâm, từ vựng theo chủ đề.
Học kỳ 1
- 1 Unit 1: Leisure time — V-ing / to V sau động từ chỉ sở thích Unit 1
- 2 Unit 2: Life in the countryside — So sánh hơn của trạng từ Unit 2
- 3 Unit 3: Teenagers — Câu đơn · câu ghép Unit 3
- 4 Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam — Câu hỏi Wh- Unit 4
- 5 Unit 5: Our customs and traditions — Mạo từ zero Unit 5
- 6 Unit 6: Lifestyles — Tương lai đơn · câu điều kiện loại 1 Unit 6
Học kỳ 2
- 7 Unit 7: Environmental protection — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian Unit 7
- 8 Unit 8: Shopping — Trạng từ tần suất · hiện tại đơn chỉ tương lai Unit 8
- 9 Unit 9: Natural disasters — Quá khứ tiếp diễn Unit 9
- 10 Unit 10: Communication in the future — Giới từ chỉ thời gian · a friend of mine Unit 10
- 11 Unit 11: Science and technology — Câu tường thuật (câu kể) Unit 11
- 12 Unit 12: Life on other planets — Câu tường thuật (câu hỏi) Unit 12