Unit 2: Life in the countryside — So sánh hơn của trạng từ
Lập đúng so sánh hơn của trạng từ (faster, earlier, more slowly, better, worse), tránh lỗi more faster, thừa the và nhầm trạng từ với tính từ.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 2
⚡ Nhớ nhanh
- 1Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (chạy thế nào?); tính từ bổ nghĩa cho danh từ (người thế nào?). He runs fast. He is a fast runner.
- 2Trạng từ ngắn (fast, hard, late, high) thêm -er: adv-er + than. He runs faster than me.
- 3Trạng từ dài (đa số là tính từ + -ly: slowly, carefully, quietly) dùng more: more + adv + than. Drive more carefully than usual.
- 4early là ngoại lệ nhóm ngắn: early → earlier (KHÔNG viết more early). Bất quy tắc: well → better, badly → worse, far → farther / further.
- 5So sánh hơn KHÔNG có the, và KHÔNG ghép hai cách: ❌ more faster · ❌ more better · ❌ the faster than.
- 6Thói quen chống sai: nhìn từ đứng sau động từ để chọn trạng từ; rồi hỏi “ngắn, dài hay bất quy tắc?” và chọn đúng MỘT cách.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌾 Từ vựng: cuộc sống nông thôn
Ở vùng quê · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). paddy field là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
Trạng từ hay gặp · bấm để nghe
Đây đều là trạng từ: đứng sau động từ để nói việc đó diễn ra thế nào. Hỏi “thế nào?” sau động từ là gặp trạng từ.
2 📏 Ngữ pháp: so sánh hơn của trạng từ
Bóc câu mẫu
early thuộc nhóm ngắn: đổi y thành i rồi thêm -er. Sau so sánh hơn luôn có than, và KHÔNG có the.
Trạng từ và dạng so sánh hơn
| Trạng từ | Loại | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| fast | ngắn | faster | He runs faster than me. |
| hard | ngắn | harder | She works harder than before. |
| early | ngắn (đuôi -y) | earlier | I get up earlier than my brother. |
| slowly | dài | more slowly | Life moves more slowly than in the city. |
| carefully | dài | more carefully | Drive more carefully than usual. |
| well | bất quy tắc | better | He sings better than I do. |
| badly | bất quy tắc | worse | They played worse than last week. |
Nhớ bốn điều
- ✦Trạng từ ngắn (một âm tiết, thường trùng dạng với tính từ: fast, hard, late, high) thêm -er: late → later, high → higher.
- ✦Trạng từ dài (thường là tính từ + -ly) dùng more, KHÔNG thêm -er: more slowly (không viết slowlier).
- ✦early nhìn có vẻ dài nhưng là ngoại lệ nhóm ngắn: earlier (không viết more early).
- ✦So sánh hơn không có the (the chỉ dùng cho so sánh nhất): He runs faster than his brother.
Dạng bài
Lập so sánh hơn của trạng từ
- 1 Xác định từ cần so sánh là trạng từ (bổ nghĩa cho động từ).
- 2 Xếp nó vào nhóm: ngắn (+ -er), dài (more + adv) hay bất quy tắc (well, badly, far).
- 3 Viết dạng so sánh rồi thêm than + đối tượng so, KHÔNG thêm the.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He runs more faster than his brother. ✅ He runs faster than his brother. Chỉ chọn MỘT cách: -er hoặc more, không ghép; và không có the.
Farmers get up (early) than office workers.
Hướng dẫn giải
3 🚫 Ngữ pháp: bất quy tắc và nhầm tính từ
Bất quy tắc và cặp tính từ — trạng từ
| Trạng từ | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| well | better | She cooks better than her sister. |
| badly | worse | After the storm, the crops grew worse than last year. |
| far | farther / further | He lives farther than I do. |
| little | less | She talks less than her brother. |
Bốn chỗ hay sai
- ✦better, worse đã là dạng so sánh sẵn: ❌ more better · ❌ worser · ✅ better, worse.
- ✦Dùng more thì không thêm -er: ❌ more slowlier · ✅ more slowly.
- ✦Sau động từ thường phải là trạng từ: ❌ works more careful · ✅ works more carefully.
- ✦Sau to be thì dùng tính từ: He is more careful than his brother (đúng, vì be + tính từ).
Dạng bài
Soát trạng từ hay tính từ
- 1 Nhìn từ đứng trước chỗ trống: động từ thường (drive, work, sing) hay to be?
- 2 Sau động từ thường ⇒ cần trạng từ (carefully, slowly, well). Sau to be ⇒ cần tính từ.
- 3 Rồi mới thêm more / -er theo nhóm, và nhớ well → better, badly → worse.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She works more careful than before. ✅ She works more carefully than before. Sau động từ work phải là trạng từ carefully, không phải tính từ careful.
He works (careful) than his brother. → viết lại cho đúng.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể chuyện về quê
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay cách sống và việc làm. So hai việc: động từ + trạng từ so sánh hơn + than ….
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 2 · bấm để nghe
Danh từ và tính từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●harvest, ●farmer, ●peaceful (đuôi -ful không mang trọng âm). Các từ bắt đầu bằng a-, to- thường nhấn âm sau: a●lone, a●gain, to●gether.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●village nhưng a●lone).
Chọn từ trọng âm khác: harvest · village · farmer · alone
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng nông thôn
- 1Nhận biết
Bấm loa. Người nông dân làm việc cùng con vật nào?
- 2Nhận biết
harvest nghĩa là
- 3Thông hiểu
The village is very ___ at night. You can only hear the wind.
- 4Thông hiểu
In the countryside, farmers grow rice and other ___.
So sánh hơn: ngắn và dài
- 1Nhận biết
In the village, life goes ___ than in the city.
- 2Thông hiểu
My grandparents wake up ___ than we do.
- 3Thông hiểu
Nam runs ___ than his brother.
- 4Thông hiểu In the countryside, people live (peacefully) than in the city.
- 5Vận dụng
Câu nào đúng hoàn toàn?
- 6Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Bất quy tắc và trạng từ / tính từ
- 1Nhận biết
So sánh hơn của well là
- 2Thông hiểu My sister sings (well) than me.
- 3Thông hiểu He lives (far) from the market than I do.
- 4Vận dụng
Câu nào sai vì dùng tính từ ở chỗ cần trạng từ?
- 5Vận dụng
After the storm, the crops grew ___ than last year.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy so sánh điều gì?
- 2Thông hiểu
– Do you get up earlier than your brother? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết 4–6 câu tiếng Anh so sánh cuộc sống ở quê (hoặc ở một nơi bạn biết) với thành phố, hoặc so sánh hai người trong gia đình. Dùng ít nhất ba so sánh hơn của trạng từ (có ít nhất một dạng -er và một dạng more …).
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Nam spends his summer holidays at his grandparents’ house in the countryside. Life there moves more slowly than in the city, and the air is fresh. His grandfather gets up earlier than everyone else and feeds the buffalo. His grandmother works harder than anyone in the family, but she never complains. In the evening, the neighbours sit together and sing. Nam’s cousin sings better than he does, so Nam always listens quietly. Nam does not like the noise of the city. He thinks people in the village live more peacefully, and he would like to come back next summer.
- 1Thông hiểu
Who gets up earlier than everyone else?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “complains” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? (A) He (B) drives (C) more slowlier (D) than his father.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? (A) They (B) arrived (C) at the station (D) more early than usual.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? Mai (A) writes (B) more careful (C) than (D) her friend.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng Hoa gets up at 5 a.m. Her sister gets up at 6 a.m. → Hoa gets up than her sister.
- 2Vận dụng Mai sings well, but Lan sings very well. → Lan sings than Mai.
- 3Vận dụng He runs 100 metres in 12 seconds. I run it in 14 seconds. → He runs than me.
- 4Vận dụng Mai always drives carefully. Lan drives very carefully. → Lan drives than Mai.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn dạng so sánh hơn đúng (earlier, more slowly, better); bẫy hay gặp là more faster, more better, more early và thừa the.
- •Hay có câu tìm lỗi sai về trạng từ / tính từ (works more careful → more carefully) và câu viết lại bằng so sánh hơn.
- •Phần ngữ âm thường hỏi trọng âm từ hai âm tiết; lên lớp 9 bạn sẽ gặp lại dạng so sánh này trong các câu viết lại và đọc hiểu.
3. Unit 3: Teenagers — Câu đơn · câu ghép