Unit 8: Shopping — Trạng từ tần suất · hiện tại đơn chỉ tương lai
Đặt đúng chỗ các trạng từ tần suất (always, often, never…) và dùng hiện tại đơn để nói về lịch trình cố định như giờ mở cửa, giờ tàu xe.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 8
⚡ Nhớ nhanh
- 1Trạng từ tần suất: always · usually · often · sometimes · rarely · seldom · never. Trả lời câu hỏi How often …?
- 2Vị trí: TRƯỚC động từ thường, nhưng SAU động từ to be: She often buys fruit. / She is always early.
- 3Có động từ khuyết thiếu thì trạng từ đứng giữa nó và động từ chính: I can never find my size.
- 4never, rarely, seldom đã mang nghĩa phủ định, không thêm not: I never buy online (không phải I don’t never buy).
- 5Cụm chỉ tần suất dài (every day, once a week, twice a month) đặt ở cuối câu: We go to the market twice a week.
- 6Lịch trình cố định (giờ mở cửa, giờ tàu xe) dùng hiện tại đơn dù nói về tương lai: The mall opens at 9 a.m. tomorrow. Kế hoạch riêng dùng is / are + V-ing, dự đoán dùng will.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🛍️ Từ vựng: mua sắm
Nơi và người mua sắm · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). shopping mall là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
Giá cả và hoá đơn · bấm để nghe
Trong receipt, chữ p không đọc: /rɪˈsiːt/.
Trạng từ tần suất · bấm để nghe
Xếp từ nhiều → ít: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
2 🔢 Ngữ pháp: trạng từ tần suất
Bóc câu mẫu
Trạng từ đứng ngay trước động từ thường goes. Đừng đặt ở cuối câu: chỗ đó dành cho cụm dài như every day.
Trạng từ đứng ở đâu?
| Loại động từ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thường | trước V | He often goes to the mall. |
| to be (am / is / are) | sau be | The shop is always crowded. |
| Khuyết thiếu (can, will…) | giữa khuyết thiếu và V | I can never find my size. |
| never · rarely · seldom | tự phủ định, không thêm not | I never buy online. |
| every day · once a week | cuối câu | She goes shopping every day. |
Dạng bài
Đặt trạng từ tần suất vào câu
- 1 Tìm động từ trong câu: là to be hay động từ thường?
- 2 Động từ thường ⇒ đặt trạng từ trước nó; to be ⇒ đặt sau nó.
- 3 Gặp never / rarely thì bỏ not / don’t; gặp every day, twice a week thì đưa ra cuối câu.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I don’t never buy online. ✅ I never buy online. never đã mang nghĩa phủ định, thêm don’t là phủ định hai lần.
Đặt always vào câu: The shop is crowded at weekends.
Hướng dẫn giải
3 📅 Ngữ pháp: hiện tại đơn chỉ tương lai
Ba cách nói về tương lai
| Dùng | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| hiện tại đơn | lịch trình cố định, giờ giấc định sẵn | The mall opens at 9 a.m. |
| hiện tại tiếp diễn | kế hoạch đã sắp xếp của người nói | I am meeting Lan at the mall. |
| will | dự đoán, hứa, quyết định ngay lúc nói | I think prices will rise. |
Nhớ ba điều
- ✦Lịch trình do bên ngoài định (giờ mở cửa, giờ tàu xe, thời khoá biểu) dùng hiện tại đơn: The train leaves at 6 a.m. tomorrow.
- ✦Kế hoạch do người nói sắp xếp dùng is / are + V-ing: I am going shopping with Mum this afternoon.
- ✦Chủ ngữ số ít thì động từ thêm -s/-es: The supermarket opens at 8 a.m. next Monday.
Dạng bài
Chọn thì khi nói về tương lai
- 1 Hỏi: giờ giấc này do ai định? Bên ngoài (cửa hàng, nhà ga) hay chính người nói?
- 2 Bên ngoài, cố định ⇒ hiện tại đơn. Người nói tự sắp xếp ⇒ hiện tại tiếp diễn.
- 3 Chỉ là đoán hay hứa ⇒ will.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The train will leave at 6 a.m. tomorrow (khi nói giờ tàu theo lịch). ✅ The train leaves at 6 a.m. tomorrow.
The new supermarket (open) at 8 a.m. next Monday.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hỏi tần suất và giờ mở cửa
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay nơi mua sắm và tần suất. Hỏi tần suất: How often do you …? · trả lời bằng trạng từ (often, rarely…) hoặc cụm cuối câu (twice a month).
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 8 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●market, ●bargain, ●discount. Ngoại lệ hay gặp: re●ceipt, cash●ier nhấn âm sau. Từ đuôi -ment thường nhấn âm trước đuôi: de●part●ment.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●market nhưng re●ceipt).
Chọn từ trọng âm khác: market · customer · discount · receipt
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng mua sắm
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy nhận được gì sau khi trả tiền?
- 2Nhận biết
discount nghĩa là
- 3Thông hiểu
At the supermarket, you give the money to the ___.
- 4Thông hiểu My grandmother buys fresh fish and vegetables at the traditional .
- 5Vận dụng
This jacket is only 100,000 dong. It is a real ___!
Vị trí trạng từ tần suất
- 1Nhận biết
Chọn câu đặt trạng từ đúng:
- 2Thông hiểu
The mall ___ crowded on Sundays.
- 3Thông hiểu
Câu nào sai vì phủ định hai lần?
- 4Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Thông hiểu
Chọn câu có động từ khuyết thiếu đặt trạng từ đúng:
- 6Vận dụng
Câu nào đặt cụm chỉ tần suất đúng?
Hiện tại đơn chỉ tương lai
- 1Nhận biết
Giờ mở cửa của cửa hàng là lịch trình cố định. Ta dùng thì nào?
- 2Thông hiểu
Lan is meeting her friends at the mall at 3 p.m. today. Câu này nói về
- 3Thông hiểu The shopping mall (close) at 10 p.m. tomorrow.
- 4Vận dụng
Hurry up! The shop ___ at 9 p.m. tonight.
- 5Vận dụng
Chọn câu đúng: ___
- 6Vận dụng Lan (meet) her cousin at the mall at 5 p.m. today, but the mall (close) at 10 p.m.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy hỏi điều gì?
- 2Thông hiểu
– How often do you shop online? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết 4–6 câu tiếng Anh về thói quen mua sắm của bạn: bạn hay đi đâu, bao lâu một lần, mua gì, và một kế hoạch mua sắm sắp tới. Dùng ít nhất hai trạng từ tần suất.
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Nam’s family lives near a big traditional market. His mother usually goes there early in the morning, because the vegetables are fresh. She rarely buys things at the supermarket, but she sometimes goes there at weekends. Nam never shops online, so he often asks his sister to help him. Last week, a new shopping mall opened in town. It opens at 9 a.m. every day and closes at 10 p.m. Next Sunday, Nam is meeting his friends there. They will watch a film and look for a bargain. Nam hopes the shops will have a big discount.
- 1Thông hiểu
Where does Nam’s mother usually buy vegetables?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “bargain” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? (A) She (B) always is (C) at the shop (D) early.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? I (A) don’t never (B) buy (C) things (D) online.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? She (A) every day (B) goes (C) shopping (D) with her mother.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng My mother goes to the market. (thêm often) → My mother goes to the market.
- 2Vận dụng The shop is crowded at weekends. (thêm always) → The shop is crowded at weekends.
- 3Vận dụng I don’t never buy online. (sửa lỗi) → I buy online.
- 4Vận dụng The new supermarket will open at 8 a.m. next Monday. (lịch trình, dùng hiện tại đơn) → The new supermarket at 8 a.m. next Monday.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn vị trí trạng từ tần suất (trước V thường, sau to be) và câu tìm lỗi sai như don’t never, always is.
- •Hay có câu chọn thì cho giờ giấc cố định (opens, leaves) và phân biệt với kế hoạch (is meeting) hoặc dự đoán (will).
- •Phần từ vựng và ngữ âm thường hỏi các từ mua sắm (discount, receipt, customer) và trọng âm của chúng.
- •Lên lớp 9, hiện tại đơn chỉ tương lai và trạng từ tần suất hay gặp lại trong đề viết lại câu.
9. Unit 9: Natural disasters — Quá khứ tiếp diễn