Tiếng Anh lớp 8
Chủ điểm 1 · Học kỳ 1

Unit 1: Leisure time — V-ing / to V sau động từ chỉ sở thích

Chọn đúng V-ing hay to V sau enjoy, avoid, like, would like…, viết đúng chính tả V-ing và nói về hoạt động lúc rảnh bằng tiếng Anh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 1

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Sau động từ chỉ sở thích không để V nguyên thể trần: phải là V-ing hoặc to V. S + V(sở thích) + V-ing / to V.
  • 2Nhóm chỉ + V-ing: enjoy, avoid, practise, finish, mind (fancy, detest). I enjoy swimming, KHÔNG viết enjoy to swim.
  • 3Nhóm cả hai: like, love, hate, prefer, start, begin, continue. I like reading = I like to read (nghĩa gần như không đổi).
  • 4would like thì LUÔN + to V: I would like to go out. KHÔNG viết would like going.
  • 5Phủ định đặt not vào trợ động từ, dạng V-ing / to V giữ nguyên: I don’t enjoy playing chess.
  • 6Thói quen chống sai: gặp động từ sở thích thì tự hỏi “nó thuộc nhóm nào?”; viết V-ing xong thì soát chính tả (dancing, swimming, lying).

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Lúc rảnh, bạn thích làm gì và nói sao cho đúng?

1 🎲 Từ vựng: hoạt động lúc rảnh

Thời gian rảnh · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). leisure time, board game, pen friend là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.

Động từ chỉ sở thích · bấm để nghe

Năm động từ này là “động từ chỉ sở thích”: sau chúng là V-ing hoặc to V. Phần Ngữ pháp sẽ chỉ rõ từ nào đi với dạng nào.

2 🔀 Ngữ pháp: V-ing hay to V?

Bóc câu mẫu

My sister ngôi 3 số ít
enjoys động từ chính (nhóm V-ing)
painting V-ing
in her free time. thời gian rảnh

Đuôi -s của enjoys là do chủ ngữ số ít. Đuôi -ing của painting là do enjoy đòi. Hai đuôi này không liên quan nhau.

Động từ chỉ sở thích: theo sau là gì?

Động từTheo sauVí dụ
enjoychỉ V-ingI enjoy swimming.
avoidchỉ V-ingShe avoids going out late.
practisechỉ V-ingHe practises playing the guitar.
mindchỉ V-ingDo you mind waiting?
like / love / hateV-ing hoặc to VI like reading = I like to read.
preferV-ing hoặc to VShe prefers cycling = She prefers to cycle.
start / beginV-ing hoặc to VIt started raining = It started to rain.

Nhớ ba điều

  • ✦enjoy, avoid, practise, finish, mind chỉ nhận V-ing: He avoids eating fast food.
  • ✦like, love, hate, prefer, start, begin, continue nhận cả hai: I love dancing = I love to dance.
  • ✦Không bao giờ để V nguyên thể trần: ❌ She likes swim · ✅ She likes swimming / to swim.

Dạng bài

Chọn V-ing hay to V

  1. 1 Tìm động từ chính đứng ngay trước chỗ trống.
  2. 2 Xếp nó vào nhóm: chỉ V-ing, hay cả hai.
  3. 3 Chia động từ chính theo chủ ngữ (nếu cần), rồi viết dạng của động từ đứng sau.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I enjoy to play badminton. ✅ I enjoy playing badminton. enjoy không bao giờ đi với to V; cùng nhóm: avoid, practise, finish, mind.

🎨
Làm mẫu

My sister enjoys (paint) in her free time.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ✍️ Ngữ pháp: would like và chính tả V-ing

would like khác like

  • ✦like một mình nhận cả hai: I like going = I like to go.
  • ✦would like là một cụm riêng, chỉ nhận to V: I would like to join the club.
  • ✦Phủ định đặt not vào trợ động từ, dạng sau giữ nguyên: I don’t enjoy playing chess · She doesn’t like dancing.

Chính tả khi thêm -ing

Trường hợpVí dụCách làm
Bình thườngpaint → paintingthêm -ing
Tận cùng e câmdance → dancingbỏ e rồi thêm -ing
1 âm tiết, phụ âm cuối đứng sau 1 nguyên âmswim → swimminggấp đôi phụ âm
Tận cùng ielie → lyingđổi ie thành y

Dạng bài

Viết đúng sau would like và khi thêm -ing

  1. 1 Thấy would like ⇒ dùng to V ngay, không đổi.
  2. 2 Thấy enjoy / avoid / practise … ⇒ cần V-ing, rồi soát chính tả đuôi.
  3. 3 Đuôi e thì bỏ e, đuôi ie thì đổi y, từ ngắn một nguyên âm thì gấp đôi phụ âm.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I would like watching a film tonight. ✅ I would like to watch a film tonight. I like watching thì đúng, nhưng thêm would là phải đổi sang to V.

🎬
Làm mẫu

I would like (go) to the cinema. / They practise (dance) every Sunday.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: rủ bạn, hỏi sở thích

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Lan
Tom
Lan
Tom
Lan
Tom

Bấm Đổi tình huống để thay hoạt động. Hỏi: What do you enjoy doing …? · rủ bạn: Would you like to …? · trả lời: I enjoy + V-ing.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 1 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●leisure, ●hobby. Động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau: en●joy, a●void, pre●fer. Ngoại lệ hay gặp: ●practise (động từ nhưng nhấn âm đầu), gui●tar (nhấn âm sau).

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo loại từ. Động từ hai âm tiết thường nhấn âm 2 (en●joy) nhưng ●practise lại nhấn âm 1, nên phải nghe lại.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: enjoy · avoid · prefer · practise

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🎲

Từ vựng lúc rảnh

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn ấy chơi nhạc cụ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    board game nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    Mai writes letters to a girl in Canada every month. The girl is her ___.

  4. 4
    Thông hiểu

    We watched a new film at the ___ last night.

🔀

V-ing hay to V

  1. 1
    Nhận biết

    We enjoy ___ board games at weekends.

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  3. 3
    Thông hiểu She avoids (go) out alone at night.
  4. 4
    Thông hiểu

    Do you mind ___ for a few minutes?

  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào có hai cách viết đều đúng?

  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào đúng hoàn toàn?

✍️

would like và chính tả V-ing

  1. 1
    Thông hiểu

    I would like ___ the science club this year.

  2. 2
    Thông hiểu They practise (dance) every Sunday.
  3. 3
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  4. 4
    Vận dụng

    Dạng V-ing của swim, dance, lie lần lượt là

  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào sai?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy rủ bạn làm gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Would you like to play board games with us? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về những việc bạn làm lúc rảnh: bạn thích gì, tránh làm gì và muốn thử gì. Dùng ít nhất hai động từ + V-ing (enjoy, practise, avoid…) và một cụm would like + to V.

    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Minh is thirteen, and he has a lot of free time at weekends. He enjoys cycling along the river with his father, and he practises playing the guitar every evening. His sister, Hoa, prefers reading books at home. She would like to become a writer one day. Last month, Minh started to write to a pen friend in Canada. They like sharing photos of their towns. Minh avoids staying indoors all day, so he often invites friends to play board games in the park. He thinks leisure time is important because it helps teenagers relax.

  1. 1
    Thông hiểu

    What does Minh do every evening?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “avoids” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? Tom and his friends (A) avoid (B) to play (C) games (D) at night.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? I (A) would (B) like (C) going (D) to the cinema tonight.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? They (A) practise (B) danceing (C) every (D) Sunday.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng She likes to read comics. → She likes comics.
  2. 2
    Vận dụng I love swimming. → I love .
  3. 3
    Vận dụng I want to go to the cinema. (nói lịch sự hơn) → I to go to the cinema.
  4. 4
    Vận dụng They enjoy playing board games. (phủ định) → They playing board games.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc sau enjoy, avoid, like, would like; bẫy hay gặp là enjoy to V và would like V-ing.
  • •Hay có câu tìm lỗi sai và viết lại câu (like to V = like V-ing, would like thay cho want, phủ định bằng don’t / doesn’t).
  • •Phần ngữ âm thường hỏi trọng âm từ hai âm tiết; chính tả V-ing (dancing, swimming, lying) cũng hay lọt vào câu điền từ.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
2. Unit 2: Life in the countryside — So sánh hơn của trạng từ