Tiếng Anh lớp 8
Chủ điểm 12 · Học kỳ 2

Unit 12: Life on other planets — Câu tường thuật (câu hỏi)

Thuật lại câu hỏi của người khác: nối bằng if / whether hoặc giữ từ để hỏi, đưa câu về trật tự câu kể và lùi thì đúng.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 12

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Câu hỏi Yes/No nối bằng if / whether: “Are you ready?” → He asked if I was ready. Công thức: S + asked + (ai) + if / whether + S + V.
  • 2Câu hỏi Wh- giữ nguyên từ để hỏi: “Where do you live?” → He asked where I lived. Công thức: S + asked + (ai) + Wh- + S + V.
  • 3Luật quan trọng nhất: sau từ nối là trật tự câu kể (chủ ngữ TRƯỚC động từ). Bỏ hẳn do / does / did và bỏ dấu chấm hỏi.
  • 4Vẫn lùi thì, đổi đại từ, đổi từ chỉ thời gian như Unit 11: did you see → had seen (hoặc saw), can → could, will → would.
  • 5ask có thể có tân ngữ người (asked me); wonder thì KHÔNG (❌ wondered me). whether đi được với or not, if thì không.
  • 6Thói quen chống sai: viết xong tự hỏi “có còn do / did hay dấu chấm hỏi nào sót lại không?” và “chủ ngữ đã đứng trước động từ chưa?”.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao kể lại một câu hỏi mà không còn là câu hỏi?

1 🪐 Từ vựng: sự sống ngoài Trái Đất

Vũ trụ và hành tinh · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Phần lớn danh từ ở đây nhấn âm đầu; hai động từ explore, exist nhấn âm sau.

2 ❓ Ngữ pháp: câu hỏi Yes/No gián tiếp

Bóc câu mẫu

She asked động từ tường thuật
if từ nối (hoặc whether)
I chủ ngữ — đứng TRƯỚC
was động từ đã lùi thì
an astronaut. phần còn lại

Câu gốc: “Are you an astronaut?”. Trong câu tường thuật, are không còn đứng trước chủ ngữ nữa: chủ ngữ I đứng trước, was theo sau, và không còn dấu chấm hỏi.

Từ câu hỏi Yes/No trực tiếp sang gián tiếp

Trực tiếpGián tiếp
“Are you an astronaut?”She asked if I was an astronaut.
“Do you believe in aliens?”She asked whether I believed in aliens.
“Can you see the stars?”She asked if I could see the stars.
“Will life exist there?”She wondered if life would exist there.

Nhớ bốn điều

  • ✦Câu hỏi Yes/No nối bằng if hoặc whether; hai từ này thay nhau được.
  • ✦Sau từ nối là chủ ngữ + động từ (trật tự câu kể): if I was ready, không phải ❌ if was I ready.
  • ✦Bỏ hẳn do / does / did (đã mất vai trò) và bỏ dấu chấm hỏi ở cuối câu.
  • ✦Chỉ whether đi liền với or not: She asked whether or not I believed in aliens.

Dạng bài

Chuyển câu hỏi Yes/No

  1. 1 Viết S + asked (+ ai) + if / whether.
  2. 2 Đưa câu hỏi về câu kể: chủ ngữ rồi động từ, bỏ do / does / did.
  3. 3 Lùi thì, đổi đại từ / từ chỉ thời gian, rồi thay ? bằng dấu chấm.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She asked if was I ready. ✅ She asked if I was ready. Sau if cũng phải là trật tự câu kể, không đảo to be ra trước chủ ngữ.

👽
Làm mẫu

He asked, “Do you believe in aliens?”

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🔀 Ngữ pháp: câu hỏi Wh- và trật tự câu kể

Bóc câu mẫu

She asked động từ tường thuật
where giữ nguyên từ để hỏi
the astronauts chủ ngữ — đứng TRƯỚC
trained. động từ đã lùi thì, không còn do

Câu gốc: “Where do the astronauts train?”. Khi thuật lại, do biến mất, train lùi thành trained, và câu kết thúc bằng dấu chấm.

Từ câu hỏi Wh- trực tiếp sang gián tiếp

Trực tiếpGián tiếp
“Where do you live?”She asked where I lived.
“What did you see?”She asked what I had seen.
“Where do the astronauts train?”She asked where the astronauts trained.
“Why are you afraid?”She asked why I was afraid.

Nhớ bốn điều

  • ✦Câu hỏi Wh- giữ nguyên từ để hỏi (where, what, when, why, how) làm từ nối.
  • ✦Sau từ để hỏi là chủ ngữ + động từ: ❌ asked where did I live · ✅ asked where I lived.
  • ✦Động từ tường thuật hay gặp: ask, wonder, want to know. ask có thể có tân ngữ người (asked me), wonder không có.
  • ✦Câu tường thuật hỏi là một câu kể: kết thúc bằng dấu chấm, không có dấu chấm hỏi.

Dạng bài

Chuyển câu hỏi Wh-

  1. 1 Viết S + asked (+ ai) rồi giữ nguyên từ để hỏi.
  2. 2 Sau từ để hỏi viết chủ ngữ + động từ, bỏ do / does / did.
  3. 3 Lùi thì (did see → had seen / saw), đổi đại từ, thay ? bằng dấu chấm.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He asked where did I live. ✅ He asked where I lived. Giữ lại did là giữ dáng câu hỏi bên trong một câu kể, đây là lỗi phổ biến nhất của chủ điểm này.

🔭
Làm mẫu

He asked me, “What did you see in the telescope?”

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi lại, kể lại

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống để thay câu hỏi. Kể lại câu hỏi Yes/No: asked + if / whether + S + V · câu hỏi Wh-: asked + từ hỏi + S + V.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 12 · bấm để nghe

Danh từ hai hay ba âm tiết thường nhấn âm đầu: ●planet, ●astronaut, ●telescope. Động từ hai âm tiết hay nhấn âm sau: ex●plore, ex●ist, be●lieve.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Danh từ và động từ cùng hai âm tiết hay nhấn khác nhau (●planet nhưng ex●plore).

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: planet · alien · explore · galaxy

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🪐

Từ vựng vũ trụ

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Người đó dùng gì để nhìn ra xa?

  2. 2
    Nhận biết

    alien nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    People cannot breathe on Mars because there is not enough ___.

  4. 4
    Thông hiểu

    Scientists want to ___ other planets to look for life.

❓

Câu hỏi Yes/No

  1. 1
    Nhận biết

    “Are you ready?” he asked. → ___

  2. 2
    Thông hiểu

    “Can you see the stars?” she asked. → She asked ___ the stars.

  3. 3
    Thông hiểu “Do you believe in aliens?” → She asked whether I in aliens.
  4. 4
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Vận dụng

    Từ nối nào đi được với or not đứng ngay sau?

  6. 6
    Vận dụng

    Chọn câu đúng hoàn toàn:

🔀

Câu hỏi Wh- và trật tự câu kể

  1. 1
    Nhận biết

    Chọn câu đúng:

  2. 2
    Thông hiểu

    “Where do you study?” she asked me. → ___

  3. 3
    Thông hiểu

    Câu nào sai vì động từ không nhận tân ngữ người?

  4. 4
    Thông hiểu “Where do the astronauts train?” → She asked where the astronauts .
  5. 5
    Vận dụng

    “What did you see in the telescope?” he asked. → ___

  6. 6
    Vận dụng “What did you see in the sky?” he asked me. → He asked me what I in the sky.
💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Người nói hỏi điều gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Do you want to be an astronaut? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Thông hiểu

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Hôm qua bạn Mai hỏi bạn vài câu về vũ trụ. Viết 4–6 câu tiếng Anh thuật lại các câu hỏi đó. Dùng ít nhất một câu với if / whether và một câu với từ để hỏi (what, where, why…).

    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Mai visited a science museum with her class last week. In one room, a guide asked the students if they believed in aliens. Many students said yes. Then the guide asked them why they thought so. Mai answered that the universe was very big. Later, an astronaut talked about her work. A boy asked her whether she had been afraid in space. She said that she had been a little nervous, but she loved the view of Earth. Mai wondered if she could become an astronaut one day, and she decided to study hard.

  1. 1
    Thông hiểu

    What did the guide ask the students?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “nervous” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? He asked me (A) where (B) did (C) I (D) live.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? She wondered (A) me (B) if (C) there was (D) life on Mars.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? She asked (A) if (B) I (C) am (D) an astronaut.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng “Are you ready?” Tom asked me. → Tom asked me I ready.
  2. 2
    Vận dụng “Where do you live?” she asked. → She asked I .
  3. 3
    Vận dụng “Do you like space?” he asked Lan. → He asked Lan she space.
  4. 4
    Vận dụng “What did you see?” he asked. → He asked what I .

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chuyển câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp; bẫy hay gặp là giữ do / did, đảo to be (if was I), còn dấu ?, hoặc quên lùi thì.
  • •Hay có câu tìm lỗi sai với wondered me hoặc thiếu từ nối if / whether, và câu chọn từ nối đi với or not (whether).
  • •Đây là phần nối tiếp Unit 11, nên đề thường trộn cả câu kể và câu hỏi tường thuật trong cùng một bài; lên lớp 9 dạng này còn gặp lại ở đề vào 10.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử