Unit 5: Our customs and traditions — Mạo từ zero
Biết khi nào KHÔNG dùng mạo từ (bữa ăn, môn thể thao, by + phương tiện, danh từ nói chung, tên ngày lễ) và phân biệt go to school với go to the school khi kể về phong tục.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 5
⚡ Nhớ nhanh
- 1Mạo từ zero = không đặt mạo từ nào trước danh từ. Đó là luật, không phải quên: Customs change. · Rice is food.
- 2Không mạo từ với danh từ số nhiều và danh từ không đếm được khi nói chung: Lucky money makes children happy.
- 3Không mạo từ với bữa ăn (have breakfast), môn thể thao (play football), môn học và ngôn ngữ (study maths, speak English). Nhạc cụ thì có the: play the guitar.
- 4by + phương tiện không mạo từ: by bus, by bike, by train. "Đi bộ" là on foot, không phải by foot.
- 5go to school (đi học) khác go to the school (tới toà nhà). Cùng luật với hospital, church, bed, prison. Tên riêng, ngày lễ (Tet, Christmas) cũng không mạo từ.
- 6Thói quen chống sai: gặp danh từ thì hỏi "nói chung hay nói một cái cụ thể?" và "đây là việc hay là toà nhà?" rồi mới quyết định có the hay không.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🧧 Từ vựng: phong tục và truyền thống
Phong tục ngày Tết · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). lucky money và ancestor worship là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
Từ hay dùng khi kể về phong tục · bấm để nghe
Dùng để kể: We decorate the house before Tet. · Children respect their grandparents.
2 🚫 Ngữ pháp: các nhóm không mạo từ
Bảy nhóm danh từ không mạo từ
| Nhóm | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|
| Số nhiều nói chung | Customs change over time. | nói chung, không chỉ một nhóm cụ thể |
| Không đếm được nói chung | Rice is the main food. | rice, money, music, water… |
| Bữa ăn | We have breakfast at six. | breakfast, lunch, dinner |
| Môn thể thao | They play football on Sundays. | nhạc cụ thì có the: play the guitar |
| Môn học · ngôn ngữ | She studies maths and speaks English. | maths, history, English, Vietnamese |
| by + phương tiện | He goes to work by bus. | "đi bộ" là on foot |
| Tên riêng · ngày lễ | We celebrate Tet in spring. | người, thành phố, Tet, Christmas |
Bóc câu mẫu
Cả breakfast, work (việc làm) và by motorbike đều để trần. Không có chỗ nào cần a, an, the.
Nhớ bốn điều
- ✦Danh từ số nhiều hoặc không đếm được nói chung thì để trần: ❌ The rice is the main food. · ✅ Rice is the main food.
- ✦Bữa ăn, môn thể thao, môn học, ngôn ngữ để trần: ❌ play the volleyball · ✅ play volleyball. Nhạc cụ có the: play the piano.
- ✦by + phương tiện để trần: by bus, by bike, by train. Đi bộ là on foot: ❌ by foot.
- ✦Tên riêng (người, thành phố, ngày lễ như Tet, Christmas) để trần: ❌ the Tet · ✅ Tet. Nhưng the USA, the UK có the.
Dạng bài
Điền mạo từ hay để trống
- 1 Xếp danh từ vào nhóm: bữa ăn / thể thao / by + phương tiện / nói chung / tên riêng?
- 2 Nếu thuộc nhóm đó ⇒ không mạo từ.
- 3 Nếu nói một cái cụ thể đã biết (the) hoặc một cái bất kì (a, an) thì mới điền mạo từ.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She plays the volleyball. ✅ She plays volleyball. Môn thể thao để trần; chỉ nhạc cụ mới có the (play the guitar).
My father has _ breakfast at six and goes to _ work by ___ motorbike.
Hướng dẫn giải
3 🏫 Ngữ pháp: việc hay toà nhà?
Không mạo từ và có mạo từ, so từng cặp
| Không mạo từ | Nghĩa | Có mạo từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| go to school | đi học | go to the school | tới toà nhà trường |
| in hospital | đang nằm viện | in the hospital | đang ở trong bệnh viện |
| go to bed | đi ngủ | sit on the bed | ngồi trên chiếc giường |
| play football | chơi bóng đá | play the piano | chơi đàn dương cầm |
| have breakfast | ăn sáng | have a big breakfast | ăn một bữa sáng thịnh soạn |
| by bus | đi bằng xe buýt | on the bus | ở trên chiếc xe buýt |
Nhớ ba điều
- ✦Nói đến việc (học, ngủ, chữa bệnh, đi lễ) ⇒ không mạo từ: go to school, go to bed, in hospital, go to church.
- ✦Nói đến toà nhà hay đồ vật cụ thể ⇒ có the: The workers go to the school to repair the roof.
- ✦Cùng luật với hospital, church, bed, prison: in hospital là nằm viện chữa bệnh, in the hospital chỉ là đang ở trong toà nhà (có thể là khách đến thăm).
Dạng bài
Chọn in hospital hay in the hospital
- 1 Hỏi: người này đang làm việc quen thuộc của nơi đó (học, ngủ, chữa bệnh, đi lễ) không?
- 2 Nếu có ⇒ không mạo từ.
- 3 Nếu chỉ đang ở trong toà nhà vì lí do khác (sửa chữa, thăm bệnh) ⇒ dùng the.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I go to the school every day. (ý là đi học) ✅ I go to school every day. Có the là nói tới toà nhà, không phải việc học.
Her mother is ill, so she is in ___ hospital.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể về Tết và đường đi
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay dịp lễ, việc làm và phương tiện. Hỏi cách đi: How do you go …? · trả lời: by + phương tiện hoặc on foot.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 5 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●custom, ●lantern. Từ đuôi -tion, -sion nhấn âm ngay trước đuôi: tra●di●tion, oc●ca●sion. Ngoại lệ: pa●go●da nhấn âm giữa.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Từ ba âm tiết vẫn có thể nhấn âm đầu (●ancestor) trong khi từ cùng số âm tiết nhấn âm giữa (pa●go●da).
Chọn từ trọng âm khác: custom · lantern · offering · pagoda
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng phong tục
- 1Nhận biết
Bấm loa. Trẻ em nhận được gì?
- 2Nhận biết
ancestor worship nghĩa là
- 3Thông hiểu
Many families visit a ___ on the first days of the new year to pray for luck.
- 4Vận dụng
Giving lucky money is a ___ that has lasted for hundreds of years.
Các nhóm không mạo từ
- 1Nhận biết
Children in my village go to ___ school on foot.
- 2Thông hiểu
Câu nào sai?
- 3Thông hiểu Many children in the mountains go to school foot.
- 4Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 5Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Vận dụng
_ is an important custom during _ Tet.
- 7Vận dụng
Câu nào đúng hoàn toàn?
Việc hay toà nhà
- 1Thông hiểu
My grandmother broke her leg and is ___ hospital now.
- 2Thông hiểu
My brother goes to ___ every night at ten.
- 3Thông hiểu
Mr Ba is in hospital. Câu này nghĩa là
- 4Vận dụng
The workers went to ___ school to repair the roof, so they did not study there.
- 5Vận dụng
My mother works in _ hospital near our house. Last week my uncle was ill, so he stayed in _ hospital for three days.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Họ thường làm gì lúc sáu giờ?
- 2Nhận biết
– How do you go to school? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết 4–6 câu tiếng Anh về một phong tục trong gia đình bạn (Tết, Trung thu hoặc một dịp khác): làm gì, ăn gì, đi lại thế nào. Chú ý dùng đúng mạo từ.
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Every year, Linh’s family celebrates Tet in her grandparents’ village. They travel there by train, then walk to the house on foot. Before Tet, the women cook sticky rice cakes, and the children help to wash green leaves. On the last day of the year, the family has dinner together and offers food to their ancestors. Linh’s grandfather gives lucky money to the children, and they wish him good health. After the holiday, Linh goes back to school by bus. She loves this custom because it brings relatives together. She hopes to keep the tradition when she grows up.
- 1Thông hiểu
How does Linh’s family get to the village?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “relatives” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? My sister (A) goes (B) to the school (C) every morning (D) by bus.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? The boys (A) play (B) the football (C) after (D) school.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? He (A) goes (B) to work (C) by foot (D) every day.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng I ride my bike to school. → I go to school .
- 2Vận dụng My grandmother is ill and stays at the hospital for treatment. → My grandmother is .
- 3Vận dụng He walks to work. → He goes to work .
- 4Vận dụng He plays the football every Sunday. (sửa lỗi mạo từ) → He plays every Sunday.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu điền mạo từ (a, an, the hoặc không mạo từ) với bữa ăn, môn thể thao, by + phương tiện; bẫy hay gặp là play the football, by foot và the Tet.
- •Hay có cặp so sánh go to school / go to the school hoặc in hospital / in the hospital; nhớ hỏi "việc hay toà nhà?" trước khi chọn.
- •Câu tìm lỗi sai và viết lại câu thường lấy chính các bẫy này; lên lớp 9 mạo từ vẫn xuất hiện trong phần ngữ pháp tổng hợp.
6. Unit 6: Lifestyles — Tương lai đơn · câu điều kiện loại 1