Tiếng Anh lớp 8
Chủ điểm 6 · Học kỳ 1

Unit 6: Lifestyles — Tương lai đơn · câu điều kiện loại 1

Dùng will để đoán và hứa, dựng đúng câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V), đặt dấu phẩy đúng chỗ và dùng unless khi nói về lối sống lành mạnh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 6

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Tương lai đơn: S + will + V nguyên thể, dùng chung cho mọi chủ ngữ. Phủ định là won’t: She will pass the exam. · I won’t be late.
  • 2Câu điều kiện loại 1 nói việc có thật, có thể xảy ra trong tương lai: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V.
  • 3Lỗi lớn nhất: vế if dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will. ❌ If it will rain · ✅ If it rains, we will stay home.
  • 4Hai vế đảo chỗ được. Vế if đứng sau thì bỏ dấu phẩy: We will stay home if it rains.
  • 5Vế chính có thể dùng may, can, should hoặc câu mệnh lệnh: If you feel tired, go to bed. unless = if … not, và sau unless KHÔNG thêm not: Unless you hurry, you will be late.
  • 6Thói quen chống sai: đếm chữ will trong câu. Thấy hai chữ will thì chắc chắn sai; chỉ vế chính mới có will.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao nói “nếu bạn làm thế này thì sẽ thế kia”?

1 🥗 Từ vựng: lối sống

Lối sống lành mạnh và không lành mạnh · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). junk food là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm. vegetables thường đọc gọn thành ba âm tiết.

Từ hay dùng khi khuyên nhau · bấm để nghe

Dùng để khuyên: If you avoid junk food, you will have more energy. · A balanced diet has many benefits.

2 🔮 Ngữ pháp: will và câu điều kiện loại 1

Bóc câu mẫu

If mở vế điều kiện
you eat more vegetables, vế if: hiện tại đơn
you will feel vế chính: will + V
better. bổ ngữ

Việc ăn rau là điều kiện có thật. Vế if nói về tương lai nhưng vẫn dùng hiện tại đơn (eat); chỉ vế chính có will.

Nhớ bốn điều

  • ✦will + V nguyên thể dùng cho mọi chủ ngữ (I, he, they…), không thêm -s: She will feel better. Phủ định: won’t feel.
  • ✦Công thức điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V: If I sleep early, I will have more energy.
  • ✦Vế chính có thể thay will bằng may, can, should: If you feel tired, you should rest. Hoặc dùng câu mệnh lệnh: If you feel tired, go to bed.
  • ✦Đảo vế được; nếu vế if đứng sau thì bỏ dấu phẩy: If it rains, we will stay home = We will stay home if it rains.

Dạng bài

Chia động từ trong câu điều kiện loại 1

  1. 1 Nhận ra đây là việc có thật, có thể xảy ra ⇒ điều kiện loại 1.
  2. 2 Vế if: chia hiện tại đơn (nhớ -s với he / she / it).
  3. 3 Vế chính: will + V nguyên thể. Đếm lại: chỉ một chữ will.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ If it will rain tomorrow, we will cancel the trip. ✅ If it rains tomorrow, we will cancel the trip. Vế if dùng hiện tại đơn dù nói về tương lai.

🥦
Làm mẫu

If you (eat) more vegetables, you (feel) better.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🚫 Ngữ pháp: bẫy will, dấu phẩy và unless

Điều kiện loại 1: đúng và sai

CâuĐúng hay saiVì sao
If it rains, we will stay home.đúngvế if hiện tại đơn, vế chính will
We will stay home if it rains.đúngđảo vế, bỏ dấu phẩy
If it will rain, we will stay home.saivế if không được dùng will
If it rains, we stay home.saivế chính thiếu will (khi nói về tương lai)
If you feel tired, go to bed.đúngvế chính là câu mệnh lệnh
Unless you hurry, you will be late.đúngunless = if you don’t hurry
Unless you don’t hurry, you will be late.saiphủ định hai lần

Nhớ bốn điều

  • ✦Không đặt will ở vế if: ❌ If you will feel tired · ✅ If you feel tired.
  • ✦unless = if … not: If you don’t exercise = Unless you exercise. Bỏ not, giữ nguyên vế chính.
  • ✦Sau unless không thêm not: ❌ Unless you don’t hurry · ✅ Unless you hurry.
  • ✦Vế if đứng sau thì không có dấu phẩy: ❌ We will go out, if the rain stops · ✅ We will go out if the rain stops.

Dạng bài

Đổi if … not thành unless

  1. 1 Tìm vế if … not (if you don’t…).
  2. 2 Thay if … not bằng unless và bỏ not / don’t / doesn’t.
  3. 3 Giữ nguyên vế chính, không đổi gì.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Unless you don’t hurry, you will miss the bus. ✅ Unless you hurry, you will miss the bus. unless đã mang nghĩa phủ định, thêm not là phủ định hai lần.

🔄
Làm mẫu

If you don’t exercise, you won’t stay healthy.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: khuyên bạn sống khoẻ

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để thay lời khuyên và thói quen. Khuyên: If you …, you will … · hứa: I will … · cảnh báo: Unless you …, you won’t …

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 6 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●habit, ●lifestyle. Động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau: a●void, re●lax. Tính từ có un- vẫn nhấn gốc từ: un●heal●thy.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Từ ba âm tiết vẫn có thể nhấn âm đầu (●energy, ●exercise) trong khi từ hai âm tiết nhấn âm sau (a●void).

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: habit · energy · benefit · avoid

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🥗

Từ vựng lối sống

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nên ăn gì nhiều hơn?

  2. 2
    Nhận biết

    sedentary nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    Eating a lot of junk food every day is an ___ habit.

  4. 4
    Vận dụng

    Doing sport regularly helps you reduce ___ and sleep better.

🔮

Will và điều kiện loại 1

  1. 1
    Nhận biết

    If you ___ early, you will catch the first bus.

  2. 2
    Nhận biết

    If we recycle more, the environment ___ cleaner.

  3. 3
    Thông hiểu If you more vegetables, you better.
  4. 4
    Thông hiểu

    If it ___ tomorrow, we will cancel the picnic.

  5. 5
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🚫

Bẫy: will, dấu phẩy, unless

  1. 1
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  2. 2
    Thông hiểu

    Unless you ___, you will be late.

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn câu đúng:

  4. 4
    Thông hiểu If it rains tomorrow, we at home.
  5. 5
    Vận dụng

    Viết lại “If you don’t sleep enough, you will feel tired.” bằng unless. Câu đúng là

  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào đặt đúng dấu phẩy?

  7. 7
    Vận dụng

    Câu nào KHÔNG đúng?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy khuyên điều gì?

  2. 2
    Nhận biết

    – I often feel tired in the morning. – If you go to bed earlier, ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về lối sống lành mạnh của bạn: bạn làm gì để khoẻ và điều gì sẽ xảy ra nếu bạn làm hoặc không làm. Dùng ít nhất hai câu điều kiện loại 1 (có thể dùng unless).

    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Nam had an unhealthy lifestyle. He stayed up late playing games, ate junk food and never did sport. Last month, his doctor gave him some advice. “If you sleep early and eat more vegetables, you will feel much better,” she said. “You will also have more energy if you exercise regularly.” Nam decided to change his habits. Now he goes to bed at ten and plays football with his friends every weekend. He says he will keep these habits unless he gets too busy. His mother is happy because he looks healthier than before.

  1. 1
    Thông hiểu

    What did the doctor advise Nam to do?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “habits” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? If it (A) will rain (B) tomorrow, we (C) will (D) stay at home.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? Unless you (A) don’t (B) hurry, you (C) will (D) miss the bus.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? If it (A) is sunny (B) tomorrow, we (C) go (D) camping.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng If you don’t exercise, you won’t stay healthy. → Unless you , you won’t stay healthy.
  2. 2
    Vận dụng We will stay at home if it rains. → If it , we will stay at home.
  3. 3
    Vận dụng You will be late if you don’t hurry. → you hurry, you will be late.
  4. 4
    Vận dụng If she eats too much junk food, she will gain weight. (đảo vế) → She will gain weight she eats too much junk food.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc ở hai vế điều kiện loại 1; bẫy hay gặp là đặt will vào vế if, hoặc quên will ở vế chính.
  • •Hay có câu viết lại với unless (bỏ not, giữ vế chính) và câu đảo vế kèm bỏ dấu phẩy; câu tìm lỗi sai thường đếm chữ will.
  • •Từ vựng lối sống (healthy, habit, junk food, exercise) và trọng âm hai - ba âm tiết hay xuất hiện; lên lớp 9 bạn sẽ gặp lại câu điều kiện ở các dạng viết lại câu.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
7. Unit 7: Environmental protection — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian