Unit 3: Teenagers — Câu đơn · câu ghép
Phân biệt câu đơn với câu ghép, nối hai mệnh đề bằng for, and, nor, but, or, yet, so, đặt dấu phẩy đúng chỗ và tránh lỗi comma splice.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Câu đơn có MỘT mệnh đề độc lập (một chủ ngữ + vị ngữ; chủ ngữ hay vị ngữ có thể ghép): Peter and Mary go to school.
- 2Câu ghép có HAI mệnh đề độc lập trở lên, mỗi vế tự đứng riêng được: S₁ + V₁, từ nối S₂ + V₂.
- 3Bảy từ nối FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so. Chọn theo ý: and (thêm) · but / yet (trái chiều) · or (lựa chọn) · so (kết quả) · for (lí do).
- 4Dấu phẩy đặt TRƯỚC từ nối, không phải sau: I studied hard, but I failed (không viết but, I failed).
- 5Comma splice là nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy: ❌ I was tired, I went to bed. ✅ I was tired, so I went to bed.
- 6Thói quen chống sai: gặp câu có and thì ĐẾM VỊ NGỮ trước (một vị ngữ = câu đơn); gặp dấu phẩy giữa hai vế thì tìm từ nối.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🧑🎓 Từ vựng: tuổi teen và từ nối
Tuổi teen · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). life skill là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
Bảy từ nối FANBOYS · bấm để nghe
Lấy chữ cái đầu: F-A-N-B-O-Y-S. Mỗi từ nối diễn tả một quan hệ ý riêng, nên chọn theo ý chứ không theo thói quen.
2 🔢 Ngữ pháp: câu đơn và câu ghép
Bóc câu ghép mẫu
Cả I studied hard lẫn I failed đều tự đứng riêng thành câu được ⇒ đây là câu ghép. Dấu phẩy nằm TRƯỚC but.
Câu đơn và câu ghép
| Loại | Số mệnh đề độc lập | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu đơn (chủ ngữ ghép) | 1 (một vị ngữ) | Peter and Mary go to school. |
| Câu đơn (vị ngữ ghép) | 1 (một chủ ngữ) | She sings and dances. |
| Câu ghép | 2 trở lên | I read, and she draws. |
| Câu ghép | 2 trở lên | It was late, so we went home. |
Nhớ ba điều
- ✦Có chữ and chưa chắc là câu ghép: Peter and Mary go to school là câu đơn (chủ ngữ ghép, chỉ một vị ngữ).
- ✦Câu ghép cần hai bộ chủ ngữ + vị ngữ, mỗi vế đứng riêng được: Nam plays chess, and Mai likes reading.
- ✦Hai vị ngữ cùng một chủ ngữ thì vẫn là câu đơn: Nam plays chess and likes reading.
Dạng bài
Phân biệt câu đơn và câu ghép
- 1 Gạch chân mọi động từ chính (vị ngữ) trong câu.
- 2 Với mỗi vị ngữ, tìm chủ ngữ riêng của nó.
- 3 Chỉ có một bộ chủ ngữ + vị ngữ ⇒ câu đơn. Hai bộ trở lên nối bằng từ nối ⇒ câu ghép.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ “Nam and Mai are best friends” là câu ghép vì có and. ✅ Đó là câu đơn: chủ ngữ ghép (Nam and Mai), chỉ một vị ngữ are.
My brother and I play football every Sunday. Đơn hay ghép?
Hướng dẫn giải
3 🔗 Ngữ pháp: FANBOYS và dấu phẩy
Bảy từ nối đẳng lập (FANBOYS)
| Từ nối | Quan hệ ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| for | lí do (= vì) | He stayed home, for he was ill. |
| and | thêm vào | She sings, and he plays the piano. |
| nor | phủ định thêm | He doesn’t smoke, nor does he drink. |
| but | trái chiều | I studied hard, but I failed. |
| or | lựa chọn | You can call me, or you can text me. |
| yet | trái chiều (nhấn mạnh) | It was cold, yet she went swimming. |
| so | kết quả | It was late, so we went home. |
Nhớ bốn điều
- ✦Dấu phẩy TRƯỚC từ nối: He tried his best, but he lost (không viết best but, he lost).
- ✦Một quan hệ chỉ dùng một từ nối: ❌ so but · ✅ It was cold, but we went out.
- ✦Sau nor phải đảo trợ động từ ra trước chủ ngữ: He doesn’t play games, nor does he watch TV.
- ✦Hai mệnh đề chỉ nối bằng dấu phẩy là comma splice. Sửa bằng cách thêm từ nối, hoặc tách thành hai câu, hoặc dùng dấu chấm phẩy (;).
Dạng bài
Nối hai mệnh đề thành câu ghép
- 1 Xác định quan hệ ý giữa hai vế: thêm vào, trái chiều, lựa chọn, kết quả hay lí do.
- 2 Chọn một từ nối FANBOYS hợp ý.
- 3 Viết: vế 1 + dấu phẩy + từ nối + vế 2.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Teenagers face many changes, they need support. ✅ Teenagers face many changes, so they need support. Chỉ có dấu phẩy là lỗi comma splice.
It was raining. We stayed inside. (nối thành câu ghép)
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: chia sẻ áp lực của tuổi teen
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay áp lực và cách giải quyết. Nối hai ý bằng , and / , but / , or / , so.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 3 · bấm để nghe
Danh từ và tính từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●pressure, ●worried. Từ có tiền tố hay đuôi như ad-, sup-, -ent thì phải nghe lại: ad●vice, sup●port, in●de●pen●dent (nhấn âm 3).
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn nhấn khác nhau (●pressure nhưng ad●vice).
Chọn từ trọng âm khác: teenager · pressure · worried · advice
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng tuổi teen
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bố mẹ bạn ấy cho bạn điều gì?
- 2Nhận biết
pressure nghĩa là
- 3Thông hiểu
Lan is not afraid of speaking in public. She is very ___.
- 4Thông hiểu
Tom does his homework and washes his clothes alone. He is quite ___.
Câu đơn hay câu ghép
- 1Nhận biết
Câu “Lan and Hoa study English together.” là
- 2Thông hiểu
Câu nào là câu ghép?
- 3Thông hiểu
Câu nào là câu đơn?
- 4Vận dụng
Câu nào là câu ghép đúng cấu trúc?
FANBOYS, dấu phẩy, comma splice
- 1Nhận biết
It was very late, ___ we decided to go home.
- 2Thông hiểu
Câu nào đặt sai dấu phẩy?
- 3Thông hiểu
Câu nào mắc lỗi comma splice?
- 4Thông hiểu He studied hard, he failed the test.
- 5Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Vận dụng
He didn’t finish his homework, ___ did he tidy his room.
- 7Vận dụng
Sửa lỗi comma splice trong câu “Teenagers face many changes, they need support.”
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Vì sao bạn ấy đi ngủ sớm?
- 2Thông hiểu
– I have a lot of homework tonight. – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết 4–6 câu tiếng Anh về cuộc sống của một bạn tuổi teen (có thể là bạn): bạn làm gì, cảm thấy thế nào, muốn làm gì thêm. Dùng ít nhất ba câu ghép nối bằng and, but, or, so.
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Linh is fourteen, and she is a typical teenager. She has a lot of homework, so she often goes to bed late. At school, she is shy, but she wants to make new friends. Her mother gives her advice, and Linh listens carefully. Last month, she joined a life skills club, and she learned to manage her time. Now she feels more confident, yet she still worries about exams. Linh can talk to her teacher, or she can ask her friends for help. She knows teenagers face many changes, so they need support from their family.
- 1Thông hiểu
Why does Linh often go to bed late?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “typical” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? She (A) studied hard (B) but, (C) she failed (D) the test.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? It was cold, (A) so but (B) we (C) went out (D) early.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? He doesn’t play games, (A) nor (B) he watches (C) TV (D) at night.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng It was late. We went home. (nối bằng từ chỉ kết quả) → It was late, we went home.
- 2Vận dụng I studied hard. I failed. (nối bằng từ chỉ trái chiều) → I studied hard, I failed.
- 3Vận dụng You can call me. You can text me. (nối bằng từ chỉ lựa chọn) → You can call me, you can text me.
- 4Vận dụng He doesn’t play games. He doesn’t watch TV. → He doesn’t play games, nor TV.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn từ nối đúng ý (so / but / or / nor) và câu hỏi một câu là đơn hay ghép; bẫy hay gặp là chủ ngữ ghép (Peter and Mary …).
- •Hay có câu tìm lỗi sai về dấu phẩy (but, he lost), comma splice, hoặc quên đảo trợ động từ sau nor.
- •Dạng viết lại thường yêu cầu nối hai câu thành một câu ghép bằng từ nối hợp ý; lên lớp 9 bạn sẽ gặp lại cấu trúc này trong đoạn văn và đọc hiểu.
4. Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam — Câu hỏi Wh-