Unit 9: Natural disasters — Quá khứ tiếp diễn
Dùng quá khứ tiếp diễn (was / were + V-ing) và quá khứ đơn để kể một việc đang diễn ra thì bị việc khác cắt ngang, với when và while đúng chỗ.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 9
⚡ Nhớ nhanh
- 1Quá khứ tiếp diễn = was / were + V-ing, tả việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: People were sleeping.
- 2I / he / she / it + was · you / we / they + were. Phủ định thêm not (wasn’t, weren’t); câu hỏi đảo was / were ra trước: Were you sleeping?
- 3Việc dài đang diễn ra bị việc ngắn cắt ngang: việc dài ⇒ quá khứ tiếp diễn, việc ngắn ⇒ quá khứ đơn: We were watching TV when the power went out.
- 4Nhớ cặp từ: while + việc DÀI, when + việc NGẮN. While the rain was falling, we stayed inside.
- 5Hai việc dài song song thì cả hai đều tiếp diễn, nối bằng while: While Dad was reading, Mum was listening to the radio.
- 6Thói quen chống sai: động từ trạng thái (know, want, belong) không dùng tiếp diễn: knew, không phải was knowing. Sau was / were luôn là V-ing.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌪️ Từ vựng: thiên tai
Các loại thiên tai · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). flood, storm, drought chỉ có một âm tiết nên không có chấm.
Ứng phó với thiên tai · bấm để nghe
Cả damage và rescue đều là danh từ nhấn âm đầu.
2 ⏱️ Ngữ pháp: quá khứ tiếp diễn
Bóc câu mẫu
The children = they ⇒ dùng were. Sau were luôn là V-ing: playing (không phải play, played).
was hay were, khẳng định · phủ định · câu hỏi
| Chủ ngữ | Khẳng định | Phủ định | Câu hỏi |
|---|---|---|---|
| I / he / she / it | He was sleeping. | He wasn’t sleeping. | Was he sleeping? |
| you / we / they | They were sleeping. | They weren’t sleeping. | Were they sleeping? |
Nhớ bốn điều
- ✦Công thức: S + was / were + V-ing. Số ít (I, he, she, it) dùng was; số nhiều (you, we, they) dùng were.
- ✦Phủ định thêm not sau was / were: We weren’t sleeping when the earthquake struck.
- ✦Câu hỏi đảo was / were lên trước chủ ngữ: Were you sleeping?
- ✦Động từ trạng thái (know, want, belong) không dùng ở tiếp diễn: ❌ I was knowing · ✅ I knew.
Dạng bài
Chia quá khứ tiếp diễn
- 1 Nhìn chủ ngữ ⇒ chọn was hay were.
- 2 Thêm -ing vào động từ chính (cook → cooking; make → making).
- 3 Kiểm tra: động từ có phải loại trạng thái (know, want…) không? Nếu có thì dùng quá khứ đơn.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She was cook dinner. ✅ She was cooking dinner. Sau was / were phải là V-ing, không để động từ nguyên thể.
She (cook) dinner when the lights went out.
Hướng dẫn giải
3 ✂️ Ngữ pháp: việc bị cắt ngang, when và while
Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
| Quá khứ đơn | Quá khứ tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Công thức | S + V-ed / V2 | S + was / were + V-ing |
| Tả việc | xảy ra một lần, đã xong | đang diễn ra, kéo dài |
| Trong cặp câu | việc cắt ngang | việc bị cắt ngang |
| Đi với | when | while |
| Ví dụ | The storm hit the village. | People were sleeping. |
| Động từ trạng thái | dùng được | không dùng |
Nhớ ba điều
- ✦while + việc DÀI (tiếp diễn), when + việc NGẮN (quá khứ đơn): While we were eating, the earthquake struck.
- ✦Hai mệnh đề đảo chỗ được; mệnh đề mở đầu bằng while / when đứng trước thì có dấu phẩy.
- ✦Hai việc dài song song thì cả hai đều tiếp diễn: While my father was reading, my mother was listening.
Dạng bài
Chọn thì cho hai việc trong cùng một câu
- 1 Hỏi: việc nào kéo dài, việc nào xảy ra một lần?
- 2 Việc dài ⇒ was / were + V-ing; việc ngắn ⇒ quá khứ đơn.
- 3 Nối: while đứng trước việc dài, when đứng trước việc ngắn.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ We were having dinner when the earthquake was striking. ✅ …when the earthquake struck. Sau when là việc ngắn nên chia quá khứ đơn.
We (watch) TV when the power (go) out.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể lại lúc thiên tai xảy ra
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay thiên tai và việc đang làm. Hỏi: What were you doing when …? · kể: I was … when … · việc xen vào dùng quá khứ đơn.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 9 · bấm để nghe
Danh từ ghép hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●earthquake, ●landslide. Còn ty●phoon nhấn âm sau; vol●ca●no và e●vac●u●ate nhấn âm thứ hai.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●shelter nhưng ty●phoon).
Chọn từ trọng âm khác: shelter · rescue · damage · typhoon
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng thiên tai
- 1Nhận biết
Bấm loa. Thiên tai nào xảy ra?
- 2Nhận biết
evacuate nghĩa là
- 3Thông hiểu
A long time without rain can cause a ___, and crops die.
- 4Thông hiểu People ran to a when the storm came.
- 5Vận dụng
The typhoon caused serious ___ to many houses.
Dạng quá khứ tiếp diễn
- 1Nhận biết
The children ___ in the yard when the storm started.
- 2Thông hiểu She (cook) dinner when the lights went out.
- 3Thông hiểu
Chọn câu phủ định đúng:
- 4Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
Việc bị cắt ngang: when và while
- 1Thông hiểu
While the villagers ___ the dyke, the water rose quickly.
- 2Thông hiểu
Câu nào sai vì đảo ngược việc dài và việc ngắn?
- 3Thông hiểu
The earthquake struck while we ___ dinner.
- 4Vận dụng
While my sister was doing her homework, I ___ the news.
- 5Vận dụng We (watch) TV when the power (go) out.
- 6Vận dụng While the rain (fall) heavily, the river (rise) quickly.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy đang làm gì khi bão đến?
- 2Thông hiểu
– What were you doing when the earthquake started? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết 4–6 câu tiếng Anh kể về một lần có bão, lũ hoặc thời tiết xấu (có thể tưởng tượng): bạn và người nhà đang làm gì thì việc đó xảy ra. Dùng ít nhất hai câu quá khứ tiếp diễn và một câu có when hoặc while.
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Last October, a strong typhoon hit a small village in central Viet Nam. Most people were working in the fields when the wind became stronger. The village leader was checking the radio while the rain was falling heavily. As soon as he heard the warning, he told everyone to leave. Families were packing their bags when the river began to rise. Some young volunteers were helping old people walk to the school, which was a safe shelter. By midnight, water covered many houses, but nobody was hurt. The next morning, rescue teams brought food and clean water to the village.
- 1Thông hiểu
What were most people doing when the wind became stronger?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “shelter” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? They (A) was (B) playing (C) outside (D) when the storm came.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? We (A) were having (B) dinner (C) when the earthquake (D) was striking.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? I (A) was knowing (B) about the (C) flood (D) warning.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng They were cooking when the flood came. (bắt đầu bằng While) → they were cooking, the flood came.
- 2Vận dụng The earthquake struck while we were having dinner. → We dinner when the earthquake .
- 3Vận dụng The rain fell. We stayed inside. (bắt đầu bằng While, mưa là việc dài) → While the rain , we inside.
- 4Vận dụng I was knowing about the flood warning. (sửa lỗi) → I about the flood warning.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc với cặp quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn (was cooking … when the lights went out); bẫy hay gặp là was / were sai số và đảo thì cho nhau.
- •Hay có câu chọn when hay while, câu tìm lỗi như was knowing, và viết lại câu bằng While.
- •Phần từ vựng thường hỏi tên thiên tai (flood, earthquake, drought) và cụm ứng phó (evacuate, rescue, shelter).
- •Lên lớp 9, cặp quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn hay gặp lại trong đề đọc và viết lại câu.
10. Unit 10: Communication in the future — Giới từ chỉ thời gian · a friend of mine