Unit 7: Environmental protection — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Dựng câu phức với before, after, when, while, until, as soon as, đặt dấu phẩy đúng chỗ và không dùng will trong mệnh đề thời gian khi nói về tương lai.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 7
⚡ Nhớ nhanh
- 1Câu phức = một mệnh đề chính (đứng riêng được) + một mệnh đề thời gian (đứng riêng không thành câu): When we recycle plastic, we help the planet.
- 2Từ mở đầu mệnh đề thời gian: before (trước khi) · after (sau khi) · when (khi) · while (trong khi) · until (cho tới khi) · as soon as (ngay khi).
- 3Hai mệnh đề đảo chỗ được. Mệnh đề thời gian đứng trước thì có dấu phẩy; đứng sau thì không: When it rains, I stay in. / I stay in when it rains.
- 4Nói về tương lai, mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will: I will call you when I arrive (không phải when I will arrive). will chỉ đứng ở mệnh đề chính.
- 5until đã có nghĩa “cho tới khi”, không thêm phủ định: Wait until it stops raining (không phải until it doesn’t rain).
- 6Thói quen chống sai: gặp when / before / after / until / as soon as thì đếm chữ will. Có hai chữ will trong một câu là dấu hiệu sai; mệnh đề thời gian phải hết will.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 ♻️ Từ vựng: môi trường và rác thải
Môi trường · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). waste chỉ có một âm tiết nên không có chấm.
Hành động bảo vệ môi trường · bấm để nghe
Nhớ bộ ba reduce – reuse – recycle: giảm bớt, dùng lại, rồi mới tái chế.
2 ⏳ Ngữ pháp: mệnh đề thời gian
Bóc câu mẫu
Mệnh đề thời gian đứng trước nên có dấu phẩy. Đảo lại: We take it to the bin after we sort the rubbish (không phẩy).
Sáu từ mở đầu mệnh đề thời gian
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| before | trước khi | Turn off the tap before you leave. |
| after | sau khi | After we sorted the rubbish, we felt better. |
| when | khi (việc xảy ra một lần) | I will plant a tree when spring comes. |
| while | trong khi (việc kéo dài) | While I cleaned the yard, my sister cooked. |
| until | cho tới khi | Keep the bottle until you find a recycling bin. |
| as soon as | ngay khi | As soon as the rain stops, we will go out. |
Nhớ ba điều
- ✦Mệnh đề thời gian không đứng một mình thành câu: ❌ When we recycle plastic. ✅ When we recycle plastic, we help the planet.
- ✦Đứng trước mệnh đề chính ⇒ có phẩy; đứng sau ⇒ không phẩy: We stayed inside until the storm passed.
- ✦while đi với việc kéo dài, when đi với việc xảy ra một lần, as soon as nghĩa “ngay khi”.
3 🚫 Luật vàng: không dùng will, và bẫy until
Bốn chỗ hay sai
- ✦Nói về tương lai, mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn: ❌ when I will arrive · ✅ when I arrive.
- ✦will chỉ đứng ở mệnh đề chính: We will clean the beach after we finish. Luật này giống vế if ở Unit 6.
- ✦until không đi với phủ định: ❌ Wait until it doesn’t rain · ✅ Wait until it stops raining.
- ✦Mệnh đề thời gian đứng sau thì không phẩy: ❌ We stayed inside, until the storm passed · ✅ We stayed inside until the storm passed.
Dạng bài
Chia động từ trong mệnh đề thời gian
- 1 Tìm từ nối thời gian (when, before, after, until, as soon as).
- 2 Mệnh đề bắt đầu bằng từ đó là mệnh đề thời gian ⇒ dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will.
- 3 Chia theo chủ ngữ: he / she / it / danh từ số ít thêm -s/-es.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I will call you when I will arrive. ✅ I will call you when I arrive. Đếm chữ will: một câu thường chỉ có một will, ở mệnh đề chính.
We will start the clean-up as soon as the rain (stop).
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hẹn cùng dọn dẹp
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay nơi dọn và loại rác. Nhớ: sau as soon as / after / when dùng hiện tại đơn (we get, we collect, I arrive), will chỉ ở vế chính.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 7 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●plastic, ●rubbish. Động từ hai âm tiết hay nhấn âm sau: pro●tect, re●duce. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: pol●lu●tion. Từ đuôi -eer nhấn chính đuôi đó: vol●un●teer.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●plastic nhưng re●cycle).
Chọn từ trọng âm khác: protect · reduce · reuse · plastic
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng môi trường
- 1Nhận biết
Bấm loa. Chúng ta nên làm gì với chai nhựa?
- 2Nhận biết
pollution nghĩa là
- 3Thông hiểu
Smoke from factories causes air ___.
- 4Thông hiểu We can plastic waste by bringing our own cloth bags.
- 5Vận dụng
Don’t throw away the glass jar. You can ___ it as a pencil holder.
Chọn từ nối thời gian
- 1Nhận biết
before nghĩa là
- 2Thông hiểu
___ the rain stops, we will go out to plant trees.
- 3Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 4Vận dụng
Keep the plastic bottle ___ you find a recycling bin.
- 5Vận dụng
___ we sorted the waste, we took it to the collection point.
Không dùng will và dấu phẩy
- 1Nhận biết
We will plant more trees when the rainy season ___.
- 2Thông hiểu
Câu nào sai dấu câu?
- 3Thông hiểu
Chuỗi nào không phải một câu hoàn chỉnh?
- 4Thông hiểu After we (plant) the trees, we will water them.
- 5Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 6Vận dụng When the rain (stop) , we the yard.
- 7Vận dụng
Câu nào đặt dấu phẩy đúng?
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy sẽ làm gì khi làm xong bài tập?
- 2Thông hiểu
– Will you join the beach clean-up on Sunday? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết 4–6 câu tiếng Anh về một buổi dọn dẹp hoặc hoạt động bảo vệ môi trường mà lớp bạn sẽ làm: làm ở đâu, làm gì trước, làm gì sau. Dùng ít nhất hai mệnh đề thời gian (before, after, when, while, until, as soon as).
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Last month, my school started a recycling project. Before the project began, students threw plastic bottles, paper and food into the same bin. Now every class has three bins. When we finish lunch, we sort our rubbish carefully. Our monitor checks the bins until the bell rings. As soon as the bins are full, volunteers take the plastic to a recycling centre. The school will plant more trees after it saves enough money from recycling. Our teacher says that the project will keep the school clean and teach us to protect the environment.
- 1Thông hiểu
What did students do before the project began?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “sort” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? I (A) will call you (B) as soon as I (C) will get (D) home.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? We (A) stayed inside, (B) until (C) the storm (D) passed.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? Please (A) wait (B) until (C) it doesn’t (D) rain.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng We sort the rubbish first. Then we take it out. → We sort the rubbish we take it out.
- 2Vận dụng I will call you when I will arrive. (sửa lỗi) → I will call you when I .
- 3Vận dụng When we finish, we will clean the beach. → We will clean the beach we finish.
- 4Vận dụng Please stay inside. The storm will pass. → Please stay inside the storm .
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Phần trắc nghiệm thường có câu chọn dạng đúng của động từ sau when, before, after, as soon as; bẫy hay gặp là will trong mệnh đề thời gian.
- •Hay có câu tìm lỗi sai về dấu phẩy, về until + phủ định, và câu nối hai câu bằng before / after.
- •Phần từ vựng và ngữ âm thường hỏi các từ về môi trường (recycle, pollution, volunteer) và trọng âm của chúng.
- •Lên lớp 9, cấu trúc này hay gặp lại trong câu điều kiện và đề viết lại câu.
8. Unit 8: Shopping — Trạng từ tần suất · hiện tại đơn chỉ tương lai