Unit 10: Communication in the future — Giới từ chỉ thời gian · a friend of mine
Chọn đúng in, for, by hay until khi nói về thời gian, và dùng đúng cấu trúc a friend of mine khi kể về việc giao tiếp trong tương lai.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 10
⚡ Nhớ nhanh
- 1in + khoảng thời gian = sau chừng ấy nữa (mốc bắt đầu ở tương lai): I will text you in five minutes.
- 2for + khoảng thời gian = suốt chừng ấy (độ dài của việc): We chatted for five minutes. Cùng cụm “two hours” mà in và for nghĩa khác hẳn.
- 3by + mốc = chậm nhất là lúc ấy (hạn chót): Send the file by Friday. until + mốc = kéo dài tới tận lúc ấy: The line is open until 5 p.m.
- 4a friend of mine: a / an / some + danh từ + of + đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs).
- 5KHÔNG viết ❌ a my friend hay ❌ a friend of me. Sau of là đại từ sở hữu, không phải tân ngữ.
- 6Thói quen chống sai: thấy giới từ thì hỏi “việc này bắt đầu sau, kéo dài, hay phải xong trước?” rồi mới chọn in, for, until hay by.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 📱 Từ vựng: giao tiếp trong tương lai
Công cụ và cách giao tiếp · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). video call, face-to-face, smart watch là cụm nhiều từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
2 ⏰ Ngữ pháp: in · for · by · until
Bóc câu mẫu
Mười phút nữa thì cuộc gọi mới xảy ra. Đổi in thành for (call you back for ten minutes) thì thành “gọi suốt mười phút” — nghĩa khác hẳn.
So từng cặp
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | sau chừng ấy nữa | I will text you in five minutes. |
| for | suốt chừng ấy | We chatted for five minutes. |
| by | chậm nhất là lúc ấy (hạn chót) | Send the file by 5 p.m. |
| until | cho tới tận lúc ấy (cả khoảng) | The line is open until 5 p.m. |
Nhớ bốn điều
- ✦in nhìn tới trước từ bây giờ: We will meet in two days (hai ngày nữa mới gặp).
- ✦for đo độ dài của việc: They talked for two hours (nói liên tục hai giờ).
- ✦by đi với một mốc và nói về hạn chót: Finish it by Friday (xong trước thứ Sáu, muộn nhất là thứ Sáu).
- ✦until kéo dài cả một khoảng tới mốc: Wait until Friday (chờ suốt tới thứ Sáu). by là một điểm, until là cả một khoảng.
Dạng bài
Chọn in, for, by hay until
- 1 Xem sau chỗ trống là khoảng (ten minutes, two hours) hay mốc (Friday, 5 p.m.).
- 2 Sau khoảng: việc bắt đầu sau chừng ấy ⇒ in; việc kéo dài chừng ấy ⇒ for.
- 3 Sau mốc: nói hạn chót ⇒ by; nói việc kéo dài tới lúc đó ⇒ until.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I will be there for ten minutes (khi ý là “mười phút nữa tôi tới”). ✅ I will be there in ten minutes. for nói độ dài, in mới nói mốc bắt đầu. Ngoài ra ❌ We waited by two hours → ✅ for two hours, vì by chỉ đi với mốc.
Don’t worry, I will call you back ___ ten minutes.
Hướng dẫn giải
3 🧑🤝🧑 Ngữ pháp: a friend of mine
Bóc câu mẫu
a friend of mine = một người bạn của mình (trong số nhiều bạn). Không đặt a ngay trước my.
Nhớ ba điều
- ✦Công thức: a / an / some + danh từ + of + đại từ sở hữu: a friend of mine, some classmates of yours.
- ✦Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs. Ví dụ: Tom is a cousin of hers.
- ✦Muốn nói gọn thì bỏ mạo từ và dùng tính từ sở hữu: my friend (không viết ❌ a my friend).
Dạng bài
Sửa lỗi a my … / of me
- 1 Thấy a / an / some đứng ngay trước my, your, his… thì dừng lại, đó là lỗi.
- 2 Chuyển sang cấu trúc a + danh từ + of + đại từ sở hữu, hoặc bỏ a.
- 3 Soát chữ sau of: phải là mine / yours / …, không phải me / you / him.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is a cousin of me. ✅ She is a cousin of mine. Sau of trong cấu trúc này là đại từ sở hữu, không phải tân ngữ.
A my friend sent me a hologram message.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hẹn gọi, hẹn nộp bài
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay thời gian. Hẹn sau bao lâu: in … · nói độ dài cuộc gọi: for … · hạn chót: by … · kéo dài tới lúc xong: until ….
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 10 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●message, ●deadline. Ngoại lệ: de●vice nhấn âm sau. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: com●mu●ni●ca●tion.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●message nhưng de●vice).
Chọn từ trọng âm khác: message · hologram · deadline · device
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng giao tiếp
- 1Nhận biết
Bấm loa. Họ nói chuyện với chú bằng cách nào?
- 2Nhận biết
deadline nghĩa là
- 3Thông hiểu
A ___ is a 3D picture that seems to float in the air.
- 4Thông hiểu
Grandma doesn’t like video calls. She prefers talking ___, in person.
in · for · by · until
- 1Nhận biết
The video call will start ___ five minutes.
- 2Nhận biết
They chatted online ___ three hours last night.
- 3Thông hiểu
Please submit your design ___ Friday — no late work is accepted.
- 4Thông hiểu The robot keeps working 6 p.m., and then it stops.
- 5Vận dụng
Cặp câu nào có nghĩa khác nhau?
- 6Vận dụng
Chọn câu đúng:
a friend of mine
- 1Nhận biết
Chọn cách viết đúng:
- 2Thông hiểu
Câu nào sai?
- 3Thông hiểu Tom is a friend of (I) . He often sends me hologram cards.
- 4Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Vận dụng
Chọn câu đúng hoàn toàn:
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Người nói muốn điều gì?
- 2Thông hiểu
– When do you need the poster? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết 4–6 câu tiếng Anh về cách bạn giao tiếp với người thân hoặc bạn bè ở xa: bạn nói chuyện bao lâu, hẹn gọi khi nào, và có việc gì phải xong đúng hạn. Dùng ít nhất hai trong các giới từ in, for, by, until và một cụm a friend of mine (hoặc cousin / classmate of mine).
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Ben lives in Hanoi, and his grandparents live in a small town far away. Last year, they could only talk on the phone. This month, Ben’s father bought a hologram device, and now a 3D picture of his grandmother appears in the living room. They chat for about an hour every Sunday. Next week, Ben has to finish a school project by Friday, so he will ask his grandfather for ideas. A friend of his, Minh, wants to try the device too. Ben plans to invite him in two weeks. His grandmother says she will keep learning new technology until she is ninety.
- 1Thông hiểu
How long do Ben and his grandmother chat every Sunday?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “appears” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? We (A) must hand in (B) the homework (C) until Friday (D) because it is the deadline.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? He is (A) a (B) teacher (C) of (D) me.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? They (A) talked (B) online (C) in (D) two hours last night.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng I will call you back after ten minutes. → I will call you back ten minutes.
- 2Vận dụng One of my friends lives in Japan. → A friend of lives in Japan.
- 3Vận dụng Don’t submit it later than Friday. → Submit it Friday.
- 4Vận dụng Our chat lasted three hours. → We chatted three hours.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn giới từ in / for / by / until; bẫy hay gặp là in với for (cùng một cụm thời gian mà nghĩa khác) và by với until (hạn chót hay kéo dài).
- •Hay có câu tìm lỗi sai với a my friend hoặc a friend of me, và câu viết lại thành a … of mine.
- •Phần ngữ âm thường hỏi trọng âm từ hai âm tiết hoặc từ đuôi -tion; từ vựng hay hỏi nghĩa các từ như hologram, deadline, face-to-face.
11. Unit 11: Science and technology — Câu tường thuật (câu kể)