Unit 11: Science and technology — Câu tường thuật (câu kể)
Thuật lại lời người khác nói bằng câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ, đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn, và phân biệt say với tell.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 11
⚡ Nhớ nhanh
- 1Câu tường thuật thuật lại lời người khác, không dùng ngoặc kép: Lan said, “I am busy.” → Lan said (that) she was busy. Chữ that bỏ được.
- 2Lùi một bậc: hiện tại đơn → quá khứ đơn · hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn · quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành. will → would · can → could · may → might · must → had to.
- 3Đổi đại từ theo người thuật: I → he / she · my → his / her · we → they.
- 4Đổi từ chỉ thời gian, nơi chốn: now → then · today → that day · tomorrow → the next day · yesterday → the day before · here → there · this → that.
- 5say không có tân ngữ người ngay sau; tell BẮT BUỘC có: He told me that … · He said that … (không viết ❌ said me).
- 6Thói quen chống sai: viết xong thì soát lần lượt thì · đại từ · thời gian / nơi chốn · say hay tell, bốn chỗ này sót một là sai.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🔬 Từ vựng: khoa học và công nghệ
Khoa học và phát minh · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). artificial intelligence là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
2 ⏪ Ngữ pháp: câu tường thuật và lùi thì
Bóc câu mẫu
Câu gốc: Lan said, “I am reading about AI.” Khi thuật lại, I đổi thành she (người nói là Lan) và am reading lùi thành was reading.
Bảng lùi thì
| Lời trực tiếp | Lời gián tiếp |
|---|---|
| hiện tại đơn (works) | quá khứ đơn (worked) |
| hiện tại tiếp diễn (is working) | quá khứ tiếp diễn (was working) |
| quá khứ đơn (worked) | quá khứ hoàn thành (had worked) |
| will · can · may · must | would · could · might · had to |
| I · my · we | he, she · his, her · they |
Nhớ bốn điều
- ✦Động từ tường thuật ở quá khứ (said, told) thì mệnh đề sau lùi một bậc: “I like physics” → She said she liked physics.
- ✦Động từ khuyết thiếu cũng lùi: will → would, can → could, may → might, must → had to.
- ✦Chữ that có hay không đều đúng: He said (that) he was busy.
- ✦Bỏ dấu ngoặc kép và dấu phẩy sau said; câu tường thuật vẫn là câu kể nên kết thúc bằng dấu chấm.
Dạng bài
Chuyển câu kể sang câu tường thuật
- 1 Viết said (that) hoặc told + ai + (that), bỏ dấu ngoặc kép.
- 2 Lùi thì của động từ (am → was, will → would, finished → had finished).
- 3 Đổi đại từ theo người thuật, rồi đổi từ chỉ thời gian / nơi chốn (tomorrow → the next day, here → there).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Nam said he is testing his robot. ✅ Nam said he was testing his robot. Thuật lại lời nói trong quá khứ thì phải lùi thì một bậc.
He said, “I will finish this project tomorrow.”
Hướng dẫn giải
3 🔁 Đổi từ chỉ thời gian, nơi chốn; say và tell
Từ đổi theo khi thuật lại
| Lời trực tiếp | Lời gián tiếp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| tomorrow | the next day |
| yesterday | the day before |
| here | there |
| this | that |
Nhớ ba điều
- ✦tell bắt buộc có tân ngữ người ngay sau: She told me that the robot was ready.
- ✦say không nhận tân ngữ người ngay sau: She said that the robot was ready. Muốn nêu người nghe thì dùng said to me.
- ✦Đổi đại từ theo người thuật, không theo người nói: Lan said, “My brother …” → Lan said that her brother …
Dạng bài
Soát say / tell và đại từ
- 1 Có tân ngữ người ngay sau động từ (me, us, him…) không? Có ⇒ phải là told.
- 2 Không nêu người nghe ⇒ dùng said.
- 3 Soát đại từ: người trong câu gốc là ai, thì đổi thành he / she / they tương ứng.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She told that she liked physics. ✅ She told me that she liked physics (hoặc She said that she liked physics). tell thiếu tân ngữ người là câu cụt.
She said me that the robot was ready.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể lại điều ai đó nói
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay sự kiện và phát minh. Kể lại lời người khác: S + said that … · S + told + ai + that ….
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 11 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●robot, ●battery. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: in●ven●tion. Động từ hai âm tiết hay nhấn âm sau: dis●cov●er, re●pair.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Từ nhiều âm tiết vẫn có thể có trọng âm cùng vị trí với từ ngắn hơn (in●ven●tion và re●pair cùng nhấn âm 2).
Chọn từ trọng âm khác: invention · discover · repair · robot
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng khoa học
- 1Nhận biết
Bấm loa. Máy gì đang được nói tới?
- 2Nhận biết
invention nghĩa là
- 3Thông hiểu
The scientists did an ___ to test their idea.
- 4Thông hiểu
The washing machine is broken, so my dad will ___ it this weekend.
Lùi thì
- 1Nhận biết
Mai said, “I am busy.” → ___
- 2Nhận biết
Trong câu tường thuật, will đổi thành
- 3Thông hiểu
Nam said, “I am testing my robot.” → ___
- 4Thông hiểu Lan said, “I like physics.” → Lan said (that) she physics.
- 5Vận dụng
Nam said, “I finished my project yesterday.” → ___
- 6Vận dụng He said, “I will finish this project tomorrow.” → He said he finish project .
Đổi từ · say hay tell
- 1Nhận biết
She ___ me that the robot was ready.
- 2Thông hiểu
Câu nào sai vì dùng nhầm say và tell?
- 3Thông hiểu
Lan said, “My brother has a new drone.” → Lan said that ___ brother had a new drone.
- 4Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Vận dụng
She said, “I can repair this drone here.” → ___
- 6Vận dụng
Nam said, “I’m using this laptop now.” Câu tường thuật đúng hoàn toàn là
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Mai đang làm gì?
- 2Thông hiểu
– What did the teacher say about the experiment? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Từ nào nhấn âm thứ nhất?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Hôm qua một người bạn kể với bạn về một phát minh hoặc dự án khoa học của bạn ấy. Viết 4–6 câu tiếng Anh thuật lại những gì bạn ấy nói. Dùng ít nhất một câu với said that và một câu với told + người.
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Last month, Linh visited a science fair at her school. A student named Hung showed a small drone. He said that he had built it from old parts. Hung told the visitors that the drone could carry light things, such as a letter. Linh asked him how long the battery lasted, and he answered that it was good for thirty minutes. The teacher said that the next fair would have more robots. Linh was excited. She told her mother that she wanted to make an invention of her own the next year. Her mother said that she would help her to find a project.
- 1Thông hiểu
What did Hung say about the drone?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “excited” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? He (A) said (B) us that (C) the test (D) was easy.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? Nam said he (A) is (B) testing (C) his (D) robot.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? Lan said that (A) I (B) was (C) very (D) tired. (Lan nói về chính Lan)
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng Mai said, “I am happy.” → Mai said that she happy.
- 2Vận dụng Tom said to Lan, “I will call you tomorrow.” → Tom told Lan that he call her .
- 3Vận dụng He said, “I can fix it here.” → He said that he fix it .
- 4Vận dụng Nam said, “I finished my homework.” → Nam said that he his homework.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp; bẫy hay gặp là quên lùi thì, quên đổi đại từ, hoặc sót tomorrow / here / this.
- •Hay có câu chọn say hay tell (said me, told that là lỗi) và câu tìm lỗi sai trong câu tường thuật.
- •Lên lớp 9, dạng tường thuật còn gặp lại ở đề vào 10, nên làm chắc bảng lùi thì ngay bây giờ.
12. Unit 12: Life on other planets — Câu tường thuật (câu hỏi)