Ngữ văn lớp 9
Chủ điểm 3 · Học kỳ 1 ⭐ Hay ra thi vào 10

Hồn nước trong tiếng mẹ cha — truyện thơ Nôm

Nhận ra cốt truyện, nhân vật, lời người kể và lời nhân vật trong truyện thơ Nôm, kiểm được luật lục bát, hiểu sơ giản về chữ Nôm, chữ quốc ngữ và viết bài nghị luận về một vấn đề trong đời sống học sinh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 3

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Truyện thơ Nôm là truyện kể bằng thơ, viết bằng chữ Nôm, phần lớn dùng thể lục bát; nở rộ cuối thế kỉ XVIII – nửa đầu thế kỉ XIX.
  • 2Cốt truyện hay theo mô hình gặp gỡ → chia li → đoàn tụ. Nhân vật chính đẹp cả người lẫn nết, nhưng đời gặp nhiều trắc trở.
  • 3Có hai giọng: lời người kể chuyện và lời nhân vật — đối thoại (nói với người khác) hoặc độc thoại (tự nói với mình). Tả cảnh để nói lòng người gọi là tả cảnh ngụ tình.
  • 4Lục bát: tiếng 2-4-6 là B-T-B (câu bát thêm tiếng 8 B); tiếng 6 câu lục vần với tiếng 6 câu bát, tiếng 8 câu bát vần sang tiếng 6 câu lục sau.
  • 5Tiếng Việt: chữ Nôm dựa vào chữ Hán để ghi tiếng Việt; chữ quốc ngữ dùng chữ cái La-tinh, ghi theo âm nên dễ học.
  • 6Viết: nghị luận về một vấn đề trong đời sống học sinh = vấn đề → luận điểm, lí lẽ, bằng chứng → ý kiến trái chiều và phản bác → giải pháp khả thi → kết.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Kim – Kiều gặp gỡ

Nguyễn Du · Trích "Truyện Kiều" — truyện thơ Nôm lục bát của Nguyễn Du (1765 – 1820); đoạn này thuộc phần đầu, chặng gặp gỡ.

Đã hết thời hạn bản quyền 📖 Bạn đọc trong SGK hoặc bất kì bản in nào.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Lần đầu gặp một người khiến mình chú ý, bạn thường nhớ nhất điều gì: dáng vẻ, lời nói hay cảm giác của chính mình?
  • 🤔 Một buổi chiều muộn hay một đêm trăng có thể làm tâm trạng ta đổi khác ra sao?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Mấy dòng đầu

    Kim Trọng xuất hiện thế nào? Ai ra chào chàng, còn hai chị em Kiều làm gì?

  2. 📍 Mười hai dòng đầu

    Người kể giới thiệu gia thế, tài năng, phong thái của Kim Trọng ra sao?

  3. 📍 Đoạn hai người gặp nhau

    Tìm câu thơ cho thấy hai người đã có tình mà vẫn giữ ý.

  4. 📍 Lúc chia tay

    Khi Kim Trọng lên ngựa ra về, Kiều làm gì? Cảnh bên cầu lúc ấy thế nào?

  5. 📍 Mười bốn dòng cuối

    Kiều về phòng lúc nào? Cảnh đêm quanh nàng có những gì?

  6. 📍 Bốn dòng trong ngoặc kép

    Đây là lời của ai, nói với ai? Nàng nghĩ về những ai?

  7. 📍 Hai dòng cuối

    Đoạn trích khép lại bằng tâm trạng nào và việc làm nào của Kiều?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Tab 1: đoán từng cặp lục bát đúng hay sai luật, bấm "Soi" để máy tô B/T và nối vần — rồi tự gõ cặp của bạn. Tab 2: xếp các chặng đời Kiều theo thứ tự.

Luật: tiếng 2-4-6 là B-T-B, câu bát thêm tiếng 8 B; tiếng 6 câu lục vần với tiếng 6 câu bát. B = không dấu, huyền · T = sắc, hỏi, ngã, nặng. Đoán từng cặp rồi bấm "Soi".

  1. Chàng Vương quen mặt ra chào,

    Hai kiều e lệ nép vào dưới hoa.

    Nguyễn Du — Kim – Kiều gặp gỡ

  2. Sân trường nắng vàng trên cây,

    Ve kêu rộn rã gọi bầy hè sang.

    Câu tự viết

  3. Vân Tiên ghé lại bên đàng,

    Bẻ cây làm gậy nhằm làng xông vô.

    Nguyễn Đình Chiểu — Lục Vân Tiên đánh cướp…

  4. Bạn bè chung một mái trường,

    Chia nhau góc vở, chung đường tới lớp.

    Câu tự viết

  5. Mẹ ra đồng sớm sương mờ,

    Bàn chân lấm đất vẫn chờ mùa vui.

    Câu tự viết

  6. Sân trường nắng nhảy trên cây,

    Ve kêu rộn rã gọi hè về ngay.

    Câu tự viết

  7. Buồn trông cửa bể chiều hôm,

    Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa.

    Nguyễn Du — Kiều ở lầu Ngưng Bích

  8. Sân trường nắng nhảy trên ngọn cây,

    Ve kêu rộn rã gọi bầy hè sang.

    Câu tự viết

0/8 cặp đã đoán

✍️ Tự gõ cặp lục bát của bạn

1 📜 Nhận ra truyện thơ Nôm

Cần nhớ

  • ✦Truyện thơ Nôm là tự sự bằng thơ: có cốt truyện, nhân vật, người kể — nhưng kể bằng câu thơ, chủ yếu lục bát.
  • ✦Cốt truyện thường theo trình tự thời gian: gặp gỡ → chia li → đoàn tụ. Có truyện lấy cốt từ văn học Trung Quốc (Truyện Kiều), có truyện tác giả tự sáng tạo (Truyện Lục Vân Tiên).
  • ✦Nhân vật được tả cả bên ngoài (ngoại hình, lời nói, cử chỉ, hành động) lẫn bên trong (cảm xúc, suy nghĩ). Lời nhân vật có đối thoại và độc thoại.
  • ✦Thơ Nôm cũng có thể viết theo thể Đường luật (như "Tự tình" của Hồ Xuân Hương): 8 câu, mỗi câu 7 chữ, bố cục đề – thực – luận – kết. Thể này không theo luật lục bát.

Luật lục bát (B = bằng: không dấu, huyền · T = trắc: sắc, hỏi, ngã, nặng)

Tiếng thứ2468
Câu lục (6 tiếng)BTB — vần—
Câu bát (8 tiếng)BTB — vần với tiếng 6 câu lụcB — vần sang câu lục sau
Tiếng 1, 3, 5, 7tự do

Ba văn bản trong bài

Văn bảnThể thơNhân vật nổi bật quaĐiểm đặc sắc
Kim – Kiều gặp gỡ (Nguyễn Du)Lục bát, truyện thơCử chỉ, độc thoại, cảnh ngụ tìnhNội tâm tinh tế, ngôn ngữ trau chuốt
Lục Vân Tiên đánh cướp… (Nguyễn Đình Chiểu)Lục bát, truyện thơHành động, đối thoạiMộc mạc, đậm chất Nam Bộ, lí tưởng nghĩa hiệp
Tự tình – bài 2 (Hồ Xuân Hương)Thất ngôn bát cú Đường luậtTiếng lòng của chính người viếtTừ ngữ dân dã, giọng thách thức, bản lĩnh

Dạng bài

Phân tích một đoạn tả cảnh ngụ tình

  1. 1 Gọi tên cảnh: thời gian, không gian, sự vật.
  2. 2 Chỉ ra nét riêng của cảnh: màu sắc, âm thanh, chuyển động, từ ngữ đắt.
  3. 3 Nối cảnh với lòng nhân vật: cảnh ấy gợi tâm trạng gì.
  4. 4 Nói tác dụng: cảnh giúp ta hiểu nhân vật thế nào, cho thấy tài của tác giả ra sao.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ liệt kê "có trăng, có nước, có hoa" rồi dừng. Đề hỏi ngụ tình thì phải có câu "cảnh này cho thấy lòng nhân vật…".

🌙
Làm mẫu

Phân tích cảnh đêm trăng khi Kiều về phòng (cuối đoạn "Kim – Kiều gặp gỡ").

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🖌️ Chữ Nôm

Cần nhớ

  • ✦Chữ Nôm là chữ ông cha ta tạo ra, dựa trên chữ Hán, để ghi âm tiếng Việt. Hình thành khoảng thế kỉ X, dùng sáng tác thơ văn từ khoảng thế kỉ XII – XIII.
  • ✦Hai cách tạo chính: mượn một chữ Hán có âm giống hoặc gần âm tiếng Việt; tự tạo bằng cách ghép các bộ phận chữ Hán (một phần gợi nghĩa, một phần gợi âm).
  • ✦Ý nghĩa: ông cha muốn ghi chính tiếng nói của mình, khẳng định tiếng Việt làm nên văn chương lớn — Truyện Kiều, Lục Vân Tiên, thơ Hồ Xuân Hương đều viết bằng chữ Nôm.
  • ✦Hạn chế: muốn đọc được chữ Nôm phải biết chữ Hán, nên ít người học được. Nay các tác phẩm Nôm đã được chuyển sang chữ quốc ngữ.

Vài ví dụ quen dùng

Tiếng ViệtChữ Nôm làm thế nàoCách tạo
cóMượn chữ Hán 固 (đọc "cố"), âm gần với "có"Mượn âm gần
baMượn chữ Hán 巴 (đọc "ba"), đọc y như thếMượn âm giống
trờiGhép chữ 天 (thiên — trời) với chữ 上 (thượng — trên)Tự tạo: ghép hai chữ gợi nghĩa
chữGhép chữ 字 (tự — chữ, gợi nghĩa) với chữ 宁 (trữ, gợi âm)Tự tạo: nghĩa + âm
chữ Hán ≠ chữ Nôm

Chữ Hán ghi tiếng Hán (người Việt đọc theo âm Hán Việt). Chữ Nôm ghi tiếng Việt. Nguyễn Du viết thơ chữ Hán và cả Truyện Kiều bằng chữ Nôm.

tác phẩm chữ Nôm ≠ bản dịch

Truyện Kiều viết thẳng bằng chữ Nôm, nay ta đọc bản phiên âm sang quốc ngữ. Còn thơ chữ Hán thì ta đọc bản dịch.

3 🔤 Chữ quốc ngữ

Cần nhớ

  • ✦Chữ quốc ngữ dùng chữ cái La-tinh để ghi âm tiếng Việt. Hình thành từ đầu thế kỉ XVII, công lớn thuộc các giáo sĩ Phran-xít-xcô đờ Pi-na, A-lếch-xăng đờ Rốt; trí thức Việt như Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của góp phần phổ biến.
  • ✦Từ năm 1945, chữ quốc ngữ là chữ viết chính thức. Chỉ cần thuộc bảng chữ cái và cách ghép vần là đọc được — nhờ vậy nhiều người biết chữ hơn.
  • ✦Còn vài chỗ "vênh": một âm nhiều cách viết (âm /k/ viết c, k, q; âm /g/ viết g, gh; âm /ng/ viết ng, ngh) và một chữ nhiều âm (a trong "tai" khác a trong "tay").
  • ✦Lỗi chính tả hay gặp: tr/ch, s/x, r/d/gi, l/n, dấu hỏi/ngã, vần cuối -c/-t, -n/-ng — thường do phát âm theo vùng miền.

Một âm, nhiều cách viết

ÂmViếtKhi nàoVí dụ
/k/ktrước i, e, êkì, kẻ, kênh
/k/qđi với âm đệm uquà, quê, quyển
/k/ccác trường hợp còn lạicá, cờ, cũ
/g/gh · ggh trước i, e, ê; còn lại gghế, ghi · gà, gỗ
/ng/ngh · ngngh trước i, e, ê; còn lại ngnghe, nghĩ · ngủ, ngõ
giành ≠ dành

Giành = tranh lấy (giành chiến thắng, giành nhau). Dành = để riêng ra (dành dụm, dành cho em).

trân trọng ≠ "chân trọng"

Viết đúng: trân trọng (quý trọng), chân thành (thật lòng). "Chân trọng", "trân thành" đều sai.

4 ✍️ Viết: nghị luận về một vấn đề trong đời sống học sinh

Dạng bài

Dàn ý có ý kiến trái chiều

  1. 1 Mở bài: nêu vấn đề và vì sao cần bàn.
  2. 2 Thân bài — luận điểm: mỗi luận điểm một khía cạnh, có lí lẽ và bằng chứng (trải nghiệm bản thân, sự việc người đọc kiểm chứng được).
  3. 3 Thân bài — ý kiến trái chiều: nêu công bằng, thừa nhận chỗ có lí, rồi phản bác bằng lí lẽ, giọng đúng mực.
  4. 4 Thân bài — giải pháp khả thi: ai làm, làm gì, làm thế nào.
  5. 5 Kết bài: khẳng định ý nghĩa của việc nhận thức đúng và giải quyết vấn đề.

⚠️ Bẫy hay gặp: Bỏ qua ý kiến trái chiều, hoặc phản bác bằng giọng chê bai ("nghĩ thế là sai bét"). Phản bác phải bằng lí lẽ, không phải bằng thái độ.

📱
Làm mẫu

Đề: Nhiều học sinh thức khuya vì điện thoại — cần làm gì?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Nói và nghe

  • ✦Bài 3 có phần trình bày ý kiến về một vấn đề thời sự trong đời sống học sinh: chọn vấn đề gần gũi, ưu tiên trải nghiệm thật và sự việc người nghe kiểm chứng được, nêu giải pháp khả thi; khi được góp ý thì lắng nghe, đáp lại lịch sự.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

📜

Truyện thơ Nôm và luật lục bát

  1. 1
    Nhận biết

    Truyện thơ Nôm được viết bằng chữ gì, chủ yếu theo thể thơ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    Mô hình cốt truyện hay gặp trong truyện thơ Nôm là gì?

  3. 3
    Thông hiểu Chọn hai tiếng hiệp vần với nhau trong cặp lục bát của Nguyễn Du.

    , .

  4. 4
    Thông hiểu

    Câu lục tự viết nào SAI luật ở tiếng thứ 4?

  5. 5
    Thông hiểu

    Bốn dòng Kiều nói trong ngoặc kép ở cuối "Kim – Kiều gặp gỡ" là kiểu lời nào?

  6. 6
    Thông hiểu

    Lời Kiều Nguyệt Nga thưa với Lục Vân Tiên sau trận đánh là kiểu lời nào?

  7. 7
    Thông hiểu

    Vì sao không thể đưa bài "Tự tình (bài 2)" vào máy kiểm luật lục bát?

  8. 8
    Vận dụng

    Câu lục tự viết "Sân trường nắng nhảy trên cây" đi với câu bát "Ve kêu rộn rã gọi hè về ngay" thì mất vần. Thay tiếng thứ 6 câu bát ("hè") bằng tiếng nào để đúng luật?

  9. 9
    Vận dụng

    Đề hỏi tác dụng của cảnh đêm trăng khi Kiều về phòng. Một bạn chỉ viết: "Có trăng, mặt nước, bóng cây, hải đường." Bài thiếu gì?

🖌️

Chữ Nôm

  1. 1
    Nhận biết

    Chữ Nôm là gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chữ Nôm "trời" ghép chữ Hán thiên (trời) với chữ thượng (trên). Đây là cách tạo chữ nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    Hạn chế lớn nhất của chữ Nôm là gì?

  4. 4
    Vận dụng

    Vì sao nói việc sáng tác bằng chữ Nôm thể hiện tinh thần tự tôn dân tộc?

🔤

Chữ quốc ngữ

  1. 1
    Nhận biết

    Chữ quốc ngữ dùng hệ chữ cái nào để ghi âm tiếng Việt?

  2. 2
    Thông hiểu Âm /k/ đứng trước i, e, ê được viết bằng chữ .
  3. 3
    Thông hiểu

    Từ nào viết đúng chính tả?

  4. 4
    Thông hiểu

    Câu nào dùng đúng "giành / dành"?

  5. 5
    Vận dụng

    Việc chuyển từ chữ Hán, chữ Nôm sang chữ quốc ngữ đã giúp gì cho đời sống?

✍️

Viết bài nghị luận

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các phần của dàn ý theo đúng thứ tự.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Nêu ý kiến trái chiều trong bài nghị luận để làm gì?

  3. 3
    Thông hiểu

    Cách phản bác nào đúng mực nhất?

  4. 4
    Vận dụng

    Vấn đề: nhiều bạn thức khuya vì điện thoại. Giải pháp nào KHẢ THI nhất?

  5. 5

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 150–200 chữ bàn về vấn đề bị tổn thương vì bình luận tiêu cực trên mạng xã hội: nêu một ý kiến trái chiều, phản bác, rồi đề xuất giải pháp.

    0 chữ / tối thiểu 120

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề thi vào 10

Văn bản không có trong SGK — đúng như phòng thi. Đọc kĩ một lượt rồi trả lời.

🛶

Chuyến đò ngày lũ

Chuyến đò ngày lũ (truyện thơ lục bát do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Ngày xưa ở bến sông Đà, Có chàng Hoà trẻ thật thà, siêng năng. Ngày ngày chèo chiếc đò ngang, Đưa người buôn bán, đưa hàng chợ xa. Một hôm trời đổ mưa sa, Nước dâng trắng xoá, mái nhà chơi vơi. Bên kia một mẹ già ngồi, Ôm theo cháu nhỏ, gọi người qua sông. Hoà thầm nhủ: "Sóng mênh mông, Đò con, nước xiết, khó lòng mà sang… Lẽ nào bỏ mặc lỡ làng Hai bà cháu giữa mênh mang nước trời?" Hoà liền chèo vội ra khơi, Mái chèo rẽ sóng, nước trôi mạn thuyền. Đón bà cháu tới bến yên, Cụ bà cảm động muốn đền ơn sâu. Rút ra chiếc nhẫn đeo lâu, Hoà cười: "Cụ cất, cháu đâu nhận nào. Đò quê chở nghĩa đồng bào, Cứu người đâu phải tính bao nhiêu tiền." Mưa tan, nắng rải bến hiền, Con đò nhỏ lại xuôi miền sông quê.

  1. 1
    Nhận biết

    Văn bản được viết theo thể thơ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    Bốn dòng bắt đầu bằng "Hoà thầm nhủ…" là kiểu lời nào?

  3. 3
    Nhận biết

    Cụ bà muốn đền ơn Hoà bằng gì?

  4. 4
    Thông hiểu

    Lời độc thoại cho thấy điều gì ở Hoà trước khi chèo đò sang sông?

  5. 5
    Thông hiểu

    Hai dòng cuối "Mưa tan, nắng rải bến hiền…" dùng bút pháp gì, gợi điều gì?

  6. 6
    Vận dụng

    Nhân vật Hoà gần với nhân vật nào trong bài học nhất, ở điểm nào?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 150 chữ nêu cảm nhận của bạn về nhân vật Hoà trong "Chuyến đò ngày lũ".

    0 chữ / tối thiểu 100

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Đề Ngữ văn theo chương trình mới thường dùng văn bản ngoài SGK cho phần đọc hiểu — có thể là một đoạn truyện thơ Nôm khác, một bài lục bát hay một bài thơ Nôm Đường luật. Phần "Văn bản mới" ở trên luyện đúng tình huống đó.
  • •Câu hỏi đọc hiểu hay có: nhận biết thể thơ, lời người kể / lời nhân vật, đối thoại / độc thoại; nêu tác dụng của một chi tiết hay một cảnh ngụ tình; nhận xét tính cách nhân vật; so sánh với văn bản đã học.
  • •Phần viết hay có nghị luận về một vấn đề trong đời sống học sinh — nhớ có ý kiến trái chiều kèm phản bác, và giải pháp khả thi.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
4. Khám phá vẻ đẹp văn chương — nghị luận văn học