Ngữ văn lớp 9
Chủ điểm 1 · Học kỳ 1 ⭐ Hay ra thi vào 10

Thế giới kì ảo — truyện truyền kì

Nhận ra lớp kì ảo và lớp hiện thực trong truyện truyền kì, nói được tác dụng của chi tiết kì ảo, hiểu điển tích điển cố và viết bài nghị luận đề xuất giải pháp.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 1

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Truyện truyền kì là truyện thời trung đại (thường viết bằng chữ Hán), đan yếu tố kì ảo với chuyện đời thực: người, thần, ma qua lại; cõi trần nối với thuỷ cung, cõi tiên.
  • 2Yếu tố kì ảo hay gặp: giấc mộng, thần linh, cõi khác, người chết hiện về, vật biến hoá.
  • 3Kì ảo không để doạ hay chỉ để vui: nó giải oan, bù đắp cho người tốt, hoặc châm biếm cái xấu mà kể thẳng thì khó nói.
  • 4Gặp chi tiết kì ảo, hỏi đủ hai câu: nó là gì và nó giúp câu chuyện nói điều gì.
  • 5Tiếng Việt: điển tích, điển cố là chuyện xưa, chữ xưa được nhắc lại thật gọn — nói ít mà gợi nhiều.
  • 6Viết: nghị luận về một vấn đề cần giải quyết = vấn đề → thực trạng, nguyên nhân → giải pháp khả thi → kết.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Chuyện người con gái Nam Xương

Nguyễn Dữ · Một truyện trong "Truyền kì mạn lục" (thế kỉ XVI), viết bằng chữ Hán.

Bản dịch có bản quyền 📖 Bạn đọc bản dịch trong SGK — trang này chỉ tóm tắt và đặt câu hỏi.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Nếu bị chính người thân nghi oan mà không cách nào giải thích, bạn sẽ làm gì?
  • 🤔 Một câu nói vô tư của trẻ con có thể gây ra chuyện lớn đến đâu?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Phần đầu truyện

    Trương Sinh là người thế nào? Tìm chi tiết nói về gia cảnh, học vấn và tính nết của chàng.

  2. 📍 Lúc Trương Sinh đi lính

    Ở nhà, Vũ Nương đã gánh vác những việc gì?

  3. 📍 Khi Trương Sinh trở về

    Bé Đản nói gì khiến Trương Sinh nổi ghen?

  4. 📍 Bến Hoàng Giang

    Trước khi gieo mình xuống sông, Vũ Nương làm gì và nguyện điều gì?

  5. 📍 Khi Trương Sinh hiểu ra

    Điều gì khiến chàng biết vợ bị oan?

  6. 📍 Phần Phan Lang

    Vì sao Phan Lang được cứu và gặp Vũ Nương dưới thuỷ cung?

  7. 📍 Đoạn kết

    Vũ Nương hiện về thế nào? Nàng có trở về hẳn không?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Bấm ✨ hay 🏠 cho từng câu kể tóm, rồi bấm "Soi" để xem câu nào kì ảo, câu nào là chuyện đời thực.

  1. Trương Sinh phải đi lính đánh giặc Chiêm.

  2. Vũ Nương ở nhà một mình nuôi con, chăm mẹ chồng ốm.

  3. Những lúc ở một mình, nàng đùa con, chỉ bóng mình trên vách bảo đó là cha.

  4. Nghi vợ, Trương Sinh mắng nhiếc rồi đuổi nàng đi.

  5. Phan Lang từng thả một con rùa; rùa ấy hoá ra là Linh Phi, vợ vua biển.

  6. Dưới thuỷ cung, Vũ Nương sống cùng các nàng tiên.

  7. Vũ Nương hiện lên giữa dòng sông trên kiệu hoa rồi biến mất.

0/7 câu đã đánh dấu

1 🪄 Nhận ra truyện truyền kì

Cần nhớ

  • ✦Truyện truyền kì có hai lớp: lớp hiện thực (chiến tranh, gia đình, quan lại…) và lớp kì ảo (thần, tiên, mộng, cõi khác).
  • ✦Nhân vật chính thường là người bình thường gặp bất công, được cõi kì ảo bênh vực.
  • ✦Kết thúc hay có phần kì ảo — mơ ước công lí của người xưa.

Hai lớp trong "Chuyện người con gái Nam Xương"

LớpLà gìTrong truyện
🏠 Hiện thựcChuyện đời thường, có thể xảy raChồng đi lính, tính đa nghi; lời trẻ con gây nỗi oan
✨ Kì ảoChuyện không thể có ngoài đờiThuỷ cung, Linh Phi, Vũ Nương hiện về giữa sông
🎯 Ý nghĩaHai lớp gặp nhau để nói điều gìThương người phụ nữ, phê phán thói ghen tuông và xã hội bất công

Dạng bài

Nêu tác dụng của một chi tiết kì ảo

  1. 1 Gọi tên chi tiết: ai, làm gì, ở đâu.
  2. 2 Nói vì sao nó kì ảo (ngoài đời không thể có).
  3. 3 Nó làm gì cho câu chuyện: giải oan, bù đắp, khép lại truyện…
  4. 4 Nó cho thấy thái độ của tác giả: thương ai, phê phán ai.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ viết "Đây là chi tiết kì ảo" rồi dừng. Đề hỏi tác dụng thì phải có câu "chi tiết này giúp… / cho thấy…".

🌊
Làm mẫu

Nêu tác dụng của chi tiết Vũ Nương hiện về giữa dòng sông rồi biến mất.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 📜 Điển tích, điển cố

Cần nhớ

  • ✦Trong văn bản, điển tích, điển cố chỉ hiện ra là một từ ngữ ngắn, nhưng đằng sau là một câu chuyện, sự việc, hay câu thơ, câu văn trong sách xưa. Điển tích nghiêng về câu chuyện; điển cố nghiêng về sự việc, câu chữ được dẫn lại. Hai khái niệm hay đi cùng nhau.
  • ✦Nguồn gốc: phần lớn từ sách vở Trung Quốc và văn học cổ trong nước; một số từ thần thoại, văn hoá châu Âu (Hi Lạp…).
  • ✦Tác dụng: nói ít gợi nhiều — câu văn cô đúc, hàm súc, uyên bác; giúp tránh nói thẳng điều thô tục, sỗ sàng, giữ lời văn trang nhã.
  • ✦Muốn hiểu phải biết chuyện gốc — vì thế văn bản cổ luôn có chú thích điển cố.

Một số điển tích quen dùng

Điển tíchChuyện gốc (tóm)Nghĩa khi dùng
Tái ông mất ngựaÔng già biên ải mất ngựa, sau ngựa về kéo theo ngựa quý; con trai cưỡi ngựa ngã què, nhờ thế khỏi đi línhHoạ phúc khó lường, đừng vội buồn vui
Chiếc hộp Pan-đo-raThần thoại Hi Lạp: nàng Pan-đo-ra tò mò mở chiếc hộp bị cấm, mọi tai hoạ bay ra khắp thế gianThứ hễ đụng vào là kéo theo hàng loạt rắc rối khó lường
Ếch ngồi đáy giếngCon ếch ở đáy giếng tưởng trời chỉ to bằng miệng giếngHiểu biết hẹp mà tự mãn
Hòn Vọng PhuNgười vợ bồng con lên núi chờ chồng đến hoá đáLòng chung thuỷ, chờ đợi
Cầu Ô ThướcNgưu Lang, Chức Nữ mỗi năm gặp nhau một lần trên cầu do quạ bắcCuộc gặp ngắn ngủi sau xa cách

3 🈶 Yếu tố Hán Việt dễ nhầm

Cần nhớ

  • ✦Yếu tố đồng âm: một tiếng Hán Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán khác nghĩa. Chữ Hán viết khác nhau nên không lẫn; chữ quốc ngữ ghi âm nên viết giống hệt nhau ⇒ dễ hiểu nhầm. "Phi" trong phi công khác "phi" trong phi lí.
  • ✦Yếu tố gần âm: hai yếu tố đọc gần giống nhau mà nghĩa khác, dễ dùng nhầm: chẩn (khám bệnh) ≠ chuẩn (mực thước) ⇒ viết chẩn đoán, không viết "chuẩn đoán"; sáp (nhập vào) ≠ sát (xem xét) ⇒ viết sáp nhập.
  • ✦Cách phân biệt: (1) suy từ những từ quen có cùng yếu tố — biết "phi công, phi cơ" đều liên quan tới bay thì đoán được "phi đội"; (2) còn phân vân thì tra từ điển, đọc nghĩa từng yếu tố và ví dụ đi kèm.
  • ✦Từ trong truyện cũng có: Linh Phi — "phi" là vợ vua, vợ thần; bạc mệnh — "bạc" là mỏng, "mệnh" là số phận.
Yếu tốNghĩaVí dụ
phibayphi công, phi cơ
phikhông, chẳng phảiphi lí, phi pháp
phivợ vua, vợ thầnLinh Phi, cung phi
tửconphụ tử, thái tử
tửchếttử vong, bất tử
thiêntrờithiên nhiên, thiên tai
thiênnghìnthiên niên kỉ
thiênlệch về một phíathiên vị
thiêndời đithiên đô
chẩn (gần âm)khám bệnhchẩn đoán, chẩn trị
chuẩn (gần âm)mực thước, đúng mứctiêu chuẩn, chuẩn mực
yếu điểm ≠ điểm yếu

Yếu điểm = điểm quan trọng nhất ("yếu" là quan trọng). Muốn nói chỗ kém thì dùng điểm yếu.

bàng quan ≠ bàng quang

Bàng quan = đứng ngoài, thờ ơ. Bàng quang = bọng đái. Viết nhầm là thành chuyện cười.

4 ✍️ Viết: nghị luận về một vấn đề cần giải quyết

Dạng bài

Dàn ý 4 phần

  1. 1 Mở bài: nêu vấn đề và vì sao cần bàn.
  2. 2 Thực trạng và nguyên nhân: có dẫn chứng cụ thể (sự việc, con số bạn biết chắc).
  3. 3 Giải pháp: 2–3 giải pháp khả thi — ai làm, làm gì, làm thế nào; mỗi giải pháp gỡ một nguyên nhân. Nêu thêm một ý kiến trái chiều rồi phản bác ngắn gọn.
  4. 4 Kết bài: khẳng định ý nghĩa, liên hệ việc bạn sẽ làm.

⚠️ Bẫy hay gặp: Giải pháp chung chung kiểu "mọi người cần nâng cao ý thức". Giải pháp phải trả lời được: ai làm, làm gì, làm thế nào.

🏖️
Làm mẫu

Đề: Rác thải nhựa ở các bãi biển — cần làm gì?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Nói và nghe

  • ✦Bài 1 có phần trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự: dùng lại dàn ý trên, thêm sự việc mới, nói 3–5 phút, nhìn người nghe, kết bằng một câu hỏi để cả lớp cùng bàn.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🪄

Nhận ra kì ảo và hiện thực

  1. 1
    Nhận biết

    Truyện truyền kì Việt Nam thời trung đại như "Truyền kì mạn lục" được viết bằng chữ gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Chi tiết nào là chi tiết kì ảo?

  3. 3
    Nhận biết Chọn các từ chỉ yếu tố kì ảo trong câu.

    , .

  4. 4
    Thông hiểu

    Ý nào nói đúng nhất vai trò của yếu tố kì ảo trong "Chuyện người con gái Nam Xương"?

  5. 5
    Thông hiểu

    Vì sao nói kết thúc truyện "có hậu mà vẫn buồn"?

  6. 6
    Vận dụng

    Đề hỏi tác dụng của chi tiết Vũ Nương hiện về. Một bạn viết: "Đây là chi tiết kì ảo." Bài của bạn ấy thế nào?

📜

Điển tích, điển cố

  1. 1
    Nhận biết

    Điển tích là gì?

  2. 2
    Nhận biết Người hiểu biết hạn hẹp mà tự cho mình giỏi bị ví là "ếch ngồi ".
  3. 3
    Thông hiểu

    "Sửa luật thi cử lúc này chẳng khác gì mở chiếc hộp Pan-đo-ra." Cụm "mở chiếc hộp Pan-đo-ra" ở đây nghĩa là gì?

  4. 4
    Nhận biết

    Điển tích nào bắt nguồn từ thần thoại châu Âu?

  5. 5
    Thông hiểu

    "Trượt học bổng, nhưng nhờ thế bạn ấy tìm được ngành mình thật sự thích — đúng là ___." Chọn điển tích hợp.

  6. 6
    Vận dụng

    Vì sao văn chương xưa hay dùng điển tích, điển cố?

🈶

Yếu tố Hán Việt

  1. 1
    Nhận biết

    Tiếng "phi" trong "Linh Phi" nghĩa là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    "Tử" trong từ nào nghĩa là "chết"?

  3. 3
    Thông hiểu

    "Thiên" trong "thiên vị" nghĩa là gì?

  4. 4
    Thông hiểu "Bạc mệnh": "bạc" nghĩa là , "mệnh" là số phận.
  5. 5
    Thông hiểu

    Biết "phi" trong "phi công, phi cơ" nghĩa là bay. Từ nào có "phi" cùng nghĩa ấy?

  6. 6
    Thông hiểu

    Câu nào viết ĐÚNG?

  7. 7
    Vận dụng

    Câu nào dùng SAI từ?

✍️

Viết bài nghị luận

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các phần của bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết theo đúng thứ tự.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Vấn đề: học sinh vứt rác ở sân trường. Giải pháp nào KHẢ THI nhất?

  3. 3
    Thông hiểu

    Giải pháp trong bài thuyết phục nhất khi nào?

  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 150–200 chữ đề xuất giải pháp cho vấn đề: nhiều bạn trẻ ít khi ra ngoài thiên nhiên vì dính màn hình.

    0 chữ / tối thiểu 120

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề thi vào 10

Văn bản không có trong SGK — đúng như phòng thi. Đọc kĩ một lượt rồi trả lời.

🏺

Chuyện chiếc bình men ngọc

Chuyện chiếc bình men ngọc (truyện do Học liệu STEAM viết theo lối truyền kì để luyện đọc) Ở làng gốm Bến Men ven sông có người thợ tên Hoà, nặn bình khéo nhất vùng. Bình anh làm mỏng như vỏ trứng, men xanh như nước sông mùa thu, gõ vào ngân như tiếng chuông chùa. Năm ấy, quan huyện muốn lấy lòng cấp trên, bắt cả làng nộp một trăm chiếc bình men ngọc trong ba mươi ngày. Đất sét tốt đã cạn, củi đốt lò cũng hết, quan vẫn sai lính đến đập cửa từng nhà. Người già trong làng ngồi khóc bên lò nguội. Đêm thứ hai mươi chín, Hoà ngồi canh lò một mình rồi thiếp đi. Trong mộng, anh thấy một ông cụ râu tóc bạc phơ, áo màu tro bếp, từ miệng lò bước ra mà nói: – Ta là thần giữ lò của làng này. Đời đời người Bến Men đốt lò bằng mồ hôi chứ không bằng nước mắt. Nay ta giúp ngươi một lần. Nhưng nhớ: bình làm ra là để đựng nước cho người khát, không phải để kẻ tham đem đổi chức quan. Hoà giật mình tỉnh dậy. Lò đang đỏ rực dù không ai thêm củi. Sáng ra, trong lò xếp ngay ngắn đúng một trăm chiếc bình, chiếc nào cũng có hình sóng nước uốn quanh thân. Quan huyện mừng rỡ, sai chất cả lên thuyền, tự mình áp giải xuôi dòng. Thuyền ra giữa sông thì trời đang nắng bỗng nổi gió. Những hình sóng trên thân bình như sống dậy; từng chiếc bình vỡ tan, nước trong bình tuôn ra hoà vào dòng sông. Quan huyện ướt như chuột lột, phải bám mạn thuyền mà về. Từ đó, quan không dám đòi bình của làng Bến Men nữa. Còn người đi đò qua khúc sông ấy, mỗi khi khát chỉ cần vục tay xuống nước là thấy nước ngọt mát lạ thường. Người làng bảo: đó là nước của trăm chiếc bình trả lại cho người qua sông.

  1. 1
    Nhận biết

    Văn bản được kể theo ngôi thứ mấy?

  2. 2
    Nhận biết

    Chi tiết nào KHÔNG phải kì ảo?

  3. 3
    Thông hiểu

    Lời dặn của thần giữ lò thể hiện điều gì?

  4. 4
    Thông hiểu

    Tác dụng của chi tiết trăm chiếc bình vỡ giữa sông, nước hoà vào dòng sông là gì?

  5. 5
    Thông hiểu

    Cụm "ướt như chuột lột" dùng biện pháp gì, nhằm điều gì?

  6. 6
    Vận dụng

    Truyện này giống "Chuyện người con gái Nam Xương" ở điểm nào?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 150 chữ nêu cảm nhận của bạn về chi tiết kết truyện: người qua đò vục tay xuống sông thấy nước ngọt mát lạ thường.

    0 chữ / tối thiểu 100

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Đề Ngữ văn theo chương trình mới thường dùng văn bản ngoài SGK cho phần đọc hiểu — gặp một truyện truyền kì lạ là chuyện bình thường. Phần "Văn bản mới" ở trên luyện đúng tình huống đó.
  • •Câu hỏi đọc hiểu hay có: nhận biết ngôi kể, chi tiết kì ảo; nêu tác dụng của một chi tiết; rút ra thông điệp; viết đoạn cảm nhận ngắn.
  • •Phần viết hay có nghị luận xã hội — dàn ý "vấn đề → thực trạng, nguyên nhân → giải pháp" dùng được cho nhiều đề.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
2. Cung bậc tâm trạng — thơ song thất lục bát