Virus
Nêu được cấu tạo và cách sống của virus, giải thích vì sao virus chưa là cơ thể sống hoàn chỉnh, và phân biệt được virus với vi khuẩn khi chọn cách phòng bệnh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 29
⚡ Nhớ nhanh
- 1Virus chưa có cấu tạo tế bào: chỉ có lõi vật chất di truyền và vỏ protein bọc ngoài. Cỡ nanômét, nhỏ hơn vi khuẩn rất nhiều.
- 2Ba dạng thường gặp: xoắn (khảm thuốc lá), khối (cúm), hỗn hợp (thực khuẩn thể, như con nòng nọc).
- 3Virus kí sinh bắt buộc: chỉ nhân lên trong tế bào chủ (bám → xâm nhập → nhân lên → phá vỡ). Ngoài tế bào chủ nó không ăn, không lớn, không sinh sản.
- 4Vì chưa có tế bào nên virus không xếp vào 5 giới sinh vật.
- 5Bệnh do virus: cúm, sởi, quai bị, dại; cây khảm lá; gia cầm cúm. Có ích: sản xuất vaccine, thuốc trừ sâu sinh học.
- 6⚠️ Kháng sinh không diệt được virus. Bệnh do virus phòng bằng vaccine và giữ vệ sinh.
👀 Nhìn là hiểu
Kéo virus từ khay thả vào tế bào chủ và xem bốn bước: bám, đưa vật chất di truyền vào, nhân lên (mô hình rút gọn 12 virus con), làm tế bào vỡ rồi virus con đi tấn công tế bào khác. Sau đó kéo vaccine vào cơ thể để xuất hiện kháng thể (chữ Y), rồi thả virus lần nữa: kháng thể bám chặn virus ngay ở bước bám. Cuối trang so sánh virus với vi khuẩn.
Cơ thể (rất phóng to)
Kéo virus lên tế bào (virus bám vào phía bạn thả) · kéo vaccine vào khung cơ thể · hoặc chạm khay rồi chạm vị trí.
- 1. Bám vào tế bào
- 2. Xâm nhập
- 3. Nhân lên
- 4. Phá vỡ tế bào
Kéo virus vào tế bào chủ. Hoặc kéo vaccine vào cơ thể trước, rồi so sánh.
Virus khác vi khuẩn thế nào?
| Vi khuẩn | Virus | |
|---|---|---|
| Kích thước | nhỏ, thấy bằng kính hiển vi | nhỏ hơn rất nhiều |
| Cấu tạo | tế bào nhân sơ | chưa có cấu tạo tế bào |
| Nhân lên | tự phân chia | chỉ khi ở trong tế bào vật chủ |
| 5 giới | thuộc giới Khởi sinh | không xếp vào 5 giới |
⚠️ Thuốc kháng sinh diệt vi khuẩn, KHÔNG diệt virus. Bị bệnh thì đi khám, dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ; đừng tự mua thuốc cho con.
1 🧬 Cấu tạo: chưa có tế bào
Khác lớp 4–5 ở đâu
- ✦Lớp 4–5 biết có bệnh do vi khuẩn, có bệnh do "vi rút" và phải phòng bệnh. Lớp 6 biết virus cấu tạo ra sao và vì sao nó khác vi khuẩn.
- ✦Lớp 6 dùng chữ "chưa có cấu tạo tế bào" để nói về virus; vì vậy virus không nằm trong 5 giới sinh vật.
Cấu tạo một virus
| Thành phần | Có không? | Việc làm |
|---|---|---|
| Lõi vật chất di truyền | có | Mang thông tin để tạo virus mới |
| Vỏ protein | có | Bọc ngoài, bảo vệ lõi |
| Màng, chất tế bào, nhân | không có | Vì virus chưa phải tế bào |
Ba dạng thường gặp
| Dạng | Ví dụ | Nhận ra |
|---|---|---|
| Xoắn | Virus khảm thuốc lá | Hình que xoắn |
| Khối | Virus cúm, virus corona | Hình cầu hoặc nhiều mặt |
| Hỗn hợp | Thực khuẩn thể | Đầu khối, đuôi dài, như con nòng nọc |
Dạng bài
Nhận ra virus từ đặc điểm
- 1 Tìm màng tế bào, chất tế bào: không có ⇒ chưa phải tế bào.
- 2 Xem thành phần: chỉ có lõi vật chất di truyền + vỏ protein ⇒ virus.
- 3 Xem cách sống: chỉ nhân lên trong tế bào chủ ⇒ kí sinh bắt buộc.
- 4 Kiểm tra: cỡ nanômét, nhỏ hơn vi khuẩn nhiều lần ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Virus không phải vi khuẩn rất nhỏ: khác nhau về bản chất (tế bào hay chưa phải tế bào), không chỉ về kích thước.
Sinh vật lạ Z chỉ có lõi vật chất di truyền bọc vỏ protein, không có màng hay chất tế bào. Z có xếp được vào 5 giới không?
Hướng dẫn giải
2 🔑 Cách sống: kí sinh bắt buộc
Vì sao "chưa là cơ thể sống hoàn chỉnh"?
- ✦Cơ thể sống phải trao đổi chất, lớn lên, sinh sản. Ngoài tế bào chủ, virus không làm được việc nào.
- ✦Virus chỉ "hoạt động" khi chui được vào tế bào chủ và dùng bộ máy của tế bào ấy.
Bốn bước virus nhân lên
| Bước | Diễn ra | Tế bào chủ |
|---|---|---|
| 1. Bám | Virus bám lên tế bào chủ thích hợp | Còn nguyên |
| 2. Xâm nhập | Đưa vật chất di truyền vào trong | Bị "mượn" bộ máy |
| 3. Nhân lên | Tế bào chủ tạo ra nhiều virus mới | Hoạt động rối loạn |
| 4. Phá vỡ | Virus mới ra ngoài, đi tìm tế bào khác | Vỡ, bị hại |
Dạng bài
Xếp đúng thứ tự một vòng nhân lên
- 1 Bắt đầu từ virus bám lên tế bào chủ.
- 2 Vật chất di truyền vào tế bào, tế bào chủ tạo nhiều virus mới.
- 3 Cuối cùng tế bào vỡ, virus mới ra ngoài.
- 4 Kiểm tra: không có tế bào chủ thì không có bước nào xảy ra ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Không nói "virus tự sinh sản như vi khuẩn": vi khuẩn tự nhân đôi, còn virus phải mượn tế bào chủ.
Một nhóm virus được cho vào nước tinh khiết (không có tế bào nào) và để ấm cả tuần. Số virus có tăng không?
Hướng dẫn giải
3 ⚖️ Virus hay vi khuẩn? Kháng sinh
Chọn đúng cách đối phó
| Vi khuẩn | Virus | |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Là một tế bào nhân sơ | Chưa có tế bào: lõi + vỏ |
| Kích thước | Cỡ micrômét | Cỡ nanômét, nhỏ hơn nhiều |
| Sống ngoài tế bào chủ | Được | Không nhân lên được |
| Kháng sinh | Có tác dụng | Không có tác dụng |
Dạng bài
Bệnh do vi khuẩn hay do virus?
- 1 Nhìn tác nhân gây bệnh: có tế bào ⇒ vi khuẩn; chưa có tế bào (lõi + vỏ) ⇒ virus.
- 2 Đối chiếu ví dụ: lao, tả, uốn ván là vi khuẩn; cúm, sởi, dại là virus.
- 3 Chọn cách phòng: virus ⇒ vaccine + vệ sinh; vi khuẩn ⇒ vệ sinh, ăn chín uống sôi.
- 4 Kiểm tra: kháng sinh chỉ đánh vào tế bào vi khuẩn; virus không có tế bào nên không có đích ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Không tự mua thuốc theo lời người khác: loại thuốc nào dùng, bao nhiêu là việc của bác sĩ.
Một bạn bị cúm. Bạn khác bảo: "Uống kháng sinh cho mau khỏi." Nhận xét thế nào?
Hướng dẫn giải
4 💉 Bệnh do virus, vaccine
Bệnh do virus ở các nhóm sinh vật
| Nhóm | Ví dụ bệnh |
|---|---|
| Người | Cúm, sởi, quai bị, dại, viêm gan B, COVID-19 |
| Cây trồng | Khảm lá (khảm thuốc lá) |
| Vật nuôi | Cúm gia cầm, lở mồm long móng |
Làm từ virus (hoặc phần của virus) đã được xử lí. Tiêm trước khi mắc để cơ thể tạo kháng thể (chất bảo vệ) ⇒ phòng bệnh, không phải thuốc chữa.
Dùng virus làm thuốc trừ sâu sinh học (chỉ hại sâu), và trong nghiên cứu di truyền.
Dạng bài
Phòng bệnh do virus
- 1 Xác định bệnh do virus (cúm, sởi, dại…).
- 2 Nhớ: virus không dùng kháng sinh để diệt.
- 3 Phòng bằng vaccine theo lịch tiêm và vệ sinh cá nhân, nơi ở.
- 4 Kiểm tra: vaccine tiêm trước, không phải thuốc chữa sau khi mắc ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Không nghĩ virus nào cũng có hại: virus còn dùng làm vaccine và thuốc trừ sâu sinh học.
Ruộng thuốc lá có lá lốm đốm vàng xanh loang lổ. Nhiều khả năng là bệnh gì, và có dùng kháng sinh được không?
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Cấu tạo virus
- 1Nhận biết
Virus có cấu tạo gồm:
- 2Nhận biết
Virus khảm thuốc lá có dạng:
- 3Thông hiểu
Điểm khác cơ bản giữa virus và vi khuẩn là:
- 4Thông hiểu
Vì sao virus không xếp vào một giới nào trong 5 giới?
- 5Vận dụng
Mẫu K: không có màng hay chất tế bào, gồm lõi vật chất di truyền bọc vỏ protein, kích thước cỡ nanômét. K là:
Cách sống
- 1Nhận biết
Virus chỉ nhân lên được khi:
- 2Thông hiểu
Xếp các bước virus nhân lên theo thứ tự:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 3Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Ngoài tế bào chủ, virus không tự sinh sản.
b)Virus tự nhân lên được trong nước sạch như vi khuẩn.
c)Virus kí sinh bắt buộc.
- 4Thông hiểu
Vì sao nói virus chưa là cơ thể sống hoàn chỉnh?
- 5Vận dụng
Một mẫu virus để trong lọ nước sạch ấm một tuần, không có tế bào nào. Số virus sẽ:
Virus hay vi khuẩn, kháng sinh
- 1Nhận biết
Kháng sinh có tác dụng với tác nhân nào?
- 2Thông hiểu
Bệnh nào do virus gây ra?
- 3Thông hiểu
Kháng sinh không có tác dụng với virus vì:
- 4Vận dụng
Tác nhân A: là một tế bào, nhân sơ, nhân đôi được ngoài cơ thể. Tác nhân B: lõi + vỏ, chỉ nhân lên trong tế bào chủ. Điều nào đúng?
- 5Vận dụng
Bệnh X do tác nhân là một tế bào nhân sơ gây ra; bệnh Y do tác nhân chưa có cấu tạo tế bào. Cách đối phó nào hợp lí?
Bệnh và vaccine
- 1Nhận biết
Vaccine dùng để:
- 2Thông hiểu
Ngoài vaccine, virus còn được ứng dụng để:
- 3Thông hiểu
Bệnh nào dưới đây ở cây trồng do virus gây ra?
- 4Vận dụng
Lá thuốc lá loang lổ vàng xanh. Cách xử lí hợp lí nhất:
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Kiểm tra cuối kỳ hay hỏi cấu tạo virus (lõi + vỏ protein), vì sao virus chưa là cơ thể sống hoàn chỉnh, và so sánh virus với vi khuẩn.
- •Câu vận dụng thường cho một tình huống bệnh (cúm, lao…) hoặc một tác nhân mô tả bằng lời rồi hỏi bệnh do virus hay vi khuẩn, dùng kháng sinh được không.
- •Là nền cho bệnh truyền nhiễm và miễn dịch ở KHTN 8 và vi sinh vật ở KHTN 7–9.
32. Nguyên sinh vật