Ba thể của chất và sự chuyển thể
Gọi đúng tên quá trình chuyển thể, nói được chất ở thể nào khi biết nhiệt độ, và giải thích vì sao nước bay hơi nhanh hay chậm.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 10
⚡ Nhớ nhanh
- 1Rắn: hạt xếp khít, chỉ rung tại chỗ; giữ hình dạng và thể tích. Lỏng: hạt trượt lên nhau; giữ thể tích, hình theo bình. Khí: hạt ở xa, chuyển động tự do; theo cả hình lẫn thể tích bình.
- 2Năm quá trình: nóng chảy (rắn → lỏng), đông đặc (lỏng → rắn), bay hơi và sôi (lỏng → khí), ngưng tụ (khí → lỏng).
- 3Nước nóng chảy ở 0 °C, sôi ở 100 °C. Mỗi chất có nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi riêng, dùng để nhận ra chất.
- 4Bay hơi: ở mặt thoáng, mọi nhiệt độ. Sôi: trong cả khối lỏng, chỉ ở nhiệt độ sôi. Bay hơi nhanh khi nóng hơn, gió mạnh hơn, mặt thoáng rộng hơn.
- 5⚠️ Trong lúc đang nóng chảy hoặc đang sôi, nhiệt độ đứng yên, dù vẫn đun tiếp.
👀 Nhìn là hiểu
Kéo núm trên thanh nhiệt độ (từ −20 đến 120 °C) của nước: dưới 0 °C hạt xếp khít và rung tại chỗ (rắn), từ 0 đến dưới 100 °C hạt trượt lên nhau (lỏng), từ 100 °C hạt bay tự do va vào thành bình (khí). Khi kéo qua mốc 0 °C hoặc 100 °C, tên quá trình (nóng chảy, đông đặc, sôi, ngưng tụ) hiện đúng chiều bạn kéo, kèm tốc độ hạt trung bình.
Nhiệt độ của nước
-10 °C
nóng chảy / đông đặc 100 °C
sôi / ngưng tụ
Thể rắn (đá)
Các hạt xếp khít, thành hàng lối, chỉ rung quanh chỗ của mình — không đổi chỗ cho nhau.
Số đo từ mô hình (đơn vị tuỳ ý). Nóng hơn ⇒ hạt chuyển động nhanh hơn.
| Thể | Hình dạng | Thể tích | Nén được? |
|---|---|---|---|
| Rắn | Có hình dạng xác định | Xác định | Rất khó nén |
| Lỏng | Theo hình bình chứa | Xác định | Khó nén |
| Khí | Theo hình bình chứa, lan hết bình | Không xác định | Dễ nén |
Nước còn bay hơi chậm ở mặt thoáng khi chưa sôi (quần áo phơi khô); sôi là bay hơi mạnh ngay trong lòng nước, ở 100 °C. Đây là mô hình ảo — không cần tự đun nước nóng để xem.
1 🧊 Ba thể của chất
Khác lớp 4–5 ở đâu
- ✦Khoa học 4–5 đã biết nước có ba thể và đổi thể khi nóng, lạnh.
- ✦Lớp 6 giải thích bằng cách các hạt xếp và gọi đúng tên năm quá trình; thêm hai mốc nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi để nhận ra chất.
So sánh ba thể
| Rắn | Lỏng | Khí | |
|---|---|---|---|
| Hạt | Xếp khít, rung tại chỗ | Sát nhau, trượt được | Ở xa, chuyển động tự do |
| Hình dạng | Riêng | Theo bình | Theo bình |
| Thể tích | Riêng | Riêng | Bằng cả bình |
| Nén được? | Rất khó | Rất khó | Dễ |
Dạng bài
Nhận ra thể từ cách chất xử sự
- 1 Đổi bình chứa: chất giữ hình của nó không? Giữ ⇒ rắn.
- 2 Không giữ hình nhưng lượng (thể tích) vẫn y nguyên ⇒ lỏng.
- 3 Hình và thể tích đều đổi theo bình, lấp đầy bình ⇒ khí.
- 4 Kiểm tra: khớp đúng một cột của bảng so sánh ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Khí có thể tích (bằng bình chứa) và có khối lượng. Quả bóng bơm căng nặng hơn quả bóng xẹp.
Một chất đổ vào bình 1 lít thì lấp đầy 1 lít; đổ sang bình 2 lít thì lấp đầy 2 lít. Nó ở thể nào?
Hướng dẫn giải
2 🔄 Năm quá trình chuyển thể
Gọi tên quá trình theo chiều
| Quá trình | Chiều | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nóng chảy | Rắn → lỏng | Đá lạnh tan thành nước |
| Đông đặc | Lỏng → rắn | Nước trong khay thành đá |
| Bay hơi, sôi | Lỏng → khí | Quần áo khô; nước sôi |
| Ngưng tụ | Khí → lỏng | Giọt nước ngoài chai lạnh |
Dạng bài
Gọi tên quá trình từ chiều biến đổi
- 1 Xác định thể lúc đầu và thể lúc sau.
- 2 Nhìn bảng: cặp (đầu → sau) ứng với tên nào.
- 3 Chuỗi nhiều quá trình thì tách từng bước một.
- 4 Kiểm tra: thể "sau" của bước này là thể "đầu" của bước kế tiếp ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Hơi nước gặp lạnh thành giọt là ngưng tụ, không phải đông đặc (đông đặc là lỏng thành rắn).
Đun cục nước đá cho tới khi thành hơi, hơi gặp tấm kính lạnh rồi đọng thành giọt. Kể tên các quá trình theo thứ tự.
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Biết nhiệt độ, nói chất ở thể nào
- 1 Tra nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của chất (bảng).
- 2 So nhiệt độ hiện tại với nhiệt độ nóng chảy: thấp hơn ⇒ rắn.
- 3 Cao hơn nóng chảy: so tiếp với nhiệt độ sôi: thấp hơn ⇒ lỏng, cao hơn ⇒ khí.
- 4 Kiểm tra: nhiệt độ nằm đúng khoảng (nóng chảy < t < sôi) cho thể vừa chọn ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Với số âm, −200 nhỏ hơn −183. Đừng so phần số rồi kết luận "200 lớn hơn 183 nên nóng hơn".
Oxygen nóng chảy ở −219 °C, sôi ở −183 °C. Ở −200 °C, oxygen ở thể nào?
Hướng dẫn giải
3 ♨️ Bay hơi và sôi
Bay hơi khác sôi ở đâu
| Bay hơi | Sôi | |
|---|---|---|
| Xảy ra ở đâu | Chỉ mặt thoáng | Cả khối lỏng (bọt từ đáy) |
| Nhiệt độ | Mọi nhiệt độ | Đúng nhiệt độ sôi |
| Ví dụ | Cốc nước để bàn cạn dần | Nồi nước sôi sùng sục |
Dạng bài
Làm nước (quần áo) khô nhanh hơn
- 1 Nhớ: khô là do bay hơi, chỉ xảy ra ở mặt thoáng.
- 2 Tăng nhiệt độ (chỗ nắng), tăng mặt thoáng (trải rộng), tăng gió (thoáng gió).
- 3 Chọn phương án làm được nhiều yếu tố nhất.
- 4 Kiểm tra: không có yếu tố nào làm hơi nước bị nhốt lại (đậy kín) ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nước không chỉ bay hơi khi đun nóng. Quần áo phơi nơi râm mát vẫn khô, chỉ chậm hơn.
Hai chiếc áo ướt giống nhau: một chiếc trải rộng ngoài nắng có gió, một chiếc gấp gọn trong phòng kín. Áo nào khô trước?
Hướng dẫn giải
4 📈 Đun chất rắn: nhiệt độ đi thế nào
Ví dụ số đo: đun đều một cục nước đá
| Phút | Nhiệt độ (°C) | Thể |
|---|---|---|
| 0 | −6 | Rắn |
| 1 | −3 | Rắn |
| 2, 3, 4 | 0, 0, 0 | Đang nóng chảy (rắn + lỏng) |
| 5 | 5 | Lỏng |
| 6 | 10 | Lỏng |
Dạng bài
Đọc bảng nhiệt độ theo thời gian
- 1 Tìm những lần đo mà nhiệt độ không đổi (liên tiếp bằng nhau).
- 2 Đoạn đứng yên đó là lúc chuyển thể; giá trị là nhiệt độ nóng chảy hoặc sôi.
- 3 Đoạn nhiệt độ tăng là lúc chất chỉ nóng lên, chưa đổi thể.
- 4 Kiểm tra: trước đoạn đứng yên chất là thể cũ, sau đoạn đứng yên là thể mới ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nhiệt độ đứng yên không phải lúc ngừng đun. Nhiệt vẫn truyền vào, nhưng dùng để đổi thể chứ không làm nóng thêm.
Đun đều một chất rắn, đo mỗi phút (phút 0 đến 7): 20, 40, 60, 60, 60, 60, 75, 90 °C. Nhiệt độ nóng chảy là bao nhiêu và nhiệt độ đứng yên suốt mấy phút?
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Ba thể của chất
- 1Nhận biết
Chất ở thể nào có hình dạng riêng?
- 2Nhận biết
Chất khí khác chất lỏng ở chỗ:
- 3Thông hiểu
Rót nước từ chai sang cốc: lượng nước không đổi nhưng hình thay đổi. Điều này cho thấy nước lỏng:
- 4Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Chất khí không có khối lượng.
b)Chất khí nén được vì các hạt ở xa nhau.
c)Nước đá, nước lỏng, hơi nước là ba chất khác nhau.
- 5Thông hiểu
Quả bóng xẹp nặng 300 g. Bơm căng không khí vào rồi cân lại. Kết quả hợp lí là:
- 6Vận dụng
Chất X: rót từ cốc này sang cốc kia thì lượng không đổi, hình dạng đổi theo cốc; nén mạnh vẫn khó nén. Chất X ở thể nào?
Năm quá trình chuyển thể
- 1Nhận biết
Quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể rắn gọi là:
- 2Thông hiểu
Lấy chai nước lạnh ra khỏi tủ, một lát sau thành chai ướt. Hiện tượng này là:
- 3Thông hiểu
Nóng chảy và đông đặc khác nhau ở:
- 4Vận dụng
Đun cục nước đá thành hơi, hơi đọng thành giọt trên kính lạnh. Xếp các quá trình theo thứ tự:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Vận dụng
Mùa đông thở ra ngoài trời thấy "khói" trắng, mùa hè thì không. Vì sao?
- 6Thông hiểu
"Khói" trắng bay lên từ nồi nước đang sôi thực chất là:
Bay hơi và sôi
- 1Nhận biết
Sự bay hơi của nước xảy ra ở:
- 2Thông hiểu
Việc nào không làm nước bay hơi nhanh hơn?
- 3Thông hiểu
Điểm nào là đặc trưng của sự sôi?
- 4Vận dụng
Cốc A miệng rộng và cốc B miệng hẹp, cùng 200 mL nước, để chung một chỗ. Sau một ngày, cốc nào còn nhiều nước hơn?
- 5Vận dụng
Muốn khăn ướt khô nhanh nhất, nên:
Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi
- 1Nhận biết Nước đá nóng chảy ở °C.
- 2Thông hiểu
Nước đang sôi sùng sục, đun thêm. Nhiệt độ nước:
- 3Thông hiểu
Ethylic alcohol nóng chảy ở −114 °C, sôi ở 78 °C. Ở nhiệt độ phòng 25 °C, nó ở thể:
- 4Thông hiểu Đun đều một chất rắn, đo mỗi phút (phút 0 đến 7): 20, 40, 60, 60, 60, 60, 75, 90 °C. Nhiệt độ nóng chảy của chất là °C.
- 5Vận dụng Cũng với các số đo ở câu trên (phút 0 đến 7), chất đứng yên ở nhiệt độ nóng chảy từ phút 2 đến phút 5, tức là trong phút.
- 6Vận dụng
Oxygen nóng chảy ở −219 °C, sôi ở −183 °C. Ở −200 °C, oxygen ở thể:
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Đề giữa và cuối kỳ I hay hỏi gọi tên quá trình chuyển thể từ một hiện tượng quen (chai lạnh đọng nước, sương, nước sôi) và so sánh bay hơi với sôi.
- •Câu vận dụng thường cho bảng nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi (có số âm) để suy ra thể của chất, hoặc đọc bảng số đo theo thời gian khi đun.
- •Là nền cho phần cấu tạo hạt của chất và năng lượng nhiệt ở KHTN 7–8.
18. Oxygen và không khí