Khoa học tự nhiên lớp 6
Chủ điểm 21 · ⚗️ Hoá học

Lương thực, thực phẩm

Phân biệt lương thực với thực phẩm, nêu vai trò bốn nhóm chất dinh dưỡng, chọn bữa ăn cân đối và giải thích cách bảo quản thức ăn.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 15

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Lương thực là hạt và củ cho năng lượng chính (gạo, ngô, khoai, sắn). Thực phẩm rộng hơn: thêm thịt, cá, trứng, sữa, rau, quả, dầu mỡ.
  • 2Carbohydrate (tinh bột, đường): năng lượng chính. Protein (chất đạm): xây cơ và các mô. Lipid (chất béo): dự trữ năng lượng, giữ ấm.
  • 3Vitamin và chất khoáng cần rất ít nhưng thiếu là sinh bệnh; có nhiều trong rau xanh và quả chín.
  • 4Bữa ăn tốt là đủ và cân đối các nhóm chất, không phải bữa nhiều năng lượng nhất.
  • 5Thức ăn hỏng vì vi khuẩn và nấm mốc. Bảo quản là cắt điều kiện sống của chúng: lạnh, khô, muối, đường, đóng hộp kín.
  • 6⚠️ Thức ăn đã mốc thì bỏ cả, không gọt chỗ mốc rồi ăn phần còn lại: sợi nấm và độc tố ăn sâu hơn chỗ nhìn thấy.

👀 Nhìn là hiểu

Kéo từng món ăn (cơm, bánh mì, khoai lang, thịt nạc, trứng, cá kho, sữa, dầu ăn, lạc rang, cam, rau cải, cà rốt) vào nhóm chất mà món đó cho nhiều nhất: carbohydrate, protein, lipid, hoặc vitamin và chất khoáng. Xếp sai thì thẻ bật về kèm lí do; xếp xong đủ bốn nhóm là có một đĩa ăn cân đối.

Món này cung cấp chủ yếu nhóm chất nào?

Kéo món ăn vào nhóm chất nó cho nhiều nhất. Một đĩa ăn cân đối cần đủ cả bốn nhóm.

Đã xếp 0 / 12

1 🍚 Lương thực và thực phẩm

Khác lớp 4–5 ở đâu

  • ✦Khoa học 4–5 đã học "ăn uống đủ chất" và bốn nhóm thức ăn theo tháp dinh dưỡng.
  • ✦Lớp 6 gọi đúng tên carbohydrate, protein, lipid, phân biệt lương thực (hẹp) với thực phẩm (rộng) và giải thích bảo quản bằng điều kiện sống của vi khuẩn.

Lương thực và thực phẩm

GồmVí dụ
Lương thựcHạt và củ cho năng lượng chínhGạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì
Thực phẩmMọi thứ ăn được: gồm cả lương thựcThịt, cá, trứng, sữa, rau, quả, dầu mỡ

Dạng bài

Phân loại một món ăn

  1. 1 Tách món ăn thành từng nguyên liệu.
  2. 2 Mỗi nguyên liệu có phải hạt hoặc củ cho năng lượng chính không? Có ⇒ lương thực.
  3. 3 Mọi nguyên liệu ăn được đều là thực phẩm.
  4. 4 Kiểm tra: lương thực luôn là thực phẩm, nhưng thực phẩm không luôn là lương thực ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết "lương thực và thực phẩm là một" là sai: thịt lợn là thực phẩm nhưng không phải lương thực.

🍜
Làm mẫu

Bát phở bò gồm bánh phở, thịt bò, hành lá. Nguyên liệu nào là lương thực?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🥗 Các nhóm chất dinh dưỡng

Vai trò bốn nhóm chất

Nhóm chấtVai tròCó nhiều trong
CarbohydrateCho năng lượng chínhGạo, ngô, khoai, bánh mì
ProteinXây dựng cơ và các môThịt, cá, trứng, sữa, đậu
LipidDự trữ năng lượng, giữ ấmDầu, mỡ, bơ, lạc, vừng
Vitamin, khoángCần rất ít, thiếu là sinh bệnhRau xanh, quả chín

Dạng bài

Chọn nhóm chất theo vai trò

  1. 1 Xác định cơ thể đang cần gì: năng lượng, xây cơ, dự trữ, giữ ấm hay vitamin và khoáng.
  2. 2 Ghép với nhóm chất: năng lượng ⇒ carbohydrate; xây cơ ⇒ protein; giữ ấm ⇒ lipid; chống thiếu bệnh ⇒ vitamin, khoáng.
  3. 3 Chọn thức ăn giàu nhóm chất đó.
  4. 4 Kiểm tra: thức ăn chọn có thật sự nằm trong cột "có nhiều trong" của nhóm chất ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng rau quả "ít năng lượng nên không cần" là sai: vitamin và chất khoáng trong rau quả thiếu là sinh bệnh (thiếu vitamin C lâu ngày thì chảy máu chân răng).

🏃
Làm mẫu

Bạn đang tuổi lớn, cần xây cơ bắp và chiều cao. Nhóm chất nào quan trọng và nên ăn gì?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🍽️ Bữa ăn đủ và cân đối

Cần nhớ

  • ✦Cơ thể cần cả bốn nhóm chất cùng lúc. Một nhóm nhiều năng lượng không thay được nhóm khác.
  • ✦Lipid giàu năng lượng nhất (dầu ăn khoảng 900 kcal trong 100 g), nhưng dầu không có vitamin. Rau cải chỉ khoảng 25 kcal trong 100 g nhưng có vitamin và chất xơ.
  • ✦Nhiều năng lượng không đồng nghĩa với bổ dưỡng.

Dạng bài

Soát một bữa ăn có cân đối không

  1. 1 Liệt kê các món trong bữa.
  2. 2 Gạch từng món vào nhóm chất chính của nó: carbohydrate, protein, lipid, vitamin–khoáng.
  3. 3 Nhóm nào chưa có món nào là nhóm còn thiếu.
  4. 4 Kiểm tra: sau khi thêm món, cả bốn nhóm đều có ít nhất một món ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nghĩ "dầu mỡ nhiều năng lượng nhất nên ăn nhiều dầu mỡ cho khoẻ" là sai: ăn thế vẫn thiếu protein, vitamin, khoáng và thừa chất béo.

🍳
Làm mẫu

Bữa sáng của bạn chỉ có xôi và bánh quy ngọt. Bữa này thiếu nhóm nào? Nên thêm món gì?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🧊 Thức ăn hỏng và cách bảo quản

Bảo quản là cắt điều kiện sống của vi khuẩn và nấm mốc

Cách làmCắt điều kiện nàoVí dụ
Làm lạnhNhiệt độ thích hợp (chỉ làm chậm)Thịt, cá, sữa trong tủ lạnh
Phơi, sấy khôNướcCá khô, măng khô
Ướp muối, ướp đườngNước (bị hút ra khỏi vi khuẩn)Dưa muối, mứt
Đóng hộp kínKhông khí và vi khuẩn từ ngoài vàoĐồ hộp, sữa tiệt trùng

Dạng bài

Giải thích vì sao một cách bảo quản có tác dụng

  1. 1 Nhớ: thức ăn hỏng do vi khuẩn, nấm mốc sinh sôi.
  2. 2 Xác định cách bảo quản lấy đi điều kiện nào của chúng: nước, nhiệt độ ấm, không khí.
  3. 3 Viết: thiếu điều kiện đó thì vi khuẩn, nấm mốc không phát triển được (hoặc phát triển rất chậm).
  4. 4 Kiểm tra: lời giải thích nhắc đúng một điều kiện cụ thể, không viết chung chung "cho khỏi hỏng" ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Tưởng cứ cho vào tủ lạnh là thức ăn không bao giờ hỏng: lạnh chỉ làm chậm vi khuẩn, để lâu vẫn hỏng.

🐟
Làm mẫu

Vì sao cá khô treo hàng tháng vẫn ăn được, còn cá tươi để ngoài trời vài giờ đã ươn?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Thức ăn bị mốc

  • ✦Sợi nấm mốc ăn sâu vào bên trong, tiết độc tố lan ra cả khối thức ăn, mắt thường không nhìn thấy hết.
  • ✦⚠️ Bỏ cả phần thức ăn mốc. Không gọt chỗ mốc rồi ăn tiếp, không rửa, không nấu lại để cứu.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🍚

Lương thực và thực phẩm

  1. 1
    Nhận biết

    Thứ nào sau đây là lương thực?

  2. 2
    Thông hiểu

    Thịt lợn thuộc loại nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    Đúng hay sai?

    a)Mọi lương thực đều là thực phẩm.

    b)Mọi thực phẩm đều là lương thực.

    c)Khoai lang, sắn là lương thực.

  4. 4
    Vận dụng

    Trong bát phở bò (bánh phở, thịt bò, hành lá), nguyên liệu nào vừa là lương thực vừa là thực phẩm?

🥗

Các nhóm chất dinh dưỡng

  1. 1
    Nhận biết

    Nhóm chất nào cung cấp năng lượng chính trong bữa ăn hằng ngày?

  2. 2
    Nhận biết

    Nhóm chất nào giúp xây dựng cơ và các mô của cơ thể?

  3. 3
    Thông hiểu

    Dầu ăn và mỡ thuộc nhóm lipid. Vai trò chính của lipid là:

  4. 4
    Thông hiểu

    Câu nào về vitamin và chất khoáng là đúng?

  5. 5
    Thông hiểu Gạo tẻ cho 350 kcal trong mỗi 100 g. Ăn 150 g gạo thì được kcal.
  6. 6
    Vận dụng Rau cải cho 25 kcal trong mỗi 100 g. Muốn được 100 kcal chỉ từ rau cải cần g rau.
🍽️

Bữa ăn cân đối

  1. 1
    Thông hiểu

    Về bữa ăn, đúng hay sai?

    a)Thức ăn nhiều năng lượng nhất luôn là thức ăn bổ dưỡng nhất.

    b)Rau quả ít năng lượng nhưng vẫn cần cho cơ thể.

    c)Lipid là nhóm chất giàu năng lượng nhất.

  2. 2
    Thông hiểu

    Bữa sáng chỉ có xôi và bánh quy ngọt. Bữa này thiếu những nhóm chất nào?

  3. 3
    Vận dụng

    Bữa nào cân đối nhất?

  4. 4
    Vận dụng

    Bạn Nam nói: "Dầu mỡ nhiều năng lượng nhất nên mình chỉ ăn thức ăn chiên, rán cho khoẻ". Vì sao chưa ổn?

  5. 5
    Vận dụng 200 g gạo tẻ cho 700 kcal. Cũng lượng năng lượng đó lấy từ rau cải (25 kcal mỗi 100 g) thì cần g rau, nhiều hơn lượng gạo g.
🧊

Bảo quản thức ăn

  1. 1
    Nhận biết

    Thức ăn bị hỏng chủ yếu do:

  2. 2
    Thông hiểu

    Phơi khô cá để bảo quản là lấy đi điều kiện nào của vi khuẩn?

  3. 3
    Thông hiểu

    Dưa muối và mứt để được lâu mà không cần tủ lạnh vì:

  4. 4
    Thông hiểu

    Thịt để trong ngăn mát tủ lạnh nhiều ngày rồi có mùi và nhớt. Vì sao?

  5. 5
    Vận dụng

    Hộp sữa tiệt trùng chưa mở để ngoài tủ lạnh vài tháng vẫn dùng được. Cách bảo quản dựa vào:

  6. 6
    Vận dụng

    Gói lạc rang có vài hạt mốc xanh. Cách xử lí đúng là:

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Đề giữa và cuối kỳ I hay hỏi vai trò bốn nhóm chất, phân biệt lương thực với thực phẩm và vì sao muối, đường, phơi khô giữ được thức ăn.
  • •Câu vận dụng thường cho một bữa ăn cụ thể để chỉ ra nhóm chất còn thiếu, hoặc tình huống thức ăn mốc.
  • •Là nền cho phần trao đổi chất, dinh dưỡng và vi sinh vật ở KHTN 7–8.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
22. Chất tinh khiết, hỗn hợp, dung dịch