Hệ thống phân loại sinh vật
Xếp đúng bảy bậc phân loại, viết đúng tên khoa học và nhận ra một sinh vật lạ thuộc giới nào chỉ từ vài đặc điểm quan sát được.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 25
⚡ Nhớ nhanh
- 1Phân loại là xếp sinh vật thành nhóm theo đặc điểm giống nhau để dễ tìm, dễ gọi tên và dễ nghiên cứu.
- 2Bảy bậc, từ lớn đến nhỏ: giới → ngành → lớp → bộ → họ → chi → loài.
- 3Bậc càng thấp thì càng ÍT loài nhưng các loài càng GIỐNG nhau. Giới đông nhất, loài hẹp nhất.
- 4Tên khoa học gồm hai từ: tên chi (viết hoa chữ đầu) rồi tên loài (viết thường), in nghiêng. Ví dụ: Homo sapiens (người).
- 5Năm giới: Khởi sinh (vi khuẩn, nhân sơ), Nguyên sinh (trùng roi, trùng giày, tảo đơn bào), Nấm, Thực vật, Động vật.
- 6⚠️ Nấm không phải thực vật: nấm không có lục lạp, không quang hợp. Đừng đoán giới từ chỗ mọc hay màu sắc, hãy xét nhân, số tế bào, lục lạp, cách lấy thức ăn.
👀 Nhìn là hiểu
Kéo từng sinh vật (vi khuẩn lactic, vi khuẩn lam, trùng giày, tảo lục đơn bào, nấm rơm, nấm mốc, dương xỉ, cây lúa, giun đất, bọt biển) vào đúng một trong năm giới. Hỏi theo thứ tự: có nhân hoàn chỉnh chưa, đơn bào hay đa bào, tự tạo được chất dinh dưỡng không. Xếp sai thì thẻ bật về kèm lí do.
Sinh vật này thuộc giới nào?
Kéo sinh vật vào một trong năm giới. Hỏi theo thứ tự: có nhân hoàn chỉnh chưa? đơn bào hay đa bào? tự tạo được chất dinh dưỡng không?
Đã xếp 0 / 10
1 🪜 Vì sao phải phân loại? Bảy bậc
Khác lớp 4–5 ở đâu
- ✦Tiểu học chia sinh vật thành vài nhóm lớn: thực vật, động vật, nấm, vi khuẩn. Lớp 6 thêm giới Nguyên sinh và xếp sinh vật theo bảy bậc từ giới xuống loài.
- ✦Lớp 4–5 nhận ra nhóm bằng hình dáng. Lớp 6 nhận ra giới bằng đặc điểm tế bào và cách sống, đúng với cách làm của khoa học.
Đi xuống từng bậc thì thế nào?
| Bậc | Số loài chứa | Mức giống nhau |
|---|---|---|
| Giới | Nhiều nhất | Chung ít đặc điểm nhất |
| Ngành · lớp · bộ · họ | Giảm dần | Giống nhau tăng dần |
| Chi | Vài loài | Rất giống nhau |
| Loài | Một loài | Giống nhau nhất (cùng một loài) |
Dạng bài
Hai sinh vật chung nhau đến bậc nào?
- 1 Tìm bậc thấp nhất mà hai sinh vật cùng nhóm (cùng chi, cùng họ…).
- 2 Từ bậc đó đi lên, mọi bậc lớn hơn cũng chung.
- 3 Các bậc nhỏ hơn bậc chung thấp nhất thì khác nhau.
- 4 Kiểm tra: hai loài khác nhau thì không bao giờ cùng bậc loài ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng bậc càng thấp thì càng nhiều loài. Ngược lại: bậc thấp thì ít loài nhưng giống nhau hơn.
Hai loài X và Y cùng một họ. Chắc chắn chúng cùng bộ không? Cùng chi không?
Hướng dẫn giải
2 🏷️ Tên khoa học của loài
Vì sao cần tên khoa học
- ✦Một loài có thể có nhiều tên địa phương: quả dứa, thơm, khóm là cùng một loài. Tên khoa học dùng chung cả thế giới nên không lẫn.
- ✦Tên khoa học gồm hai từ: tên chi + tên loài. Chữ đầu tên chi viết hoa, tên loài viết thường, cả hai in nghiêng trong sách.
Vài tên khoa học
| Sinh vật | Tên chi | Tên loài |
|---|---|---|
| Người | Homo | sapiens |
| Lúa | Oryza | sativa |
| Ngô (bắp) | Zea | mays |
| Sư tử | Panthera | leo |
| Hổ | Panthera | tigris |
| Mèo nhà | Felis | catus |
Dạng bài
Viết và đọc tên khoa học
- 1 Tên khoa học gồm hai từ; từ đầu là tên chi, từ sau là tên loài.
- 2 Viết hoa chữ cái đầu của tên chi.
- 3 Tên loài viết thường hoàn toàn.
- 4 Kiểm tra: chi đứng trước loài; hai sinh vật có từ đầu giống nhau thì cùng chi ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Viết sai kiểu homo Sapiens hoặc Homo Sapiens. Đúng là Homo sapiens: chi viết hoa, loài viết thường.
Sư tử là Panthera leo, hổ là Panthera tigris, mèo nhà là Felis catus. Cặp nào chắc chắn gần nhau hơn, cùng chi?
Hướng dẫn giải
3 🌍 Năm giới sinh vật
Năm giới
| Giới | Tế bào, cơ thể | Cách sống | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Khởi sinh | Nhân sơ, đơn bào | Rất nhỏ, đủ kiểu sống | Vi khuẩn lactic |
| Nguyên sinh | Nhân thực, phần lớn đơn bào | Có loài có lục lạp, có loài bơi bắt mồi | Trùng roi, trùng giày, tảo đơn bào |
| Nấm | Nhân thực, đơn bào hoặc đa bào, không lục lạp | Hút chất hữu cơ có sẵn, không di chuyển tìm thức ăn | Nấm rơm, mốc, nấm men |
| Thực vật | Nhân thực, đa bào, có lục lạp | Tự quang hợp, cố định một chỗ | Rêu, dương xỉ, cây bàng |
| Động vật | Nhân thực, đa bào, không lục lạp | Ăn sinh vật khác, thường di chuyển | Giun, cá, chim, người |
Dạng bài
Xếp một sinh vật vào giới
- 1 Tế bào nhân sơ (vật chất di truyền không có màng bao) ⇒ Khởi sinh.
- 2 Nhân thực, một tế bào, không phải nấm men ⇒ Nguyên sinh.
- 3 Nhân thực, nhiều tế bào: có lục lạp, tự quang hợp ⇒ Thực vật. Không lục lạp: ăn thức ăn và di chuyển ⇒ Động vật; hút chất từ nơi nó bám, không di chuyển ⇒ Nấm.
- 4 Kiểm tra: giới tìm ra phải giải thích được mọi đặc điểm quyết định (nhân, số tế bào, lục lạp, cách lấy thức ăn) ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy sinh vật mọc trong đất, đứng yên là xếp vào thực vật. Nấm cũng thế; phải hỏi có lục lạp không. Và đơn bào chưa đủ để kết luận Nguyên sinh: nấm men đơn bào nhưng thuộc giới Nấm.
Một sinh vật mọc trên gỗ mục, cơ thể gồm nhiều sợi mảnh, tế bào có nhân thực, không có lục lạp, hút chất từ gỗ. Giới nào?
Hướng dẫn giải
4 🕵️ Nhận ra sinh vật lạ từ đặc điểm
Đặc điểm nên tin và đặc điểm dễ gây nhầm
| Nên tin | Dễ gây nhầm |
|---|---|
| Nhân có màng bao không | Kích thước (to nhỏ) |
| Một hay nhiều tế bào | Màu sắc (xanh chưa chắc là thực vật) |
| Có lục lạp, tự quang hợp không | Nơi sống (dưới nước, trong đất) |
| Cách lấy thức ăn: ăn, hút hay tự làm | Có di chuyển hay đứng yên một mình |
Dạng bài
Đọc mô tả một sinh vật lạ
- 1 Gạch dưới các đặc điểm quyết định: nhân, số tế bào, lục lạp, cách lấy thức ăn.
- 2 Gạch bỏ đặc điểm dễ gây nhầm: màu, kích thước, nơi sống.
- 3 Đi theo các câu hỏi xếp giới, loại dần từng giới.
- 4 Kiểm tra: giới chọn phải khớp mọi đặc điểm đã gạch, nếu mâu thuẫn thì đọc lại ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy màu lục là kết luận thực vật. Tảo đơn bào cũng có lục lạp nhưng thuộc giới Nguyên sinh.
Sinh vật S sống trong ao, màu lục, hình cầu rất nhỏ, mỗi con chỉ một tế bào có nhân thực và có lục lạp. Giới nào?
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Bảy bậc phân loại
- 1Nhận biết
Xếp các bậc phân loại từ lớn đến nhỏ:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Thông hiểu
Phân loại sinh vật nhằm mục đích:
- 3Thông hiểu
So với bậc giới, các sinh vật trong cùng một bậc loài thì:
- 4Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Bậc giới chứa nhiều loài nhất.
b)Hai loài cùng chi thì chắc chắn cùng họ.
c)Hai loài cùng họ thì chắc chắn cùng chi.
- 5Vận dụng
Loài M và loài N cùng bộ, nhưng khác họ. Phát biểu nào chắc chắn đúng?
Tên khoa học
- 1Nhận biết
Tên khoa học của một loài gồm:
- 2Thông hiểu
Cách viết tên khoa học đúng của cây lúa là:
- 3Thông hiểu
Vì sao cần tên khoa học dùng chung cho cả thế giới?
- 4Vận dụng
Cho tên khoa học: Panthera leo (sư tử), Panthera tigris (hổ), Felis catus (mèo nhà). Hai sinh vật nào chắc chắn cùng chi?
Năm giới
- 1Nhận biết
Vi khuẩn thuộc giới nào?
- 2Nhận biết
Năm giới sinh vật là:
- 3Thông hiểu
Nấm rơm được xếp vào giới Nấm chứ không phải giới Thực vật, chủ yếu vì:
- 4Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Mọi sinh vật có màu lục đều thuộc giới Thực vật.
b)Giới Khởi sinh gồm các sinh vật có tế bào nhân sơ.
c)Nấm men chỉ có một tế bào nên thuộc giới Nguyên sinh.
- 5Vận dụng
Nấm men chỉ gồm một tế bào có nhân thực, không có lục lạp, sống nhờ hút đường. Nó thuộc giới nào?
Nhận ra sinh vật lạ
- 1Thông hiểu
Đặc điểm nào hỏi ĐẦU TIÊN để tách giới Khởi sinh khỏi các giới còn lại?
- 2Thông hiểu
Muốn phân biệt Nấm với Thực vật trong hai sinh vật cùng đứng yên một chỗ, nên xét đặc điểm nào?
- 3Vận dụng
Sinh vật A: sống trên tường ẩm, nhiều tế bào, có lục lạp, không có hoa, tạo thành thảm xanh thấp. Giới nào?
- 4Vận dụng
Sinh vật B: sống trong nước, màu lục, một tế bào có nhân thực, có lục lạp, bơi bằng roi. Giới nào?
- 5Vận dụng
Sinh vật C: nhiều tế bào nhân thực, không có lục lạp, không có thành tế bào, bò đi kiếm mồi rồi nuốt thức ăn vào cơ thể. Giới nào và vì sao không phải giới Nấm?
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Kiểm tra hay hỏi thứ tự bảy bậc, cách viết tên khoa học (chi hoa, loài thường) và sinh vật thuộc giới nào. Câu vận dụng cho mô tả một sinh vật lạ rồi hỏi giới và lí do.
- •Bẫy quen thuộc: xếp nấm vào thực vật, lẫn Khởi sinh (nhân sơ) với Nguyên sinh (nhân thực), nhầm bậc thấp là bậc nhiều loài.
- •Là nền cho chương đa dạng sinh vật của lớp 6 (vi khuẩn, virus, nguyên sinh, nấm, thực vật, động vật) và cho tiến hoá, quan hệ họ hàng ở KHTN 9.
29. Khoá lưỡng phân