Tế bào: đơn vị cơ bản, cấu tạo và cách quan sát
Gọi tên được các thành phần của tế bào và việc của từng phần, phân biệt nhân sơ với nhân thực, tế bào thực vật với tế bào động vật, và biết soi tế bào vảy hành cho đúng.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 18, Bài 19, Bài 21
⚡ Nhớ nhanh
- 1Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào. Tế bào là đơn vị cấu trúc (viên gạch) và đơn vị chức năng (nơi sự sống diễn ra).
- 2Ba thành phần chính: màng tế bào (kiểm soát chất ra vào), chất tế bào (nơi diễn ra hoạt động sống), nhân (điều khiển, chứa vật chất di truyền).
- 3Nhân sơ: vật chất di truyền nằm ở vùng nhân, không có màng nhân (vi khuẩn). Nhân thực: có nhân hoàn chỉnh (thực vật, động vật, nấm).
- 4So với tế bào động vật, tế bào thực vật có thêm: thành tế bào, lục lạp, không bào lớn.
- 5Phần lớn tế bào rất nhỏ, phải soi kính hiển vi; nhưng tế bào trứng cá, tép bưởi thấy được bằng mắt thường.
- 6Hình dạng tế bào hợp với việc nó làm: tế bào thần kinh dài, hồng cầu dẹt, lông hút của rễ kéo dài.
👀 Nhìn là hiểu
Lắp tế bào: kéo từng bộ phận vào vỏ tế bào — bộ phận không thuộc loại tế bào đó sẽ bị trả lại kèm lý do. Sau đó sang "Khám phá" chạm từng phần, và thử "Tế bào bí ẩn".
Kéo bộ phận vào tế bào động vật (hoặc chạm để lắp). Có bộ phận không thuộc tế bào này!
Đã lắp 0/3 bộ phận
1 🧱 Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống
Khác lớp 4–5 ở đâu
- ✦Tiểu học học cơ thể theo cơ quan (tim, phổi, rễ, lá). Lớp 6 phóng to tiếp: mọi cơ quan đều xây từ tế bào.
- ✦Lớp 5 biết vi khuẩn rất nhỏ, có ích hoặc có hại. Lớp 6 biết vì sao nó nhỏ và đơn giản: nó là tế bào nhân sơ.
Cơ thể nào cũng xây từ tế bào: vi khuẩn chỉ một tế bào, cây bàng hay con voi thì vô số tế bào.
Lấy chất, thải chất, lớn lên, sinh sản đều diễn ra trong tế bào. Cơ thể sống vì từng tế bào của nó sống.
Hình dạng hợp với việc làm
| Tế bào | Hình dạng | Vì sao |
|---|---|---|
| Tế bào thần kinh | Dài, có nhiều nhánh | Dẫn tín hiệu đi xa, từ ngón chân lên tới não |
| Hồng cầu | Dẹt như cái đĩa, lõm hai mặt | Len qua những mạch máu rất nhỏ |
| Lông hút của rễ | Kéo dài ra ngoài | Chạm nhiều hạt đất hơn, hút được nhiều nước |
| Tế bào biểu bì vảy hành | Ô chữ nhật xếp sát nhau | Che chắn, bảo vệ như một lớp gạch |
Kích thước
- ✦Phần lớn tế bào chỉ vài đến vài chục micromet (1 µm = một phần nghìn milimet) ⇒ phải soi kính hiển vi.
- ✦⚠️ "Nhỏ" không phải dấu hiệu nhận ra tế bào: trứng cá, tép bưởi mỗi cái là một tế bào mà nhìn được bằng mắt thường.
2 🔬 Ba thành phần chính. Nhân sơ và nhân thực
Mọi tế bào đều có ba phần
| Thành phần | Ở đâu | Làm gì |
|---|---|---|
| Màng tế bào | Bọc ngoài cùng (ở thực vật thì nằm trong thành tế bào) | Kiểm soát chất nào vào, chất nào ra |
| Chất tế bào | Phần keo lỏng bên trong màng | Nơi diễn ra các hoạt động sống |
| Nhân (hoặc vùng nhân) | Thường ở giữa | Chứa vật chất di truyền, điều khiển mọi hoạt động |
Vật chất di truyền nằm ở vùng nhân, không có màng nhân bao quanh. Nhỏ, cấu tạo đơn giản. Ví dụ: vi khuẩn.
Có nhân hoàn chỉnh, được màng nhân bao quanh. Lớn hơn, phức tạp hơn. Ví dụ: tế bào thực vật, động vật, nấm.
Dạng bài
Nhân sơ hay nhân thực?
- 1 Tìm vật chất di truyền: nằm trong một nhân có màng bao hay nằm trần trong chất tế bào?
- 2 Có màng nhân ⇒ nhân thực. Không có ⇒ nhân sơ.
- 3 Đối chiếu với sinh vật: vi khuẩn là nhân sơ; thực vật, động vật, nấm là nhân thực.
- 4 Kiểm tra: tế bào nhân sơ vẫn có vật chất di truyền — nó chỉ thiếu màng nhân ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nhân điều khiển, còn nơi các hoạt động sống diễn ra là chất tế bào. Hai việc này hay bị nói lẫn.
Một bạn nói: "Vi khuẩn không có nhân nên không có vật chất di truyền." Bạn ấy sai ở đâu?
Hướng dẫn giải
3 🌱 Tế bào thực vật và tế bào động vật
So sánh
| Thành phần | Tế bào thực vật | Tế bào động vật |
|---|---|---|
| Màng tế bào, chất tế bào, nhân | có | có |
| Thành tế bào | có: cứng, giữ hình khối | không |
| Lục lạp | có (ở phần xanh của cây): làm quang hợp | không |
| Không bào | có, thường rất lớn | nhỏ hoặc không có |
| Hình dạng thường thấy | Có góc cạnh, hình khối | Tròn hoặc bo mềm |
Dạng bài
Nhận ra tế bào thực vật hay động vật
- 1 Tìm thành tế bào (đường viền cứng, thẳng bên ngoài màng): giữa hai loại này, có thành ⇒ thực vật.
- 2 Tìm lục lạp (hạt màu xanh lục): có ⇒ chắc chắn thực vật.
- 3 Không có thành, không có lục lạp, hình bo tròn ⇒ động vật.
- 4 Kiểm tra: không có lục lạp chưa đủ để kết luận động vật — phải xem thành tế bào ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Thành tế bào khác màng tế bào: tế bào nào cũng có màng; thành nằm ngoài màng, tế bào động vật không có. (Vi khuẩn và nấm cũng có thành tế bào — đừng thấy thành là kết luận ngay thực vật nếu đề có cả vi khuẩn.)
Soi tế bào rễ cây thấy có thành tế bào nhưng không có hạt màu xanh lục nào. Đó là tế bào gì?
Hướng dẫn giải
4 🧪 Thực hành: quan sát gì, thấy gì
Dạng bài
Làm tiêu bản tế bào biểu bì vảy hành
- 1 Nhỏ một giọt nước lên giữa lam kính.
- 2 Tách một lớp màng mỏng ở mặt trong vảy hành, đặt lên giọt nước.
- 3 Đậy lamen nghiêng dần từ một mép xuống cho khỏi kẹt bọt khí; thấm nước thừa bằng giấy thấm.
- 4 Soi: bắt đầu bằng vật kính nhỏ nhất để tìm mẫu, rõ rồi mới đổi vật kính lớn và chỉ chỉnh ốc nhỏ.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng vật kính lớn mà vặn ốc to thì vật kính dễ chạm vỡ lamen và hỏng mẫu.
Soi tiêu bản vảy hành thấy những vòng tròn đen viền rất dày, bên trong rỗng. Đó có phải tế bào không?
Hướng dẫn giải
Hai mẫu vật, nhìn thấy gì
| Tế bào vảy hành | Tế bào trứng cá | |
|---|---|---|
| Loại tế bào | Thực vật | Động vật |
| Nhìn bằng | Kính hiển vi | Mắt thường hoặc kính lúp |
| Hình dạng | Ô chữ nhật, xếp sát nhau | Tròn, nằm riêng lẻ |
| Thành tế bào | Có, thấy rõ đường viền thẳng | Không, chỉ có màng mềm |
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Đơn vị của sự sống
- 1Nhận biết
Tế bào được gọi là đơn vị cơ bản của sự sống vì:
- 2Nhận biết
Tế bào nào nhìn được bằng mắt thường?
- 3Thông hiểu
Tế bào thần kinh dài, có nhiều nhánh là để:
- 4Thông hiểu
Hồng cầu có hình đĩa dẹt, lõm hai mặt. Hình dạng này giúp nó:
- 5Vận dụng
Tách một tế bào lá ra khỏi cây thì nó chết, còn một con trùng roi tách khỏi giọt nước vẫn sống. Điều đó cho thấy:
Thành phần, nhân sơ – nhân thực
- 1Nhận biết
Thành phần nào điều khiển mọi hoạt động của tế bào?
- 2Nhận biết
Thành phần kiểm soát chất ra vào tế bào là:
- 3Thông hiểu
Điểm khác nhau cơ bản giữa tế bào nhân sơ và nhân thực là:
- 4Thông hiểu
Sinh vật nào có tế bào nhân sơ?
- 5Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Mọi tế bào đều có màng tế bào.
b)Nhân là nơi diễn ra mọi hoạt động sống của tế bào.
c)Tế bào nấm là tế bào nhân thực.
- 6Vận dụng
Nếu màng tế bào bị hỏng nặng thì tế bào sẽ:
Thực vật hay động vật
- 1Nhận biết
So với tế bào động vật, ba thành phần tế bào thực vật có thêm là:
- 2Thông hiểu
Soi thấy một tế bào có thành cứng, hình khối và nhiều hạt màu xanh lục. Đó là:
- 3Vận dụng
Tế bào rễ cây không có lục lạp. Điều đó cho thấy:
- 4Vận dụng
Bỏ thành tế bào của một tế bào thực vật thì hậu quả trực tiếp là:
Quan sát tế bào
- 1Thông hiểu
Xếp các bước làm tiêu bản vảy hành theo đúng thứ tự:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Thông hiểu
Khi soi kính hiển vi, nên bắt đầu bằng:
- 3Vận dụng
Soi tiêu bản thấy vòng tròn đen, viền rất dày, rỗng bên trong, đẩy nhẹ lamen thì nó chạy. Đó là gì, do đâu?
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Đề cuối kỳ I hay hỏi chức năng ba thành phần chính, ba thứ tế bào thực vật có mà tế bào động vật không có, và yêu cầu ghi chú hình vẽ tế bào.
- •Câu vận dụng thường cho một tế bào mô tả bằng lời (có thành? có lục lạp? có màng nhân?) rồi hỏi đó là tế bào gì.
- •Là nền cho phân loại sinh vật (vi khuẩn nhân sơ, nấm nhân thực) ngay trong lớp 6, cho quang hợp ở KHTN 7 và phân bào, NST ở KHTN 9.
26. Sự lớn lên và sinh sản của tế bào