Khoa học tự nhiên lớp 6
Chủ điểm 25 · 🧬 Sinh học ⭐ Hay ra kiểm tra

Tế bào: đơn vị cơ bản, cấu tạo và cách quan sát

Gọi tên được các thành phần của tế bào và việc của từng phần, phân biệt nhân sơ với nhân thực, tế bào thực vật với tế bào động vật, và biết soi tế bào vảy hành cho đúng.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 18, Bài 19, Bài 21

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào. Tế bào là đơn vị cấu trúc (viên gạch) và đơn vị chức năng (nơi sự sống diễn ra).
  • 2Ba thành phần chính: màng tế bào (kiểm soát chất ra vào), chất tế bào (nơi diễn ra hoạt động sống), nhân (điều khiển, chứa vật chất di truyền).
  • 3Nhân sơ: vật chất di truyền nằm ở vùng nhân, không có màng nhân (vi khuẩn). Nhân thực: có nhân hoàn chỉnh (thực vật, động vật, nấm).
  • 4So với tế bào động vật, tế bào thực vật có thêm: thành tế bào, lục lạp, không bào lớn.
  • 5Phần lớn tế bào rất nhỏ, phải soi kính hiển vi; nhưng tế bào trứng cá, tép bưởi thấy được bằng mắt thường.
  • 6Hình dạng tế bào hợp với việc nó làm: tế bào thần kinh dài, hồng cầu dẹt, lông hút của rễ kéo dài.

👀 Nhìn là hiểu

Lắp tế bào: kéo từng bộ phận vào vỏ tế bào — bộ phận không thuộc loại tế bào đó sẽ bị trả lại kèm lý do. Sau đó sang "Khám phá" chạm từng phần, và thử "Tế bào bí ẩn".

vỏ trống — thả bộ phận vào đây

Kéo bộ phận vào tế bào động vật (hoặc chạm để lắp). Có bộ phận không thuộc tế bào này!

Đã lắp 0/3 bộ phận

1 🧱 Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống

Khác lớp 4–5 ở đâu

  • ✦Tiểu học học cơ thể theo cơ quan (tim, phổi, rễ, lá). Lớp 6 phóng to tiếp: mọi cơ quan đều xây từ tế bào.
  • ✦Lớp 5 biết vi khuẩn rất nhỏ, có ích hoặc có hại. Lớp 6 biết vì sao nó nhỏ và đơn giản: nó là tế bào nhân sơ.
🧱 Đơn vị cấu trúc

Cơ thể nào cũng xây từ tế bào: vi khuẩn chỉ một tế bào, cây bàng hay con voi thì vô số tế bào.

⚙️ Đơn vị chức năng

Lấy chất, thải chất, lớn lên, sinh sản đều diễn ra trong tế bào. Cơ thể sống vì từng tế bào của nó sống.

Hình dạng hợp với việc làm

Tế bàoHình dạngVì sao
Tế bào thần kinhDài, có nhiều nhánhDẫn tín hiệu đi xa, từ ngón chân lên tới não
Hồng cầuDẹt như cái đĩa, lõm hai mặtLen qua những mạch máu rất nhỏ
Lông hút của rễKéo dài ra ngoàiChạm nhiều hạt đất hơn, hút được nhiều nước
Tế bào biểu bì vảy hànhÔ chữ nhật xếp sát nhauChe chắn, bảo vệ như một lớp gạch

Kích thước

  • ✦Phần lớn tế bào chỉ vài đến vài chục micromet (1 µm = một phần nghìn milimet) ⇒ phải soi kính hiển vi.
  • ✦⚠️ "Nhỏ" không phải dấu hiệu nhận ra tế bào: trứng cá, tép bưởi mỗi cái là một tế bào mà nhìn được bằng mắt thường.

2 🔬 Ba thành phần chính. Nhân sơ và nhân thực

Mọi tế bào đều có ba phần

Thành phầnỞ đâuLàm gì
Màng tế bàoBọc ngoài cùng (ở thực vật thì nằm trong thành tế bào)Kiểm soát chất nào vào, chất nào ra
Chất tế bàoPhần keo lỏng bên trong màngNơi diễn ra các hoạt động sống
Nhân (hoặc vùng nhân)Thường ở giữaChứa vật chất di truyền, điều khiển mọi hoạt động
🦠 Tế bào nhân sơ

Vật chất di truyền nằm ở vùng nhân, không có màng nhân bao quanh. Nhỏ, cấu tạo đơn giản. Ví dụ: vi khuẩn.

🌿 Tế bào nhân thực

Có nhân hoàn chỉnh, được màng nhân bao quanh. Lớn hơn, phức tạp hơn. Ví dụ: tế bào thực vật, động vật, nấm.

Dạng bài

Nhân sơ hay nhân thực?

  1. 1 Tìm vật chất di truyền: nằm trong một nhân có màng bao hay nằm trần trong chất tế bào?
  2. 2 Có màng nhân ⇒ nhân thực. Không có ⇒ nhân sơ.
  3. 3 Đối chiếu với sinh vật: vi khuẩn là nhân sơ; thực vật, động vật, nấm là nhân thực.
  4. 4 Kiểm tra: tế bào nhân sơ vẫn có vật chất di truyền — nó chỉ thiếu màng nhân ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nhân điều khiển, còn nơi các hoạt động sống diễn ra là chất tế bào. Hai việc này hay bị nói lẫn.

🦠
Làm mẫu

Một bạn nói: "Vi khuẩn không có nhân nên không có vật chất di truyền." Bạn ấy sai ở đâu?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🌱 Tế bào thực vật và tế bào động vật

So sánh

Thành phầnTế bào thực vậtTế bào động vật
Màng tế bào, chất tế bào, nhâncócó
Thành tế bàocó: cứng, giữ hình khốikhông
Lục lạpcó (ở phần xanh của cây): làm quang hợpkhông
Không bàocó, thường rất lớnnhỏ hoặc không có
Hình dạng thường thấyCó góc cạnh, hình khốiTròn hoặc bo mềm

Dạng bài

Nhận ra tế bào thực vật hay động vật

  1. 1 Tìm thành tế bào (đường viền cứng, thẳng bên ngoài màng): giữa hai loại này, có thành ⇒ thực vật.
  2. 2 Tìm lục lạp (hạt màu xanh lục): có ⇒ chắc chắn thực vật.
  3. 3 Không có thành, không có lục lạp, hình bo tròn ⇒ động vật.
  4. 4 Kiểm tra: không có lục lạp chưa đủ để kết luận động vật — phải xem thành tế bào ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Thành tế bào khác màng tế bào: tế bào nào cũng có màng; thành nằm ngoài màng, tế bào động vật không có. (Vi khuẩn và nấm cũng có thành tế bào — đừng thấy thành là kết luận ngay thực vật nếu đề có cả vi khuẩn.)

🥕
Làm mẫu

Soi tế bào rễ cây thấy có thành tế bào nhưng không có hạt màu xanh lục nào. Đó là tế bào gì?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🧪 Thực hành: quan sát gì, thấy gì

Dạng bài

Làm tiêu bản tế bào biểu bì vảy hành

  1. 1 Nhỏ một giọt nước lên giữa lam kính.
  2. 2 Tách một lớp màng mỏng ở mặt trong vảy hành, đặt lên giọt nước.
  3. 3 Đậy lamen nghiêng dần từ một mép xuống cho khỏi kẹt bọt khí; thấm nước thừa bằng giấy thấm.
  4. 4 Soi: bắt đầu bằng vật kính nhỏ nhất để tìm mẫu, rõ rồi mới đổi vật kính lớn và chỉ chỉnh ốc nhỏ.

⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng vật kính lớn mà vặn ốc to thì vật kính dễ chạm vỡ lamen và hỏng mẫu.

🧅
Làm mẫu

Soi tiêu bản vảy hành thấy những vòng tròn đen viền rất dày, bên trong rỗng. Đó có phải tế bào không?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Hai mẫu vật, nhìn thấy gì

Tế bào vảy hànhTế bào trứng cá
Loại tế bàoThực vậtĐộng vật
Nhìn bằngKính hiển viMắt thường hoặc kính lúp
Hình dạngÔ chữ nhật, xếp sát nhauTròn, nằm riêng lẻ
Thành tế bàoCó, thấy rõ đường viền thẳngKhông, chỉ có màng mềm

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🧱

Đơn vị của sự sống

  1. 1
    Nhận biết

    Tế bào được gọi là đơn vị cơ bản của sự sống vì:

  2. 2
    Nhận biết

    Tế bào nào nhìn được bằng mắt thường?

  3. 3
    Thông hiểu

    Tế bào thần kinh dài, có nhiều nhánh là để:

  4. 4
    Thông hiểu

    Hồng cầu có hình đĩa dẹt, lõm hai mặt. Hình dạng này giúp nó:

  5. 5
    Vận dụng

    Tách một tế bào lá ra khỏi cây thì nó chết, còn một con trùng roi tách khỏi giọt nước vẫn sống. Điều đó cho thấy:

🔬

Thành phần, nhân sơ – nhân thực

  1. 1
    Nhận biết

    Thành phần nào điều khiển mọi hoạt động của tế bào?

  2. 2
    Nhận biết

    Thành phần kiểm soát chất ra vào tế bào là:

  3. 3
    Thông hiểu

    Điểm khác nhau cơ bản giữa tế bào nhân sơ và nhân thực là:

  4. 4
    Thông hiểu

    Sinh vật nào có tế bào nhân sơ?

  5. 5
    Thông hiểu

    Đúng hay sai?

    a)Mọi tế bào đều có màng tế bào.

    b)Nhân là nơi diễn ra mọi hoạt động sống của tế bào.

    c)Tế bào nấm là tế bào nhân thực.

  6. 6
    Vận dụng

    Nếu màng tế bào bị hỏng nặng thì tế bào sẽ:

🌱

Thực vật hay động vật

  1. 1
    Nhận biết

    So với tế bào động vật, ba thành phần tế bào thực vật có thêm là:

  2. 2
    Thông hiểu

    Soi thấy một tế bào có thành cứng, hình khối và nhiều hạt màu xanh lục. Đó là:

  3. 3
    Vận dụng

    Tế bào rễ cây không có lục lạp. Điều đó cho thấy:

  4. 4
    Vận dụng

    Bỏ thành tế bào của một tế bào thực vật thì hậu quả trực tiếp là:

🧪

Quan sát tế bào

  1. 1
    Thông hiểu

    Xếp các bước làm tiêu bản vảy hành theo đúng thứ tự:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Khi soi kính hiển vi, nên bắt đầu bằng:

  3. 3
    Vận dụng

    Soi tiêu bản thấy vòng tròn đen, viền rất dày, rỗng bên trong, đẩy nhẹ lamen thì nó chạy. Đó là gì, do đâu?

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Đề cuối kỳ I hay hỏi chức năng ba thành phần chính, ba thứ tế bào thực vật có mà tế bào động vật không có, và yêu cầu ghi chú hình vẽ tế bào.
  • •Câu vận dụng thường cho một tế bào mô tả bằng lời (có thành? có lục lạp? có màng nhân?) rồi hỏi đó là tế bào gì.
  • •Là nền cho phân loại sinh vật (vi khuẩn nhân sơ, nấm nhân thực) ngay trong lớp 6, cho quang hợp ở KHTN 7 và phân bào, NST ở KHTN 9.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
26. Sự lớn lên và sinh sản của tế bào