Vi khuẩn
Mô tả được cấu tạo nhân sơ và ba hình dạng của vi khuẩn, phân biệt vi khuẩn có lợi với có hại, và giải thích được vì sao sữa lên men thành sữa chua.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 27, Bài 28
⚡ Nhớ nhanh
- 1Vi khuẩn là sinh vật đơn bào, nhân sơ, cỡ 1–5 µm; sống khắp nơi (đất, nước, không khí, cơ thể sinh vật khác).
- 2Cấu tạo: thành tế bào, màng tế bào, chất tế bào, vùng nhân. Vật chất di truyền có, nhưng không có màng nhân. Một số có thêm roi (bơi), lông (bám).
- 3Ba hình dạng chính: cầu (cầu khuẩn), que (trực khuẩn), xoắn (xoắn khuẩn). Ngoài ra có dạng dấu phẩy (phẩy khuẩn, như vi khuẩn tả). Hình dạng chỉ cho biết kiểu, không cho biết lợi hay hại.
- 4Phần lớn vi khuẩn vô hại hoặc có lợi (sữa chua, dưa muối, tiêu hoá, phân huỷ xác); chỉ một số ít gây bệnh (tả, lao, uốn ván).
- 5Làm sữa chua: vi khuẩn lactic lên men đường sữa thành acid lactic ⇒ sữa chua và đông; trộn men khi sữa nguội 40–45 °C.
- 6⚠️ Vi khuẩn là tế bào có thành tế bào, nhân sơ — không phải "không có nhân", cũng không phải virus nhỏ.
👀 Nhìn là hiểu
Ba phần. (1) Hình dạng: kéo từng vi khuẩn vào nhóm cầu khuẩn, trực khuẩn, xoắn khuẩn hoặc phẩy khuẩn (sai thì bật về kèm lí do). (2) Cấu tạo: kéo nhãn vào dấu "?" trên tế bào vẽ to; nhãn "nhân có màng nhân" luôn bị trả lại vì vi khuẩn là nhân sơ. (3) Làm sữa chua: kéo hũ sữa vào chỗ ủ (tủ lạnh 4 °C, chỗ ủ ấm 42 °C, nước sôi) rồi kéo thanh thời gian 0 đến 8 giờ: ở 42 °C vi khuẩn lactic nhân lên nhanh, sữa chua dần, còn ở tủ lạnh gần như không đổi và nước sôi thì vi khuẩn chết.
Kéo từng con vi khuẩn (soi dưới kính) vào nhóm hình dạng đúng — hoặc chạm con vi khuẩn rồi chạm khung nhóm.
Cầu khuẩn
hình cầu
Trực khuẩn
hình que
Xoắn khuẩn
hình xoắn
Phẩy khuẩn
hình dấu phẩy
Đã xếp đúng 0/8 · nhầm 0 lần
1 🦠 Vi khuẩn là tế bào nhân sơ
Khác lớp 4–5 ở đâu
- ✦Lớp 4–5 biết vi khuẩn rất nhỏ, có loài có ích, có loài gây bệnh. Lớp 6 biết cấu tạo của nó: một tế bào nhân sơ.
- ✦Lớp 6 phân biệt vi khuẩn với virus và với tế bào nhân thực bằng dấu hiệu cấu tạo, không chỉ bằng "to hay nhỏ".
Cấu tạo một tế bào vi khuẩn
| Thành phần | Có không? | Việc làm |
|---|---|---|
| Thành tế bào | có | Bọc ngoài, giữ hình dạng |
| Màng tế bào | có | Kiểm soát chất ra vào |
| Chất tế bào | có | Nơi diễn ra hoạt động sống |
| Vùng nhân | có, nhưng không có màng nhân | Chứa vật chất di truyền |
| Roi, lông | một số loài | Roi để bơi, lông để bám |
Dạng bài
Nhận ra một tế bào là vi khuẩn
- 1 Hỏi: vật chất di truyền nằm trong nhân có màng bao hay nằm trần ở vùng nhân? Trần ⇒ nhân sơ.
- 2 Hỏi: có lục lạp, không bào lớn không? Vi khuẩn không có.
- 3 Hỏi: có thành tế bào không? Vi khuẩn có, nên thấy thành chưa kết luận được là thực vật.
- 4 Kiểm tra: nhân sơ + đơn bào + có thành tế bào + cỡ vài µm ⇒ vi khuẩn ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Vi khuẩn không phải "không có nhân": nó có vật chất di truyền ở vùng nhân, chỉ thiếu màng nhân.
Sinh vật X chỉ một tế bào, có thành tế bào, không có màng nhân, không có lục lạp, dài khoảng 3 µm. X thuộc nhóm nào?
Hướng dẫn giải
2 🔴 Ba hình dạng và nơi sống
Các hình dạng thường gặp
| Hình dạng | Tên gọi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cầu (tròn) | Cầu khuẩn | Tụ cầu, liên cầu |
| Que (dài) | Trực khuẩn | Trực khuẩn lao, nhiều vi khuẩn đường ruột |
| Xoắn (uốn cong) | Xoắn khuẩn | Vi khuẩn xoắn ở nước, đất |
| Dấu phẩy (cong như dấu phẩy) | Phẩy khuẩn | Vi khuẩn tả |
Nơi sống và kích thước
- ✦Vi khuẩn sống khắp nơi: đất, nước, không khí, trên da, trong ruột. Nơi sạch vẫn có, chỉ ít hơn.
- ✦Cỡ 1–5 µm (1 µm = một phần nghìn milimét) ⇒ phải soi kính hiển vi.
Dạng bài
Gọi tên vi khuẩn theo hình dạng
- 1 Nhìn hình tổng thể của từng tế bào: tròn, dài như que hay uốn xoắn?
- 2 Tròn ⇒ cầu khuẩn; dài thẳng ⇒ trực khuẩn; uốn lò xo ⇒ xoắn khuẩn.
- 3 Nhớ: hình dạng chỉ cho biết kiểu, không cho biết lợi hay hại.
- 4 Kiểm tra: có trực khuẩn gây bệnh lao, cũng có trực khuẩn vô hại ⇒ không kết luận hại hay lợi từ hình ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Không nghĩ "vi khuẩn chỉ sống ở nơi bẩn": trong ruột khoẻ mạnh vẫn có rất nhiều vi khuẩn có ích.
Trong một giọt nước thấy các tế bào đơn, hình que ngắn, không màng nhân, một số có roi. Gọi tên nhóm, và có kết luận được chúng gây bệnh không?
Hướng dẫn giải
3 ⚖️ Có lợi, có hại và phòng bệnh
Lên men sữa chua, dưa muối; phân huỷ xác sinh vật trả chất cho đất; vi khuẩn trong ruột giúp tiêu hoá.
Gây bệnh (tả, lao, uốn ván), làm hỏng thức ăn. Chỉ là một số ít loài.
Vi khuẩn khác virus
| Vi khuẩn | Virus | |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Là một tế bào nhân sơ | Chưa có cấu tạo tế bào |
| Sống độc lập | Được | Không: phải ở trong tế bào chủ |
| Kích thước | Cỡ µm | Nhỏ hơn nhiều |
Dạng bài
Vi khuẩn này có lợi hay có hại?
- 1 Tìm việc nó làm trong tình huống: lên men, phân huỷ, giúp tiêu hoá, hay gây bệnh, làm hỏng thức ăn.
- 2 Tạo sản phẩm hữu ích hoặc giúp cơ thể ⇒ có lợi; gây bệnh hoặc hỏng ⇒ có hại.
- 3 Một loài có thể lợi chỗ này, hại chỗ khác ⇒ nói rõ ở đâu.
- 4 Kiểm tra: chưa đủ dấu hiệu thì không đoán từ hình dạng ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Bệnh do vi khuẩn (lao, tả) khác bệnh do virus (cúm, sởi). Việc dùng thuốc luôn do bác sĩ quyết định, không tự mua theo tên.
Một bạn nói: "Phải diệt sạch mọi vi khuẩn trong người thì mới khoẻ." Bạn ấy sai ở đâu?
Hướng dẫn giải
4 🧪 Thực hành: quan sát gì, thấy gì
Dạng bài
Làm sữa chua: vi khuẩn lactic làm việc
- 1 Pha sữa với nước ấm, để nguội còn 40–45 °C (không dùng nước đang sôi; việc đun nước nhờ người lớn).
- 2 Cho một ít sữa chua cái không đường, còn hạn vào làm men, khuấy nhẹ.
- 3 Đậy kín, ủ ấm 6–8 giờ, để yên không lắc.
- 4 Kết quả cần thấy: sữa chua và đông thành khối mịn. Xong thì cất tủ lạnh.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cất vào tủ lạnh không giết vi khuẩn, chỉ làm chúng chậm lại; sữa chua để lâu vẫn chua thêm.
Bạn trộn men ngay khi sữa còn bốc hơi nóng, ủ cả đêm. Sáng ra sữa vẫn lỏng, không chua. Vì sao?
Hướng dẫn giải
Không thành thì xem lại chỗ nào
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách sửa |
|---|---|---|
| Sữa không đông | Trộn men khi sữa trên 50 °C | Đợi nguội 40–45 °C |
| Chỉ hơi chua rồi thiu | Ủ dưới 35 °C, vi khuẩn quá chậm | Ủ chỗ ấm đều |
| Quá gắt, tách nước | Ủ quá lâu hoặc bị lắc | Ủ 6–8 giờ, để yên |
| Men cái không lên | Dùng sữa chua có đường, để lâu | Dùng loại không đường, còn hạn |
Soi sữa chua dưới kính hiển vi
- ✦Dàn một lớp thật mỏng lên lam kính, để khô, soi bằng vật kính lớn theo thầy cô hướng dẫn: thấy những que nhỏ xếp thành chuỗi.
- ✦Ăn sữa chua đã làm được, nhưng không nếm mẫu đã dàn lên lam kính. Làm xong rửa tay.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Cấu tạo, nhân sơ
- 1Nhận biết
Vi khuẩn là sinh vật:
- 2Nhận biết
Vùng nhân của vi khuẩn khác nhân của tế bào thực vật ở chỗ:
- 3Thông hiểu
Phát biểu nào về tế bào vi khuẩn là đúng?
- 4Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Vi khuẩn có vật chất di truyền.
b)Chỉ tế bào thực vật mới có thành tế bào.
c)Vi khuẩn là virus có kích thước nhỏ.
- 5Vận dụng
Soi một sinh vật thấy: đơn bào, có thành tế bào, vật chất di truyền nằm trần trong chất tế bào, không lục lạp. Nó là:
Hình dạng và nơi sống
- 1Nhận biết
Ba hình dạng vi khuẩn thường gặp là:
- 2Thông hiểu
Vi khuẩn hình que còn gọi là:
- 3Thông hiểu
Muốn nhìn thấy tế bào vi khuẩn (cỡ 1–5 µm) cần:
- 4Thông hiểu
Vi khuẩn sống ở đâu?
- 5Vận dụng
Hai mẫu đều có trực khuẩn: một mẫu từ người mắc lao, một mẫu từ sữa chua. Kết luận hợp lí nhất là:
Có lợi, có hại
- 1Nhận biết
Việc nào là vai trò có lợi của vi khuẩn?
- 2Thông hiểu
Vi khuẩn trong ruột người khoẻ mạnh có vai trò chủ yếu là:
- 3Thông hiểu
Vì sao nấu chín, uống nước đun sôi giúp phòng một số bệnh do vi khuẩn đường tiêu hoá (như tả)?
- 4Vận dụng
Sinh vật Y gồm lõi vật chất di truyền và vỏ protein, không có màng hay chất tế bào, chỉ nhân lên khi ở trong tế bào khác. Y là:
- 5Vận dụng
Ruột bạn Nam mất nhiều vi khuẩn có lợi sau một thời gian dùng thuốc do bác sĩ kê, bạn ấy bị đầy bụng. Giải thích hợp lí nhất:
- 6Thông hiểu
Điều nào đúng về vi khuẩn?
Làm sữa chua
- 1Nhận biết
Nhiệt độ thích hợp để trộn men vào sữa làm sữa chua là:
- 2Thông hiểu
Chất làm sữa chua có vị chua do vi khuẩn lactic tạo ra là:
- 3Thông hiểu
Xếp các bước làm sữa chua theo thứ tự:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 4Vận dụng
Bạn trộn men vào sữa vừa pha còn bốc hơi nóng, ủ qua đêm. Hiện tượng thường thấy là:
- 5Vận dụng
Một hộp sữa chua ủ 3 ngày ngoài chỗ ấm thì rất gắt và tách nước. Nguyên nhân hợp lí nhất là:
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Kiểm tra cuối kỳ hay hỏi cấu tạo vi khuẩn (nhân sơ), ba hình dạng, nêu ví dụ có lợi và có hại, và vì sao sữa lên men thành sữa chua.
- •Câu vận dụng thường mô tả một sinh vật bằng lời (có thành tế bào? có màng nhân? có tế bào không?) rồi hỏi nó là vi khuẩn, virus hay nhóm khác.
- •Là nền cho phân loại 5 giới (giới Khởi sinh) ở lớp 6, vi sinh vật và bệnh truyền nhiễm ở KHTN 7–8.
31. Virus