Khoa học tự nhiên lớp 6
Chủ điểm 30 · 🧬 Sinh học ⭐ Hay ra kiểm tra

Vi khuẩn

Mô tả được cấu tạo nhân sơ và ba hình dạng của vi khuẩn, phân biệt vi khuẩn có lợi với có hại, và giải thích được vì sao sữa lên men thành sữa chua.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 27, Bài 28

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Vi khuẩn là sinh vật đơn bào, nhân sơ, cỡ 1–5 µm; sống khắp nơi (đất, nước, không khí, cơ thể sinh vật khác).
  • 2Cấu tạo: thành tế bào, màng tế bào, chất tế bào, vùng nhân. Vật chất di truyền có, nhưng không có màng nhân. Một số có thêm roi (bơi), lông (bám).
  • 3Ba hình dạng chính: cầu (cầu khuẩn), que (trực khuẩn), xoắn (xoắn khuẩn). Ngoài ra có dạng dấu phẩy (phẩy khuẩn, như vi khuẩn tả). Hình dạng chỉ cho biết kiểu, không cho biết lợi hay hại.
  • 4Phần lớn vi khuẩn vô hại hoặc có lợi (sữa chua, dưa muối, tiêu hoá, phân huỷ xác); chỉ một số ít gây bệnh (tả, lao, uốn ván).
  • 5Làm sữa chua: vi khuẩn lactic lên men đường sữa thành acid lactic ⇒ sữa chua và đông; trộn men khi sữa nguội 40–45 °C.
  • 6⚠️ Vi khuẩn là tế bào có thành tế bào, nhân sơ — không phải "không có nhân", cũng không phải virus nhỏ.

👀 Nhìn là hiểu

Ba phần. (1) Hình dạng: kéo từng vi khuẩn vào nhóm cầu khuẩn, trực khuẩn, xoắn khuẩn hoặc phẩy khuẩn (sai thì bật về kèm lí do). (2) Cấu tạo: kéo nhãn vào dấu "?" trên tế bào vẽ to; nhãn "nhân có màng nhân" luôn bị trả lại vì vi khuẩn là nhân sơ. (3) Làm sữa chua: kéo hũ sữa vào chỗ ủ (tủ lạnh 4 °C, chỗ ủ ấm 42 °C, nước sôi) rồi kéo thanh thời gian 0 đến 8 giờ: ở 42 °C vi khuẩn lactic nhân lên nhanh, sữa chua dần, còn ở tủ lạnh gần như không đổi và nước sôi thì vi khuẩn chết.

Kéo từng con vi khuẩn (soi dưới kính) vào nhóm hình dạng đúng — hoặc chạm con vi khuẩn rồi chạm khung nhóm.

Cầu khuẩn

hình cầu

Trực khuẩn

hình que

Xoắn khuẩn

hình xoắn

Phẩy khuẩn

hình dấu phẩy

Đã xếp đúng 0/8 · nhầm 0 lần

1 🦠 Vi khuẩn là tế bào nhân sơ

Khác lớp 4–5 ở đâu

  • ✦Lớp 4–5 biết vi khuẩn rất nhỏ, có loài có ích, có loài gây bệnh. Lớp 6 biết cấu tạo của nó: một tế bào nhân sơ.
  • ✦Lớp 6 phân biệt vi khuẩn với virus và với tế bào nhân thực bằng dấu hiệu cấu tạo, không chỉ bằng "to hay nhỏ".

Cấu tạo một tế bào vi khuẩn

Thành phầnCó không?Việc làm
Thành tế bàocóBọc ngoài, giữ hình dạng
Màng tế bàocóKiểm soát chất ra vào
Chất tế bàocóNơi diễn ra hoạt động sống
Vùng nhâncó, nhưng không có màng nhânChứa vật chất di truyền
Roi, lôngmột số loàiRoi để bơi, lông để bám

Dạng bài

Nhận ra một tế bào là vi khuẩn

  1. 1 Hỏi: vật chất di truyền nằm trong nhân có màng bao hay nằm trần ở vùng nhân? Trần ⇒ nhân sơ.
  2. 2 Hỏi: có lục lạp, không bào lớn không? Vi khuẩn không có.
  3. 3 Hỏi: có thành tế bào không? Vi khuẩn có, nên thấy thành chưa kết luận được là thực vật.
  4. 4 Kiểm tra: nhân sơ + đơn bào + có thành tế bào + cỡ vài µm ⇒ vi khuẩn ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Vi khuẩn không phải "không có nhân": nó có vật chất di truyền ở vùng nhân, chỉ thiếu màng nhân.

🔬
Làm mẫu

Sinh vật X chỉ một tế bào, có thành tế bào, không có màng nhân, không có lục lạp, dài khoảng 3 µm. X thuộc nhóm nào?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🔴 Ba hình dạng và nơi sống

Các hình dạng thường gặp

Hình dạngTên gọiVí dụ
Cầu (tròn)Cầu khuẩnTụ cầu, liên cầu
Que (dài)Trực khuẩnTrực khuẩn lao, nhiều vi khuẩn đường ruột
Xoắn (uốn cong)Xoắn khuẩnVi khuẩn xoắn ở nước, đất
Dấu phẩy (cong như dấu phẩy)Phẩy khuẩnVi khuẩn tả

Nơi sống và kích thước

  • ✦Vi khuẩn sống khắp nơi: đất, nước, không khí, trên da, trong ruột. Nơi sạch vẫn có, chỉ ít hơn.
  • ✦Cỡ 1–5 µm (1 µm = một phần nghìn milimét) ⇒ phải soi kính hiển vi.

Dạng bài

Gọi tên vi khuẩn theo hình dạng

  1. 1 Nhìn hình tổng thể của từng tế bào: tròn, dài như que hay uốn xoắn?
  2. 2 Tròn ⇒ cầu khuẩn; dài thẳng ⇒ trực khuẩn; uốn lò xo ⇒ xoắn khuẩn.
  3. 3 Nhớ: hình dạng chỉ cho biết kiểu, không cho biết lợi hay hại.
  4. 4 Kiểm tra: có trực khuẩn gây bệnh lao, cũng có trực khuẩn vô hại ⇒ không kết luận hại hay lợi từ hình ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Không nghĩ "vi khuẩn chỉ sống ở nơi bẩn": trong ruột khoẻ mạnh vẫn có rất nhiều vi khuẩn có ích.

🧫
Làm mẫu

Trong một giọt nước thấy các tế bào đơn, hình que ngắn, không màng nhân, một số có roi. Gọi tên nhóm, và có kết luận được chúng gây bệnh không?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ⚖️ Có lợi, có hại và phòng bệnh

👍 Có lợi

Lên men sữa chua, dưa muối; phân huỷ xác sinh vật trả chất cho đất; vi khuẩn trong ruột giúp tiêu hoá.

👎 Có hại

Gây bệnh (tả, lao, uốn ván), làm hỏng thức ăn. Chỉ là một số ít loài.

Vi khuẩn khác virus

Vi khuẩnVirus
Cấu tạoLà một tế bào nhân sơChưa có cấu tạo tế bào
Sống độc lậpĐượcKhông: phải ở trong tế bào chủ
Kích thướcCỡ µmNhỏ hơn nhiều

Dạng bài

Vi khuẩn này có lợi hay có hại?

  1. 1 Tìm việc nó làm trong tình huống: lên men, phân huỷ, giúp tiêu hoá, hay gây bệnh, làm hỏng thức ăn.
  2. 2 Tạo sản phẩm hữu ích hoặc giúp cơ thể ⇒ có lợi; gây bệnh hoặc hỏng ⇒ có hại.
  3. 3 Một loài có thể lợi chỗ này, hại chỗ khác ⇒ nói rõ ở đâu.
  4. 4 Kiểm tra: chưa đủ dấu hiệu thì không đoán từ hình dạng ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Bệnh do vi khuẩn (lao, tả) khác bệnh do virus (cúm, sởi). Việc dùng thuốc luôn do bác sĩ quyết định, không tự mua theo tên.

🥛
Làm mẫu

Một bạn nói: "Phải diệt sạch mọi vi khuẩn trong người thì mới khoẻ." Bạn ấy sai ở đâu?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🧪 Thực hành: quan sát gì, thấy gì

Dạng bài

Làm sữa chua: vi khuẩn lactic làm việc

  1. 1 Pha sữa với nước ấm, để nguội còn 40–45 °C (không dùng nước đang sôi; việc đun nước nhờ người lớn).
  2. 2 Cho một ít sữa chua cái không đường, còn hạn vào làm men, khuấy nhẹ.
  3. 3 Đậy kín, ủ ấm 6–8 giờ, để yên không lắc.
  4. 4 Kết quả cần thấy: sữa chua và đông thành khối mịn. Xong thì cất tủ lạnh.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cất vào tủ lạnh không giết vi khuẩn, chỉ làm chúng chậm lại; sữa chua để lâu vẫn chua thêm.

🥄
Làm mẫu

Bạn trộn men ngay khi sữa còn bốc hơi nóng, ủ cả đêm. Sáng ra sữa vẫn lỏng, không chua. Vì sao?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Không thành thì xem lại chỗ nào

Hiện tượngNguyên nhânCách sửa
Sữa không đôngTrộn men khi sữa trên 50 °CĐợi nguội 40–45 °C
Chỉ hơi chua rồi thiuỦ dưới 35 °C, vi khuẩn quá chậmỦ chỗ ấm đều
Quá gắt, tách nướcỦ quá lâu hoặc bị lắcỦ 6–8 giờ, để yên
Men cái không lênDùng sữa chua có đường, để lâuDùng loại không đường, còn hạn

Soi sữa chua dưới kính hiển vi

  • ✦Dàn một lớp thật mỏng lên lam kính, để khô, soi bằng vật kính lớn theo thầy cô hướng dẫn: thấy những que nhỏ xếp thành chuỗi.
  • ✦Ăn sữa chua đã làm được, nhưng không nếm mẫu đã dàn lên lam kính. Làm xong rửa tay.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🦠

Cấu tạo, nhân sơ

  1. 1
    Nhận biết

    Vi khuẩn là sinh vật:

  2. 2
    Nhận biết

    Vùng nhân của vi khuẩn khác nhân của tế bào thực vật ở chỗ:

  3. 3
    Thông hiểu

    Phát biểu nào về tế bào vi khuẩn là đúng?

  4. 4
    Thông hiểu

    Đúng hay sai?

    a)Vi khuẩn có vật chất di truyền.

    b)Chỉ tế bào thực vật mới có thành tế bào.

    c)Vi khuẩn là virus có kích thước nhỏ.

  5. 5
    Vận dụng

    Soi một sinh vật thấy: đơn bào, có thành tế bào, vật chất di truyền nằm trần trong chất tế bào, không lục lạp. Nó là:

🔴

Hình dạng và nơi sống

  1. 1
    Nhận biết

    Ba hình dạng vi khuẩn thường gặp là:

  2. 2
    Thông hiểu

    Vi khuẩn hình que còn gọi là:

  3. 3
    Thông hiểu

    Muốn nhìn thấy tế bào vi khuẩn (cỡ 1–5 µm) cần:

  4. 4
    Thông hiểu

    Vi khuẩn sống ở đâu?

  5. 5
    Vận dụng

    Hai mẫu đều có trực khuẩn: một mẫu từ người mắc lao, một mẫu từ sữa chua. Kết luận hợp lí nhất là:

⚖️

Có lợi, có hại

  1. 1
    Nhận biết

    Việc nào là vai trò có lợi của vi khuẩn?

  2. 2
    Thông hiểu

    Vi khuẩn trong ruột người khoẻ mạnh có vai trò chủ yếu là:

  3. 3
    Thông hiểu

    Vì sao nấu chín, uống nước đun sôi giúp phòng một số bệnh do vi khuẩn đường tiêu hoá (như tả)?

  4. 4
    Vận dụng

    Sinh vật Y gồm lõi vật chất di truyền và vỏ protein, không có màng hay chất tế bào, chỉ nhân lên khi ở trong tế bào khác. Y là:

  5. 5
    Vận dụng

    Ruột bạn Nam mất nhiều vi khuẩn có lợi sau một thời gian dùng thuốc do bác sĩ kê, bạn ấy bị đầy bụng. Giải thích hợp lí nhất:

  6. 6
    Thông hiểu

    Điều nào đúng về vi khuẩn?

🧪

Làm sữa chua

  1. 1
    Nhận biết

    Nhiệt độ thích hợp để trộn men vào sữa làm sữa chua là:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chất làm sữa chua có vị chua do vi khuẩn lactic tạo ra là:

  3. 3
    Thông hiểu

    Xếp các bước làm sữa chua theo thứ tự:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  4. 4
    Vận dụng

    Bạn trộn men vào sữa vừa pha còn bốc hơi nóng, ủ qua đêm. Hiện tượng thường thấy là:

  5. 5
    Vận dụng

    Một hộp sữa chua ủ 3 ngày ngoài chỗ ấm thì rất gắt và tách nước. Nguyên nhân hợp lí nhất là:

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Kiểm tra cuối kỳ hay hỏi cấu tạo vi khuẩn (nhân sơ), ba hình dạng, nêu ví dụ có lợi và có hại, và vì sao sữa lên men thành sữa chua.
  • •Câu vận dụng thường mô tả một sinh vật bằng lời (có thành tế bào? có màng nhân? có tế bào không?) rồi hỏi nó là vi khuẩn, virus hay nhóm khác.
  • •Là nền cho phân loại 5 giới (giới Khởi sinh) ở lớp 6, vi sinh vật và bệnh truyền nhiễm ở KHTN 7–8.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
31. Virus