Toán lớp 6
Chủ điểm 4 · Học kỳ 1 ⭐ Hay ra kiểm tra

Luỹ thừa với số mũ tự nhiên

Đọc đúng cơ số và số mũ của một luỹ thừa, viết gọn tích/thương luỹ thừa cùng cơ số, và tính được giá trị để so sánh hai luỹ thừa.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 6

⚡ Nhớ nhanh

  • 1aⁿ là tích của n thừa số a: aⁿ = a · a · … · a (n thừa số). Ví dụ 2⁴ = 2 · 2 · 2 · 2 = 16.
  • 2a là cơ số (số được nhân), n là số mũ (số lần nhân). 2⁴ ≠ 2 × 4 — đọc "hai mũ bốn" là nhân bốn số 2.
  • 3Nhân cùng cơ số thì cộng số mũ: aᵐ · aⁿ = aᵐ⁺ⁿ. Chia cùng cơ số thì trừ số mũ: aᵐ : aⁿ = aᵐ⁻ⁿ.
  • 4Khác cơ số thì không gộp được, dù số mũ giống nhau: 2³ · 3² phải tính riêng rồi nhân, không viết thành 6⁵.
  • 5Quy ước: a¹ = a và a⁰ = 1 (với a ≠ 0).
  • 6⚠️ Đổi chỗ cơ số với số mũ ra kết quả khác hẳn: 2⁵ = 32 nhưng 5² = 25.

👀 Nhìn là hiểu

Tăng số mũ lên từng nấc và xem đống khối nhân lên mấy lần: 2⁴ là bốn số 2 nhân nhau chứ không phải 2 × 4.

2⁴ = 16 khối

Cơ số 2
Số mũ 4

2⁴ = 2 · 2 · 2 · 2 = 16

Số mũ 4 cho biết có 4 thừa số 2 nhân với nhau. Cơ số 2 là số được nhân.

2⁴ = 16  ·  2 × 4 = 8

⚠️ Hai thứ hoàn toàn khác nhau: 2⁴ là nhân 4 lần, còn 2 × 4 là cộng 4 lần. Chênh nhau 8 đơn vị.

Luỹ thừa của 2 — nên thuộc

Để ý tốc độ: 2¹⁰ đã hơn một nghìn, trong khi 2 × 10 chỉ có 20.

1 🔢 Luỹ thừa, cơ số, số mũ

Cần nhớ

  • ✦aⁿ là tích của n thừa số a bằng nhau: aⁿ = a · a · … · a (n thừa số). Ví dụ 2⁴ = 2 · 2 · 2 · 2 = 16.
  • ✦a là cơ số — số được nhân, viết to. n là số mũ — cho biết nhân mấy lần, viết nhỏ ở trên.
  • ✦⚠️ Đừng nhầm aⁿ với a × n: 2⁴ = 16 (bốn số 2 nhân nhau), còn 2 × 4 = 8 — hai phép tính khác hẳn.
  • ✦Luỹ thừa lớn rất nhanh: 2¹⁰ đã hơn một nghìn, trong khi 2 × 10 chỉ bằng 20 — vì vậy luỹ thừa dùng để viết gọn những số rất lớn.

Dạng bài

Viết luỹ thừa thành tích và ngược lại

  1. 1 Từ luỹ thừa sang tích: viết cơ số lặp lại đúng n lần, nối bằng dấu nhân ·.
  2. 2 Từ tích sang luỹ thừa: đếm xem có bao nhiêu thừa số giống nhau — đó chính là số mũ.
  3. 3 Tính giá trị bằng cách nhân lần lượt từ trái sang phải.
  4. 4 Thử lại: đếm lại số thừa số hoặc nhân lại từ đầu ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: 2⁴ = 16 chứ không phải 8 (= 2 × 4). Luỹ thừa là nhân lặp lại, không phải nhân với số mũ.

✍️
Làm mẫu

Viết 3⁴ thành tích rồi tính giá trị. Viết 5 · 5 · 5 thành luỹ thừa.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Luỹ thừa của 2 — nên thuộc

Luỹ thừaGiá trịLuỹ thừaGiá trị
2¹22⁶64
2²42⁷128
2³82⁸256
2⁴162⁹512
2⁵322¹⁰1024

2 ✖️ Nhân, chia luỹ thừa cùng cơ số

Cần nhớ

  • ✦Nhân cùng cơ số: aᵐ · aⁿ = aᵐ⁺ⁿ — cộng số mũ. Ví dụ 2³ · 2² = 2⁵ = 32.
  • ✦Chia cùng cơ số: aᵐ : aⁿ = aᵐ⁻ⁿ (a ≠ 0, m ≥ n) — trừ số mũ. Ví dụ 2⁵ : 2² = 2³ = 8.
  • ✦Khác cơ số thì không gộp được, dù số mũ giống nhau: 2³ · 3² phải tính riêng từng luỹ thừa rồi nhân: 8 · 9 = 72, không phải 6⁵.
  • ✦Vì sao cộng được số mũ: 2³ · 2² là gộp ba số 2 với hai số 2 thành năm số 2 nhân nhau, nên số thừa số cộng lại.

Dạng bài

Viết gọn tích, thương luỹ thừa cùng cơ số

  1. 1 Kiểm tra hai luỹ thừa có cùng cơ số không — khác cơ số thì dừng, phải tính riêng từng luỹ thừa.
  2. 2 Cùng cơ số: nhân thì cộng số mũ, chia thì trừ số mũ, giữ nguyên cơ số.
  3. 3 Nếu đề hỏi giá trị thì tính luỹ thừa kết quả ra số.
  4. 4 Thử lại: đếm số thừa số hoặc nhân/chia trực tiếp ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nhân cùng cơ số mà lại nhân số mũ: 3⁴ · 3² = 3⁸ là sai, phải cộng số mũ để ra 3⁶.

🧮
Làm mẫu

Viết gọn 3⁴ · 3² và 7⁵ : 7². Rồi xét xem 2³ · 3² có gộp được không.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🔁 Quy ước a¹, a⁰ và so sánh luỹ thừa

Cần nhớ

  • ✦Quy ước: a¹ = a (một thừa số thì giữ nguyên). a⁰ = 1 (với a ≠ 0) — suy ra từ aⁿ : aⁿ = a⁰ = 1.
  • ✦⚠️ Đổi chỗ cơ số với số mũ ra kết quả khác hẳn: 2⁵ = 32 nhưng 5² = 25, hai số này không bằng nhau.
  • ✦Muốn so sánh hai luỹ thừa khác cơ số và khác số mũ thì tính ra giá trị rồi so sánh, không đoán theo "số to hơn".
  • ✦Ở lớp 5 em chỉ nhân các số thông thường; lớp 6 có thêm luỹ thừa — một cách viết gọn cho phép nhân lặp lại nhiều lần cùng một số.

Dạng bài

So sánh hai luỹ thừa

  1. 1 Tính giá trị từng luỹ thừa bằng cách nhân lặp lại.
  2. 2 So sánh hai giá trị vừa tính.
  3. 3 Kết luận dùng đúng dấu <, >, =.
  4. 4 Thử lại: tính lại một trong hai luỹ thừa theo cách khác (ví dụ tra bảng luỹ thừa của 2) ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy 2⁵ và 5² có cùng hai chữ số 2, 5 chỉ đổi vai trò mà tưởng bằng nhau. Đổi chỗ cơ số và số mũ ra kết quả khác hẳn: 32 ≠ 25.

⚖️
Làm mẫu

So sánh 3⁴ với 4³. So sánh 2⁵ với 5².

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🔢

Đọc luỹ thừa, cơ số, số mũ

  1. 1
    Nhận biết

    2⁴ bằng

  2. 2
    Nhận biết

    Trong luỹ thừa 5³, số 3 gọi là

  3. 3
    Thông hiểu

    Viết 4 · 4 · 4 · 4 · 4 thành luỹ thừa:

  4. 4
    Thông hiểu Tính 3⁴: 3⁴ = .
  5. 5
    Vận dụng

    Số nào bằng 10³?

✖️

Nhân, chia luỹ thừa cùng cơ số

  1. 1
    Nhận biết

    2³ · 2² bằng

  2. 2
    Thông hiểu

    5⁶ : 5² bằng

  3. 3
    Thông hiểu

    Viết gọn 7⁴ · 7³ thành

  4. 4
    Thông hiểu

    2³ · 3² viết gọn thành luỹ thừa nào?

  5. 5
    Vận dụng

    4⁵ : 4³ có giá trị là

🔁

Quy ước a¹, a⁰ và so sánh

  1. 1
    Nhận biết

    7⁰ bằng

  2. 2
    Nhận biết

    9¹ bằng

  3. 3
    Thông hiểu

    Xét các khẳng định sau về luỹ thừa:

    a)5⁰ = 0.

    b)2⁵ = 5².

    c)6¹ = 6.

  4. 4
    Vận dụng

    So sánh 3⁴ và 4³

  5. 5
    Vận dụng

    So sánh 2⁵ và 5²: số nào lớn hơn?

🧮

Tính toán tổng hợp với luỹ thừa

  1. 1
    Thông hiểu

    Giá trị của 6² + 2³ là

  2. 2
    Thông hiểu

    Giá trị của 10² − 3³ là

  3. 3
    Vận dụng Tìm số tự nhiên n để 2ⁿ = 32. n = .
  4. 4
    Vận dụng Tìm số tự nhiên n để 3ⁿ = 81. n = .
  5. 5
    Vận dụng

    Biểu thức nào có giá trị lớn nhất?

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Luỹ thừa hay ra ở dạng trắc nghiệm ngắn: tính giá trị, viết gọn tích/thương cùng cơ số, hoặc nhận ra bẫy "đổi chỗ cơ số và số mũ".
  • •Câu tự luận thường ghép luỹ thừa với thứ tự thực hiện phép tính (ngoặc, nhân chia, cộng trừ) trong cùng một biểu thức.
  • •Đây là nền trực tiếp cho thứ tự thực hiện các phép tính ngay sau bài này, và cho việc viết phân tích ra thừa số nguyên tố ở các chủ điểm sau của chương I.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
5. Thứ tự thực hiện các phép tính