Toán lớp 6
Chủ điểm 10 · Học kỳ 1

Tập hợp số nguyên, trục số, so sánh

Nhận ra số nguyên âm, biểu diễn số nguyên trên trục số, và so sánh đúng hai số nguyên bất kỳ — kể cả hai số cùng âm.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 13

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Z = {…; −2; −1; 0; 1; 2; …} gồm số nguyên âm, số 0 và số nguyên dương. Mọi số tự nhiên đều là số nguyên.
  • 2Khác lớp 5: lớp 5 phép trừ cần số bị trừ không nhỏ hơn số trừ, lớp 6 có số âm nên trừ lúc nào cũng làm được.
  • 3Số đối của a là −a; hai số đối cách đều 0. Giá trị tuyệt đối |a| là khoảng cách tới 0, luôn không âm.
  • 4Trên trục số: bên trái thì bé hơn, bên phải thì lớn hơn — đúng cho mọi số nguyên.
  • 5⚠️ Mọi số âm đều bé hơn mọi số dương và bé hơn 0. Hai số cùng âm thì ngược lại: độ lớn càng lớn, số càng bé.
  • 60 không âm cũng không dương — nó là số đối của chính nó.

👀 Nhìn là hiểu

Kéo mức thuỷ ngân trên nhiệt kế dựng đứng cạnh trục số: số càng xuống dưới càng nhỏ, nên −10 < −2 dù 10 > 2.

−15−10−5051015ab
−15−10−5051015ab

Bên trái luôn bé hơn bên phải.

Số a −10
Số b −2

−10 < −2

Trên trục số, −10 nằm bên trái nên nó bé hơn. Trên nhiệt kế thì nó thấp hơn — lạnh hơn.

⚠️ Hai số đều âm: |−10| = 10 > |−2| = 2, nhưng kết luận so sánh lại ngược lại: −10 < −2. Với số âm, số nào có giá trị tuyệt đối lớn hơn thì bé hơn.

Mọi số âm đều bé hơn 0, và bé hơn mọi số dương.

1 🔢 Tập hợp số nguyên

Cần nhớ

  • ✦Z = {…; −2; −1; 0; 1; 2; …} gồm số nguyên âm, số 0 và số nguyên dương. Mọi số tự nhiên đều là số nguyên.
  • ✦Khác lớp 5: lớp 5 phép trừ cần số bị trừ không nhỏ hơn số trừ (7 − 10 không làm được); lớp 6 có số âm nên trừ lúc nào cũng làm được (7 − 10 = −3).
  • ✦Số nguyên âm viết bằng dấu − trước một số tự nhiên khác 0, ví dụ −5 đọc là "âm năm".
  • ✦0 không phải số dương cũng không phải số âm — nó đứng riêng ở giữa.

Dạng bài

Viết một đại lượng thực tế bằng số nguyên

  1. 1 Tìm xem đại lượng đó tăng hay giảm so với một mốc 0 (ví dụ 0°C, mốc đủ tiền).
  2. 2 Nếu thấp hơn mốc, viết dấu − trước số chỉ phần chênh lệch.
  3. 3 Nếu cao hơn mốc, viết số dương (có thể không cần dấu +).
  4. 4 Thử lại: cộng số vừa viết với phần chênh lệch ngược lại, phải trở về đúng mốc 0.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết "nợ 50 nghìn" thành số dương 50 là sai — phải mang dấu −50 vì đó là lượng thiếu hụt so với mốc 0.

🌡️
Làm mẫu

Nhiệt kế chỉ 3°C dưới 0°C, và một khoản nợ 50 nghìn đồng. Viết hai đại lượng này bằng số nguyên.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🔁 Số đối, giá trị tuyệt đối

Cần nhớ

  • ✦Số đối của a là −a; hai số đối cách đều 0, khác phía. Số đối của −5 là 5, số đối của 5 là −5.
  • ✦a + (−a) = 0 với mọi số nguyên a. Ví dụ (−8) + 8 = 0.
  • ✦Giá trị tuyệt đối |a| là khoảng cách từ a tới 0 trên trục số, luôn không âm. Ví dụ |−7| = 7 và |7| = 7.
  • ✦Hai số đối nhau thì có giá trị tuyệt đối bằng nhau: |−7| = |7| = 7.

Dạng bài

Tìm số đối và giá trị tuyệt đối của một số

  1. 1 Số đối: đổi dấu số đã cho (âm thành dương, dương thành âm, số đối của 0 là 0).
  2. 2 Giá trị tuyệt đối: bỏ dấu − nếu có, giữ nguyên nếu số đã không âm.
  3. 3 Thử lại bằng cách cộng số đã cho với số đối vừa tìm, kết quả phải bằng 0.

⚠️ Bẫy hay gặp: |−12| = −12 là sai: giá trị tuyệt đối luôn không âm, đúng ra |−12| = 12.

🔎
Làm mẫu

Tìm số đối và giá trị tuyệt đối của −12 và của 9.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 📏 Trục số nguyên

Cần nhớ

  • ✦Trục số nguyên kéo dài về cả hai phía của 0, khác tia số ở tiểu học chỉ có một phía.
  • ✦Số âm nằm bên trái 0, số dương nằm bên phải 0, các vạch liền nhau cách đều nhau.
  • ✦Không có số nguyên âm nhỏ nhất — trục số kéo dài vô hạn về bên trái.
  • ✦Hai điểm biểu diễn hai số đối đối xứng nhau qua điểm 0. Ví dụ −3 và 3 cách đều 0.

Dạng bài

Biểu diễn một dãy số nguyên lên trục số rồi đọc theo thứ tự

  1. 1 Vẽ trục số, đánh dấu điểm 0, chia các vạch cách đều hai phía.
  2. 2 Với mỗi số, đếm số bước từ 0 theo đúng hướng (trái nếu âm, phải nếu dương) rồi đánh dấu điểm.
  3. 3 Đọc các điểm từ trái sang phải để được thứ tự tăng dần.
  4. 4 Thử lại: thứ tự đọc được phải khớp đúng dấu và độ lớn đã đánh dấu.

⚠️ Bẫy hay gặp: Xếp theo độ lớn không dấu (4, 1, 0, 2) rồi gắn lại dấu bừa là sai; phải đếm đúng hướng trên trục trước khi đọc thứ tự.

📍
Làm mẫu

Biểu diễn −4, 2, −1, 0 lên trục số rồi đọc theo thứ tự tăng dần.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 ⚖️ So sánh hai số nguyên

Cần nhớ

  • ✦Số nằm bên trái trên trục số thì bé hơn, số bên phải thì lớn hơn — đúng cho mọi số nguyên.
  • ✦Mọi số âm đều bé hơn 0 và bé hơn mọi số dương. Ví dụ −100 < 1.
  • ✦Hai số cùng dương: so như số tự nhiên, độ lớn lớn hơn thì lớn hơn. Ví dụ 3 < 5.
  • ✦⚠️ Hai số cùng âm: ngược lại với độ lớn — độ lớn càng lớn thì số càng bé. Ví dụ −10 < −2 dù 10 > 2.

Dạng bài

So sánh hai (hay nhiều) số nguyên bất kỳ

  1. 1 Tách các số thành ba nhóm: âm, 0, dương.
  2. 2 Trong nhóm dương, so như số tự nhiên (độ lớn lớn hơn thì lớn hơn).
  3. 3 Trong nhóm âm, so độ lớn rồi đảo ngược kết luận (độ lớn lớn hơn thì số lại bé hơn).
  4. 4 Ghép ba nhóm theo thứ tự: âm → 0 → dương. Thử lại: vẽ nhanh trục số, thứ tự đọc trái sang phải phải khớp.

⚠️ Bẫy hay gặp: −6 < −1 so theo kiểu "6 > 1 nên −6 > −1" là sai; với số âm phải đảo ngược, đúng ra −6 < −1.

🧮
Làm mẫu

Sắp xếp −6, 4, −1, 0, 9 theo thứ tự tăng dần.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🔢

Tập hợp số nguyên

  1. 1
    Nhận biết

    Số nào dưới đây không phải số nguyên?

  2. 2
    Nhận biết

    Khẳng định nào đúng về tập hợp N và Z?

  3. 3
    Thông hiểu Phép tính 5 − 9 ở lớp 5 không thực hiện được, nhưng ở lớp 6 kết quả là .
  4. 4
    Thông hiểu

    Nhiệt độ một buổi sáng là 4°C dưới 0°C. Viết bằng số nguyên là

  5. 5
    Vận dụng

    Xét các khẳng định về số 0:

    a)0 là số nguyên dương.

    b)0 là số nguyên.

    c)0 không có số đối.

🔁

Số đối, giá trị tuyệt đối

  1. 1
    Nhận biết

    Số đối của −9 là

  2. 2
    Thông hiểu

    |−15| bằng

  3. 3
    Thông hiểu Số đối của 7 là .
  4. 4
    Thông hiểu

    Hai số nào là số đối của nhau?

  5. 5
    Vận dụng

    Biết |x| = 8, tập giá trị của x là

📏

Trục số nguyên

  1. 1
    Nhận biết

    Trên trục số, số nguyên âm nằm ở phía nào so với 0?

  2. 2
    Thông hiểu

    Điểm biểu diễn −3 và 3 trên trục số có đặc điểm gì?

  3. 3
    Thông hiểu Trên trục số, điểm cách 0 năm đơn vị về bên trái biểu diễn số .
  4. 4
    Vận dụng

    Số nguyên âm nhỏ nhất là

  5. 5
    Vận dụng

    Thứ tự các điểm từ trái sang phải trên trục số là

⚖️

So sánh hai số nguyên

  1. 1
    Nhận biết

    Số nào bé hơn 0?

  2. 2
    Thông hiểu

    So sánh −3 và 2

  3. 3
    Thông hiểu

    So sánh −7 và −2

  4. 4
    Thông hiểu

    Vì 15 > 8, so sánh −15 và −8

  5. 5
    Vận dụng

    Sắp xếp theo thứ tự tăng dần: −10, 5, −1, 0

  6. 6
    Vận dụng Nhiệt độ hai nơi là −8°C và −3°C. Nơi lạnh hơn có nhiệt độ °C.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Chủ điểm này gần như luôn có mặt ở kiểm tra giữa kỳ I: câu hỏi so sánh số nguyên hoặc tìm số đối, giá trị tuyệt đối.
  • •Bẫy so sánh hai số âm (như −10 và −2) là chỗ hay ra nhất — nhớ đảo ngược theo độ lớn chứ không so như số tự nhiên.
  • •Đây là nền cho phép cộng, trừ, nhân, chia số nguyên ngay sau đây, và cho việc so sánh số hữu tỉ ở lớp 7.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
11. Cộng và trừ số nguyên