Vật lý lớp 12
Bài 21 · Cơ bản

Cấu trúc hạt nhân

Đọc kí hiệu hạt nhân, tính số proton, neutron, nucleon; nhận ra đồng vị; nắm kích thước, lực hạt nhân và kết quả thí nghiệm Rutherford.

Ứng với SGK Vật lí 12 (bộ thống nhất): Bài 21

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hạt nhân gồm proton (mang điện +e) và neutron (không mang điện), gọi chung là nucleon. Kí hiệu .
  • 2Z là số proton (số hiệu nguyên tử, quyết định nguyên tố); A là số khối = số nucleon; số neutron N = A − Z.
  • 3Đồng vị: các hạt nhân cùng Z, khác N (nên khác A): cùng nguyên tố, khối lượng khác nhau (¹²C, ¹⁴C).
  • 4Hạt nhân rất nhỏ: R ≈ 1,2·A^(13) fm (1 fm = 10⁻¹⁵ m), nhỏ hơn nguyên tử cỡ 10⁵ lần, nhưng chứa hầu hết khối lượng nguyên tử.
  • 5Lực hạt nhân giữ các nucleon: rất mạnh, tác dụng ở khoảng cách cực ngắn (cỡ kích thước hạt nhân), thắng lực đẩy điện giữa các proton.
  • 6Bẫy: A không phải số neutron. ²³⁵₉₂U có 143 neutron, không phải 235.

👀 Nhìn là hiểu

Tab Khám phá: kéo proton, neutron vào hạt nhân (hoặc dùng nút +/− và thanh trượt) để xem kí hiệu, tên nguyên tố và vị trí so với dải bền; chuyển sang Kính lúp để thấy hạt nhân nhỏ cỡ nào. Tab Thí nghiệm làm lại thí nghiệm Rutherford, tab Đoán trước có 4 câu bẫy.

+000000+++++Hạt nhân (vẽ phóng to; R = 2,7 fm)¹²₆CKéo vào hạt nhânp⁺protonnneutron
Proton Z6
Neutron N = A − Z6
Số khối A (nucleon)12
Nguyên tốcarbon
020406080100050100150Z (số proton)N (số neutron)dải bềnN = Z

Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.

proton
neutron

¹²₆C: 6 proton + 6 neutron = 12 nucleon. Z = 6 ⇒ nguyên tố carbon; N = A − Z = 12 − 6 = 6. Cùng Z = 6 với ¹⁴C nhưng khác N ⇒ đây là hai đồng vị của carbon.

C-12 nằm trong dải bền và là một đồng vị bền có thật.

1 ⚛️ Cấu tạo hạt nhân và kí hiệu

Cần nhớ

  • ✦Hạt nhân cấu tạo từ proton và neutron (nucleon). Nguyên tử trung hoà có số electron ở vỏ bằng Z.
  • ✦Kí hiệu : Z (dưới) là số proton, A (trên) là số khối = Z + N. Từ đó N = A − Z.
  • ✦Số proton Z quyết định hạt nhân thuộc nguyên tố nào: Z = 6 luôn là carbon, Z = 92 luôn là uranium.
  • ✦Khối lượng nguyên tử đo bằng đơn vị khối lượng nguyên tử u: 1 u = khối lượng nguyên tử ¹²C ≈ 1,66·10⁻²⁷ kg ≈ 931,5 MeV/c².

Ba hạt cơ bản của nguyên tử

HạtĐiện tíchKhối lượngỞ đâu
Proton+e≈ 1,0073 uHạt nhân
Neutron0≈ 1,0087 uHạt nhân
Electron−e≈ 5,5·10⁻⁴ uVỏ nguyên tử

Dạng bài

Đọc kí hiệu hạt nhân

  1. 1 Đọc Z (chỉ số dưới) = số proton, A (chỉ số trên) = số nucleon.
  2. 2 Tính số neutron N = A − Z.
  3. 3 Tra Z để biết tên nguyên tố (đề thường cho sẵn kí hiệu hoá học).
  4. 4 Thử lại: số proton + số neutron phải đúng bằng A.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng 235 là số neutron (hay số "hạt trong hạt nhân" chỉ gồm neutron). 235 là tổng proton và neutron: nếu N = 235 thì A phải là 235 + 92 = 327, sai.

⚛️
Làm mẫu

Hạt nhân có bao nhiêu proton, neutron và nucleon?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🧬 Đồng vị

Cần nhớ

  • ✦Đồng vị: các hạt nhân có cùng Z nhưng khác N (do đó khác A). Chúng là cùng một nguyên tố, tính chất hoá học giống nhau.
  • ✦Cùng A mà khác Z (như ¹⁴C và ¹⁴N) thì không phải đồng vị: đó là hai nguyên tố khác nhau.
  • ✦Một nguyên tố thường có nhiều đồng vị: hydrogen có ¹H, ²H (đơteri), ³H (triti); carbon có ¹²C, ¹³C, ¹⁴C.
  • ✦Khối lượng nguyên tử trung bình ghi trong bảng tuần hoàn là trung bình theo tỉ lệ các đồng vị trong tự nhiên, nên thường không phải số nguyên.
✅ Đồng vị

Cùng Z, khác N. Ví dụ ¹²₆C và ¹⁴₆C (cùng 6 proton, 6 và 8 neutron); ¹H, ²H, ³H.

❌ Không phải đồng vị

Cùng A, khác Z: ¹⁴₆C và ¹⁴₇N. Hoặc cùng N, khác Z. Khác nguyên tố nên không phải đồng vị.

Dạng bài

Nhận ra các đồng vị

  1. 1 Lập danh sách Z của từng hạt nhân (đọc chỉ số dưới).
  2. 2 Nhóm các hạt nhân cùng Z: chúng là đồng vị của nhau (nếu A khác nhau).
  3. 3 Tính N = A − Z cho từng hạt nhân để mô tả sự khác biệt.
  4. 4 Thử lại: trong một nhóm đồng vị, Z bằng nhau còn A, N đều khác nhau.

⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy ¹⁴C và ¹⁴N có cùng số khối 14 liền kết luận đồng vị. Đồng vị phải cùng Z, không phải cùng A.

🧬
Làm mẫu

Cho các hạt nhân , , , . Những hạt nhân nào là đồng vị của nhau? Chúng khác nhau ở điểm nào?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🔬 Kích thước và lực hạt nhân

Cần nhớ

  • ✦Bán kính hạt nhân (gần đúng): R ≈ 1,2·A^(13) fm, với 1 fm = 10⁻¹⁵ m. Hạt nhân cỡ vài fm; nguyên tử cỡ 10⁻¹⁰ m, lớn hơn hạt nhân cỡ 10⁵ lần.
  • ✦Thể tích hạt nhân tỉ lệ với A (R³ ∝ A) nên mật độ mọi hạt nhân gần như bằng nhau, cỡ 10¹⁷ kg/m³: 1 cm³ vật chất hạt nhân nặng cỡ 10⁸ tấn.
  • ✦Hạt nhân chứa hơn 99,9 % khối lượng nguyên tử nhưng chỉ chiếm phần cực nhỏ thể tích: nguyên tử gần như là khoảng trống.
  • ✦Lực hạt nhân là lực hút rất mạnh giữa các nucleon, tầm ngắn (cỡ 10⁻¹⁵ m, ngoài khoảng đó gần như biến mất). Nó thắng lực đẩy tĩnh điện giữa các proton nên hạt nhân không bị vỡ.

Dạng bài

Tính bán kính hạt nhân

  1. 1 Tính A^(13) (căn bậc ba của số khối).
  2. 2 R = 1,2·A^(13) fm.
  3. 3 Đổi ra mét nếu đề hỏi: 1 fm = 10⁻¹⁵ m.
  4. 4 Thử lại: A gấp 8 lần thì R chỉ gấp 2 lần.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cho R tỉ lệ với A: A gấp 8 thì R gấp 8. Thực tế thể tích tỉ lệ với A, còn R ∝ A^(13), nên R chỉ gấp 2. Trong sim Kính lúp, bán kính chỉ nhích rất ít dù A tăng nhiều.

🔬
Làm mẫu

Tính bán kính hạt nhân có số khối A = 64, và so sánh với hạt nhân có A = 8.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🎯 Thí nghiệm Rutherford: phát hiện hạt nhân

Cần nhớ

  • ✦Thí nghiệm: bắn chùm hạt α (mang điện dương) vào một lá vàng rất mỏng, đếm số hạt α bị lệch theo từng góc.
  • ✦Kết quả: hầu hết hạt α đi thẳng qua lá vàng; một số rất ít bị lệch mạnh, vài hạt thậm chí bật ngược (góc lệch hơn 90°).
  • ✦Giải thích: nguyên tử gần như rỗng; điện tích dương và hầu hết khối lượng dồn vào một hạt nhân rất nhỏ ở giữa. Hạt α chỉ bị đẩy mạnh khi đi sát hạt nhân (lực đẩy tĩnh điện cùng dấu).
  • ✦Mô hình "bánh nho" của Thomson (điện tích dương trải đều) không giải thích được hạt α bị lệch mạnh.

Quan sát và kết luận

Quan sátKết luận
Hầu hết hạt α đi thẳngNguyên tử phần lớn là khoảng trống
Một số ít lệch mạnh, vài hạt bật ngượcCó lõi nhỏ, nặng, mang điện dương
Số hạt đếm giảm rất nhanh khi góc tăngHạt nhân rất nhỏ: ít hạt đi đủ sát để bị lệch mạnh

5 ⚖️ Dải bền: tỉ lệ neutron và proton

Cần nhớ

  • ✦Hạt nhân nhẹ bền có số neutron xấp xỉ số proton (N ≈ Z): ⁴He, ¹²C, ¹⁶O.
  • ✦Hạt nhân càng nặng càng cần nhiều neutron hơn proton để "bù" lực đẩy điện giữa nhiều proton: tỉ số N/Z tăng dần từ 1 đến cỡ 1,5.
  • ✦Các hạt nhân bền nằm gần một vùng hẹp trên đồ thị N theo Z, gọi là dải bền. Quá nhiều neutron hoặc quá nhiều proton so với dải này thì hạt nhân không bền (phóng xạ, bài 23).
  • ✦Mọi hạt nhân có Z > 83 đều không bền, dù nằm gần dải bền.

6 🌍 Hiện tượng quanh ta

  • ✦🏺 Định tuổi bằng carbon-14: ¹⁴C là đồng vị phóng xạ của carbon, có trong cơ thể sinh vật; đo lượng ¹⁴C còn lại để biết cổ vật hữu cơ bao nhiêu tuổi — bài 23.
  • ✦☢️ Nhà máy điện hạt nhân dùng uranium: ²³⁵U phân hạch được còn ²³⁸U (cùng Z, nhiều hơn 3 neutron) thì khó — hai đồng vị, hai tính chất hạt nhân khác nhau — bài 22, 24.
  • ✦🧂 Nước nặng D₂O chứa đồng vị ²H của hydrogen: hoá học gần giống nước thường nhưng nặng hơn, dùng trong một số lò phản ứng.
  • ✦🌌 Nguyên tử gần như rỗng: nếu hạt nhân to bằng hạt đậu thì nguyên tử rộng cỡ vài trăm mét; vì thế phần lớn chùm hạt α đi xuyên qua lá vàng.

7 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai

⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm

  • ✦Nhìn kí hiệu : dưới = proton, trên = nucleon, neutron = hiệu hai số.
  • ✦Hỏi "đồng vị" thì chỉ cần so Z: cùng Z, khác A là đồng vị. Hỏi "cùng nguyên tố" cũng là so Z.
  • ✦Bài cho "tổng số hạt" và "hiệu số hạt": gọi Z, N rồi nhớ nguyên tử trung hoà có số electron = Z, nên hạt mang điện = 2Z.
  • ✦Câu Rutherford: "hầu hết đi thẳng ⇒ rỗng"; "ít bật ngược ⇒ lõi nhỏ, nặng, dương".

⚠️ Lỗi hay sai nhất

  • ✦Cho A là số neutron: ²³⁵U có N = 143 chứ không phải 235.
  • ✦Tính neutron bằng A + Z hay Z − A: N = A − Z, ²⁷Al có 27 − 13 = 14 neutron.
  • ✦Gọi ¹⁴C và ¹⁴N là đồng vị vì cùng A = 14: chúng khác Z (6 và 7).
  • ✦Nhầm R tỉ lệ A: A gấp 8 chỉ làm R gấp 2 (R ∝ A^(13)).
  • ✦Quên đổi fm: R = 4,8 fm = 4,8·10⁻¹⁵ m, không phải 4,8·10⁻¹⁰ m (đó là cỡ nguyên tử).
  • ✦Tính tổng số hạt của nguyên tử mà quên electron: ²³⁸U trung hoà có 92 + 146 + 92 = 330 hạt.

📏 Kiểm tra đơn vị và độ lớn

  • ✦1 fm = 10⁻¹⁵ m; 1 u ≈ 1,66·10⁻²⁷ kg ≈ 931,5 MeV/c². Hạt nhân có A nucleon nặng xấp xỉ A u.
  • ✦Bán kính hạt nhân cỡ 1–7 fm; nguyên tử cỡ 10⁵ fm (10⁻¹⁰ m). Ra R cỡ mét hay micrômét là sai đơn vị.
  • ✦Khối lượng riêng hạt nhân cỡ 10¹⁷ kg/m³, lớn hơn vật thường (10³ kg/m³) cỡ 10¹⁴ lần.
  • ✦Z, N, A đều là số nguyên không âm; A ≥ Z, và A ≥ 1.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

⚛️

Cấu tạo và kí hiệu hạt nhân

  1. 1
    Nhận biết

    Hạt nhân nguyên tử cấu tạo từ

  2. 2
    Nhận biết

    Trong kí hiệu của hạt nhân, A là

  3. 3
    Thông hiểu Hạt nhân có số neutron là .
  4. 4
    Thông hiểu

    Hạt nhân có

  5. 5
    Vận dụng

    Nguyên tử trung hoà có hạt nhân . Tổng số proton, neutron và electron trong nguyên tử đó là

🧬

Đồng vị

  1. 1
    Nhận biết

    Các đồng vị của cùng một nguyên tố có

  2. 2
    Thông hiểu

    Bốn hạt nhân W, X, Y, T có số proton Z và số khối A cho ở bảng: Cặp hạt nhân nào là đồng vị của cùng một nguyên tố?

  3. 3
    Thông hiểu

    Hai hạt nhân và

  4. 4
    Vận dụng Hạt nhân X có tổng số proton và neutron bằng 40, số neutron nhiều hơn số proton 2 hạt. Số proton của X là .
🔬

Kích thước và lực hạt nhân

  1. 1
    Nhận biết

    Lực liên kết các nucleon trong hạt nhân là

  2. 2
    Thông hiểu Bán kính hạt nhân tính gần đúng theo R = 1,2·A^(13) fm. Hạt nhân có A = 64 có bán kính fm.
  3. 3
    Thông hiểu

    Số khối của một hạt nhân tăng lên 8 lần thì bán kính hạt nhân

  4. 4
    Vận dụng

    Khối lượng riêng của vật chất hạt nhân cỡ 10¹⁷ kg/m³. Một khối vật chất hạt nhân thể tích 1 cm³ (10⁻⁶ m³) nặng cỡ

  5. 5
    Vận dụng

    Hạt nhân vàng có R = 1,2·197^(13) ≈ 7,0 fm, nguyên tử vàng có bán kính cỡ 1,4·10⁻¹⁰ m. Bán kính nguyên tử lớn hơn bán kính hạt nhân khoảng

🎯

Thí nghiệm Rutherford

  1. 1
    Nhận biết

    Trong thí nghiệm Rutherford, người ta bắn chùm hạt α vào

  2. 2
    Thông hiểu

    Kết quả "hầu hết hạt α đi thẳng qua lá vàng" cho thấy

  3. 3
    Thông hiểu

    Máy đếm đặt ở các góc θ khác nhau, ghi số hạt α khi bắn 10⁷ hạt: Nhận xét nào đúng?

  4. 4
    Thông hiểu Theo bảng số liệu ở câu trên, số hạt đếm được ở 10° gấp bao nhiêu lần số hạt ở 30°? (làm tròn đến số nguyên) Đáp số:
  5. 5
    Thông hiểu

    Hạt α bị lệch khi đi gần hạt nhân vàng chủ yếu do

⚖️

Dải bền

  1. 1
    Thông hiểu

    Các hạt nhân nhẹ bền (như ⁴He, ¹²C, ¹⁶O) thường có

  2. 2
    Vận dụng

    Tỉ số N/Z của một số hạt nhân bền: Xu hướng nào đúng?

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Vật lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Một hạt nhân có 17 proton và 20 neutron. Kí hiệu của hạt nhân là

  2. 2
    Thông hiểu

    Phát biểu nào về nguyên tử và hạt nhân là đúng?

  3. 3
    Vận dụng

    Giả sử điện tích dương trải đều khắp nguyên tử vàng (không có hạt nhân nhỏ). Kết quả dự đoán khi bắn chùm hạt α vào lá vàng mỏng là

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Xét hai hạt nhân và .

    a)Hạt nhân ⁶⁰₂₇Co có 33 neutron.

    b)Hạt nhân ⁶⁰₂₇Co có 60 proton.

    c)Hai hạt nhân là đồng vị của nhau.

    d)Hai hạt nhân có cùng số neutron vì cùng số proton.

  2. 2
    Vận dụng

    Bắn 10⁷ hạt α vào một lá vàng rất mỏng và đếm số hạt theo góc lệch.

    a)Hầu hết hạt α đi thẳng qua lá vàng.

    b)Kết quả cho thấy điện tích dương trải đều khắp nguyên tử.

    c)Có những hạt α bị lệch một góc lớn hơn 90°, điều đó chứng tỏ tồn tại một lõi nhỏ, nặng, mang điện dương.

    d)Bán kính hạt nhân vàng cỡ 10⁻¹⁰ m, bằng bán kính nguyên tử.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Hạt nhân có bao nhiêu neutron? Đáp số:
  2. 2
    Thông hiểu Hạt nhân có số khối A = 125. Theo R = 1,2·A^(13) fm, bán kính hạt nhân là bao nhiêu fm? Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng Tổng số hạt (proton, neutron, electron) trong một nguyên tử trung hoà là 82, trong đó số hạt mang điện nhiều hơn số hạt không mang điện là 22 hạt. Số khối của hạt nhân nguyên tử đó là bao nhiêu? Đáp số:

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I hay hỏi đọc kí hiệu (số proton, neutron, nucleon), nhận ra đồng vị, và các ý về kích thước, lực hạt nhân.
  • •Phần II có thể cho một cặp hạt nhân hoặc kết quả thí nghiệm Rutherford: các ý tính N = A − Z, nhận đồng vị, và suy ra điều gì từ "hầu hết đi thẳng, vài hạt bật ngược".
  • •Phần III có thể yêu cầu tính số neutron, bán kính R = 1,2·A^(13) fm hoặc bài tổng số hạt. Đề thường ghi rõ công thức bán kính nếu cần.
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Phản ứng hạt nhân và năng lượng liên kết