Ôn tập học kì II
Phân biệt được chính luận, thơ, kí, văn bản thông tin có dữ liệu và kịch trong một ngữ liệu lạ, đọc đúng số liệu, dùng đúng ngôn ngữ trang trọng và trích dẫn, rồi làm trọn một đề đúng cấu trúc thi tốt nghiệp.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Ôn tập HK2
⚡ Nhớ nhanh
- 1Học kì II: tác gia Hồ Chí Minh — chính luận, thơ chữ Hán, truyện châm biếm (B6) · kí (B7) · văn bản thông tin có dữ liệu (B8) · thơ, tiểu thuyết, kịch trong chủ đề "văn học và cuộc đời" (B9).
- 2Chính luận: nghị luận về việc lớn của đất nước — tìm mục đích, đối tượng, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng, giọng điệu.
- 3Kí và văn bản thông tin cùng dựa trên sự thật: kí có người viết có mặt, cảm xúc, suy ngẫm; văn bản thông tin khách quan, có số liệu, nguồn, bảng biểu.
- 4Đọc số liệu: đơn vị, nguồn, mốc thời gian, xu hướng; đối chiếu chữ với số, soi xem kết luận có vượt quá dữ liệu không.
- 5Tiếng Việt: tăng tính khẳng định, phủ định trong nghị luận (B6) · ngôn ngữ trang trọng / thân mật (B7) · tôn trọng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (B8) · giữ gìn và phát triển tiếng Việt (B9).
- 6Đề tốt nghiệp: đọc hiểu 4đ (5 câu) · đoạn ~200 chữ 2đ · bài ~600 chữ 4đ. Chia giờ: 35 · 25 · 55 phút, 5 phút soát.
🎮 Chơi mà hiểu
Mỗi lần hiện một đoạn rất ngắn: kéo tay cầm ✋ (hoặc chạm rồi chạm ô) vào Chính luận, Thơ, Kí, Thông tin hay Kịch. Đúng thì chữ "tố cáo" thể loại được tô màu — để ý đoạn kí có số mà không phải văn bản thông tin.
Đoạn 1/10 · Học liệu STEAM tự viết để luyện, nhân vật hư cấu
Hỡi đồng bào cả nước! Miền Trung đang gồng mình trước trận lũ lớn. Người có thuyền hãy chở người, người có gạo hãy nấu cơm, người có sức hãy ra đắp đê. Lũ có lớn đến đâu, chúng ta nhất định không để ai bị bỏ lại!
📢 Chính luận
việc nước, lời kêu gọi
🎵 Thơ
dòng thơ, cảm xúc
📓 Kí
người thật, việc thật
📊 Thông tin
số liệu, nguồn, các bước
🎭 Kịch
lời thoại, xung đột
Mẹo: nhìn hình thức trước (dòng thơ? tên vai in hoa? số liệu?), rồi hỏi mục đích (kể, gửi cảm xúc, bàn luận, cung cấp thông tin, diễn).
1 🗂️ Năm kiểu văn bản của học kì II
Cần nhớ
- ✦Đề thi lấy văn bản ngoài SGK; kí, tản văn và văn bản thông tin rất hay được chọn vì ngắn, gần đời sống.
- ✦Xác định thể loại luôn kèm 1–2 dấu hiệu lấy từ văn bản.
- ✦Có con số chưa chắc là văn bản thông tin: nếu người viết xưng "tôi", có mặt tại chỗ, bộc lộ cảm xúc ⇒ kí.
- ✦Chính luận khác nghị luận xã hội thường gặp ở tầm vấn đề (độc lập, chủ quyền, vận mệnh, chính sách) và giọng đanh thép, hô gọi.
Bảng tổng hợp: dấu hiệu nhận biết · câu hay hỏi
| Kiểu | Đã học (SGK) | Dấu hiệu nhận biết | Câu đề hay hỏi |
|---|---|---|---|
| 📢 Chính luận | "Tuyên ngôn Độc lập" (Hồ Chí Minh) | Bàn việc nước; đối tượng rộng (đồng bào, thế giới); luận điểm rõ, lí lẽ sắc, bằng chứng xác thực; giọng đanh thép | Mục đích, đối tượng; luận điểm; cách lập luận; tác dụng của điệp, liệt kê, câu khẳng định |
| 🎵 Thơ | "Mộ" (Chiều tối), "Nguyên tiêu" (Rằm tháng Giêng) — thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh; đọc thêm "Vọng nguyệt" (Ngắm trăng), "Cảnh khuya"; "Vội vàng" (Xuân Diệu) | Ngắt dòng, nhịp, vần; nhân vật trữ tình; hình ảnh thiên nhiên, con người chở cảm xúc | Thể thơ; cảm xúc; hình ảnh; tác dụng biện pháp tu từ |
| 📓 Kí | "Nghệ thuật băm thịt gà" (trích phóng sự "Việc làng" – Ngô Tất Tố), "Bước vào đời" (trích hồi kí "Nhớ nghĩ chiều hôm" – Đào Duy Anh); đọc thêm "Vĩ tuyến 17" (Xuân Phượng) | Người thật, việc thật, thời gian, địa điểm cụ thể; người viết có mặt, xưng "tôi", xen cảm xúc, suy ngẫm | Sự thật được ghi lại; cái tôi người viết; tác dụng của chi tiết, của lời bình |
| 📊 Thông tin có dữ liệu | "Pa-ra-na" (trích "Nhiệt đới buồn" – Lê-vi-Xtơ-rốt), "Đồ dùng mây tre đan" (Phan Cẩm Thượng), "Đời muối" (Mác Cơ-len-xki); đọc thêm "Sách thay đổi lịch sử loài người" (Vũ Đức Liêm) | Số liệu có đơn vị, nguồn; bảng, biểu đồ, đề mục; giọng khách quan | Thông tin chính; đọc bảng số; tác dụng phương tiện phi ngôn ngữ; độ tin cậy |
| 📘 Truyện | "Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu" (Nguyễn Ái Quốc), "Trở về" (trích "Ông già và biển cả" – Hê-minh-uê) | Người kể, nhân vật, chuỗi sự việc; có thể châm biếm (đối lập lời – việc) hoặc kể khách quan, ít bình luận | Ngôi kể, giọng điệu; chi tiết, hình ảnh biểu tượng; thông điệp |
| 🎭 Kịch | "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" (Lưu Quang Vũ) | Tên vai, lời thoại, chỉ dẫn sân khấu; xung đột là trục | Xung đột; lời thoại lộ nội tâm; ý nghĩa triết lí, thông điệp |
Sự thật đi qua một con người: người viết đến tận nơi, nghe, nhìn, rồi kể bằng giọng của mình, có cảm xúc và suy ngẫm.
Sự thật đi qua số liệu, nguồn: người viết đứng ngoài, giọng khách quan, có thể kèm bảng, biểu đồ, các bước làm.
2 🧭 Gặp văn bản lạ: đọc từng kiểu thế nào
Dạng bài
Đọc một văn bản chính luận
- 1 Xác định mục đích và đối tượng: viết để làm gì, nói với ai.
- 2 Tìm luận đề và các luận điểm.
- 3 Xem lí lẽ, bằng chứng: cơ sở pháp lí, sự thật lịch sử, số liệu.
- 4 Nhận xét giọng điệu và biện pháp: điệp, liệt kê, câu khẳng định, hô gọi.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ khen "lập luận chặt chẽ, sắc bén". Phải chỉ ra chặt ở đâu: dựa vào điều gì, nói với ai, nhằm bác bỏ điều gì.
Vì sao "Tuyên ngôn Độc lập" mở đầu bằng lời trích Tuyên ngôn Độc lập của Mĩ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1791), như câu "Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng."?
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Đọc một bài thơ lạ
- 1 Nhận thể thơ và nhân vật trữ tình.
- 2 Gọi tên cảm xúc chủ đạo bằng một cụm.
- 3 Tìm 2–3 hình ảnh, biện pháp chở cảm xúc ấy.
- 4 Với thơ cổ điển: thường có cảnh thiên nhiên + tấm lòng con người; tìm chỗ hai thứ ấy gặp nhau.
⚠️ Bẫy hay gặp: Liệt kê biện pháp tu từ mà không nói nó thể hiện cảm xúc gì.
Dạng bài
Đọc một bài kí
- 1 Tìm dấu hiệu sự thật: thời gian, địa điểm, tên người, việc cụ thể.
- 2 Tách lời kể sự việc với lời bình, lời bộc lộ của người viết.
- 3 Hỏi người viết nhìn sự việc bằng thái độ gì: trân trọng, xót xa, phê phán.
- 4 Rút ra điều bài kí muốn nói về con người, đời sống.
⚠️ Bẫy hay gặp: Gọi người kể "tôi" trong kí là "nhân vật trữ tình" hay "nhân vật hư cấu". Trong kí, "tôi" là chính người viết.
Dạng bài
Đọc văn bản thông tin có dữ liệu
- 1 Đọc tên bảng, biểu đồ, đơn vị, nguồn, mốc thời gian.
- 2 Tìm số lớn nhất, nhỏ nhất, xu hướng tăng / giảm.
- 3 Đối chiếu số với lời văn: lời có nói đúng điều số cho thấy không.
- 4 Soi giới hạn: mẫu bao nhiêu người, ở đâu, tự khai hay đo — kết luận có vượt quá dữ liệu không.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chép lại số liệu mà không nhận xét. Câu "em hiểu gì từ bảng" cần xu hướng + ý nghĩa, không cần đọc lại từng ô.
240 học sinh, 96 em ngủ dưới 6 giờ. Một bạn viết: "Gần một nửa học sinh cả nước ngủ dưới 6 giờ." Đúng không?
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Đọc một cảnh kịch
- 1 Xác định hai phía của xung đột: ai với ai, hay con người với chính mình.
- 2 Đọc chỉ dẫn sân khấu: điệu bộ, im lặng, ánh sáng nói gì về nội tâm.
- 3 Tìm câu thoại then chốt bộc lộ lựa chọn của nhân vật.
- 4 Nêu thông điệp, ý nghĩa triết lí.
⚠️ Bẫy hay gặp: Bỏ qua chỉ dẫn sân khấu. Một dòng "(im lặng hồi lâu)" nhiều khi nói nhiều hơn cả câu thoại.
3 🔤 Tiếng Việt học kì II: dùng đúng, trích đúng
Cần nhớ
- ✦Ngôn ngữ trang trọng: dùng trong văn bản hành chính, phát biểu, chính luận — từ chuẩn mực, câu đủ thành phần, xưng hô lịch sự. Thân mật: trò chuyện, thư cho người thân — từ khẩu ngữ, câu rút gọn, xưng hô gần gũi.
- ✦Dùng lẫn hai lớp ngôn ngữ sai hoàn cảnh là lỗi (viết đơn mà dùng "tụi em", "lẹ").
- ✦Trích dẫn: đặt lời người khác trong ngoặc kép, ghi rõ tác giả, nguồn; diễn ý cũng phải ghi nguồn. Đó là tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.
- ✦Tăng tính khẳng định, phủ định (B6): dùng từ ngữ tuyệt đối (mọi, tất cả, không ai, quyết không…), câu phủ định hai lần ("không thể không"), câu hỏi tu từ, điệp cấu trúc — làm lời nghị luận dứt khoát, không thể bác bỏ.
- ✦Giữ gìn và phát triển tiếng Việt (B9): viết đúng chuẩn chính tả, từ ngữ, ngữ pháp, hợp ngữ cảnh; đón nhận từ mới, nghĩa mới hợp quy tắc; học cách nhà văn sáng tạo ngôn ngữ.
- ✦(Kĩ năng đọc văn bản thông tin, không phải bài Tiếng Việt) Phương tiện phi ngôn ngữ — bảng, biểu đồ, ảnh, sơ đồ — giúp thông tin trực quan, dễ so sánh; luôn cần tên, đơn vị, nguồn.
Bảng nhận diện (ví dụ tự soạn)
| Hiện tượng | Ví dụ | Nhận xét / cách sửa |
|---|---|---|
| 🎩 Trang trọng | "Kính gửi Ban Giám hiệu, chúng em xin đề xuất…" | Hợp với đơn, tờ trình, phát biểu |
| ☕ Thân mật | "Ê, mai đi đá bóng hông?" | Hợp với tin nhắn bạn bè |
| ⚠️ Lẫn lộn | "Kính thưa thầy cô, tụi em xin thầy cô duyệt lẹ giúp." | Sửa: "chúng em", "sớm xem xét" |
| 📌 Trích dẫn đúng | Theo Hồ Chí Minh, "Văn hoá phải soi đường cho quốc dân đi". | Ngoặc kép + tên tác giả (+ nguồn nếu có) |
| 🚫 Vi phạm | Chép đoạn văn, ảnh của người khác, đăng như của mình | Phải xin phép hoặc ghi nguồn đúng cách |
| ✊ Khẳng định mạnh | "Không một ai có quyền đứng ngoài việc giữ nước ngọt cho đồng bằng." | Phủ định tuyệt đối "không một ai" ⇒ khẳng định trách nhiệm của mọi người |
| ✏️ Lệch chuẩn | "Mình hk bik bài này làm ntn." | Sửa: "Mình không biết bài này làm như thế nào." |
Học kì II đã học gì ở từng bài (theo SGK)
| Bài | Thực hành tiếng Việt | Viết |
|---|---|---|
| 6 · Hồ Chí Minh | Biện pháp tăng tính khẳng định, phủ định trong văn bản nghị luận | Báo cáo kết quả của bài tập dự án |
| 7 · Kí | Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật | Nghị luận về vấn đề tuổi trẻ (ứng xử trong quan hệ gia đình, xã hội) |
| 8 · Văn bản thông tin | Tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ | Thư trao đổi về công việc hoặc một vấn đề đáng quan tâm |
| 9 · Văn học và cuộc đời | Giữ gìn và phát triển tiếng Việt | Bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào, hoạt động xã hội |
Dạng bài
Nêu tác dụng của biện pháp tu từ, biện pháp tăng tính khẳng định trong văn chính luận
- 1 Gọi tên + trích từ ngữ (điệp cấu trúc, liệt kê, câu hỏi tu từ, từ ngữ khẳng định / phủ định tuyệt đối…).
- 2 Nội dung: nhấn mạnh luận điểm nào, làm rõ điều gì.
- 3 Biểu đạt: tạo nhịp hùng hồn, giọng đanh thép, tăng sức thuyết phục, kêu gọi.
- 4 Nếu kịp: thái độ người viết (quyết tâm, phẫn nộ, tin tưởng).
⚠️ Bẫy hay gặp: Trích dẫn không ngoặc kép hay không tên tác giả trong bài viết. Ở phần viết, dẫn sai tên người, sai năm còn bị trừ nặng hơn không dẫn.
Nêu tác dụng của phép liệt kê trong câu (tự viết): "Người có thuyền hãy chở người, người có gạo hãy nấu cơm, người có sức hãy ra đắp đê."
Hướng dẫn giải
4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ
Dạng bài
Đoạn ~200 chữ phân tích một nhân vật trong bài kí (2 điểm)
- 1 Câu chủ đề: nhân vật hiện lên với vẻ đẹp gì.
- 2 2–3 ý, mỗi ý một chi tiết có thật trong bài (việc làm, lời nói), trích ngắn rồi bình.
- 3 Một câu về cách người viết ghi lại: chi tiết chọn lọc, lời bình, cái tôi người viết.
- 4 Câu kết: ý nghĩa của nhân vật với hôm nay.
⚠️ Bẫy hay gặp: Phân tích nhân vật kí như nhân vật tiểu thuyết ("tác giả hư cấu nên…"). Kí ghi người thật: nói "người viết chọn chi tiết…", không nói "tác giả tạo ra".
Dạng bài
Bài nghị luận xã hội ~600 chữ (4 điểm)
- 1 Mở bài: nêu vấn đề + ý kiến của bạn.
- 2 Giải thích ngắn khái niệm then chốt.
- 3 2–3 luận điểm, mỗi luận điểm: lí lẽ + một dẫn chứng thật, ghi rõ ai, việc gì.
- 4 Một ý kiến trái chiều + phản bác.
- 5 Bài học, hành động; kết bài.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dẫn số liệu không nguồn hoặc bịa ("theo thống kê, 90 % giới trẻ…"). Không nhớ chắc số thì kể một việc cụ thể thay vì đưa con số.
Chia 120 phút
- ✦Đọc hiểu: ~35 phút — văn bản có số liệu thì khoanh đơn vị, nguồn trước khi đọc câu hỏi.
- ✦Đoạn 200 chữ: ~25 phút.
- ✦Bài 600 chữ: ~55 phút, có 5 phút lập dàn ý.
- ✦Soát lỗi: 5 phút — chính tả, ngoặc kép, tên người.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Nhận diện kiểu văn bản
- 1Nhận biết
"Hỡi đồng bào cả nước! … Chúng ta nhất định không để ai bị bỏ lại!" Đoạn có lời hô gọi, bàn việc chung của đất nước, giọng đanh thép. Đó là:
- 2Nhận biết
"Hồn Trương Ba, da hàng thịt" của Lưu Quang Vũ thuộc thể loại nào?
- 3Thông hiểu
"Sáng 12-3, tôi theo chuyến xe khách duy nhất lên bản. Bà cụ ngồi cạnh tôi, bảy mươi tư tuổi, ôm khư khư bao ngô giống." Đoạn này thuộc kiểu nào?
- 4Thông hiểu
Điểm khác cơ bản giữa kí và văn bản thông tin là gì?
- 5Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Trong kí, người xưng "tôi" thường chính là người viết.
b)Văn bản có số liệu thì chắc chắn là văn bản thông tin.
c)Chính luận thường bàn những vấn đề hệ trọng của đất nước, dân tộc.
d)Chỉ dẫn sân khấu trong kịch không cần đọc vì không phải lời thoại.
- 6Vận dụng
Một văn bản kể chuyến đi của người viết tới làng nghề, có ghi năm, địa danh, lời người thợ, và một bảng nhỏ về sản lượng. Xác định thể loại nào hợp lí nhất?
Đọc từng kiểu
- 1Nhận biết
Xếp các bước đọc một bảng số liệu trong văn bản thông tin.
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Thông hiểu
"Tuyên ngôn Độc lập" mở đầu bằng việc dẫn lời hai bản tuyên ngôn của Mĩ và Pháp. Tác dụng chính là gì?
- 3Thông hiểu
Khảo sát 240 học sinh: 12 em ngủ từ 8 giờ trở lên. Tỉ lệ đó là bao nhiêu?
- 4Thông hiểu
Trong một bài kí, câu nào là lời bình (suy ngẫm) của người viết, không phải lời kể sự việc?
- 5
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Một bạn đọc bảng (240 học sinh một trường, 40 % ngủ dưới 6 giờ; 55 % nói thức khuya vì điện thoại, 70 % vì học) rồi kết luận: "Học sinh Việt Nam thiếu ngủ chủ yếu vì điện thoại." Trong 3–5 câu, chỉ ra hai chỗ sai.
0 chữ / tối thiểu 40
Tiếng Việt học kì II
- 1Nhận biết Chọn hai cụm thân mật dùng sai hoàn cảnh trong lá đơn.
, , .
- 2Nhận biết
Hoàn cảnh nào cần ngôn ngữ trang trọng?
- 3Thông hiểu
Cách trích dẫn nào đúng trong bài nghị luận?
- 4Thông hiểu
Việc nào vi phạm quyền sở hữu trí tuệ?
- 5Vận dụng
Đề: "Nêu tác dụng của biểu đồ trong văn bản thông tin về lượng mưa." Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?
Viết theo đề thi
- 1Nhận biết
Đoạn nghị luận ~200 chữ chiếm bao nhiêu điểm trong đề tốt nghiệp?
- 2Thông hiểu
Dẫn chứng nào an toàn nhất cho bài 600 chữ?
- 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về ý nghĩa của việc ghi rõ nguồn khi dùng tư liệu của người khác.
0 chữ / tối thiểu 170
📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp
Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.
Đề luyện đủ cấu trúc: "Người giữ giờ ở chợ Thượng"
Người giữ giờ ở chợ Thượng (bài kí do Học liệu STEAM viết để luyện đọc, nhân vật và địa danh hư cấu) Tôi tìm đến quầy sửa đồng hồ của ông Hoà vào một sáng cuối tháng Mười, khi chợ Thượng còn chưa mở hết cửa. Quầy rộng chừng hai sải tay, kê sát chân cầu thang. Phía trên treo chừng ba chục chiếc đồng hồ, chiếc nào cũng chạy và không chiếc nào chỉ cùng một giờ. – Chúng nó đang chờ chủ, – ông cười. – Chiếc nào sửa xong, tôi để chạy ba ngày cho chắc rồi mới trả. Ông Hoà ngồi quầy này đã bốn mươi mốt năm. Ông nhớ năm nào chợ cháy, năm nào lụt, nhớ cả người khách đầu tiên mang tới chiếc đồng hồ quả quýt ông nội người ấy để lại. Bây giờ khách thưa. Người ta xem giờ trên điện thoại; đồng hồ hỏng thì mua cái mới, rẻ hơn tiền sửa. Tôi hỏi sao ông chưa nghỉ. Ông không trả lời ngay. Ông đeo chiếc kính lúp một mắt, gắp một bánh răng nhỏ hơn hạt gạo bằng chiếc nhíp, thổi nhẹ, đặt vào chỗ của nó. Cả quầy im đến mức tôi nghe rõ tiếng ba chục chiếc đồng hồ tích tắc lệch nhịp nhau, như một dàn đồng ca chưa tập. – Có cô sinh viên mang đến chiếc đồng hồ của mẹ cô ấy, – ông nói khi đã lắp xong. – Mẹ mất rồi. Cô bảo không cần nó đúng giờ, chỉ cần nó chạy. Tôi sửa ba tuần. Hôm trả, cô đứng nghe nó kêu một lúc lâu rồi mới đi. Ông kể chuyện ấy bằng giọng bình thản như kể chuyện thay pin. Tôi hiểu ra: thứ ông sửa không hẳn là đồng hồ. Trưa, chợ đông. Tiếng rao, tiếng xe, tiếng mặc cả ầm ĩ. Ông Hoà vẫn cúi xuống quầy, đôi tay không rời chiếc nhíp. Lúc tôi chào ra về, ông đưa tôi một mẩu giấy ghi giờ chính xác đến từng giây, bảo tôi về chỉnh lại chiếc đồng hồ đeo tay đang chạy nhanh bốn phút. Tôi đã chỉnh lại. Nhưng có những thứ đi nhanh hơn bốn phút mà không ai chỉnh được: cái chợ, cái nghề, và mái tóc ông Hoà.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1 (0,5 điểm). Văn bản thuộc thể loại gì? Chỉ ra hai dấu hiệu.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra hai chi tiết cho thấy ông Hoà rất cẩn thận với nghề.
0 chữ - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của phép so sánh trong câu: "…tiếng ba chục chiếc đồng hồ tích tắc lệch nhịp nhau, như một dàn đồng ca chưa tập."
0 chữ / tối thiểu 50 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4 (1,0 điểm). Bạn hiểu thế nào về câu: "Tôi hiểu ra: thứ ông sửa không hẳn là đồng hồ."?
0 chữ / tối thiểu 50 - 5
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 5 (1,0 điểm). Nhận xét về cái tôi của người viết thể hiện qua câu kết: "Nhưng có những thứ đi nhanh hơn bốn phút mà không ai chỉnh được: cái chợ, cái nghề, và mái tóc ông Hoà." (khoảng 5–7 dòng)
0 chữ / tối thiểu 60 - 6
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích vẻ đẹp của nhân vật ông Hoà trong bài kí.
0 chữ / tối thiểu 170 - 7
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề: tinh thần làm việc đến nơi đến chốn của người trẻ trong thời "cái gì hỏng cũng có thể thay mới".
0 chữ / tối thiểu 500
Văn bản mới: thông tin có dữ liệu "Học sinh lớp 12 ngủ bao nhiêu?"
Học sinh lớp 12 ngủ bao nhiêu? (văn bản thông tin do Học liệu STEAM viết để luyện đọc; trường và số liệu là giả định) Đầu năm học, câu lạc bộ Sức khoẻ của một trường trung học phổ thông khảo sát 240 học sinh khối 12 về thời gian ngủ trong đêm trước ngày đi học. Kết quả như sau. Bảng 1. Thời gian ngủ của 240 học sinh khối 12 (nguồn: câu lạc bộ Sức khoẻ, tháng 9; học sinh tự khai) - Dưới 6 giờ: 96 em (40 %) - Từ 6 đến dưới 7 giờ: 84 em (35 %) - Từ 7 đến dưới 8 giờ: 48 em (20 %) - Từ 8 giờ trở lên: 12 em (5 %) Các tổ chức y khoa về giấc ngủ thường khuyến nghị thanh thiếu niên 14–17 tuổi ngủ khoảng 8–10 giờ mỗi đêm. Như vậy, chỉ 5 % số em được khảo sát ngủ đủ mức khuyến nghị. Khi được hỏi vì sao thức khuya (được chọn nhiều lí do), 70 % trả lời vì làm bài và học thêm, 55 % vì dùng điện thoại, 20 % vì lo lắng chuyện thi cử. Câu lạc bộ đề xuất ba việc: giao bài tập về nhà có hạn mức thời gian; tổ chức buổi nói chuyện về giấc ngủ cho cả học sinh và phụ huynh; khuyến khích mỗi lớp thử "một tuần tắt điện thoại trước 23 giờ" rồi khảo sát lại. Theo câu lạc bộ, nhóm ngủ dưới 6 giờ cũng là nhóm hay nói mình buồn ngủ trong tiết đầu buổi sáng nhất; tuy vậy, khảo sát chưa đo được mối quan hệ này một cách chặt chẽ. Nhóm khảo sát cũng lưu ý: đây là số liệu của một trường, do học sinh tự khai, chưa thể đại diện cho học sinh cả nước.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1. Văn bản cung cấp thông tin gì, và trình bày số liệu bằng cách nào?
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2. Vì sao các tỉ lệ lí do thức khuya (70 %, 55 %, 20 %) cộng lại vượt quá 100 %?
0 chữ - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3. Nêu tác dụng của đoạn lưu ý cuối văn bản.
0 chữ / tối thiểu 40 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4. Trong ba đề xuất của câu lạc bộ, đề xuất nào bạn thấy khả thi nhất ở trường mình? Vì sao? (3–5 câu)
0 chữ / tối thiểu 40
Văn bản mới: chính luận "Giữ nước ngọt cho đồng bằng"
Giữ nước ngọt cho đồng bằng (văn bản chính luận do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Thưa đồng bào, Nước ngọt là mạch máu của đồng bằng. Những mùa khô hạn mặn gay gắt như năm 2016 và năm 2020 đã cho thấy: khi mạch máu ấy bị mặn len vào, ruộng lúa cháy, vườn cây chết, người dân phải mua từng can nước để nấu ăn. Có người cho rằng đó là thiên tai, con người đành chịu. Không phải vậy. Thiên tai thì không ngăn được, nhưng thiệt hại thì giảm được. Nếu mỗi xã biết trữ nước từ mùa mưa, mỗi nhà nông biết chọn giống chịu mặn, mỗi nhà máy thôi xả thải xuống kênh, thì mùa khô dù gắt đến đâu cũng không thể đánh gục chúng ta. Giữ nước ngọt không phải việc riêng của nông dân miền Tây. Đó là việc của người làm chính sách khi lập quy hoạch, của nhà khoa học khi nghiên cứu giống mới, của người thành phố khi khoá chặt một vòi nước rò. Mỗi giọt nước giữ lại hôm nay là một bát cơm cho ngày mai. Đồng bằng đã nuôi cả nước bằng hạt gạo. Đến lượt cả nước hãy cùng giữ lấy dòng nước cho đồng bằng!
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1. Xác định luận đề và đối tượng mà văn bản hướng tới.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2. Người viết bác bỏ ý kiến "đó là thiên tai, con người đành chịu" bằng cách nào?
0 chữ / tối thiểu 40 - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3. Nêu tác dụng của phép điệp cấu trúc trong câu: "Đó là việc của người làm chính sách khi lập quy hoạch, của nhà khoa học khi nghiên cứu giống mới, của người thành phố khi khoá chặt một vòi nước rò."
0 chữ / tối thiểu 50
🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần đọc hiểu (4 điểm) dùng văn bản ngoài SGK; kí, tản văn và văn bản thông tin có dữ liệu rất hay được chọn. Câu hay gặp: thể loại + dấu hiệu, chi tiết, tác dụng biện pháp tu từ hoặc phương tiện phi ngôn ngữ, hiểu một câu bình, đọc và nhận xét số liệu.
- •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) thường bàn về văn bản đọc hiểu (một nhân vật kí, một hình ảnh thơ) hoặc một vấn đề xã hội gợi từ đó — có dẫn chứng từ văn bản, trích có ngoặc kép.
- •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận xã hội (như sự tận tâm, trách nhiệm công dân, trung thực khi dùng tư liệu…). Dẫn chứng phải thật, có nguồn; không nhớ chắc số liệu thì kể việc cụ thể. Đề luyện "Người giữ giờ ở chợ Thượng" ở trên đi đủ ba phần.
Nhận diện mọi thể loại lớp 10–12