Nhận diện mọi thể loại lớp 10–12
Gặp bất kì văn bản lạ nào trong phòng thi, nhận ra thể loại trong một phút, đoán trước câu hỏi và trả lời đúng khuôn cả 5 dạng câu đọc hiểu.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Lớp 10–12
⚡ Nhớ nhanh
- 1Đề đọc hiểu dùng văn bản ngoài SGK, thể loại nào cũng có thể ra: truyện, thơ, kí, kịch, nghị luận, thông tin. Nhận đúng thể loại là biết trước nửa số câu hỏi.
- 2Truyện có cốt truyện, nhân vật, người kể · thơ có dòng, nhịp, nhân vật trữ tình · kí kể chuyện có thật, cái tôi người viết hiện rõ · kịch có lời thoại + chỉ dẫn sân khấu.
- 3Nghị luận có luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng · văn bản thông tin có sapo, đề mục, số liệu, nguồn, có khi kèm hình, bảng.
- 45 dạng câu: (1) thể loại, ngôi kể, thể thơ · (2) chỉ ra chi tiết · (3) tác dụng biện pháp/chi tiết · (4) nội dung, thông điệp · (5) liên hệ, nêu quan điểm.
- 5Động từ lệnh báo mức: xác định, chỉ ra = nhận biết (trả lời gọn) · phân tích, lí giải, nêu tác dụng = thông hiểu (3 tầng) · có đồng ý, rút ra, liên hệ = vận dụng (quan điểm + lí do).
- 6Đề thi: đọc hiểu 4 điểm (~5 câu) · đoạn ~200 chữ 2 điểm · bài ~600 chữ 4 điểm, 120 phút. Đọc hiểu nên gói trong ~35 phút.
🎮 Chơi mà hiểu
Kéo từng câu hỏi đề vào đúng 1 trong 5 dạng. Đúng thì ô dạng lật ra khuôn trả lời, và thanh mức độ dưới cùng tô dần nhận biết → thông hiểu → vận dụng.
📄 Câu hỏi trong đề — kéo (hoặc chạm câu rồi chạm ô) vào đúng dạng. Nhìn động từ lệnh!
Dạng 1 · Thể loại, ngôi kể, thể thơ
Nhận biết
Dạng 2 · Chi tiết, hình ảnh, từ ngữ
Nhận biết
Dạng 3 · Tác dụng biện pháp, chi tiết
Thông hiểu
Dạng 4 · Nội dung, thông điệp
Thông hiểu
Dạng 5 · Liên hệ, quan điểm
Vận dụng
Thang mức độ của đề đọc hiểu
Nhận biết 0/4
Thông hiểu 0/4
Vận dụng 0/2
Đã xếp 0/10 câu
1 🧭 Dấu hiệu nhận biết từng thể loại
Cần nhớ
- ✦Nhìn hình thức trước, nội dung sau: văn bản xuống dòng ngắn, có nhịp ⇒ thơ; có tên nhân vật + gạch đầu lời thoại + chữ nghiêng trong ngoặc ⇒ kịch; có đề mục, số liệu ⇒ thông tin.
- ✦Văn xuôi kể chuyện thì hỏi: chuyện bịa hay chuyện thật? Có nhân vật hư cấu, có cốt truyện ⇒ truyện. Người thật, việc thật, người viết kể điều mình chứng kiến ⇒ kí (kí sự, hồi kí, tuỳ bút, tản văn…).
- ✦Văn xuôi bày tỏ ý kiến thì hỏi: để thuyết phục hay để cung cấp tin? Có quan điểm, lí lẽ, phản bác ⇒ nghị luận. Trung tính, nhiều dữ kiện ⇒ thông tin.
- ✦Tiêu đề đề thi thường ghi nguồn ("Trích…", tên tập sách): đọc dòng nguồn ở cuối văn bản trước — nhiều khi nó đã nói luôn thể loại.
Bảng nhận diện thể loại lớp 10–12
| Thể loại | Dấu hiệu nhận ra | Câu hay bị hỏi |
|---|---|---|
| Truyện ngắn | Một tình huống, ít nhân vật, kết thúc gợi mở; người kể ngôi 1 hoặc 3 | Ngôi kể, điểm nhìn, tình huống, chi tiết, nhân vật |
| Tiểu thuyết (đoạn trích) | Nhiều nhân vật, bối cảnh xã hội rộng, nhân vật có nội tâm phức tạp (vd "Số đỏ") | Điểm nhìn, nhân vật, giọng điệu, nói mỉa, nghịch ngữ |
| Truyện thơ | Kể chuyện bằng thơ (thường lục bát): có nhân vật, sự việc nối tiếp (vd "Truyện Kiều") | Sự việc, nhân vật, lời kể – lời nhân vật, thể thơ |
| Thơ trữ tình | Dòng thơ, khổ, nhịp, vần; có nhân vật trữ tình bộc lộ cảm xúc | Thể thơ, nhân vật trữ tình, hình ảnh, biện pháp tu từ, mạch cảm xúc |
| Kí, tuỳ bút, tản văn | Người thật việc thật; "tôi" của người viết hiện rõ; cảm xúc, suy tư nhiều hơn cốt truyện (vd "Người lái đò sông Đà") | Yếu tố có thật, cái tôi tác giả, chi tiết, giọng văn, ngôn ngữ |
| Kịch, chèo, tuồng | Tên nhân vật đứng trước lời thoại, chỉ dẫn sân khấu trong ngoặc; xung đột (vd "Hồn Trương Ba, da hàng thịt") | Xung đột, lời thoại, hành động, chỉ dẫn sân khấu |
| Nghị luận | Luận đề rõ, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng, có khi bác bỏ ý khác (vd "Tuyên ngôn Độc lập") | Luận đề, luận điểm, cách lập luận, thái độ người viết |
| Văn bản thông tin | Sapo, đề mục, số liệu, nguồn, có thể kèm hình, bảng (đa phương thức) | Thông tin chính, cách trình bày, tác dụng phương tiện phi ngôn ngữ |
Dạng bài
Nhận diện thể loại trong một phút
- 1 Liếc hình thức: dòng thơ? lời thoại kịch? đề mục, số liệu? Hay văn xuôi liền mạch?
- 2 Đọc dòng nguồn cuối văn bản (trích tập truyện, tập thơ, báo…).
- 3 Văn xuôi: hỏi "bịa hay thật?" (truyện / kí) rồi "kể hay bàn?" (tự sự / nghị luận).
- 4 Ghi thể loại + một dấu hiệu làm căn cứ ra lề đề — dùng lại cho câu 1 và để đoán các câu sau.
⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy "tôi" là kết luận ngay "truyện ngắn ngôi thứ nhất". Truyện cũng có "tôi" nhưng đó là nhân vật hư cấu; còn kí, "tôi" là chính tác giả. Hãy xem có cốt truyện, nhân vật hư cấu hay không.
Văn bản: "Tôi trở lại bến phà năm ấy vào một sáng tháng Ba. Con đò cũ không còn; thay vào là cây cầu bê tông. Tôi đứng rất lâu, nghe như dưới chân cầu vẫn còn tiếng mái chèo." (trích tập "Những bến sông", tản văn). Thể loại?
Hướng dẫn giải
2 📏 Thể thơ, ngôi kể, điểm nhìn — câu 1 điểm dễ
Cần nhớ
- ✦Thể thơ đếm số chữ mỗi dòng: lục bát (6–8), song thất lục bát (7–7–6–8), năm chữ, bảy chữ, tám chữ; số chữ không đều ⇒ thơ tự do. Đếm ít nhất 3–4 dòng, đừng đếm một dòng.
- ✦Thơ Đường luật: thất ngôn bát cú (8 câu × 7 chữ) hoặc tứ tuyệt (4 câu); có niêm, luật bằng trắc, vần, và đối ở hai cặp câu giữa của bài bát cú.
- ✦Nhân vật trữ tình là người đang bộc lộ cảm xúc trong bài thơ — tìm đại từ (anh, em, con, ta, tôi) hoặc người được gọi tên.
- ✦Văn xuôi: ngôi kể (ai kể: "tôi" ⇒ ngôi 1; gọi tên, "anh", "chị", "hắn" ⇒ ngôi 3) khác điểm nhìn (sự việc được nhìn qua mắt ai).
- ✦"Phương thức biểu đạt chính" vẫn có thể gặp: tự sự (kể), miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh. Thơ trữ tình ⇒ thường là biểu cảm.
"Tôi" là nhân vật trong truyện (có thể là cậu bé, ông lão…), do nhà văn hư cấu. Câu hỏi hay gặp: tác dụng của ngôi kể — kể chân thực, bộc lộ nội tâm nhân vật.
"Tôi" là chính người viết, kể việc mình gặp, mình nghĩ. Câu hỏi hay gặp: yếu tố có thật, cái tôi tác giả, cảm xúc, suy ngẫm.
Dạng bài
Trả lời câu "Xác định…" (dạng 1)
- 1 Gọi tên đúng thuật ngữ (thơ tự do, ngôi thứ ba, tản văn…).
- 2 Thêm một căn cứ ngắn ("vì số chữ mỗi dòng không đều").
- 3 Không giải thích dài, không phân tích — câu 0,5 điểm chỉ cần 1–2 dòng.
⚠️ Bẫy hay gặp: Ghi "thơ hiện đại" hay "thơ trữ tình" khi đề hỏi thể thơ — đó là loại/thời kì, không phải thể. Hỏi thể thơ thì trả lời bằng số chữ hoặc "tự do".
Đoạn thơ có các dòng 5, 9, 7, 4 chữ. "Xác định thể thơ."
Hướng dẫn giải
3 🧩 5 dạng câu đọc hiểu và khuôn trả lời
Nhận dạng câu hỏi qua động từ lệnh
| Dạng | Lệnh hay gặp | Khuôn trả lời | Dài |
|---|---|---|---|
| 1. Thể loại, ngôi kể, thể thơ, phương thức | Xác định…, cho biết… | Thuật ngữ + 1 căn cứ | 1–2 dòng |
| 2. Chi tiết, từ ngữ, hình ảnh | Chỉ ra…, tìm…, liệt kê… | Trích đúng, đủ số lượng, trong ngoặc kép | 1–3 dòng |
| 3. Tác dụng biện pháp, chi tiết | Phân tích tác dụng…, nêu hiệu quả…, vì sao tác giả… | 3 tầng: gọi tên + dẫn chứng → nội dung → biểu đạt (+ thái độ) | 4–6 dòng |
| 4. Nội dung, chủ đề, thông điệp | Nêu nội dung…, văn bản thể hiện tình cảm gì…, hiểu câu… thế nào | Văn bản nói về… qua… ⇒ gửi gắm…; có căn cứ từ văn bản | 3–5 dòng |
| 5. Liên hệ, quan điểm | Bạn có đồng ý…, rút ra bài học…, thông điệp nào ý nghĩa nhất… | Nêu rõ quan điểm + 2 lí do + liên hệ bản thân / hôm nay | 5–7 dòng |
Dạng bài
Câu dạng 4: tìm nội dung, thông điệp
- 1 Đọc nhan đề và câu/khổ cuối — thường chứa ý chốt.
- 2 Tìm hình ảnh, từ ngữ lặp lại — đó là chỗ người viết nhấn.
- 3 Viết theo khuôn: "Văn bản thể hiện / kể về … qua … ; từ đó gửi gắm …".
- 4 Kiểm lại: câu trả lời có dựa vào văn bản này không, hay là một câu đạo lí ai cũng nói được?
⚠️ Bẫy hay gặp: Trả lời câu nội dung bằng một câu chung chung ("bài thơ ca ngợi tình mẹ con thiêng liêng") — đúng với trăm bài thơ khác nên mất nửa điểm. Phải có chi tiết riêng của văn bản này.
Một bài thơ tên "Mẹ phơi nắng", lặp hình ảnh "lưng mẹ" ở đầu và cuối, khổ cuối: người con nay đã lớn mới nhận ra mỗi hạt gạo có một mùa mẹ cúi. Nêu nội dung.
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Câu dạng 5: nêu quan điểm, liên hệ
- 1 Câu đầu nêu thẳng: đồng ý / không đồng ý / đồng ý một phần.
- 2 Lí do 1: dựa vào văn bản.
- 3 Lí do 2: dựa vào đời sống hôm nay (một ví dụ cụ thể, gần).
- 4 Câu cuối: điều bạn sẽ làm hoặc bài học — viết bằng "mình / tôi", không hô khẩu hiệu.
⚠️ Bẫy hay gặp: Viết 2 dòng "em đồng ý vì điều đó rất đúng". Không có lí do thì câu vận dụng chỉ được rất ít điểm. Ngược lại, viết thành bài 300 chữ thì mất giờ cho phần viết.
Đề: "Bạn có đồng ý với ý kiến: chậm lại đôi khi giúp ta đi xa hơn?"
Hướng dẫn giải
4 ⏱️ Ra phòng thi: 35 phút đọc hiểu
Chia 35 phút đọc hiểu
- ✦3 phút: đọc 5 câu hỏi TRƯỚC, khoanh động từ lệnh — biết mình cần tìm gì khi đọc.
- ✦7 phút: đọc văn bản, gạch chân chi tiết dùng được; ghi thể loại + căn cứ ra lề.
- ✦20 phút: trả lời câu 1–2 thật gọn (~2 phút/câu), dồn thời gian cho câu 3–5.
- ✦5 phút: soát số thứ tự câu, dẫn chứng có ngoặc kép, chính tả.
- ✦Phần viết (đoạn 200 chữ, bài 600 chữ) có khung riêng ở trang "Viết đoạn 200 chữ và bài 600 chữ".
Dạng bài
Trình bày bài đọc hiểu để không mất điểm oan
- 1 Ghi rõ "Câu 1.", "Câu 2."… đúng thứ tự đề; mỗi câu xuống dòng.
- 2 Mở câu bằng chính ý đề hỏi (Đề: "Chỉ ra…" ⇒ "Những hình ảnh… là: …").
- 3 Trích dẫn trong ngoặc kép, đúng từng chữ của văn bản đề.
- 4 Câu hỏi có hai vế ("chỉ ra… và nêu tác dụng…") thì trả lời đủ cả hai vế.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chép lại cả đoạn văn bản thay cho câu trả lời. Người chấm cần thấy bạn hiểu gì, không cần thấy bạn chép lại đề.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Nhận diện thể loại
- 1Nhận biết
Văn bản có tên nhân vật đứng đầu mỗi lời nói, xen những dòng chữ nghiêng trong ngoặc như "(Ông lão đứng dậy, đi ra cửa)". Đó là thể loại nào?
- 2Nhận biết
Đặc điểm cốt lõi phân biệt kí với truyện là gì?
- 3Thông hiểu
Một văn bản có sapo in đậm, ba đề mục nhỏ, nhiều con số kèm nguồn, cuối bài có một biểu đồ. Thể loại?
- 4Thông hiểu
Truyện thơ khác thơ trữ tình chủ yếu ở điểm nào?
- 5Thông hiểu
Đúng hay sai về các thể loại?
a)Văn bản xưng "tôi" thì chắc chắn là kí.
b)Tuỳ bút, tản văn là những dạng của kí.
c)Văn bản nghị luận có luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng.
d)Chèo, tuồng không có lời thoại vì chỉ có hát.
- 6Vận dụng
Đoạn: "Mỗi lần về Huế, tôi lại ghé quán chè đầu dốc. Bà chủ đã khác, chén chè đã khác, chỉ tiếng mưa trên mái tôn là vẫn thế. Tôi ngồi nghe mưa, và thấy mình trẻ lại mười năm." Thể loại hợp lí nhất?
Thể thơ, ngôi kể, điểm nhìn
- 1Nhận biết
Một khổ thơ gồm hai dòng 7 chữ, tiếp một dòng 6 chữ và một dòng 8 chữ. Đó là thể thơ nào?
- 2Thông hiểu
Đếm chữ và cho biết thể thơ: "Chiều nay gió lùa qua hàng cây cũ / Con đường đến trường bỗng hoá xa xôi / Tiếng ve gọi hè như ai khẽ khóc / Sân trường lặng nhìn từng đứa chia phôi."
- 3Nhận biết Chọn từ ngữ chỉ nhân vật trữ tình (người đang bộc lộ cảm xúc).
, .
- 4Thông hiểu
Dấu hiệu nào cho biết một bài thơ là thất ngôn bát cú Đường luật?
- 5Thông hiểu
Xếp các bước nhận diện một văn bản lạ.
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
5 dạng câu đọc hiểu
- 1Nhận biết
"Chỉ ra hai hình ảnh thiên nhiên trong khổ thơ thứ hai." Câu này thuộc dạng nào?
- 2Thông hiểu
Câu hỏi nào thuộc dạng 5 (liên hệ, nêu quan điểm)?
- 3Vận dụng
Đề: "Phân tích tác dụng của biện pháp so sánh trong câu: Tiếng cười của bé vỡ ra như một chùm pháo hoa." Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?
- 4Thông hiểu
Đúng hay sai về khuôn trả lời?
a)Câu "xác định thể thơ" 0,5 điểm nên viết 1–2 dòng: tên thể + căn cứ.
b)Câu "chỉ ra" chỉ cần nói chung "có nhiều hình ảnh đẹp", không cần trích.
c)Câu nêu nội dung phải có căn cứ từ chính văn bản đề.
d)Câu "bạn có đồng ý…" chỉ cần ghi "đồng ý" là đủ điểm.
- 5Thông hiểu
Muốn tìm thông điệp của một văn bản lạ, nên nhìn vào đâu trước?
- 6Thông hiểu Chọn hai động từ lệnh cho biết đây là câu mức thông hiểu (cần trả lời nhiều tầng).
. .
- 7
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Trả lời câu dạng 5 trong 5–7 dòng: "Có ý kiến cho rằng: người trẻ không cần đọc văn học vì đã có mạng xã hội. Bạn có đồng ý không? Vì sao?"
0 chữ / tối thiểu 60
Ra phòng thi
- 1Nhận biết
Xếp thứ tự làm phần đọc hiểu trong ~35 phút.
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Thông hiểu
Câu hỏi: "Chỉ ra và nêu tác dụng của phép điệp trong khổ thơ." Lỗi mất điểm hay gặp nhất là gì?
- 3Vận dụng
Câu 2 (0,5 điểm): "Chỉ ra hai chi tiết cho thấy nhân vật bà nghèo." Bài làm nào tốt nhất?
📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp
Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.
Văn bản mới 1 · Truyện ngắn: "Năm phút của ông"
Năm phút của ông (truyện ngắn do Học liệu STEAM viết để luyện đọc, nhân vật hư cấu) Nhà ông tôi có một chiếc đồng hồ treo tường bằng gỗ, kim đồng đã xỉn màu. Từ hồi bé tôi đã biết nó chạy chậm năm phút. Ai bảo ông chỉnh lại, ông chỉ cười. Tối nào ông cũng kéo ghế, đứng lên lên dây cót cho nó. Mười hai vòng, không hơn, không kém. Rồi ông ngồi xuống bậc cửa, quạt nan phe phẩy, nghe nó gõ. Năm tôi mười bảy tuổi, tôi về quê ăn Tết với cái điện thoại không rời tay. Tôi vội ăn, vội chào, vội ra đầu ngõ cho có sóng. Chiều ba mươi, cả nhà giục nhau cho kịp giờ cúng, ông vẫn thong thả lau từng cái chén. Tôi gắt: – Ông ơi, muộn rồi! Ông chỉ tay lên tường: – Đồng hồ nhà mình còn sớm năm phút. Đêm ấy, ngồi cạnh ông ở bậc cửa, tôi mới hỏi vì sao không chỉnh. Ông bảo hồi bà còn, sáng nào bà cũng vội đi chợ, vội về nấu cơm cho con đi học. Ông chỉnh chậm đồng hồ đi năm phút, để bà tưởng mình còn sớm, đi thong thả mà không ngã. Bà mất đã lâu, ông vẫn để vậy. – Năm phút chẳng làm ai muộn được, – ông nói – nhưng đủ để người ta nhìn nhau một cái. Sáng mùng Một, tôi để điện thoại trong ba lô. Tôi ngồi lên dây cót cùng ông. Mười hai vòng. Chiếc đồng hồ vẫn chậm năm phút, và lần đầu tiên tôi thấy mình không vội.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1 (0,5 điểm) · Dạng 1. Xác định ngôi kể của văn bản. Người kể là ai?
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2 (0,5 điểm) · Dạng 2. Chỉ ra hai chi tiết cho thấy người cháu sống vội khi về quê ăn Tết.
0 chữ - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3 (1,0 điểm) · Dạng 3. Nêu tác dụng của chi tiết chiếc đồng hồ "chạy chậm năm phút".
0 chữ / tối thiểu 50 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4 (1,0 điểm) · Dạng 4. Văn bản gửi gắm thông điệp gì? Dựa vào đâu bạn nhận ra?
0 chữ / tối thiểu 40 - 5
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 5 (1,0 điểm) · Dạng 5. Bạn có đồng ý với ý kiến: "Sống chậm là tụt lại phía sau" không? Trả lời trong 5–7 dòng.
0 chữ / tối thiểu 60
Văn bản mới 2 · Thơ: "Mẹ phơi nắng"
Mẹ phơi nắng (bài thơ do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Sân gạch đỏ những trưa hè rát bỏng Mẹ cào thóc, lưng mẹ cong như bông lúa chín Con nằm võng đếm tiếng ve kêu, đếm mây trôi nào biết nắng đang đếm từng giọt mồ hôi mẹ. Mẹ phơi thóc, phơi khoai, phơi cả những tháng năm mình chưa kịp mặc áo mới phơi nụ cười cho khô ráo một mùa mưa. Giờ con lớn, đi xa, ăn bát cơm thành phố trắng tinh như chưa từng có nắng con mới hiểu mỗi hạt gạo có một mùa mẹ cúi và lưng mẹ — một khoảng sân không bao giờ khô.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1 (0,5 điểm) · Dạng 1. Xác định thể thơ và nhân vật trữ tình của bài thơ.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2 (0,5 điểm) · Dạng 2. Chỉ ra những thứ mẹ "phơi" ở khổ thơ thứ hai.
0 chữ - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3 (1,0 điểm) · Dạng 3. Phân tích tác dụng của phép điệp từ "phơi" và cách kết hợp từ "phơi cả những tháng năm", "phơi nụ cười".
0 chữ / tối thiểu 50 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4 (1,0 điểm) · Dạng 4. Bạn hiểu thế nào về hai dòng cuối: "mỗi hạt gạo có một mùa mẹ cúi / và lưng mẹ — một khoảng sân không bao giờ khô"?
0 chữ / tối thiểu 40
Văn bản mới 3 · Tản văn: "Tiếng rao khuya"
Tiếng rao khuya (tản văn do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Tôi đã sống ở con phố này hơn mười năm, và chưa bao giờ biết mặt người rao bánh giò. Chỉ biết rằng cứ khoảng mười giờ đêm, khi phố đã thưa xe, tiếng rao lại đi qua cửa sổ: "Bánh giò đây…". Giọng khàn, kéo dài ở chữ cuối, như một sợi chỉ buộc ngày hôm nay vào ngày mai. Có những đêm tôi ngồi học khuya, tiếng rao là chiếc đồng hồ báo rằng mình đã quá giờ đi ngủ. Có những đêm mất điện, cả phố tối om, tiếng rao vẫn đi qua, chậm hơn một chút, như sợ làm ai giật mình. Đêm mưa, tôi tự hỏi người ấy có áo mưa không, có ai mua không, về nhà có ai đợi không. Rồi một năm, tiếng rao không đến nữa. Không ai báo tin, không ai hỏi han. Phố vẫn ồn ào ban ngày, vẫn yên tĩnh ban đêm. Chỉ có tôi, mười giờ đêm, thấy thiếu một thứ mà mình chưa từng có. Thành phố có bao nhiêu người như thế: ta nghe họ, ăn món họ bán, đi qua họ mỗi ngày, mà chưa từng biết tên. Có lẽ ta nợ họ một lời cảm ơn — cho những đêm có tiếng rao đi ngang, để phố không quá một mình.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1 (0,5 điểm) · Dạng 1. Văn bản thuộc thể loại nào? Nêu một căn cứ.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2 (1,0 điểm) · Dạng 3. Nêu tác dụng của phép so sánh trong câu: tiếng rao kéo dài "như một sợi chỉ buộc ngày hôm nay vào ngày mai".
0 chữ / tối thiểu 40 - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3 (1,0 điểm) · Dạng 4. Đoạn cuối gửi gắm suy ngẫm gì của người viết?
0 chữ / tối thiểu 40 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4 (1,0 điểm) · Dạng 5. Kể tên một "người vô danh" quen thuộc trong cuộc sống của bạn và nói điều bạn muốn làm cho họ (5–7 dòng).
0 chữ / tối thiểu 60
Văn bản mới 4 · Nghị luận: "Đừng vội dán nhãn"
Đừng vội dán nhãn (văn bản nghị luận do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Chúng ta có một thói quen rất nhanh: gặp một người vài phút là đã dán cho họ một cái nhãn. "Lười", "kiêu", "nhút nhát", "không có năng khiếu". Cái nhãn tiện vì nó giúp ta khỏi phải tìm hiểu thêm. Nhưng chính vì tiện, nó rất dễ sai. Trước hết, một người luôn lớn hơn một khoảnh khắc. Bạn cùng lớp ngủ gật trong giờ có thể là "lười", cũng có thể là người thức đến nửa đêm phụ mẹ bán hàng. Nhìn một lát mà kết luận cả con người cũng như đọc một câu mà phán cả cuốn sách. Thứ hai, cái nhãn không chỉ nằm trên người khác; nó còn nằm trong đầu người bị dán. Một đứa trẻ cứ bị gọi là "dốt toán" có thể thôi cố gắng, vì nghĩ rằng cố cũng vô ích. Lời nói vội của ta có khi thành bức tường chặn đường người khác. Có người sẽ bảo: không dán nhãn thì làm sao nhận ra người xấu để tránh? Đúng là cần tỉnh táo. Nhưng tỉnh táo là quan sát lâu hơn, hỏi nhiều hơn, chứ không phải kết luận sớm hơn. Ta có thể thận trọng mà vẫn để ngỏ cánh cửa cho người khác thay đổi. Vì vậy, lần tới, trước khi nói "nó là đứa…", hãy thử nói "mình chưa biết nhiều về bạn ấy". Một câu dài hơn vài chữ, nhưng có khi mở ra cả một con người.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1 (0,5 điểm) · Dạng 1. Xác định luận đề (vấn đề chính được bàn) của văn bản.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2 (0,5 điểm) · Dạng 2. Chỉ ra hai lí lẽ tác giả dùng để chứng minh dán nhãn là có hại.
0 chữ - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3 (1,0 điểm) · Dạng 3. Đoạn thứ tư ("Có người sẽ bảo…") có vai trò gì trong lập luận của văn bản?
0 chữ / tối thiểu 50 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4 (1,0 điểm) · Dạng 5. Bạn từng bị dán nhãn hoặc từng dán nhãn ai đó chưa? Từ văn bản, bạn rút ra bài học gì? (5–7 dòng)
0 chữ / tối thiểu 60
🎯 Phần đọc hiểu chiếm bao nhiêu điểm?
- •Phần đọc hiểu 4 điểm, thường khoảng 5 câu tự luận đi từ nhận biết đến vận dụng. Văn bản ngoài SGK, thể loại nào của lớp 10–12 cũng có thể ra: truyện, thơ, kí, kịch, nghị luận, thông tin.
- •Câu nhận biết (thể loại, chi tiết) gọn 1–2 dòng; câu thông hiểu (tác dụng, nội dung) trả lời đủ 3 tầng; câu vận dụng (quan điểm, liên hệ) cần quan điểm rõ + lí do. Đúng khuôn là không mất điểm oan.
- •Văn bản đọc hiểu thường là chất liệu cho đoạn ~200 chữ (2 điểm) ngay sau đó, nên đọc kĩ ở phần này là đỡ giờ cho phần viết. Bốn văn bản mới ở trên, mỗi cái một thể loại, để luyện đủ 5 dạng câu.
Viết đoạn 200 chữ và bài 600 chữ