Ôn tập học kì I
Nhận ra năm kiểu văn bản của học kì I trong một ngữ liệu lạ, trả lời đủ ý các câu "nêu tác dụng", và làm trọn một đề đúng cấu trúc thi tốt nghiệp trong 120 phút.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Ôn tập HK1
⚡ Nhớ nhanh
- 1Học kì I có 5 kiểu văn bản: tiểu thuyết (B1) · thơ (B2) · nghị luận (B3) · truyện có yếu tố kì ảo (B4) · hài kịch (B5).
- 2Nhận kiểu văn bản theo hai bước: nhìn hình thức (chương, dòng thơ, tên vai + chỉ dẫn trong ngoặc) rồi hỏi mục đích (kể đời người, gửi cảm xúc, bảo vệ ý kiến, gây cười).
- 3Truyện, tiểu thuyết: ngôi kể, điểm nhìn, nhân vật, chi tiết. Thơ: nhân vật trữ tình, hình ảnh, nhịp, vần. Nghị luận: luận đề → luận điểm → lí lẽ, bằng chứng. Hài kịch: mâu thuẫn trào phúng.
- 4Tiếng Việt: nói mỉa, nghịch ngữ (B1) · biện pháp tu từ trong thơ (B2) · lỗi logic, câu mơ hồ (B3) · điển cố (B4). Câu "nêu tác dụng" luôn đủ 3 tầng: gọi tên + dẫn chứng → nội dung → biểu đạt.
- 5Văn bản đề thi nằm ngoài SGK — thuộc dấu hiệu từng kiểu quan trọng hơn thuộc lòng từng bài.
- 6Đề tốt nghiệp: đọc hiểu 4đ (5 câu) · đoạn ~200 chữ 2đ · bài ~600 chữ 4đ. Chia giờ: 35 · 25 · 55 phút, 5 phút soát.
🎮 Chơi mà hiểu
Mỗi lần hiện một đoạn rất ngắn: kéo tay cầm ✋ (hoặc chạm rồi chạm ô) vào ô thể loại. Đúng thì chữ "tố cáo" thể loại được tô màu kèm dấu hiệu — có hai đoạn bẫy.
Đoạn 1/10 · Học liệu STEAM tự viết để luyện, nhân vật hư cấu
Chương mười bốn. Từ hôm bà Tư bán nốt mảnh ruộng cuối, cả xóm Đình đổi khác. Ở thành phố, thằng Khoa — con trai bà — vẫn chưa hay biết, còn mải tính chuyện mở tiệm. Còn ông giáo Huân thì ngày nào cũng ra bờ đê nhìn những chiếc máy xúc mà nghĩ: rồi lũ trẻ sẽ học ở đâu?
📘 Tiểu thuyết
truyện dài, nhiều tuyến
🎵 Thơ
dòng thơ, nhịp, cảm xúc
🧠 Nghị luận
ý kiến + lí lẽ
✨ Truyện kì ảo
cõi khác đan đời thực
🎭 Hài kịch
lời thoại, tiếng cười
Mẹo: nhìn hình thức trước (dòng thơ? tên vai in hoa? số liệu?), rồi hỏi mục đích (kể, gửi cảm xúc, bàn luận, cung cấp thông tin, diễn).
1 🗂️ Năm kiểu văn bản của học kì I
Cần nhớ
- ✦Đề thi lấy văn bản ngoài SGK, thuộc mọi thể loại lớp 10–12; câu 1 thường hỏi thể loại, ngôi kể, thể thơ hoặc phương thức biểu đạt.
- ✦Trả lời "xác định thể loại" luôn kèm 1–2 dấu hiệu lấy từ chính văn bản — chỉ ghi tên thể loại dễ mất nửa số điểm.
- ✦Có kể chuyện chưa chắc là truyện: nếu câu chuyện chỉ là bằng chứng cho một ý kiến thì đó là nghị luận.
- ✦Truyện có yếu tố kì ảo khác tiểu thuyết, truyện ngắn hiện thực ở chỗ có chi tiết không thể xảy ra ngoài đời (mộng báo, hồn về, vật lạ, phép màu).
- ✦Thơ học kì I trải từ trung đại ("Cảm hoài") qua lãng mạn ("Tây Tiến") tới lối thơ tượng trưng, siêu thực ("Đàn ghi ta của Lor-ca"): gặp bài thơ lạ, để ý nó gần phong cách nào.
Bảng tổng hợp: dấu hiệu nhận biết · câu hay hỏi
| Kiểu | Đã học (SGK) | Dấu hiệu nhận biết | Câu đề hay hỏi |
|---|---|---|---|
| 📘 Tiểu thuyết | "Xuân Tóc Đỏ cứu quốc" (trích "Số đỏ" – Vũ Trọng Phụng), "Mùa lá rụng trong vườn" (Ma Văn Kháng); đọc thêm "Trên xuồng cứu nạn" (Y-an Ma-ten) | Văn xuôi dài, chia chương, phần; nhiều tuyến nhân vật; thời gian kéo dài; nhân vật có nội tâm, đổi thay | Ngôi kể, điểm nhìn; tính cách nhân vật; giọng điệu; tác dụng nói mỉa, chi tiết |
| 🎵 Thơ | "Cảm hoài" (Đặng Dung), "Tây Tiến" (Quang Dũng), "Đàn ghi ta của Lor-ca" (Thanh Thảo); đọc thêm "Bài thơ số 28" (Ta-go) | Ngắt dòng, có nhịp (có thể có vần); nhân vật trữ tình bộc lộ cảm xúc qua hình ảnh | Thể thơ; nhân vật trữ tình; cảm xúc chủ đạo; tác dụng biện pháp tu từ, hình ảnh |
| 🧠 Nghị luận | "Nhìn về vốn văn hoá dân tộc" (Trần Đình Hượu), "Năng lực sáng tạo" (Phan Đình Diệu), "Mấy ý nghĩ về thơ" (Nguyễn Đình Thi) | Văn xuôi nêu ý kiến: luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng; từ nối lập luận (vì vậy, thứ nhất…) | Luận đề, luận điểm; cách lập luận; nhận xét bằng chứng; chỉ ra lỗi logic |
| ✨ Truyện kì ảo | "Hải khẩu linh từ" (Đoàn Thị Điểm), "Muối của rừng" (Nguyễn Huy Thiệp); đọc thêm "Bến trần gian" (Lưu Sơn Minh) | Đời thực đan với cõi khác: mộng, thần, hồn, vật lạ; truyện trung đại hay có điển cố | Chỉ ra chi tiết kì ảo; tác dụng của nó; thông điệp |
| 🎭 Hài kịch | "Nhân vật quan trọng" (trích "Quan thanh tra" – Gô-gôn), "Giấu của" (trích "Quẫn" – Lộng Chương); đọc thêm "Cẩn thận hão" (Bô-mác-se) | Tên vai, lời thoại, chỉ dẫn sân khấu; mâu thuẫn trào phúng (lời ≠ việc, danh ≠ thực) | Mâu thuẫn gây cười; tác dụng lời thoại, chỉ dẫn; đối tượng bị phê phán |
Kể đời sống thật trên quãng dài: nhiều nhân vật, nhiều nơi, nhiều năm. Có thể lạ, đau, bất ngờ — nhưng không có phép màu.
Đời thực đan với cõi khác. Hỏi luôn: chi tiết kì ảo ấy làm gì cho truyện — bù đắp, giải oan, nối người sống với người đã khuất, hay châm biếm?
2 🧭 Gặp văn bản lạ: đọc từng kiểu thế nào
Dạng bài
Đọc một đoạn trích tiểu thuyết
- 1 Ai kể, nhìn bằng mắt ai: tìm câu nghĩ, cảm của nhân vật lẫn trong lời người kể.
- 2 Nhân vật là người thế nào: lời nói, hành động, cách người khác gọi nhân vật.
- 3 Giọng văn: trào phúng (khen to để chê), trữ tình, triết lí…
- 4 Đoạn trích nói gì về con người, xã hội.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ ghi "ngôi thứ ba" khi đề hỏi điểm nhìn. Phải nói thêm người kể nhìn qua mắt ai.
Dạng bài
Đọc một bài thơ lạ
- 1 Nhận thể thơ (đếm chữ, tìm vần) và nhân vật trữ tình (ai đang nói, nói với ai).
- 2 Gọi tên cảm xúc chủ đạo bằng một cụm: nỗi nhớ, niềm tự hào, sự day dứt…
- 3 Tìm 2–3 hình ảnh, biện pháp chở cảm xúc ấy.
- 4 Nối hình thức với cảm xúc: nhịp, vần, điệp làm cảm xúc ngân dài, dồn dập ra sao.
⚠️ Bẫy hay gặp: Diễn xuôi câu thơ ("mẹ phơi nắng, con nhặt nắng") rồi dừng. Phải nói hình ảnh giúp thể hiện cảm xúc gì.
Câu thơ tự viết: "Nắng rơi thành hạt, con còn nhặt thơm". Nêu tác dụng của hình ảnh.
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Đọc một văn bản nghị luận
- 1 Tìm luận đề: thường ở nhan đề, câu đầu hoặc câu kết.
- 2 Gạch các luận điểm: câu mở đầu đoạn, từ đánh số (thứ nhất, mặt khác…).
- 3 Xem lí lẽ có chặt không, bằng chứng có cụ thể, có thật không.
- 4 Soi lỗi logic: khái quát vội, đánh tráo khái niệm, nguyên nhân sai.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chép nguyên một đoạn làm "luận điểm". Luận điểm là một câu khẳng định ngắn, không phải cả đoạn.
Dạng bài
Đọc một truyện có yếu tố kì ảo
- 1 Tách hai lớp: chuyện đời thực và chi tiết kì ảo.
- 2 Với chi tiết kì ảo, hỏi: nó làm gì cho truyện (bù đắp, giải oan, nối hai cõi, cảnh tỉnh)?
- 3 Để ý người kể có khẳng định điều kì ảo không — truyện hiện đại hay để ngỏ.
- 4 Rút ra thông điệp.
⚠️ Bẫy hay gặp: Kể lại chi tiết kì ảo rồi dừng. Câu trả lời phải có chữ "chi tiết này giúp… / cho thấy…".
Dạng bài
Đọc một cảnh hài kịch
- 1 Tìm mâu thuẫn trào phúng: lời nói ngược việc làm, danh xưng ngược thực chất.
- 2 Đọc kĩ chỉ dẫn sân khấu: điệu bộ, giọng nói thường "tố" nhân vật.
- 3 Hỏi tiếng cười nhắm vào ai, thói xấu nào.
- 4 Nêu thái độ của tác giả: giễu, phê phán, cảnh tỉnh.
⚠️ Bẫy hay gặp: Viết "đoạn kịch rất buồn cười" mà không chỉ ra vì sao buồn cười. Phải nêu được hai vế đối nghịch của mâu thuẫn.
3 🔤 Tiếng Việt học kì I: nhận ra và trả lời đủ ý
Cần nhớ
- ✦Nói mỉa: lời tốt, ý chê. Nghịch ngữ: ghép hai ý trái ngược ("chiến thắng cay đắng").
- ✦Biện pháp tu từ trong thơ (so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, điệp, đối, nói quá…): luôn hỏi nó chở cảm xúc gì và làm nhịp, giọng thơ thay đổi ra sao.
- ✦Lỗi logic: lập luận sai — khái quát vội, tự mâu thuẫn, đánh tráo khái niệm, gán nguyên nhân sai.
- ✦Câu mơ hồ: một câu hiểu được hai cách (không rõ ai làm, từ nào bổ nghĩa cho từ nào). Sửa bằng cách thêm, đổi chỗ từ, tách câu.
- ✦Điển cố: dùng tích chuyện xưa, câu chữ trong sách cũ để nói gọn một ý lớn; phải hiểu tích mới hiểu câu.
Bảng nhận diện (ví dụ tự soạn)
| Hiện tượng | Dấu hiệu | Ví dụ | Tác dụng / cách sửa |
|---|---|---|---|
| 😏 Nói mỉa | Lời khen quá cỡ hoặc lệch với việc | "Anh ấy chăm lắm, tuần nào cũng đúng giờ nộp bài muộn." | Chê khéo, gây cười, giọng châm biếm |
| 🔀 Nghịch ngữ | Hai từ trái nghĩa ghép sát | "một chiến thắng cay đắng" | Gói một nghịch lí, cảm xúc phức tạp |
| 🧩 Lỗi logic | Kết luận không theo được từ lí lẽ | "Bạn ấy giỏi Toán nên chắc chắn giỏi mọi môn." | Sửa: hạ mức khẳng định, thêm điều kiện |
| ❓ Câu mơ hồ | Một câu có hai cách hiểu | "Mẹ dặn con gọi cho bà khi về đến nhà." (ai về?) | Sửa: "Khi con về đến nhà, mẹ dặn, con nhớ gọi cho bà." |
| 📜 Điển cố | Tích xưa, tên người xưa dùng để ví | "Tìm được một người tri âm" (tích Bá Nha – Tử Kì) | Nói gọn, hàm súc, trang trọng; gợi chiều sâu văn hoá |
Học kì I đã học gì ở từng bài (theo SGK)
| Bài | Thực hành tiếng Việt | Viết |
|---|---|---|
| 1 · Tiểu thuyết | Nói mỉa, nghịch ngữ | Nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện |
| 2 · Thơ | Tác dụng của một số biện pháp tu từ trong thơ | Nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ |
| 3 · Nghị luận | Lỗi logic, lỗi câu mơ hồ và cách sửa | Nghị luận về một vấn đề của tuổi trẻ (hoài bão, ước mơ) |
| 4 · Truyện kì ảo | Nghệ thuật sử dụng điển cố | Nghị luận về vay mượn – cải biến – sáng tạo trong một tác phẩm |
| 5 · Hài kịch | (không có) | Báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên, xã hội |
Dạng bài
Nêu tác dụng của một biện pháp, một điển cố
- 1 Gọi tên + trích từ ngữ thể hiện (trong ngoặc kép).
- 2 Nội dung: làm rõ điều gì về nhân vật, sự việc, cảm xúc.
- 3 Biểu đạt: gây cười, nhấn mạnh, hàm súc, tạo giọng châm biếm hay trang trọng.
- 4 Nếu kịp: thái độ người viết.
⚠️ Bẫy hay gặp: Gọi tên điển cố mà không giải nghĩa tích. Người chấm cần thấy bạn hiểu điển cố, nên luôn kể tích bằng một vế câu.
Nêu tác dụng của điển cố trong câu: "Cả đời ông chỉ mong gặp một người tri âm."
Hướng dẫn giải
4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ
Dạng bài
Đoạn ~200 chữ phân tích một khổ thơ, một chi tiết truyện (2 điểm)
- 1 Câu chủ đề nêu đúng cảm xúc (thơ) hoặc ý nghĩa (chi tiết truyện).
- 2 2–3 ý, mỗi ý trích từ ngữ trong ngoặc kép rồi bình: nó gợi gì.
- 3 Một câu về nghệ thuật: thể thơ, nhịp, biện pháp; hoặc điểm nhìn, giọng kể.
- 4 Câu kết khép ý, có thể liên hệ ngắn.
⚠️ Bẫy hay gặp: Diễn xuôi lại khổ thơ, kể lại đoạn truyện. Mỗi câu trích phải đi kèm một câu "điều đó cho thấy…".
Dạng bài
Bài nghị luận xã hội ~600 chữ (4 điểm)
- 1 Mở bài: nêu vấn đề + ý kiến của bạn.
- 2 Giải thích ngắn khái niệm then chốt.
- 3 2–3 luận điểm, mỗi luận điểm: lí lẽ + một dẫn chứng thật, cụ thể.
- 4 Một ý kiến trái chiều + phản bác.
- 5 Bài học, hành động; kết bài.
⚠️ Bẫy hay gặp: Lập luận mắc chính lỗi logic vừa học: "ai cũng…", "chắc chắn…", "giới trẻ bây giờ đều…". Khẳng định càng tuyệt đối, càng dễ bị trừ điểm.
Chia 120 phút
- ✦Đọc hiểu: ~35 phút — đọc văn bản hai lượt, lượt hai gạch dấu hiệu thể loại.
- ✦Đoạn 200 chữ: ~25 phút.
- ✦Bài 600 chữ: ~55 phút, có 5 phút lập dàn ý.
- ✦Soát lỗi: 5 phút.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Nhận diện kiểu văn bản
- 1Nhận biết
Đoạn có tên vai in hoa, lời thoại, chỉ dẫn trong ngoặc đơn, và nhân vật vừa nói "ghét khoe khoang" vừa khoe ba bằng khen. Đó là kiểu văn bản nào?
- 2Nhận biết
Dấu hiệu nào giúp nhận ra một đoạn trích tiểu thuyết?
- 3Thông hiểu
"Ai cũng biết chuyện cậu bé chăn cừu nói dối. Câu chuyện ấy cho thấy lòng tin mất đi rất nhanh. Vì vậy, hãy giữ lời hứa." Đoạn này thuộc kiểu nào?
- 4Thông hiểu
Văn xuôi trung đại, có giấc mộng báo trước, nhân vật thần bí, lời báo ứng nghiệm. Đó là dấu hiệu của:
- 5Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Thơ tự do không có vần đều nên không phải thơ.
b)Truyện hiện đại có thể để ngỏ chuyện kì ảo có thật hay không.
c)Hài kịch chỉ để gây cười, không phê phán gì.
d)Trả lời "xác định thể loại" nên kèm 1–2 dấu hiệu lấy từ văn bản.
- 6Vận dụng
Đề: "Xác định thể loại của văn bản." (truyện về đốm đèn lạ trên đê dẫn cậu bé tới cứu người). Câu trả lời nào được trọn điểm?
Đọc từng kiểu
- 1Nhận biết
Xếp các bước đọc một bài thơ lạ.
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Thông hiểu
Gặp một cảnh hài kịch lạ, câu hỏi nào giúp tìm ý nghĩa nhanh nhất?
- 3Thông hiểu
Trong văn bản nghị luận, luận đề thường nằm ở đâu?
- 4Thông hiểu
"Đêm giỗ, Nam nghe tiếng chổi quét sân như hồi bà còn sống; sáng ra lá đã được gom gọn." Câu nào nêu ĐÚNG tác dụng của chi tiết kì ảo?
- 5
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Đọc hai câu thơ tự viết: "Thành phố ngủ rồi / chỉ còn ngọn đèn đường thức". Trong 3–5 câu, nêu tác dụng của biện pháp nhân hoá.
0 chữ / tối thiểu 40
Tiếng Việt học kì I
- 1Nhận biết Chọn hai từ tạo nên nghịch ngữ.
: .
- 2Nhận biết
"Tìm được một người tri âm" dùng điển cố nào?
- 3Thông hiểu
"Lan học giỏi Toán nên chắc chắn Lan giỏi mọi môn." Câu này mắc lỗi gì?
- 4Thông hiểu
"Mẹ dặn con gọi điện cho bà khi về đến nhà." Câu này mơ hồ vì sao, sửa thế nào là tốt nhất?
- 5Thông hiểu
"Ông chủ rộng rãi thật: lương tháng nào cũng đủ cho nhân viên mua… nửa bát phở." Biện pháp chính là gì?
- 6Vận dụng
Đề: "Nêu tác dụng của nghịch ngữ trong cụm một chiến thắng cay đắng." Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?
Viết theo đề thi
- 1Nhận biết
Trong đề tốt nghiệp, phần đọc hiểu chiếm bao nhiêu điểm?
- 2Thông hiểu
Câu nào trong bài 600 chữ dễ bị trừ điểm vì lỗi logic?
- 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích cảm xúc trong khổ thơ (do site viết): "Mẹ phơi nắng giữa sân nhà / Phơi luôn cả những ngày xa của con / Chiều về gió thổi chon von / Nắng rơi thành hạt, con còn nhặt thơm".
0 chữ / tối thiểu 170
📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp
Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.
Đề luyện đủ cấu trúc: "Ngọn đèn trên đê"
Ngọn đèn trên đê (truyện ngắn có yếu tố kì ảo do Học liệu STEAM viết để luyện đọc, nhân vật hư cấu) Làng Bãi nằm ngoài đê, mùa nào nước lên cũng ngập tới bậc cửa. Hồi ông nội còn sống, cứ tối có giông là ông xách chiếc đèn bão lên mặt đê, treo vào cây cột tre cạnh bến. Ông bảo: "Thuyền ngoài sông nhìn thấy đèn thì biết chỗ mà về." Cả làng quen với đốm sáng ấy đến mức chẳng ai nghĩ có ngày nó tắt. Ông mất vào cuối mùa khô. Chiếc đèn treo trên vách bếp, bám bụi. Bố bận đi làm xa, mẹ bận chợ búa, còn Minh mười lăm tuổi, bận với cái điện thoại. Đêm rằm tháng Bảy năm ấy, giông đến sớm. Mất điện. Minh đang dò dẫm tìm bao diêm thì nhìn qua cửa sổ thấy trên mặt đê có một đốm vàng chập chờn, đúng chỗ cây cột tre. Cậu dụi mắt. Chiếc đèn bão vẫn treo trên vách bếp, sờ vào còn lạnh ngắt. Minh chạy ra đê. Gió quất rát mặt. Đốm sáng lùi dần về phía bến, lúc mờ lúc tỏ, như có ai đang xách đèn đi trước. Tới cột tre thì nó tắt phụt. Dưới bến, giữa tiếng sóng, Minh nghe tiếng người gọi khản đặc. Một chiếc thuyền chở cát mất lái đang bị dòng nước đẩy dạt vào kè đá. Cậu không kịp nghĩ. Cậu chạy về xóm, đập cửa từng nhà. Đàn ông kéo ra, dây thừng, đèn pin, tiếng gọi nhau ầm ĩ. Gần nửa đêm, hai người trên thuyền được kéo lên bờ, ướt sũng nhưng còn sống. Sáng hôm sau, người ta bàn tán mãi về đốm sáng. Có người bảo Minh hoa mắt. Bà cụ Tám thì chép miệng: "Ông nhà cháu không yên tâm, về xem làng đấy." Minh không cãi ai. Cậu lấy chiếc đèn bão trên vách xuống, lau sạch muội, châm thêm dầu. Từ đó, tối nào có giông, trên mặt đê làng Bãi lại có một đốm sáng. Lần này thì ai cũng biết người treo đèn là ai.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1 (0,5 điểm). Xác định ngôi kể và điểm nhìn của văn bản.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra những chi tiết kì ảo trong văn bản.
0 chữ - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của phép điệp trong câu: "Bố bận đi làm xa, mẹ bận chợ búa, còn Minh mười lăm tuổi, bận với cái điện thoại."
0 chữ / tối thiểu 50 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4 (1,0 điểm). Phân tích tác dụng của chi tiết kì ảo đốm sáng trên đê.
0 chữ / tối thiểu 60 - 5
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 5 (1,0 điểm). Câu kết "Lần này thì ai cũng biết người treo đèn là ai." gợi cho bạn suy nghĩ gì về việc tiếp nối những điều tốt đẹp của thế hệ trước? (khoảng 5–7 dòng)
0 chữ / tối thiểu 60 - 6
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa hình ảnh ngọn đèn trong truyện "Ngọn đèn trên đê".
0 chữ / tối thiểu 170 - 7
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề: làm việc tốt khi không ai nhìn thấy.
0 chữ / tối thiểu 500
Văn bản mới: thơ "Ga nhỏ"
Ga nhỏ (bài thơ do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Ga nhỏ quá, tàu dừng chưa đầy một phút Đủ cho người xuống kịp một chiếc ba lô Đủ cho mẹ nhìn con qua ô cửa mờ Rồi sân ga lại lặng im như cũ Con đi học phương xa, mang theo cả mùa lúa chín Mang tiếng gà trưa, mang khói bếp chiều Mẹ dặn: nhớ ăn no, đừng thức khuya nhiều Con gật đầu, giấu đi điều muốn nói Một phút ấy đi suốt mười năm không hết Con lớn lên trong những chuyến tàu đêm Mỗi lần qua ga nhỏ, lòng lại mềm Một niềm vui rưng rưng không gọi thành tên
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1. Xác định thể thơ và nhân vật trữ tình của bài thơ.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2. Nêu tác dụng của phép điệp "Mang… / mang…" ở khổ 2.
0 chữ / tối thiểu 40 - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3. Hiểu thế nào về câu thơ "Một phút ấy đi suốt mười năm không hết"?
0 chữ / tối thiểu 40 - 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của nghịch ngữ ở dòng cuối.
0 chữ / tối thiểu 40
Văn bản mới: cảnh hài kịch "Hội nghị tiết kiệm"
Hội nghị tiết kiệm (cảnh hài kịch do Học liệu STEAM viết để luyện đọc, nhân vật hư cấu) (Hội trường treo băng rôn đỏ: "Hội nghị toàn ngành về Tiết kiệm". Trên bàn chủ toạ: hoa tươi, nước ngọt, bánh ngoại. Ông GIÁM ĐỐC bước vào, theo sau là hai THƯ KÍ ôm chồng tài liệu cao ngập mặt.) GIÁM ĐỐC (gõ micro, giọng hùng hồn): – Thưa các đồng chí! Tiết kiệm là quốc sách. Từ hôm nay, mỗi tờ giấy phải dùng hai mặt! THƯ KÍ 1 (thì thầm): – Thưa anh, tài liệu hội nghị in màu, mỗi người hai trăm trang, in một mặt ạ. GIÁM ĐỐC (gạt đi): – Tài liệu nói về tiết kiệm thì phải in cho sang, cho người ta thấy mình coi trọng tiết kiệm! (Cả hội trường vỗ tay. Đèn chùm bật sáng thêm một tầng.) GIÁM ĐỐC: – Để tiết kiệm thời gian, tôi xin phát biểu ngắn gọn… trong khoảng ba tiếng. THƯ KÍ 2 (nói riêng, quay ra phía khán giả): – Năm ngoái hội nghị Chống lãng phí kéo dài ba ngày, ăn hết mười hai con lợn.
- 1
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại gì? Chỉ ra hai dấu hiệu.
0 chữ - 2
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 2. Chỉ ra mâu thuẫn trào phúng chính của cảnh kịch.
0 chữ / tối thiểu 40 - 3
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Câu 3. Nêu tác dụng của lời nói riêng của THƯ KÍ 2 ở cuối cảnh.
0 chữ / tối thiểu 50
🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần đọc hiểu (4 điểm) dùng văn bản ngoài SGK, có thể là bất kì kiểu nào của học kì I: đoạn trích tiểu thuyết, bài thơ, đoạn nghị luận, truyện kì ảo, cảnh hài kịch. Câu 1 hay hỏi thể loại, ngôi kể, thể thơ (kèm dấu hiệu); câu 3–4 hay hỏi tác dụng của biện pháp tu từ, chi tiết kì ảo, điển cố.
- •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) thường phân tích một chi tiết, một hình ảnh, một khổ thơ ngay trong văn bản đọc hiểu — trích từ ngữ rồi bình, đừng kể lại.
- •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận xã hội gợi từ văn bản (như lòng tốt, sự tiếp nối, sự giả dối…). Đề luyện "Ngọn đèn trên đê" ở trên đi đủ cả ba phần, đúng cấu trúc thật; hai văn bản phụ luyện thêm thơ và hài kịch.
Hồ Chí Minh — "Văn hoá phải soi đường cho quốc dân đi"