Ngữ văn lớp 12
Chủ đề 7 · Học kỳ 2

Hồ Chí Minh — "Văn hoá phải soi đường cho quốc dân đi"

Đọc hiểu một văn bản chính luận lạ như trong phòng thi: chỉ ra mục đích, đối tượng, luận đề và mạch lập luận; phân tích được cách tác giả làm tăng tính khẳng định, phủ định; viết được đoạn 200 chữ và bài 600 chữ có lí lẽ chặt, dẫn chứng thật.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: B6

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hồ Chí Minh (1890–1969): nhà cách mạng, đồng thời là nhà văn, nhà thơ lớn — viết bằng tiếng Việt, tiếng Pháp, chữ Hán; ba mảng chính: văn chính luận, truyện và kí, thơ ca.
  • 2Quan điểm sáng tác: tác phẩm phải là vũ khí, có tính chiến đấu, hiệu quả thiết thực, dễ tiếp nhận với đại chúng; văn nghệ sĩ là chiến sĩ trên mặt trận văn hoá; trước khi viết luôn tự hỏi: viết cho ai, viết để làm gì, viết cái gì, viết thế nào.
  • 3Phong cách đa dạng mà thống nhất: chính luận lập luận chặt, bằng chứng đanh thép (với kẻ thù) hoặc chân thành, thấu tình (với đồng bào); truyện tiếng Pháp hiện đại, hài hước, trào lộng; thơ chữ Hán cổ điển mà hiện đại; thơ tiếng Việt giản dị, gần lời ăn tiếng nói của dân.
  • 4Gặp văn bản chính luận lạ, hỏi: mục đích, đối tượng · luận đề · luận điểm, lí lẽ, bằng chứng · giọng điệu. "Tuyên ngôn Độc lập" là mẫu: cơ sở pháp lí → cơ sở thực tế → lời tuyên bố.
  • 5Văn nghị luận luôn vừa khẳng định vừa phủ định. Biện pháp làm tăng hai tính ấy: từ ngữ (chắc chắn, tất cả / không, chưa từng), câu (câu khiến, câu hỏi tu từ, "chứ không phải"), tu từ (điệp, liệt kê), lập luận (lí lẽ, bằng chứng). Trả lời đủ: khẳng định / phủ định gì → biện pháp + dẫn chứng → tác dụng, giọng điệu.
  • 6Đề thi: phần đọc hiểu 4 điểm có thể là văn bản nghị luận ngoài SGK (hỏi luận đề, bằng chứng, cách lập luận). Đoạn 200 chữ: câu chủ đề + 3 ý có dẫn chứng; bài 600 chữ: lí lẽ + dẫn chứng thật + một ý phản biện.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Tác gia Hồ Chí Minh

Nhóm biên soạn SGK · Văn bản giới thiệu tác gia (Văn bản 1 của bài): tiểu sử và sự nghiệp văn học — quan điểm sáng tác, thành tựu, phong cách nghệ thuật.

Tác phẩm có bản quyền 📖 Bạn đọc trong SGK — trang này chỉ tóm tắt và đặt câu hỏi.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Bạn đã học những tác phẩm nào của Hồ Chí Minh ở tiểu học, THCS? Chúng có giống nhau về giọng văn không?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Phần I. Tiểu sử

    Ghi lại các mốc: rời Tổ quốc, gửi bản yêu sách, thành lập Đảng, trở về nước, đọc Tuyên ngôn Độc lập, qua đời. UNESCO suy tôn Người là gì, năm nào?

  2. 📍 Phần II.1. Quan điểm sáng tác

    Hồ Chí Minh đòi hỏi gì ở một tác phẩm? Những câu hỏi nào người cầm bút phải tự đặt ra?

  3. 📍 Phần II.2. Thành tựu sáng tác

    Sáng tác chia thành mấy bộ phận? Bộ phận nào lớn nhất về khối lượng? Kể một tác phẩm tiêu biểu mỗi bộ phận.

  4. 📍 Phần II.3. Phong cách nghệ thuật

    Vì sao mỗi loại tác phẩm của Hồ Chí Minh lại có cấu trúc, ngôn ngữ, giọng điệu riêng? Điều gì làm nên sự thống nhất?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Kéo từng thẻ (ý diễn lại, không phải nguyên văn) vào Cơ sở pháp lí, Cơ sở thực tế hay Lời tuyên bố. Đúng thì một khối được xây thêm — đủ ba tầng là bản lập luận đứng vững.

🏛️ Ngôi nhà lập luận của "Tuyên ngôn Độc lập" — xây từ móng lên

📣 Lời tuyên bố
📌 Cơ sở thực tế
⚖️ Cơ sở pháp lí

Đã xây 0/9 khối

1. ⚖️ Cơ sở pháp lí Lẽ phải thế giới đã thừa nhận

2. 📌 Cơ sở thực tế Sự thật: tội ác của Pháp, dân ta giành chính quyền

3. 📣 Lời tuyên bố Kết luận rút ra từ hai cơ sở

Kéo từng thẻ (hoặc chạm thẻ rồi chạm ô). Thẻ là ý diễn lại bằng lời mình, không phải nguyên văn.

Đã đặt 0/9 thẻ

1 🖋️ Đọc văn bản của một tác gia: Hồ Chí Minh

Cần nhớ

  • ✦Học một tác gia là nắm ba điều: quan điểm sáng tác (viết để làm gì), sự nghiệp (viết những gì) và phong cách (viết như thế nào, khác người khác ở đâu).
  • ✦Quan điểm của Hồ Chí Minh: tác phẩm là vũ khí chiến đấu, phải thiết thực, dễ tiếp nhận với đại chúng; văn nghệ sĩ là chiến sĩ trên mặt trận văn hoá; luôn xác định đối tượng, mục đích trước rồi mới chọn nội dung, hình thức.
  • ✦Vì vậy mỗi thể loại một dáng vẻ: viết cho thế giới thì chặt chẽ, đanh thép; viết bằng tiếng Pháp để giễu kẻ thù thì hiện đại, hài hước; thơ trữ tình chữ Hán thì hàm súc, cổ điển; viết cho đồng bào thì giản dị, chân thành, dễ nhớ.
  • ✦Văn chính luận của Người: ngắn gọn, lập luận chặt, bằng chứng xác thực, giọng linh hoạt (khi ôn tồn, khi đanh thép), thường kết bằng lời kêu gọi hành động.

Ba mảng sáng tác, ba dáng vẻ

MảngTác phẩm tiêu biểuNét phong cách
Văn chính luận"Bản án chế độ thực dân Pháp", "Tuyên ngôn Độc lập", "Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến"Lập luận chặt, bằng chứng đanh thép, giọng hùng hồn
Truyện và kíTruyện ngắn tiếng Pháp những năm 20 ("Vi hành", "Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu"); "Vừa đi đường vừa kể chuyện"Hiện đại, hài hước, giàu tính điện ảnh; viết tiếng Việt thì dung dị, gãy gọn
Thơ ca"Nhật kí trong tù" (chữ Hán), "Cảnh khuya", "Rằm tháng Giêng" (Nguyên tiêu)Cổ điển mà hiện đại; thơ tuyên truyền thì giản dị, dễ thuộc

Bốn câu hỏi khi gặp văn bản chính luận lạ

HỏiTìm ở đâuVí dụ ("Tuyên ngôn Độc lập")
Viết cho ai, để làm gì?Hoàn cảnh ra đời, lời xưng hô, đoạn kếtCho đồng bào và thế giới; để khai sinh nước mới, bác bỏ cái lí của kẻ muốn quay lại
Luận đề là gì?Câu khái quát ở đầu hoặc cuốiViệt Nam có quyền hưởng tự do, độc lập và đã thành nước tự do, độc lập
Lập luận ra sao?Thứ tự luận điểm, từ nối, câu chuyển ýCơ sở pháp lí → cơ sở thực tế → tuyên bố
Bằng chứng, giọng điệu?Con số, sự kiện, từ ngữ đánh giáSự kiện, mốc thời gian cụ thể; giọng đanh thép

Dạng bài

Nhận xét cách lập luận của một văn bản nghị luận

  1. 1 Nêu luận đề và các luận điểm theo thứ tự xuất hiện.
  2. 2 Chỉ ra quan hệ giữa chúng: cái nào làm nền, cái nào là hệ quả, có phản bác ý kiến trái chiều không.
  3. 3 Nhận xét lí lẽ và bằng chứng: chặt hay lỏng, cụ thể hay chung chung.
  4. 4 Kết luận tác dụng: thuyết phục ai, bằng cách nào.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ viết "lập luận chặt chẽ, thuyết phục" mà không chỉ ra chặt ở đâu (thứ tự luận điểm, bằng chứng nào). Câu khen chung chung gần như không có điểm.

📜
Làm mẫu

Nhận xét cách lập luận của "Tuyên ngôn Độc lập".

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 ✅ Biện pháp làm tăng tính khẳng định, phủ định trong văn bản nghị luận

Cần nhớ

  • ✦Văn nghị luận luôn vừa khẳng định vừa phủ định: bênh một quan điểm là ngầm bác quan điểm đối lập, và ngược lại. Đọc một luận điểm, hỏi: tác giả đang tin điều gì và đang bác điều gì?
  • ✦Ở cấp từ ngữ: từ chắc chắn, dứt khoát (hẳn, nhất định, không thể nào khác); từ bao trọn (tất cả, mọi, toàn bộ, luôn luôn) ⇒ tăng khẳng định. Từ phủ định (không, chẳng, chưa từng), từ hạn chế (ít khi, chẳng mấy) ⇒ tăng phủ định.
  • ✦Ở cấp câu: câu khiến dứt khoát; câu hỏi tu từ để chất vấn; khuôn "là… chứ không phải…", "không chỉ… mà còn…"; câu cảm. Tu từ: điệp ngữ, điệp cấu trúc, liệt kê dồn dập.
  • ✦Cách gọi đối tượng: từ ngữ đánh giá tiêu cực (khinh, ghét) để gọi cái bị bác; từ trân trọng để gọi cái được bênh. Lập luận: lí lẽ chặt, bằng chứng cụ thể — bằng chứng để bác khác bằng chứng để bênh.

Nhận ra nhanh (ví dụ tự soạn)

Biện phápVí dụTăng tính
Từ bao trọn + từ dứt khoát"Mọi học sinh đều có quyền được hỏi, và thầy cô nhất định phải lắng nghe."Khẳng định
Từ phủ định + từ hạn chế"Học thuộc văn mẫu chưa bao giờ giúp ai viết hay; nó hiếm khi để lại gì sau kì thi."Phủ định
Câu hỏi tu từ chất vấn"Lẽ nào chúng ta đứng nhìn dòng sông chết dần mà không làm gì?"Phủ định thái độ thờ ơ
Khuôn "chứ không phải""Tự học là chủ động tìm tòi, chứ không phải chép lại lời giải trên mạng."Vừa khẳng định vừa phủ định
Điệp cấu trúc"Ta cần đọc nhiều hơn. Ta cần hỏi nhiều hơn. Ta cần nghĩ bằng cái đầu của mình."Khẳng định

Dạng bài

Trả lời câu "Phân tích cách tác giả làm tăng tính khẳng định / phủ định"

  1. 1 Nói rõ luận điểm đang khẳng định điều gì / phủ định điều gì.
  2. 2 Gọi tên biện pháp và chỉ ra từ ngữ, khuôn câu cụ thể (trích ngắn).
  3. 3 Tác dụng nội dung: ý được khẳng định chắc chắn, bao trọn ra sao; ý bị bác bị đẩy tới chỗ không thể đứng vững ra sao.
  4. 4 Tác dụng biểu đạt + thái độ: giọng dứt khoát, đanh thép hay mỉa mai; người viết tin chắc, phẫn nộ, tha thiết…

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ liệt kê "dùng từ phủ định, câu hỏi tu từ" mà không nói phủ định cái gì. Câu trả lời mất nửa điểm vì thiếu đối tượng bị bác.

⚖️
Làm mẫu

Phân tích câu: "Không ai sinh ra đã biết viết hay; người viết hay là người đã viết hỏng rất nhiều lần, chứ không phải người được trời ban."

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🗂️ Viết: báo cáo kết quả bài tập dự án (nắm khung)

Dạng bài

Khung một báo cáo kết quả bài tập dự án

  1. 1 Thông tin chung: tên dự án, người / nhóm thực hiện, thời gian; nội dung và mục đích của dự án.
  2. 2 Quá trình: các việc cụ thể đã làm và những yếu tố chính giúp dự án thành công (phân công, nguồn tư liệu, công cụ).
  3. 3 Kết quả: mô tả sản phẩm nổi bật, có bảng biểu, sơ đồ, hình ảnh kèm chú thích; tự đánh giá mặt được, chưa được.
  4. 4 Đề xuất và ý nghĩa: dùng kết quả vào việc gì; dự án giúp bản thân, nhóm hiểu thêm điều gì. Cuối bài: trích dẫn, cước chú, tài liệu tham khảo đúng quy cách.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết thành nhật kí "hôm đó nhóm em làm gì" mà không có kết quả đo được và tự đánh giá. Báo cáo là để người nghiệm thu thấy sản phẩm và giá trị của nó.

4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ

Dạng bài

Đoạn văn ~200 chữ bàn về một văn bản nghị luận (2 điểm)

  1. 1 Câu chủ đề nêu thẳng nhận định (vd: "Sức thuyết phục của đoạn văn đến từ cách lập luận đi từ lẽ phải đến sự thật").
  2. 2 Ý 1: lí lẽ — chỉ ra luận điểm, mối liên hệ giữa chúng.
  3. 3 Ý 2: bằng chứng — cụ thể ở đâu, trích ngắn.
  4. 4 Ý 3: cách diễn đạt — biện pháp tu từ, giọng điệu; câu kết đánh giá.

⚠️ Bẫy hay gặp: Tóm tắt lại văn bản thay vì nhận xét. Đề hỏi "sức thuyết phục" thì mỗi câu phải trả lời vì sao thuyết phục, không kể lại nội dung.

Dạng bài

Bài văn ~600 chữ về một vấn đề văn hoá, tư tưởng (4 điểm)

  1. 1 Mở bài: dẫn vào vấn đề, nêu rõ quan điểm của bạn.
  2. 2 Giải thích khái niệm then chốt (vd: "bản sắc văn hoá" là gì).
  3. 3 2–3 luận điểm: vì sao vấn đề quan trọng, biểu hiện đúng / lệch hôm nay — mỗi ý có dẫn chứng thật.
  4. 4 Phản biện: một quan niệm sai hoặc cực đoan (vd: "giữ bản sắc là đóng cửa").
  5. 5 Giải pháp, việc làm của bản thân; kết bài.

⚠️ Bẫy hay gặp: Bàn chuyện "to" mà không có việc làm cụ thể của người trẻ. Phần bài học phải nói được một việc bạn làm được ngay, không chỉ "cần nâng cao ý thức".

Lỗi trừ điểm hay gặp

  • ✦Gán cho Hồ Chí Minh câu nói không chắc nguồn — không chắc thì diễn ý, đừng đặt ngoặc kép.
  • ✦Nhầm năm, nhầm tên văn kiện (Tuyên ngôn Mĩ 1776, Pháp 1791).
  • ✦Đoạn 200 chữ xuống dòng nhiều lần.
  • ✦Bài 600 chữ không có ý phản biện ⇒ khó lên điểm cao.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🖋️

Tác gia và văn chính luận

  1. 1
    Nhận biết

    "Tuyên ngôn Độc lập" được đọc khi nào, ở đâu?

  2. 2
    Nhận biết

    Phần mở đầu "Tuyên ngôn Độc lập" dẫn những văn kiện nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    Vì sao dẫn Tuyên ngôn của Pháp lại đặc biệt sắc bén?

  4. 4
    Thông hiểu

    Xếp mạch lập luận của "Tuyên ngôn Độc lập".

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về quan điểm sáng tác và phong cách Hồ Chí Minh?

    a)Người coi văn chương là vũ khí phục vụ cách mạng.

    b)Mọi tác phẩm của Người đều có chung một giọng đanh thép.

    c)Trước khi viết, Người xác định viết cho ai, để làm gì rồi mới chọn viết gì, viết thế nào.

    d)Thơ trong "Nhật kí trong tù" viết bằng tiếng Pháp.

  6. 6
    Thông hiểu

    Vì sao văn chính luận Hồ Chí Minh thường dựa vào sự kiện, mốc thời gian cụ thể?

  7. 7
    Thông hiểu

    Để chứng minh "thơ chữ Hán Hồ Chí Minh cổ điển mà hiện đại", dẫn chứng nào phù hợp nhất?

  8. 8
    Vận dụng

    Lí giải nào hợp lí nhất cho việc Nguyễn Ái Quốc viết "Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu" bằng tiếng Pháp, giọng hài hước, mỉa mai?

  9. 9

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Trong khoảng 5–7 câu, giải thích vì sao tác giả nhấn mạnh: nhân dân ta giành chính quyền từ tay Nhật chứ không phải từ tay Pháp.

    0 chữ / tối thiểu 60
✅

Tăng tính khẳng định, phủ định

  1. 1
    Nhận biết

    Nhóm từ nào thường dùng để làm tăng tính khẳng định?

  2. 2
    Nhận biết Chọn các từ ngữ làm tăng tính phủ định trong câu.

    , .

  3. 3
    Thông hiểu

    "Lẽ nào một người trẻ lại chấp nhận sống mà không có lấy một ước mơ?" Câu hỏi tu từ này chủ yếu nhằm gì?

  4. 4
    Thông hiểu

    Trong "Tuyên ngôn Độc lập", đoạn tố cáo có nhiều câu ngắn cùng mở đầu bằng "Chúng" rồi đến một động từ chỉ tội ác. Cách viết ấy làm tăng tính phủ định ở chỗ nào?

  5. 5
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về tính khẳng định, phủ định?

    a)Đằng sau một lời khẳng định thường ẩn một sự phủ định đối tượng đối lập.

    b)Câu khiến chỉ dùng để ra lệnh, không liên quan tới tính khẳng định.

    c)Gọi đối tượng bằng từ ngữ coi thường, khinh ghét làm tăng tính phủ định.

    d)Bằng chứng dùng để bác một ý kiến cũng y như bằng chứng dùng để bênh nó.

  6. 6
    Vận dụng

    Đề: "Phân tích cách làm tăng tính khẳng định trong câu: Đọc sách không phải để khoe đã đọc bao nhiêu cuốn, mà là để mỗi cuốn để lại trong ta ít nhất một câu hỏi." Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết 3–4 câu phản bác ý kiến "Học sinh chỉ cần học các môn thi", có dùng ít nhất hai biện pháp làm tăng tính khẳng định hoặc phủ định. Ghi tên biện pháp trong ngoặc.

    0 chữ / tối thiểu 40
🗂️

Báo cáo bài tập dự án

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các phần của một báo cáo kết quả bài tập dự án.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Nhóm bạn làm dự án "Bản đồ những nơi Bác Hồ từng sống và làm việc". Trong báo cáo, phương tiện nào giúp trình bày kết quả rõ nhất?

  3. 3
    Vận dụng

    Câu nào phù hợp với phần "tự đánh giá" của báo cáo?

📝

Viết theo đề thi

  1. 1
    Thông hiểu

    Đề hỏi "Nhận xét cách lập luận của tác giả". Câu trả lời cần có gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu phản biện nào hợp với bài 600 chữ về giữ gìn bản sắc văn hoá?

  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích sức thuyết phục của phần mở đầu "Tuyên ngôn Độc lập".

    0 chữ / tối thiểu 170

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp

Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.

📄

Đề luyện mini: "Đừng để tiếng mẹ đẻ thành người khách lạ"

Đừng để tiếng mẹ đẻ thành người khách lạ (văn bản nghị luận do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Một buổi chiều, tôi nghe hai bạn học trò nói chuyện ở quán nước: "Hôm nay deadline dí quá, mood tụt, tối nay chill thôi." Câu nói ấy chẳng có gì đáng trách. Nhưng nghe xong, tôi bỗng tự hỏi: nếu cứ thế mãi, đến lúc nào tiếng Việt chỉ còn làm chất keo nối những chữ vay mượn với nhau? Tiếng Việt không chỉ là công cụ để nói. Nó là kho chứa cách người Việt nhìn thế giới. Chỉ riêng chữ "thương" đã gói cả yêu, cả xót, cả nhớ, cả lo — một chữ mà nhiều thứ tiếng phải dùng mấy chữ mới nói đủ. Mất đi những chữ như thế, ta không chỉ mất một từ; ta mất một cách cảm. Tôi không cho rằng người trẻ phải tránh xa ngoại ngữ. Ngược lại, biết thêm một thứ tiếng là có thêm một cánh cửa nhìn ra thế giới. Cái đáng lo không nằm ở việc học tiếng nước ngoài, mà ở thói quen chêm trộn tuỳ tiện khi tiếng Việt vốn đã có từ đủ hay, đủ đẹp. Cái đáng lo là khi một bạn trẻ viết thư bằng tiếng Anh trơn tru, nhưng viết một lá đơn bằng tiếng Việt thì sai chính tả, câu cú lủng củng. Cái đáng lo là khi ta thấy nói chuẩn là quê, nói lai mới sành. Giữ tiếng Việt không có nghĩa là đóng cửa. Một dòng sông muốn trong thì phải chảy, phải đón thêm nước từ nhiều nguồn; nhưng nếu lòng sông bị lấp, nước nào đổ vào cũng thành bãi lầy. Tiếng Việt cũng vậy: vay mượn để giàu thêm, không phải để thay thế. Vậy nên, hãy nói tiếng Việt cho trong, viết tiếng Việt cho đúng, đọc tiếng Việt cho nhiều. Hãy học ngoại ngữ thật giỏi để mang cái hay của thế giới về, và mang cái hay của tiếng mình ra. Đừng để một ngày, ngay trên quê hương mình, tiếng mẹ đẻ lại thành người khách lạ.

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 1 (0,5 điểm). Xác định luận đề (vấn đề chính) của văn bản.

    0 chữ
  2. 2

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra những biểu hiện "đáng lo" mà người viết nêu ở đoạn thứ ba.

    0 chữ
  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 3 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của phép điệp cấu trúc "Cái đáng lo là khi…" ở đoạn thứ ba.

    0 chữ / tối thiểu 50
  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 4 (1,0 điểm). Nhận xét cách người viết dùng hình ảnh dòng sông và câu "Tôi không cho rằng người trẻ phải tránh xa ngoại ngữ" trong lập luận.

    0 chữ / tối thiểu 50
  5. 5

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 5 (1,0 điểm). Bạn có đồng tình với ý "vay mượn để giàu thêm, không phải để thay thế" không? Vì sao? (khoảng 5–7 dòng)

    0 chữ / tối thiểu 60
  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích sức thuyết phục của văn bản "Đừng để tiếng mẹ đẻ thành người khách lạ".

    0 chữ / tối thiểu 170
  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề: giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc trong thời hội nhập.

    0 chữ / tối thiểu 500

🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần đọc hiểu (4 điểm) dùng văn bản ngoài SGK — có thể là một văn bản nghị luận, chính luận ngắn. Câu hay gặp: xác định luận đề, chỉ ra luận điểm/bằng chứng, biện pháp làm tăng tính khẳng định, phủ định, tác dụng của liệt kê, điệp cấu trúc, nhận xét cách lập luận, nêu quan điểm của bạn.
  • •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) có thể yêu cầu nhận xét sức thuyết phục của văn bản đọc hiểu, hoặc cảm nhận một bài thơ ngắn — dùng khung ở mục "Ra phòng thi".
  • •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận xã hội; chủ đề gần bài này: văn hoá, tiếng Việt, độc lập — trách nhiệm người trẻ. Đề luyện mini ở trên đi đủ ba phần, đúng cấu trúc thật.
Làm đề thi thử trọn bộ
Chủ đề tiếp theo
Sự thật trong tác phẩm kí