Ngữ văn lớp 12
Chủ đề 8 · Học kỳ 2

Sự thật trong tác phẩm kí

Đọc hiểu một đoạn kí, phóng sự, hồi kí lạ như trong phòng thi: tách được sự thật được ghi với cảm nghĩ, bình luận của người viết; nêu đúng tác dụng của ngôn ngữ trang trọng, thân mật; viết được đoạn 200 chữ và bài 600 chữ.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: B7

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Kí ghi chép người thật, việc thật: người viết là người chứng kiến, trải nghiệm hoặc điều tra; hư cấu rất hạn chế. Các thể hay gặp: phóng sự, hồi kí, du kí, nhật kí, tuỳ bút, tản văn.
  • 2Trong kí luôn có hai lớp: sự thật được ghi (sự việc, con số, thời gian, nơi chốn, lời người trong cuộc) và cảm nghĩ, bình luận của người viết. Sức nặng của kí nằm ở chỗ hai lớp ấy đan vào nhau.
  • 3Phóng sự ghi chép tại chỗ, điều tra, phơi bày một vấn đề thời sự của xã hội, giọng thường phê phán ("Nghệ thuật băm thịt gà" — Ngô Tất Tố). Hồi kí nhìn lại quá khứ mà người viết từng sống, chứng kiến, mang dấu ấn chủ quan của trí nhớ ("Bước vào đời" — Đào Duy Anh).
  • 4Gặp đoạn kí lạ, hỏi: sự thật gì · người viết đứng ở đâu (chứng kiến, nhập cuộc, nhớ lại) · thái độ, cảm nghĩ · vấn đề đặt ra cho hôm nay.
  • 5Ngôn ngữ trang trọng (hoàn cảnh nghi thức: phát biểu, đơn từ, thư công việc) và ngôn ngữ thân mật (đời thường: trò chuyện, tin nhắn cho người quen). Trong kí, lời thân mật của người trong cuộc làm sự thật sống động, đáng tin.
  • 6Đề thi: đọc hiểu có thể là một đoạn kí, tản văn, hồi kí. Đoạn 200 chữ hay bàn một chi tiết thật hoặc cảm nghĩ của người viết; bài 600 chữ bàn vấn đề xã hội gợi ra từ sự thật được ghi.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Nghệ thuật băm thịt gà

Ngô Tất Tố · Trích chương IV thiên phóng sự "Việc làng" (đăng báo 1940, in sách 1941) — ghi chép tại chỗ một buổi "chứa hàng xóm" ở thôn quê Bắc Bộ.

Đã hết thời hạn bản quyền 📖 Bạn đọc trong SGK hoặc bất kì bản in nào.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Ở quê bạn, một mâm cỗ chung thường được chia thế nào? Ai được miếng "ngon" nhất, và vì sao?
  • 🤔 Một người làm một việc rất nhỏ nhưng cực khéo — bạn khen họ, hay thấy tiếc cho tài của họ?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Phần đầu: đêm mưa ở nhà Lăng Vân

    Người viết có mặt ở đâu, vì sao lại chứng kiến buổi "chứa hàng xóm"?

  2. 📍 Sáng hôm sau: khách kéo đến

    Những ai đến dự, và mâm cỗ gồm những gì?

  3. 📍 Đoạn tính số cỗ

    Ông đàn anh tính phải làm bao nhiêu cỗ? Vì sao người viết ngạc nhiên?

  4. 📍 Cảnh anh mõ băm gà

    Sỏ gà và phao câu được chia theo cách nào? Điều đó cho thấy gì?

  5. 📍 Đoạn kết

    Mình con gà được băm thành bao nhiêu miếng? Câu cuối của "tôi" mang giọng gì?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Kéo từng câu của một đoạn bút kí (site tự viết) vào ô Sự thật được ghi hay Cảm nghĩ, bình luận. Mỗi câu đúng tô màu vào dải "hai sợi chỉ" — xem sự thật và cảm nghĩ đan nhau thế nào.

📰 Một đoạn bút kí — Học liệu STEAM viết để luyện, địa danh hư cấu

Chợ phiên Lũng Mây họp mỗi sáng chủ nhật, từ lúc sương còn chưa tan. Bà cụ bán rau nói với tôi rằng bà đi bộ bốn tiếng mới tới chợ. Một bó rau cải của bà giá mười nghìn đồng. Tôi chợt thấy mười nghìn đồng ấy nặng hơn mọi đồng tiền tôi từng tiêu. Đến trưa, chợ vãn, mấy con ngựa thồ lần lượt xuống dốc. Có lẽ người ta không chỉ đi chợ để bán, mà để được gặp nhau. Chợ phiên như một tấm thổ cẩm, mỗi người góp vào một sợi màu.

🧵 Hai sợi chỉ: câu 1 → câu 7

1
2
3
4
5
6
7
▬ trên: sự thật▬ dưới: cảm nghĩ

📌 Sự thật được ghi Kiểm chứng được: giờ, số, nơi, việc, lời người trong cuộc

💭 Cảm nghĩ, bình luận Ý nghĩ, đánh giá, suy ngẫm của người viết

Kéo từng câu (hoặc chạm câu rồi chạm ô) — câu nào kiểm chứng được, câu nào là người viết nghĩ?

Đã xếp 0/7 câu

1 📰 Đọc hiểu văn bản kí

Cần nhớ

  • ✦Kí là loại văn phi hư cấu: thời gian, nơi chốn, con người, sự việc phải thật; người viết thường xuất hiện trực tiếp (xưng "tôi") như một nhân chứng. Phóng sự có thể sắp xếp, tô đậm đôi chỗ cho hấp dẫn nhưng không được bịa sự việc.
  • ✦Kí kết hợp nhiều phương thức: tự sự (kể việc), miêu tả, biểu cảm (bộc lộ cảm xúc), nghị luận (bình luận, đánh giá).
  • ✦Mỗi thể một trọng tâm: phóng sự — ghi chép tại chỗ, điều tra, phơi bày vấn đề thời sự; hồi kí — nhớ lại quá khứ mình tham dự, chứng kiến (giá trị tư liệu + cái nhìn chủ quan); du kí — ghi chép chuyến đi; tuỳ bút, tản văn — cảm xúc, suy tư là chính.
  • ✦Câu hỏi đọc hiểu với kí hay nhắm vào ranh giới giữa sự thật và cảm nghĩ: chi tiết nào là thật, người viết nghĩ gì về nó, vì sao đặt chúng cạnh nhau.

Bốn câu hỏi khi gặp đoạn kí lạ

HỏiTìm ở đâuDấu hiệu
Sự thật gì?Thời gian, nơi chốn, con số, tên người, lời người trong cuộcCó thể kiểm chứng được
Người viết đứng ở đâu?Đại từ "tôi", động từ "chứng kiến, đến, hỏi, nhớ lại"Nhân chứng, người điều tra, hay người nhớ lại
Cảm nghĩ, thái độ?Câu bình luận, từ ngữ đánh giá, câu hỏi tu từ"Có lẽ", "hoá ra", "tôi chợt thấy"…
Vấn đề đặt ra?Đoạn kết, câu khái quátÝ nghĩa vượt khỏi một sự việc riêng lẻ

Dạng bài

Chỉ ra sự kết hợp giữa sự thật và cảm nghĩ, nêu tác dụng

  1. 1 Chỉ ra một (vài) chi tiết sự thật — trích ngắn.
  2. 2 Chỉ ra câu cảm nghĩ, bình luận đi kèm — trích ngắn.
  3. 3 Nêu tác dụng: sự thật làm văn bản đáng tin; cảm nghĩ giúp người đọc thấy ý nghĩa của sự thật.
  4. 4 Kết: thái độ, thông điệp của người viết.

⚠️ Bẫy hay gặp: Coi mọi câu có "tôi" là cảm nghĩ. "Tôi đạp xe mười hai cây số" là sự thật (việc người viết làm); chỉ câu nói ý nghĩ, đánh giá mới là cảm nghĩ.

🛶
Làm mẫu

"Từ sáu giờ đến mười giờ, ông chở mười bốn chuyến. Tôi chợt hiểu mười bốn chuyến ấy là mười bốn lần ông chọn ở lại với dòng sông." Chỉ ra sự kết hợp và tác dụng.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🎙️ Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật

Cần nhớ

  • ✦Ngôn ngữ trang trọng: dùng khi giao tiếp có tính nghi thức, ở cả dạng nói và viết (đơn từ, thư công việc, lời phát biểu, lời chào khách). Từ ngữ chuẩn mực, khách quan, nhiều từ Hán Việt, câu đủ thành phần (có thể dài, nhiều tầng), xưng hô lịch sự.
  • ✦Ngôn ngữ thân mật: dùng khi trò chuyện với người thân quen. Khẩu ngữ, từ địa phương, tiếng lóng, câu tỉnh lược, nhiều từ cảm thán, xưng hô gần gũi ("tui", "bả", "nghen"…).
  • ✦Dùng đúng hoàn cảnh, đúng mức mới là đúng: thân mật quá đà thành suồng sã, thất lễ; trang trọng không cần thiết thì xa cách, gượng gạo. Có loại văn bản cần giọng trung tính — không trang trọng cũng không thân mật (sách giáo khoa, bản tin, tài liệu khoa học).
  • ✦Người ta có thể chuyển từ trang trọng sang thân mật (hoặc ngược lại) để cho thấy quan hệ đổi khác — xa thành gần, gần thành lạnh nhạt — hoặc cố ý "lệch giọng" để mỉa mai, gây cười.
  • ✦Trong kí, người viết hay giữ nguyên lời thân mật của người trong cuộc để sự thật sống động, chân thật, khắc hoạ tính cách nhân vật.
🎩 Trang trọng

"Kính đề nghị Ban quản lí xem xét việc duy trì hoạt động của bến đò cho đến khi cầu hoàn thành."

☕ Thân mật

"Dẹp đâu mà dẹp, cầu chưa xong thì đò còn chạy. Cầu xong rồi tui mới nghỉ."

Nhận ra nhanh

Dấu hiệuTrang trọngThân mật
Xưng hôtôi – quý vị, kính gửi…tui, mình, tao – bà, ông, bây…
Từ ngữChuẩn mực, Hán Việt ("đề nghị", "hoàn thành")Khẩu ngữ, địa phương ("dẹp", "nghen", "hổng")
CâuĐủ thành phần, dài, chặtNgắn, tỉnh lược, nhiều cảm thán
Hoàn cảnhCông việc, nghi thứcGia đình, bạn bè, đời thường

Dạng bài

Trả lời câu "Nêu tác dụng của việc dùng ngôn ngữ thân mật trong đoạn kí"

  1. 1 Gọi tên + chỉ ra từ ngữ thân mật (trích ngắn: cách xưng hô, khẩu ngữ, từ địa phương).
  2. 2 Tác dụng nội dung: khắc hoạ tính cách, vùng miền, tâm trạng của người nói; làm sự thật chân thực.
  3. 3 Tác dụng biểu đạt: tạo không khí gần gũi, sống động, rút ngắn khoảng cách với người đọc.
  4. 4 (Nếu kịp) Thái độ của người viết với nhân vật: trân trọng, yêu mến…

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết "ngôn ngữ thân mật làm văn bản kém nghiêm túc". Trong kí, lời thân mật của nhân vật là chất liệu sự thật, không phải lỗi.

🗣️
Làm mẫu

Nêu tác dụng của lời ông lái đò: "Dẹp đâu mà dẹp, cầu chưa xong thì đò còn chạy."

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ✍️ Viết: nghị luận về cách ứng xử của tuổi trẻ trong quan hệ gia đình, xã hội

Dạng bài

Bài nghị luận về một vấn đề ứng xử của người trẻ

  1. 1 Chọn một quan hệ cụ thể bạn thật sự gặp: với cha mẹ, ông bà (khác biệt thế hệ), với bạn bè (mâu thuẫn, giữ một tình bạn), với người xung quanh, trên mạng…
  2. 2 Mở bài: nêu vấn đề và vì sao nó đáng bàn với người trẻ.
  3. 3 Thân bài: ý nghĩa của vấn đề → quan điểm của bạn và cách ứng xử bạn cho là đúng → lí lẽ + bằng chứng (đời sống, sách vở, trải nghiệm riêng) → nêu một ý kiến trái chiều và phản bác.
  4. 4 Đặt mình vào chỗ người trong cuộc (cả hai phía của mối quan hệ) để lời bàn công bằng, thuyết phục.
  5. 5 Kết bài: khẳng định cách ứng xử ấy giúp mỗi người trưởng thành và làm cộng đồng tốt hơn ra sao.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết chung chung "cần cư xử đúng mực với mọi người" mà không chọn một quan hệ, một tình huống cụ thể — bài thành khẩu hiệu, không có bằng chứng.

🏠
Làm mẫu

Đề tự đặt: "Khi bố mẹ không đồng ý với lựa chọn ngành học của mình, người trẻ nên ứng xử thế nào?" Lập ý chính.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Nói và nghe

  • ✦Trình bày ý kiến về một vấn đề của tuổi trẻ: nói rõ quan điểm, có bằng chứng, lắng nghe và đáp lại ý kiến khác một cách tôn trọng.

4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ

Dạng bài

Đoạn văn ~200 chữ về một nhân vật, chi tiết trong đoạn kí (2 điểm)

  1. 1 Câu chủ đề: nêu vẻ đẹp nhân vật / ý nghĩa chi tiết.
  2. 2 2–3 ý, mỗi ý gắn một sự thật trong văn bản (lời nói, việc làm, con số).
  3. 3 Một câu về cách viết: người viết đặt sự thật cạnh cảm nghĩ ra sao, ngôn ngữ thế nào.
  4. 4 Câu kết: điều nhân vật / chi tiết gợi cho bạn.

⚠️ Bẫy hay gặp: Phân tích nhân vật trong kí như nhân vật hư cấu ("tác giả xây dựng nhân vật…"). Với kí, nên nói "người viết ghi lại, khắc hoạ" — nhân vật là người thật.

Dạng bài

Bài văn ~600 chữ về một hiện tượng đời sống (4 điểm)

  1. 1 Mở bài: nêu hiện tượng, quan điểm của bạn.
  2. 2 Thực trạng: biểu hiện cụ thể, có dẫn chứng thật.
  3. 3 Nguyên nhân (chủ quan, khách quan) và hậu quả.
  4. 4 Phản biện một cách nhìn lệch; giải pháp và việc làm của bạn.
  5. 5 Kết bài.

⚠️ Bẫy hay gặp: Bịa số liệu ("90% người trẻ…") để bài có vẻ khoa học. Bài về sự thật mà dùng số bịa là tự mâu thuẫn — không chắc thì nói "nhiều", "không ít".

Chia 120 phút

  • ✦Đọc hiểu: ~35 phút — với kí, gạch chân sự thật và cảm nghĩ bằng hai kiểu khác nhau ngay lúc đọc.
  • ✦Đoạn 200 chữ: ~25 phút.
  • ✦Bài 600 chữ: ~55 phút.
  • ✦Soát: 5 phút.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

📰

Đọc hiểu văn bản kí

  1. 1
    Nhận biết

    Đặc trưng quan trọng nhất của kí là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    "Việc làng" của Ngô Tất Tố thuộc thể nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    Trong "Bước vào đời", người kể nhìn sự việc từ điểm nhìn nào?

  4. 4
    Thông hiểu

    Câu nào là cảm nghĩ, bình luận của người viết?

  5. 5
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về kí?

    a)Người viết kí thường xuất hiện trực tiếp, xưng "tôi".

    b)Kí hoàn toàn không có cảm xúc, chỉ liệt kê sự kiện.

    c)Phóng sự thường điều tra, phơi bày một vấn đề xã hội.

    d)Mọi câu có chữ "tôi" trong kí đều là câu cảm nghĩ.

  6. 6
    Thông hiểu

    Điểm khác cơ bản giữa kí và truyện ngắn?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Trong khoảng 5–7 câu, giải thích vì sao một đoạn phóng sự như "Nghệ thuật băm thịt gà" vẫn đáng đọc hôm nay dù lệ "chứa hàng xóm" đã không còn.

    0 chữ / tối thiểu 60
🎙️

Trang trọng hay thân mật

  1. 1
    Nhận biết

    Câu nào dùng ngôn ngữ trang trọng?

  2. 2
    Nhận biết Chọn các từ ngữ mang sắc thái thân mật (khẩu ngữ, địa phương).

    : – , , .

  3. 3
    Thông hiểu

    Chuyển câu "Bữa nay tui bận rồi, hổng đi họp được" sang ngôn ngữ trang trọng. Câu nào đúng nhất?

  4. 4
    Thông hiểu

    Vì sao người viết kí hay giữ nguyên lời nói thân mật, có khi cả tiếng địa phương, của nhân vật?

  5. 5
    Thông hiểu

    Tin nhắn trong nhóm lớp: "Kính thưa quý ngài lớp trưởng, quý ngài đã chịu nộp quỹ lớp chưa ạ?" Việc dùng lời lẽ trang trọng ở đây nhằm gì?

  6. 6
    Vận dụng

    Đề: "Nêu tác dụng của ngôn ngữ thân mật trong lời bà cụ: Bây ăn đi, nguội hết trơn rồi." Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Cùng một nội dung "lớp xin đổi lịch dã ngoại sang tuần sau", viết hai phiên bản: (1) tin nhắn cho bạn thân, (2) câu trong đơn gửi cô chủ nhiệm. Gạch ý (trong ngoặc) dấu hiệu bạn đã dùng.

    0 chữ
✍️

Viết bài nghị luận về ứng xử

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các phần của thân bài nghị luận về một vấn đề ứng xử.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Đề tài nào đúng với bài viết của Bài 7 (ứng xử của tuổi trẻ trong quan hệ gia đình, xã hội)?

  3. 3
    Vận dụng

    Bàn về "khoảng cách thế hệ trong gia đình", cách phản bác nào thuyết phục nhất với ý kiến "Bố mẹ lạc hậu, không cần nghe"?

📝

Viết theo đề thi

  1. 1
    Thông hiểu

    Đoạn 200 chữ phân tích một nhân vật trong đoạn kí. Câu nào nên tránh?

  2. 2
    Thông hiểu

    Dẫn chứng nào phù hợp cho bài 600 chữ về "tôn trọng sự thật trên mạng xã hội"?

  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của bạn: vì sao trong tác phẩm kí, sự thật là điều quan trọng nhất?

    0 chữ / tối thiểu 170

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp

Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.

📄

Đề luyện mini: "Bến đò Cồn Sậy"

Bến đò Cồn Sậy (bút kí do Học liệu STEAM viết để luyện đọc; nhân vật, địa danh hư cấu) Tuần trước, trên một nhóm mạng của huyện, có người đăng: "Bến đò Cồn Sậy đã dẹp, ông lái đò bị đuổi đi rồi." Bài đăng có hơn ba nghìn lượt chia sẻ. Sáng thứ bảy, tôi đạp xe mười hai cây số về Cồn Sậy để xem tận mắt. Bến vẫn còn. Chiếc đò gỗ dài chừng sáu mét, mạn sơn xanh đã bong từng mảng, buộc vào gốc bần. Ông Sáu Khoẻ — người làng gọi vậy vì sáu mươi tám tuổi ông vẫn chèo một mạch qua sông không nghỉ — đang tát nước trong lòng đò bằng một cái gáo dừa. – Dẹp đâu mà dẹp, – ông cười, móm mém – cầu chưa xong thì đò còn chạy. Cầu xong rồi tui mới nghỉ. Tôi ngồi trên đò suốt buổi sáng. Từ sáu giờ đến mười giờ, ông chở mười bốn chuyến: học trò, mấy bà đi chợ, một anh thanh niên dắt chiếc xe máy, hai con heo con trong cái lồng tre. Giá mỗi lượt năm nghìn đồng; học trò thì ông không lấy tiền. Phía thượng nguồn chừng năm trăm mét, cây cầu bê tông đã vươn gần tới bờ bên kia, công nhân đang đổ mặt cầu. Tôi đã đọc nhiều bài viết về "những chuyến đò cuối cùng", phần lớn buồn rười rượi. Nhưng ngồi bên ông Sáu, tôi không thấy ông buồn. Ông kể chuyện bốn mươi năm chèo đò như kể chuyện nhà hàng xóm: năm nước lớn ông chở cả một đám cưới qua sông, năm có đứa nhỏ trượt chân rớt xuống nước ông nhảy theo vớt lên. Ông bảo, có cầu thì con nít đi học khỏi ướt áo, vậy là mừng. Có lẽ chúng ta, những người ở xa, mới là người tiếc. Ta tiếc một khung cảnh đẹp để ngắm, còn ông thì nhìn thấy những đứa trẻ khỏi phải đội mưa qua sông. Hoá ra cái gọi là hoài niệm đôi khi cũng ích kỉ. Trưa, tôi chào ông ra về. Dắt xe lên bờ, tôi mở điện thoại, định viết một dòng đính chính dưới bài đăng nọ. Bài đăng đã có thêm vài trăm lượt chia sẻ, kèm một bình luận mới: "Tội ông già quá." Tôi gõ: "Bến vẫn chạy. Ông Sáu vẫn khoẻ. Cầu sắp xong. Ông mừng." Rồi tôi nhìn ra sông. Chiếc đò xanh đang lướt qua, chở theo ba đứa nhỏ, áo trắng không ướt chút nào.

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 1 (0,5 điểm). Văn bản thuộc thể loại nào? Chỉ ra một dấu hiệu.

    0 chữ
  2. 2

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra ba chi tiết sự thật mà người viết ghi được trong buổi sáng ở bến đò.

    0 chữ
  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 3 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của ngôn ngữ thân mật trong lời ông Sáu: "Dẹp đâu mà dẹp, cầu chưa xong thì đò còn chạy. Cầu xong rồi tui mới nghỉ."

    0 chữ / tối thiểu 50
  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 4 (1,0 điểm). Anh/chị hiểu thế nào về câu: "Hoá ra cái gọi là hoài niệm đôi khi cũng ích kỉ."?

    0 chữ / tối thiểu 50
  5. 5

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 5 (1,0 điểm). Từ dòng đính chính người viết gõ ở cuối bài, anh/chị rút ra bài học gì về cách tiếp nhận và chia sẻ thông tin? (khoảng 5–7 dòng)

    0 chữ / tối thiểu 60
  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích vẻ đẹp của ông Sáu Khoẻ được người viết ghi lại trong "Bến đò Cồn Sậy".

    0 chữ / tối thiểu 170
  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề: tôn trọng sự thật trong thời mạng xã hội.

    0 chữ / tối thiểu 500

🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần đọc hiểu (4 điểm) dùng văn bản ngoài SGK — có thể là một đoạn kí, phóng sự, hồi kí, tản văn. Câu hay gặp: xác định thể loại và dấu hiệu, chỉ ra chi tiết sự thật, phân biệt sự thật với cảm nghĩ, tác dụng của ngôn ngữ thân mật / trang trọng, hiểu một câu bình luận, bài học rút ra.
  • •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) hay yêu cầu phân tích vẻ đẹp một con người thật, ý nghĩa một chi tiết thật trong đoạn kí — nhớ nói "người viết ghi lại", không nói "hư cấu".
  • •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận xã hội; chủ đề gần bài này: sự thật, trung thực, tin giả, hủ tục và thói sĩ diện, cách ứng xử của người trẻ trong gia đình và ngoài xã hội. Đề luyện mini ở trên đi đủ ba phần, đúng cấu trúc thật.
Làm đề thi thử trọn bộ
Chủ đề tiếp theo
Dữ liệu trong văn bản thông tin