Ngữ văn lớp 12
Chủ đề 9 · Học kỳ 2 ⭐ Hay ra thi tốt nghiệp

Dữ liệu trong văn bản thông tin

Đọc hiểu một văn bản thông tin có số liệu như trong phòng thi: đọc đúng bảng, biểu đồ; phân biệt dữ liệu sơ cấp, thứ cấp, đánh giá độ tin cậy và tách điều dữ liệu chứng minh được khỏi điều suy diễn; nêu đúng tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ và của việc trích dẫn nguồn; viết được đoạn 200 chữ và bài 600 chữ.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: B8

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Dữ liệu là thông tin ở dạng chữ, kí hiệu, con số, hình ảnh, âm thanh… dùng để mô tả, đo lường sự vật. Văn bản thông tin đáng giá nhờ dữ liệu mới, đúng, khách quan; thái độ người viết lộ ra qua cách chọn, xếp, phân tích dữ liệu.
  • 2Sơ cấp = người viết tự thu thập (quan sát, phỏng vấn, khảo sát, thí nghiệm): sát thực tế nhưng có thể lẫn thiên kiến. Thứ cấp = lấy lại từ nguồn có sẵn: nhiều góc nhìn nhưng tin được tới đâu tuỳ nguồn gốc.
  • 3Đánh giá độ tin cậy: ai cung cấp, công bố ở đâu, khi nào · trình bày có logic, các dữ liệu có khớp nhau · đâu là sự thật (đo, kiểm chứng được), đâu là ý kiến · có dấu hiệu thiên kiến (cảm xúc thái quá, cắt gọn, phóng đại) không · so với nguồn khác.
  • 4Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ: dùng ý tưởng, thông tin, câu chữ của người khác phải dẫn nguồn. Trích nguyên văn thì đặt trong ngoặc kép; diễn ý bằng lời mình thì vẫn phải ghi nguồn.
  • 5Câu "nêu tác dụng" của bảng, biểu đồ, ảnh: chỉ ra → làm rõ thông tin gì → trực quan, dễ so sánh, đáng tin. Đề thi: đọc hiểu 4 điểm (văn bản ngoài SGK — văn bản thông tin rất hay ra) · đoạn ~200 chữ 2 điểm · bài ~600 chữ 4 điểm. Dẫn số liệu trong bài viết: nguồn → số → ý nghĩa.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Pa-ra-na (Parana)

Claude Lévi-Strauss · Trích "Nhiệt đới buồn" (1955) — vừa tự truyện, du kí vừa là ghi chép dân tộc học sau những chuyến khảo sát thực địa ở Bra-xin; bản dịch Ngô Bình Lâm.

Tác phẩm có bản quyền 📖 Bạn đọc trong SGK — trang này chỉ tóm tắt và đặt câu hỏi.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Nếu có người đến "giúp" làng bạn sống theo một kiểu hoàn toàn mới mà không hỏi ý bạn, bạn sẽ giữ lại gì và bỏ đi gì?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Đoạn mở đầu

    Người viết gặp những người bản địa ở đâu, trong hoàn cảnh nào?

  2. 📍 Đoạn kể lịch sử vùng nam Bra-xin

    Người Giê và người Tu-pi đã chịu số phận ra sao?

  3. 📍 Đoạn về chính sách định cư

    Người ta đã mang đến những gì? Người bản địa giữ lại và bỏ đi những gì?

  4. 📍 Đoạn "thất vọng lớn cho tôi"

    Vì sao tác giả thất vọng, và ông rút ra bài học gì?

  5. 📍 Đoạn cuối

    Những chi tiết nào cho thấy lối sống cổ xưa quay trở lại?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Kéo từng câu kết luận vào ô Chứng minh được, Nói ngược lại hay Chưa chứng minh được. Mỗi lần thả, biểu đồ sáng lên đúng cột làm chứng — hoặc hiện dấu "?" nếu biểu đồ không có dữ liệu ấy.

Biểu đồ 1. Bạn lấy tin tức chủ yếu từ đâu? (%)

Khảo sát 300 học sinh Trường THPT Hoa Sen, mỗi bạn chọn một nguồn — trường và số liệu là giả định, để minh hoạ.

0255058Mạng XH22Báo điện tử12Truyền hình3Báo in5Khác

Thả một câu kết luận vào ô — biểu đồ sẽ chỉ cho bạn cột nào làm chứng.

✅ Chứng minh được · Số trên biểu đồ nói đúng vậy

❌ Nói ngược lại · Số trên biểu đồ bác bỏ

❓ Chưa chứng minh được · Biểu đồ không đo điều này

Kéo từng câu kết luận (hoặc chạm câu rồi chạm ô) — biểu đồ có chứng minh được không?

Đã xét 0/7 câu

1 📊 Đọc dữ liệu trong văn bản thông tin

Cần nhớ

  • ✦Văn bản thông tin thường có: nhan đề, sa-pô (đoạn dẫn in đậm đầu bài), đề mục, các đoạn văn và phương tiện phi ngôn ngữ được đánh số, có chú thích ("Bảng 1. …", "Nguồn: …").
  • ✦Mỗi cách trình bày hợp một việc: bảng để tra, so nhiều thông số · biểu đồ cột để so các nhóm · biểu đồ đường cho thay đổi theo thời gian · biểu đồ tròn cho tỉ lệ trong một tổng · sơ đồ cho quy trình, quan hệ.
  • ✦Dữ liệu sơ cấp do chính người viết thu được (nhật kí thực địa, ảnh chụp tại chỗ, kết quả khảo sát, phỏng vấn); dữ liệu thứ cấp lấy lại từ sách, báo, báo cáo đã có. Gặp dữ liệu thứ cấp, hỏi: nguồn gốc là ai?
  • ✦Dữ liệu đáng tin có đủ nguồn (ai, có uy tín không, công bố ở đâu), thời điểm (còn cập nhật không), phạm vi (khảo sát ai, bao nhiêu người). Thêm hai phép thử: các con số có khớp nhau không; có so được với nguồn khác không.
  • ✦Kết luận phải vừa với dữ liệu: số liệu của một trường không nói được về cả nước; hai thứ cùng tăng chưa chắc cái này gây ra cái kia. Tách sự thật (đo, kiểm chứng được) khỏi ý kiến (nhận định của người viết).

Câu hỏi khi gặp văn bản thông tin lạ

HỏiTìm ở đâuVí dụ (số liệu minh hoạ)
Văn bản đưa thông tin gì, cho ai?Nhan đề, sa-pô, đề mụcGiấc ngủ của học sinh cuối cấp — viết cho học sinh và phụ huynh
Dữ liệu đo cái gì, đơn vị gì?Tên bảng, biểu đồ; trục; chú thích"Số giờ ngủ trung bình mỗi đêm (giờ)"
Dữ liệu từ đâu, có đáng tin?Dòng "Nguồn:", năm, số người được hỏi"Khảo sát 420 học sinh, tháng 3"
Sơ cấp hay thứ cấp?Ai thu thập: người viết hay nguồn khácNhóm khảo sát tự hỏi học sinh ⇒ sơ cấp
Điểm nổi bật là gì?Số lớn nhất, nhỏ nhất, xu hướngLớp càng cao ngủ càng ít
Cách trình bày có tác dụng gì?Kiểu bảng, biểu đồ; cách sắp xếpBảng đặt ba khối cạnh nhau: so sánh ngay

Dạng bài

Đọc một bảng, biểu đồ trong 4 bước

  1. 1 Đọc tên, đơn vị, nguồn, thời điểm — biết nó đo cái gì, của ai.
  2. 2 Tìm điểm nổi bật: cao nhất, thấp nhất, tăng hay giảm, chênh lệch bao nhiêu (tính ra nếu cần).
  3. 3 Đặt cạnh phần chữ: dữ liệu làm chứng cho câu nào trong văn bản?
  4. 4 Nêu kết luận vừa với dữ liệu — không vượt quá phạm vi khảo sát, không tự thêm nguyên nhân.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chép lại từng con số ("lớp 10 là 7,2, lớp 11 là 6,8…") mà không rút ra điều gì. Đề hỏi "nhận xét" thì phải nói xu hướng hoặc so sánh, kèm số làm chứng.

🛏️
Làm mẫu

Biểu đồ cột (số liệu minh hoạ): giờ ngủ trung bình mỗi đêm của học sinh một trường — lớp 10: 7,2 giờ; lớp 11: 6,8 giờ; lớp 12: 6,1 giờ. Nhận xét.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 ©️ Tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Cần nhớ

  • ✦Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của người tạo ra sản phẩm trí tuệ (tác phẩm, sáng chế, nhãn hiệu…). Khi đọc, viết, phần ta gặp nhiều nhất là quyền tác giả.
  • ✦Trích dẫn trực tiếp: chép nguyên văn, đặt trong ngoặc kép, ghi nguồn. Trích dẫn gián tiếp: diễn đạt lại ý bằng lời mình, không cần ngoặc kép nhưng vẫn ghi nguồn.
  • ✦Trích nguyên văn thì chép đúng từng chữ, kể cả chỗ bạn thấy sai (có thể ghi chú bên cạnh, hoặc đặt [sic] = "nguyên văn như vậy"); bỏ bớt một đoạn thì đánh dấu […].
  • ✦Ghi nguồn ở trong câu, ở cước chú, hoặc ở danh mục tài liệu tham khảo cuối bài (báo cáo, luận văn…): tác giả · tên công trình · nhà xuất bản · nơi xuất bản · năm; tài liệu trên mạng thêm địa chỉ và ngày truy cập.
  • ✦Hiểu biết phổ thông, coi như của chung (Trái Đất quay quanh Mặt Trời, nước sôi ở 100 °C dưới áp suất thường) thì không cần ghi nguồn. Quan niệm về đạo văn cũng đổi theo thời: văn học trung đại mượn ý, mượn câu người trước là chuyện thường, còn hôm nay thì phải dẫn nguồn.
  • ✦Dùng ý, số liệu, hình của người khác mà không ghi nguồn là đạo văn — kể cả khi đã đổi vài chữ.
✅ Trích dẫn đúng

Theo khảo sát của Câu lạc bộ Khoa học trường Hoa Sen (tháng 3, 420 học sinh — số liệu minh hoạ), học sinh lớp 12 ngủ trung bình 6,1 giờ mỗi đêm.

❌ Đạo văn

Chép đoạn nhận xét của một bài báo vào bài mình, đổi vài từ, không ghi tên bài báo. Ý và số liệu vẫn là của người khác.

Dạng bài

Trả lời câu "Nêu tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ / của việc trích dẫn nguồn"

  1. 1 Gọi tên và chỉ ra: phương tiện gì (bảng, biểu đồ cột, ảnh…), hoặc nguồn nào được trích.
  2. 2 Tác dụng nội dung: làm rõ, làm chứng cho thông tin nào trong phần chữ.
  3. 3 Tác dụng biểu đạt: trực quan, ngắn gọn, dễ so sánh; tăng độ tin cậy, sức thuyết phục.
  4. 4 (Với trích dẫn) Thêm: tôn trọng quyền tác giả, giúp người đọc tự kiểm chứng.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết "biểu đồ giúp văn bản sinh động, hấp dẫn" rồi dừng. Phải nói biểu đồ cho thấy điều gì (tỉ lệ nào, so sánh nào) — câu chung chung gần như không có điểm.

📱
Làm mẫu

Một bài báo viết: "Theo khảo sát của Đoàn trường (tháng 3, 400 học sinh), cứ 10 bạn thì 7 bạn dùng điện thoại sau 23 giờ", kèm một biểu đồ tròn (số liệu minh hoạ). Nêu tác dụng của trích dẫn nguồn và của biểu đồ.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ✉️ Viết: thư trao đổi về công việc hoặc một vấn đề đáng quan tâm

Dạng bài

Viết một bức thư trao đổi (có thể công bố)

  1. 1 Xác định người nhận (một người cụ thể hay một cơ quan, tổ chức) và quan hệ với bạn ⇒ chọn giọng thân mật hay trang trọng, cách xưng hô.
  2. 2 Xác định mục đích: chủ yếu cung cấp thông tin (trình bày rõ, mạch lạc) hay thuyết phục (lí lẽ, bằng chứng để người nhận đồng tình, ủng hộ).
  3. 3 Mở thư: thư thân mật có thể bắt đầu bằng lời hỏi thăm; thư trang trọng đi thẳng vào việc cần trao đổi.
  4. 4 Thân thư: triển khai nội dung theo mục đích; dùng yếu tố bổ trợ (một câu chuyện, một số liệu có nguồn, một ví dụ) cho thuyết phục.
  5. 5 Kết thư: nhắc gọn việc cần trao đổi, nói mong muốn được chia sẻ, ủng hộ. Đầu thư có nơi viết, ngày tháng, người nhận; cuối thư kí tên — đúng thể thức (thư tay hay thư điện tử).

⚠️ Bẫy hay gặp: Lệch giọng giữa chừng: mở bằng "Kính gửi Ban giám hiệu" rồi viết "tụi em thấy vụ rác này kì ghê". Soát lại xưng hô, từ ngữ cho nhất quán với người nhận.

♻️
Làm mẫu

Viết thư gửi Ban giám hiệu đề nghị đặt thùng phân loại rác ở căng tin (tình huống giả định). Lập ý chính.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Nói và nghe: tranh biện

  • ✦Tranh biện về một vấn đề đời sống có hai phía ý kiến: nêu rõ phe tán thành hay phản đối, đưa lí lẽ, bằng chứng (dữ liệu có nguồn) để bảo vệ ý mình và phản bác phía kia; lắng nghe, tôn trọng người đối diện — bác ý kiến, không công kích người.

4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ

Dạng bài

Đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) bàn về một văn bản thông tin

  1. 1 Câu chủ đề nêu thẳng nhận xét (vd: "Văn bản thuyết phục người đọc chủ yếu nhờ cách dùng dữ liệu chặt chẽ").
  2. 2 2–3 ý, mỗi ý dẫn một con số hoặc một chi tiết cụ thể từ văn bản.
  3. 3 Một câu đánh giá cách trình bày (bảng, biểu đồ, trích dẫn nguồn, giọng khách quan).
  4. 4 Câu kết: văn bản giúp người đọc hiểu, làm được điều gì.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chép lại cả bảng số liệu vào đoạn văn. Chỉ dẫn con số làm chứng cho ý của bạn, còn lại để ý kiến của bạn chiếm phần chính.

Dạng bài

Bài nghị luận xã hội khoảng 600 chữ (4 điểm)

  1. 1 Mở bài: dẫn vào vấn đề, nêu ý kiến của bạn.
  2. 2 Giải thích ngắn khái niệm then chốt.
  3. 3 2–3 luận điểm, mỗi luận điểm: lí lẽ + một dẫn chứng thật (có thể là một số liệu bạn chắc chắn, ghi nguồn).
  4. 4 Một ý kiến trái chiều + phản bác.
  5. 5 Bài học, hành động của bản thân; kết bài.

⚠️ Bẫy hay gặp: Rải số liệu không nguồn khắp bài. Một số liệu có nguồn, giải thích được ý nghĩa, mạnh hơn năm con số "theo thống kê".

Chia 120 phút

  • ✦Đọc hiểu: ~35 phút — với văn bản có bảng, biểu đồ, đọc chú thích và nguồn trước khi đọc số.
  • ✦Đoạn 200 chữ: ~25 phút.
  • ✦Bài 600 chữ: ~55 phút.
  • ✦Soát lỗi: 5 phút — số liệu chép đúng chưa, đơn vị, dấu phẩy thập phân.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

📊

Đọc dữ liệu

  1. 1
    Nhận biết

    Muốn cho thấy số học sinh đi học bằng xe đạp thay đổi qua 10 năm, nên dùng loại biểu đồ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    Bạn tự phỏng vấn 30 bạn cùng khối về thói quen đọc sách rồi ghi lại kết quả. Đó là loại dữ liệu nào?

  3. 3
    Nhận biết

    Yếu tố nào KHÔNG phải phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản thông tin?

  4. 4
    Thông hiểu

    Bảng (số liệu minh hoạ) — lượt mượn sách thư viện một trường: 2021: 1 200 · 2022: 1 050 · 2023: 900 · 2024: 1 300. Nhận xét nào đúng?

  5. 5
    Thông hiểu

    Khảo sát 50 học sinh một lớp chuyên Tin: 90 % muốn học ngành công nghệ. Kết luận nào VỪA với dữ liệu?

  6. 6
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về dữ liệu trong văn bản thông tin?

    a)Biểu đồ càng nhiều màu, càng đẹp thì càng đáng tin.

    b)Dữ liệu cần có nguồn, thời điểm và phạm vi khảo sát.

    c)Hai số liệu cùng tăng thì chắc chắn cái này gây ra cái kia.

    d)Một bảng số liệu có thể là bằng chứng cho thông tin ở phần chữ.

  7. 7
    Thông hiểu

    Xếp các bước đọc một biểu đồ trong văn bản thông tin.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  8. 8

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Số liệu minh hoạ: tỉ lệ học sinh một trường biết bơi — năm 2022: 35 %, năm 2023: 48 %, năm 2024: 61 %. Trường bắt đầu mở lớp bơi miễn phí từ hè 2022. Viết 3–5 câu nhận xét, nói rõ dữ liệu chứng minh được gì và chưa chứng minh được gì.

    0 chữ / tối thiểu 50
©️

Quyền sở hữu trí tuệ, trích dẫn

  1. 1
    Nhận biết

    Câu nào là trích dẫn trực tiếp? (nhà văn A là nhân vật giả định)

  2. 2
    Thông hiểu

    Việc làm nào vi phạm quyền tác giả?

  3. 3
    Thông hiểu Chọn những từ ngữ giúp câu kết luận không vượt quá dữ liệu.

    , , .

  4. 4
    Thông hiểu

    Vì sao văn bản thông tin cần ghi nguồn số liệu?

  5. 5
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về trích dẫn?

    a)Diễn đạt lại ý của người khác bằng lời mình thì không cần ghi nguồn.

    b)Trích nguyên văn thì đặt trong ngoặc kép.

    c)Ảnh lấy trên mạng đưa vào bài cũng cần ghi nguồn.

    d)Đổi vài từ trong đoạn văn của người khác là đủ để thành bài của mình.

  6. 6
    Vận dụng

    Đề: "Nêu tác dụng của biểu đồ trong văn bản." Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu sau dùng số liệu của người khác mà không ghi nguồn: "Học sinh bây giờ đọc rất ít, mỗi năm chỉ khoảng hai cuốn sách." Viết lại thành 2–3 câu có trích dẫn đúng (tự đặt một nguồn và ghi rõ là giả định), rồi nói thêm một câu số liệu ấy chưa cho biết điều gì.

    0 chữ / tối thiểu 40
✉️

Viết thư trao đổi

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các phần của một bức thư trao đổi theo thứ tự.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Thư gửi Uỷ ban nhân dân phường đề nghị lắp thêm đèn ở con hẻm trước trường. Câu mở đầu nào phù hợp nhất?

  3. 3
    Vận dụng

    Để thuyết phục người nhận trong bức thư trên, yếu tố bổ trợ nào mạnh nhất?

📝

Viết theo đề thi

  1. 1
    Thông hiểu

    Đoạn văn 200 chữ nhận xét một văn bản thông tin KHÔNG nên có điều gì?

  2. 2
    Vận dụng

    Cách đưa số liệu nào tốt nhất vào bài nghị luận?

  3. 3
    Thông hiểu

    Viết bài 600 chữ, bạn muốn dùng một số liệu nhưng không nhớ chính xác. Nên làm gì?

  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về ý kiến: "Con số không biết nói dối, nhưng người dùng con số thì có thể."

    0 chữ / tối thiểu 170

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp

Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.

📄

Đề luyện mini: "Ngủ đủ — môn học không có trong thời khoá biểu"

Ngủ đủ — môn học không có trong thời khoá biểu (văn bản thông tin do Học liệu STEAM viết để luyện đọc; trường, người và khảo sát đều là giả định, số liệu khảo sát chỉ để minh hoạ) Một cuộc khảo sát nhỏ ở Trường THPT Hoa Sen cho thấy: càng gần kì thi tốt nghiệp, học sinh càng ngủ ít. Điều đáng lo không chỉ nằm ở con số. Giờ ngủ giảm dần theo khối lớp Tháng 3, Câu lạc bộ Khoa học của trường hỏi 420 học sinh ở cả ba khối về giờ đi ngủ, giờ thức dậy và cảm giác khi vào lớp. Kết quả được tổng hợp ở bảng dưới đây. Bảng 1. Giấc ngủ của học sinh Trường THPT Hoa Sen (khảo sát tháng 3) – Lớp 10: ngủ trung bình 7,2 giờ mỗi đêm · 21 % thường buồn ngủ trong giờ học – Lớp 11: ngủ trung bình 6,8 giờ mỗi đêm · 30 % thường buồn ngủ trong giờ học – Lớp 12: ngủ trung bình 6,1 giờ mỗi đêm · 47 % thường buồn ngủ trong giờ học Như vậy, học sinh lớp 12 ngủ ít hơn lớp 10 hơn một giờ mỗi đêm, và gần một nửa thường buồn ngủ trong giờ học. Nhiều tổ chức y tế khuyến nghị thanh thiếu niên 13–18 tuổi ngủ từ 8 đến 10 giờ mỗi đêm. So với mức này, học sinh cả ba khối của trường đều đang ngủ thiếu. Thức khuya để làm gì? Khi được hỏi vì sao thường đi ngủ sau 23 giờ, 64 % học sinh lớp 12 chọn "làm bài, ôn thi", 52 % chọn "dùng điện thoại, mạng xã hội", 18 % chọn "lí do khác". Nhóm khảo sát lưu ý: mỗi bạn được chọn nhiều lí do, nên tổng các tỉ lệ vượt quá 100 %. Ngủ ít không có nghĩa là học nhiều Cô Lê Thu Hà, giáo viên Sinh học phụ trách nhóm khảo sát, nhận xét: "Nhiều bạn nghĩ bớt một giờ ngủ là thêm một giờ học. Nhưng não cần giấc ngủ để ghi nhớ những gì đã học trong ngày." Nhóm khảo sát cũng nhắc: đây là số liệu của một trường, trong một tháng; muốn biết tình hình chung cần những nghiên cứu lớn hơn. Dù vậy, con số 47 % là một lời nhắc: trong thời khoá biểu năm cuối cấp, có một "môn" không thể bỏ — môn ngủ đủ.

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 1 (0,5 điểm). Xác định thông tin chính của văn bản và chỉ ra phương tiện được dùng để trình bày dữ liệu.

    0 chữ
  2. 2

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 2 (0,5 điểm). Theo văn bản, cuộc khảo sát do ai thực hiện, vào lúc nào, với bao nhiêu học sinh?

    0 chữ
  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 3 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của Bảng 1 trong văn bản.

    0 chữ / tối thiểu 50
  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 4 (1,0 điểm). Văn bản lưu ý "tổng các tỉ lệ vượt quá 100 %" và "đây là số liệu của một trường, trong một tháng". Những lưu ý ấy cho thấy gì về cách người viết sử dụng dữ liệu?

    0 chữ / tối thiểu 50
  5. 5

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 5 (1,0 điểm). Có người đọc xong văn bản kết luận: "Học sinh lớp 12 ngủ ít chủ yếu vì dùng điện thoại." Dữ liệu trong văn bản có chứng minh được kết luận đó không? Vì sao? (khoảng 5–7 dòng)

    0 chữ / tối thiểu 60
  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ nhận xét cách văn bản "Ngủ đủ — môn học không có trong thời khoá biểu" sử dụng dữ liệu để thuyết phục người đọc.

    0 chữ / tối thiểu 170
  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề: học sinh cuối cấp có nên đánh đổi giấc ngủ để lấy thêm thời gian ôn thi?

    0 chữ / tối thiểu 500

🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần đọc hiểu (4 điểm) dùng văn bản ngoài SGK — văn bản thông tin có số liệu, bảng, biểu đồ rất hay được chọn. Câu hay gặp: thông tin chính, chi tiết số liệu, tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ, cách trình bày dữ liệu, một kết luận có được dữ liệu chứng minh không.
  • •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) có thể yêu cầu nhận xét cách văn bản dùng dữ liệu, hoặc bàn về vấn đề văn bản nêu — dẫn số liệu làm chứng, không chép cả bảng.
  • •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận xã hội gắn với chủ đề văn bản (sức khoẻ, thói quen, công nghệ, môi trường…). Dùng số liệu thì chỉ dùng số bạn chắc chắn, có nguồn; không chắc thì nói định tính.
Làm đề thi thử trọn bộ
Chủ đề tiếp theo
Văn học và cuộc đời