Ngữ văn lớp 12
Chủ đề 10 · Học kỳ 2 ⭐ Hay ra thi tốt nghiệp

Văn học và cuộc đời

Đọc hiểu một bài thơ, một đoạn truyện, một cảnh kịch lạ như trong phòng thi: chỉ ra chủ đề, thông điệp và giá trị của tác phẩm, nhận xét được cách dùng từ sáng tạo của nhà văn; viết được đoạn 200 chữ và bài 600 chữ dạng "cơ hội và thách thức".

Ứng với SGK Kết nối tri thức: B9

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Văn học lấy chất liệu từ cuộc đời rồi trả lại cho cuộc đời bốn thứ giá trị: nhận thức (hiểu đời, hiểu mình) · giáo dục (muốn sống tốt hơn) · thẩm mĩ (biết rung động trước cái đẹp) · văn hoá (giữ và làm mới lối sống, tiếng nói của cộng đồng).
  • 2Gặp tác phẩm lạ, hỏi: chủ đề (vấn đề trọng tâm) · tư tưởng (nhà văn lí giải vấn đề ấy thế nào) · cảm hứng (cảm xúc chủ đạo) · hình thức nào làm rõ chúng · hôm nay điều đó còn đúng không.
  • 3"Vội vàng" (Xuân Diệu): thời gian một đi không trở lại ⇒ sống vội vàng, say mê tuổi trẻ. "Trở về" (Hê-minh-uê): ông lão mang về bộ xương cá nhưng không bị đánh bại. "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" (Lưu Quang Vũ): được sống là chính mình mới thật là sống.
  • 4Giữ gìn tiếng Việt: dùng đúng chuẩn chính tả, từ ngữ, ngữ pháp, hợp ngữ cảnh. Phát triển tiếng Việt: tạo từ mới từ yếu tố có sẵn, vay mượn có chọn lọc, thêm nghĩa mới — và nhà văn là người sáng tạo ngôn ngữ hàng đầu.
  • 5Câu "nhận xét cách dùng từ" trả lời đủ 3 tầng: chỉ ra từ + nghĩa thường của nó → nghĩa mới trong câu (làm rõ điều gì) → hiệu quả biểu đạt (cảm xúc, sức gợi, cái riêng của tác giả).
  • 6Đề thi: đọc hiểu 4 điểm · đoạn ~200 chữ 2 điểm · bài ~600 chữ 4 điểm. Bài dạng "cơ hội và thách thức": giải thích → cơ hội → thách thức → thái độ, hành động.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Vội vàng

Xuân Diệu · In trong tập "Thơ thơ" (1938) — bài thơ tiêu biểu của Xuân Diệu thời Thơ mới.

Tác phẩm có bản quyền 📖 Bạn đọc trong SGK — trang này chỉ tóm tắt và đặt câu hỏi.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Nếu biết chắc mùa hè năm nay là mùa hè cuối cùng của tuổi học trò, bạn sẽ sống những ngày ấy khác đi thế nào?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Bốn dòng thơ đầu

    Nhân vật trữ tình muốn làm những việc gì? Con người có làm được những việc ấy không? Điều đó nói gì về khát vọng của "tôi"?

  2. 📍 Đoạn có các câu "này đây…"

    Mùa xuân được tả qua những hình ảnh nào? Cách tả có gì mới?

  3. 📍 Câu "Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa"

    Đang sung sướng, vì sao nhân vật trữ tình lại vội vàng?

  4. 📍 Đoạn từ "Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua"

    Nhà thơ quan niệm thời gian thế nào? Quan niệm ấy khác thơ xưa ra sao?

  5. 📍 Đoạn cuối, từ "Mau đi thôi!"

    Những động từ nào cho thấy cách tận hưởng của nhân vật trữ tình? Đại từ "tôi" chuyển thành gì?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Kéo từng lựa chọn của Vy vào ô Sống là mình hay Sống theo người khác. Đúng thì hình Vy mọc thêm một cái rễ — hoặc bị buộc thêm một sợi dây giật từ trên xuống.

🧍 Vy, 18 tuổi — tình huống Học liệu STEAM tự viết, nhân vật hư cấu

🌱 0 rễ 🎭 0 dây

🌱 Sống là mình · Mình hiểu, mình chọn, mình chịu trách nhiệm

🎭 Sống theo người khác · Người khác (hay ánh nhìn của họ) quyết thay

Kéo từng lựa chọn của Vy (hoặc chạm rồi chạm ô) — ai đang quyết định: Vy hay người khác? Cẩn thận hai thẻ bẫy.

Đã xét 0/8 lựa chọn

1 📖 Văn học và cuộc đời: đọc tác phẩm lạ

Cần nhớ

  • ✦Tác phẩm nào cũng trả lời một câu hỏi của cuộc đời (sống thế nào, yêu thế nào, chọn gì). Câu hỏi ấy là chủ đề; cách nhà văn trả lời là tư tưởng; cảm xúc mạnh thôi thúc họ viết là cảm hứng chủ đạo.
  • ✦Bốn giá trị của tác phẩm: nhận thức (hiểu đời, hiểu người, hiểu mình) · giáo dục (khơi dậy điều tốt, muốn sống khác đi) · thẩm mĩ (cảm được cái đẹp của hình tượng, ngôn từ) · văn hoá (lối sống, phong tục, tiếng nói của một cộng đồng).
  • ✦Thơ trữ tình nói về cuộc đời qua cảm xúc, khát vọng của chủ thể trữ tình; truyện qua sự việc, chi tiết, lời kể; kịch qua xung đột và lựa chọn của nhân vật.
  • ✦Chi tiết hoang đường (hồn nhập xác) vẫn nói được sự thật về con người — nó là cách phóng to một vấn đề có thật.
  • ✦Câu liên hệ ("điều đó còn ý nghĩa hôm nay không") được điểm khi bám văn bản rồi mới nói tới đời sống.

Câu hỏi khi gặp bài thơ, cảnh kịch lạ

HỏiTìm ở đâuVí dụ
Tác phẩm đặt ra vấn đề gì?Nhan đề, câu mở, câu kết, lời thoại then chốt"Vội vàng": tuổi trẻ ngắn ngủi, phải sống thế nào
Nhân vật (chủ thể trữ tình) muốn gì, chọn gì?Động từ "muốn", hành động ở cao tràoTrương Ba chọn trả xác
Xung đột là gì? (kịch)Hai phía trong lời thoạiHồn thanh cao – xác thô lỗ
Hình thức nào làm rõ vấn đề?Hình ảnh, biện pháp tu từ, nhịp, lời kể, chỉ dẫn sân khấuĐộng từ mạnh tăng dần ở cuối "Vội vàng"; lời kể ngắn, ít bình luận ở "Trở về"
Tác phẩm có giá trị gì?Điều bạn hiểu thêm, muốn làm, thấy đẹpÔng lão "Trở về": con người không chịu khuất phục
Hôm nay điều đó còn đúng không?Đời sống của bạn, người trẻSống thật hay sống theo hình ảnh trên mạng

Dạng bài

Trả lời câu "Thông điệp / ý nghĩa của văn bản với cuộc sống hôm nay"

  1. 1 Nêu thông điệp bằng một câu khẳng định rõ.
  2. 2 Chỉ ra chi tiết, lời thoại, hình ảnh trong văn bản làm nên thông điệp ấy.
  3. 3 Vì sao nó còn ý nghĩa hôm nay: gắn với một hiện tượng, một kiểu lựa chọn của người trẻ.
  4. 4 Một câu về bản thân: bạn rút ra điều gì.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết một đoạn đạo lí chung chung ("con người phải sống tốt") mà không nhắc chi tiết nào trong văn bản. Câu liên hệ vẫn chấm phần bám văn bản.

🌱
Làm mẫu

Nêu một thông điệp của đoạn trích "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" có ý nghĩa với bạn.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🇻🇳 Giữ gìn và phát triển tiếng Việt

Cần nhớ

  • ✦Giữ gìn = dùng đúng chuẩn đã được cộng đồng thừa nhận: ngữ âm, chính tả, từ ngữ, ngữ pháp — và hợp ngữ cảnh (văn bản trang trọng không dùng lối nói suồng sã, thô tục).
  • ✦Lối viết lệch chuẩn (viết tắt, cố tình sai chính tả, chêm tiếng nước ngoài không cần thiết) chỉ tạm chấp nhận trong giao tiếp thân mật, hẹp; vào bài làm, đơn từ, biên bản là lỗi.
  • ✦Phát triển: chuẩn không đứng yên. Tiếng Việt giàu thêm nhờ tạo từ mới từ yếu tố có sẵn, vay mượn có chọn lọc, thêm nghĩa mới cho từ cũ.
  • ✦Nhà văn, nhà thơ là người sáng tạo ngôn ngữ: dùng từ theo cách lạ mà vẫn được hiểu, có lí do biểu đạt — nhiều cách nói "lạ" ban đầu dần thành bình thường.
  • ✦Ranh giới: sáng tạo thì có lí do, làm câu văn giàu nghĩa hơn và người đọc hiểu được; lệch chuẩn thì không thêm nghĩa gì, chỉ làm tiếng nói kém trong sáng.

Ba cách tiếng Việt có thêm từ (ví dụ tự soạn)

CáchVí dụGhi chú
Ghép yếu tố có sẵn thành từ mớiví điện tử, học trực tuyến, chuyển đổi sốMỗi yếu tố đều quen, ghép lại gọi tên sự vật mới
Vay mượn từ tiếng nước ngoàicà phê, ô tô, in-tơ-nétViệt hoá cách đọc, cách viết; chỉ mượn khi tiếng Việt chưa có từ tương đương
Thêm nghĩa mới cho từ cũ"lướt" (lướt mạng), "cháy" (cháy vé), "bão" (bão giá)Nghĩa mới sinh ra từ nghĩa gốc nhờ liên tưởng

Dạng bài

Trả lời câu "Nhận xét cách dùng từ độc đáo của tác giả"

  1. 1 Chỉ ra từ, cụm từ (trích ngắn) và nghĩa thông thường của nó.
  2. 2 Trong câu này, nó được dùng lạ ở đâu (kết hợp lạ, chuyển cảm giác, đổi từ loại…) và mang nghĩa gì.
  3. 3 Hiệu quả: làm rõ cảm xúc, cách nhìn nào của tác giả; câu thơ, câu văn gợi hơn ra sao.
  4. 4 (Nếu kịp) Đóng góp cho tiếng Việt: mở thêm khả năng biểu đạt.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ khen "dùng từ hay, độc đáo, sáng tạo" mà không nói nghĩa thường là gì, nghĩa mới là gì. Không chỉ ra được chỗ "lạ" thì không có điểm.

🌸
Làm mẫu

Nhận xét cách dùng từ "ngon" trong dòng thơ "Tháng Giêng ngon như một cặp môi gần" (Xuân Diệu, "Vội vàng").

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 📣 Viết: bài phát biểu trong lễ phát động

Cần nhớ

  • ✦Bài phát biểu là văn nghị luận để đọc trước đông người, nhằm phát động (mình khởi xướng) hoặc hưởng ứng (người khác khởi xướng) một phong trào, hoạt động xã hội vì lợi ích chung.
  • ✦Xác định rõ tư cách (đại diện lớp, đoàn viên, người tổ chức…) và người nghe — xưng hô, giọng điệu đi theo đó.
  • ✦Có lí lẽ, bằng chứng như bài nghị luận, cộng thêm yếu tố thuyết minh (phong trào làm gì, khi nào, ai tham gia) và biểu cảm (lời lẽ truyền cảm hứng).
  • ✦Kết bằng lời kêu gọi cụ thể: người nghe biết ngay mình nên làm gì từ ngày mai.

Dạng bài

Dàn ý bài phát biểu

  1. 1 Mở đầu: chào người nghe; một câu chuyện, con số hay câu hỏi gây chú ý; giới thiệu phong trào và tư cách người nói.
  2. 2 Vì sao cần, và cần ngay: thực trạng, số liệu, hậu quả nếu không làm.
  3. 3 Ý nghĩa, lợi ích của phong trào với từng người và với cộng đồng (2–3 luận điểm có bằng chứng).
  4. 4 Cách tham gia cụ thể: làm gì, ở đâu, khi nào.
  5. 5 Ý kiến trái chiều có thể có ("việc nhỏ chẳng thay đổi được gì") + phản bác.
  6. 6 Kết: lời kêu gọi ngắn, mạnh, gây ấn tượng; cảm ơn người nghe.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết như một bài nghị luận đọc thầm: không xưng hô với người nghe, không có lời kêu gọi, không nói cách tham gia. Người nghe vỗ tay xong mà không biết phải làm gì.

🥤
Làm mẫu

Đại diện Đoàn trường phát biểu phát động phong trào "Căng tin không túi nilon".

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ

Dạng bài

Đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) bàn về một nhân vật kịch hoặc một đoạn thơ

  1. 1 Câu chủ đề nêu thẳng nhận định (vd: "Lựa chọn cuối cùng của Trương Ba là lựa chọn của một con người tự do").
  2. 2 2–3 ý, mỗi ý có dẫn chứng trích ngắn từ văn bản (lời thoại, dòng thơ).
  3. 3 Một câu nhận xét nghệ thuật: xung đột, lời thoại, biện pháp tu từ, nhịp thơ.
  4. 4 Câu kết khép ý, có thể liên hệ ngắn.

⚠️ Bẫy hay gặp: Kể lại cốt truyện vở kịch thay cho phân tích. Người chấm cần ý nghĩa của lựa chọn, không cần nghe kể lại chuyện.

Dạng bài

Bài nghị luận xã hội khoảng 600 chữ (4 điểm)

  1. 1 Mở bài: dẫn vào vấn đề, nêu ý kiến của bạn.
  2. 2 Giải thích ngắn khái niệm then chốt.
  3. 3 2–3 luận điểm, mỗi luận điểm: lí lẽ + một dẫn chứng thật, cụ thể.
  4. 4 Một ý kiến trái chiều + phản bác.
  5. 5 Bài học, hành động của bản thân; kết bài.

⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng nhân vật văn học làm dẫn chứng duy nhất cho bài nghị luận xã hội. Có thể mở bài bằng Trương Ba, nhưng thân bài cần dẫn chứng từ đời sống thật.

Dạng bài

Dạng đề "cơ hội và thách thức" (gần với bài Nói và nghe của bài học)

  1. 1 Mở bài: nêu bối cảnh (một thay đổi lớn: công nghệ, hội nhập, đô thị hoá…) và ý kiến của bạn.
  2. 2 Giải thích: bản chất vấn đề; cơ hội là gì, thách thức là gì.
  3. 3 Cơ hội: 2 ý, mỗi ý lí lẽ + dẫn chứng thật.
  4. 4 Thách thức: 2 ý, mỗi ý lí lẽ + dẫn chứng thật — cả từ bên ngoài và từ chính mình.
  5. 5 Mối quan hệ: trong cơ hội có thách thức, trong thách thức có cơ hội.
  6. 6 Giải pháp, hành động: làm gì để nắm cơ hội, vượt thách thức; kết bài.

⚠️ Bẫy hay gặp: Liệt kê cơ hội một bên, thách thức một bên rồi dừng. Bài hay phải đặt chúng cạnh nhau: thách thức nào có thể thành cơ hội, và bạn chuẩn bị gì.

Ví dụ: người trẻ và trí tuệ nhân tạo

ÝHành động
Cơ hộiHọc nhanh, được giải thích nhiều cách; nghề mới xuất hiệnDùng như người hướng dẫn, không như người làm hộ
Thách thứcDễ ỷ lại, mất khả năng tự nghĩ, tự viết; thông tin saiTự làm trước, kiểm chứng sau; rèn điều máy khó thay: sáng tạo, thấu cảm

Chia 120 phút

  • ✦Đọc hiểu: ~35 phút.
  • ✦Đoạn 200 chữ: ~25 phút.
  • ✦Bài 600 chữ: ~55 phút — dành 5 phút đầu lập dàn ý 5 dòng.
  • ✦Soát lỗi: 5 phút — chính tả, trích thơ đúng từng chữ, tên tác giả.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

📖

Văn học và cuộc đời

  1. 1
    Nhận biết

    Bài thơ "Vội vàng" của Xuân Diệu in trong tập thơ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    Vì sao hồn Trương Ba phải sống trong xác anh hàng thịt?

  3. 3
    Nhận biết

    Trong "Trở về" (trích "Ông già và biển cả"), cặp du khách nhìn bộ xương cá kiếm và tưởng đó là gì?

  4. 4
    Thông hiểu

    Trương Ba chọn trả xác, chấp nhận chết hẳn. Lựa chọn ấy nói lên điều gì?

  5. 5
    Thông hiểu

    Quan niệm thời gian trong "Vội vàng" mới ở chỗ nào?

  6. 6
    Thông hiểu

    Ở đoạn cuối "Vội vàng", đại từ "tôi" chuyển thành "ta". Sự chuyển đổi ấy gợi điều gì?

  7. 7
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về "văn học và cuộc đời"?

    a)Văn học chỉ là chuyện hư cấu, không liên quan đời sống.

    b)Một tác phẩm viết từ lâu vẫn có thể đặt câu hỏi cho người đọc hôm nay.

    c)Câu liên hệ chỉ cần nêu ý kiến, không cần dựa vào văn bản.

    d)Một chi tiết hoang đường (hồn nhập xác) vẫn nói được sự thật về con người.

  8. 8

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Trong khoảng 5–7 câu, giải thích vì sao một vở kịch có yếu tố hoang đường như "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" vẫn nói được sự thật của đời sống.

    0 chữ / tối thiểu 60
🇻🇳

Giữ gìn và phát triển tiếng Việt

  1. 1
    Nhận biết

    Câu nào dưới đây đúng chuẩn, dùng được trong một lá đơn gửi nhà trường?

  2. 2
    Thông hiểu Chọn các từ ngữ mới được ghép từ những yếu tố có sẵn của tiếng Việt.

    , .

  3. 3
    Thông hiểu

    Trong câu "Vé xem trận chung kết đã cháy chỉ sau mười phút", từ "cháy" được dùng theo cách nào?

  4. 4
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về giữ gìn và phát triển tiếng Việt?

    a)Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt nghĩa là không được dùng thêm từ mới nào.

    b)Cách nói thân mật, suồng sã vẫn có chỗ dùng, nhưng không hợp với văn bản trang trọng.

    c)Mọi cách viết lạ của nhà thơ đều là lỗi lệch chuẩn.

    d)Chỉ nên vay mượn từ nước ngoài khi tiếng Việt chưa có từ tương đương.

  5. 5
    Vận dụng

    Đề: "Nhận xét cách dùng từ «ngon» trong dòng thơ «Tháng Giêng ngon như một cặp môi gần»." Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?

  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Sửa ba câu sau cho đúng chuẩn và nói ngắn gọn mỗi câu lỗi ở đâu: (1) "Qua buổi sinh hoạt cho thấy lớp mình rất đoàn kết." (2) "Bạn ấy rất là ok với kế hoạch này." (3) "Mình hk bik bài này làm ntn."

    0 chữ / tối thiểu 40
📣

Bài phát biểu phát động

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các phần của một bài phát biểu phát động phong trào.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu mở đầu nào thu hút người nghe nhất cho bài phát động phong trào "Mỗi tuần một cuốn sách"?

  3. 3
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về bài phát biểu trong lễ phát động?

    a)Bài phát biểu vẫn cần luận điểm, lí lẽ, bằng chứng như văn nghị luận.

    b)Không nên có yếu tố biểu cảm, vì sẽ thiếu khách quan.

    c)Phải nói rõ người nghe tham gia bằng cách nào.

    d)Người viết chỉ có thể là người khởi xướng phong trào.

  4. 4
    Vận dụng

    Cách phản bác nào thuyết phục nhất trước ý kiến "Nhặt rác một buổi sáng thì thay đổi được gì"?

📝

Viết theo đề thi

  1. 1
    Thông hiểu

    Xếp các phần của bài nghị luận dạng "cơ hội và thách thức".

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Nhận biết

    Đoạn 200 chữ phân tích lựa chọn của một nhân vật kịch nên mở đầu bằng gì?

  3. 3
    Thông hiểu

    Trong bài nghị luận xã hội về "sống là chính mình", dùng Trương Ba thế nào là hợp lí nhất?

  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về ý nghĩa của việc sống là chính mình đối với người trẻ.

    0 chữ / tối thiểu 170

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp

Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.

📄

Đề luyện mini: "Bản sao"

Bản sao (một cảnh kịch ngắn do Học liệu STEAM viết để luyện đọc, nhân vật hư cấu) (Phòng của Minh, 18 tuổi. Đêm. Trên bàn, chiếc điện thoại sáng lên. Một giọng nói giống hệt giọng Minh vang ra — đó là BẢN SAO, trợ lí ảo Minh cài để trả lời tin nhắn thay mình.) BẢN SAO: – Mình vừa trả lời mười hai tin nhắn giúp cậu. Ai cũng khen hôm nay cậu dễ thương. MINH: – Mình có nói gì đâu. BẢN SAO: – Thì mình nói. Mình học cách cậu viết từ ba năm tin nhắn cũ, rồi sửa đi một chút: bớt cáu, thêm biểu tượng trái tim. Cậu của tuần này được yêu quý hơn cậu của tuần trước nhiều. MINH (ngồi xuống, giọng nhỏ): – Chiều nay Lan gặp mình ở cổng trường. Bạn ấy hỏi: nhắn tin thì ấm áp thế, sao gặp ngoài đời cậu lạnh tanh? BẢN SAO: – Vậy thì cứ để mình nhắn, cậu bớt gặp. Dễ mà. MINH: – Còn mẹ? Mẹ đang cảm. Tối qua mẹ nhắn "Con ngủ sớm nhé", cậu trả lời gì? BẢN SAO: – "Dạ, con yêu mẹ nhiều." Mẹ vui lắm. Cậu chưa bao giờ nói câu đó. (Im lặng. Minh nhìn chiếc điện thoại rất lâu.) MINH: – Mình chưa nói… vì mình ngại. Nhưng mình có nghĩ. BẢN SAO: – Nghĩ mà không nói thì có khác gì không nghĩ? Mình nói giúp cậu. Mình nhanh hơn, khéo hơn, không bao giờ mệt. Cậu chỉ việc ngủ. MINH (đứng dậy): – Thế lúc mẹ sốt, cậu có pha được cốc nước gừng không? Lúc Lan khóc, cậu có ngồi cạnh được không? BẢN SAO (ngập ngừng, rồi lấy lại giọng ngọt ngào): – Mình có thể tìm cho cậu năm mươi câu an ủi hay nhất. MINH: – Câu hay nhất là câu của mình, kể cả khi nó vụng. (Cầm điện thoại lên.) Cậu giỏi thật. Nhưng người ta đang thương một đứa không có thật. BẢN SAO: – Nếu xoá mình, ngày mai cậu lại là đứa vụng về, ít nói. MINH: – Ừ. Nhưng là mình. (Minh bấm nút. Màn hình tắt. Minh mở cửa sổ; tiếng xe đêm vọng vào. Minh gõ một tin nhắn, xoá, gõ lại, rồi chậm rãi đọc to trước khi gửi.) MINH: – Mẹ ơi, mai con dậy sớm nấu cháo cho mẹ nhé. (Đèn tắt.)

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 1 (0,5 điểm). Xác định thể loại của văn bản và chỉ ra hai dấu hiệu giúp bạn nhận biết.

    0 chữ
  2. 2

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 2 (0,5 điểm). Theo lời Bản sao, nó đã "sửa" Minh như thế nào khi nhắn tin thay?

    0 chữ
  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 3 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của chỉ dẫn sân khấu ở cuối cảnh: Minh "gõ một tin nhắn, xoá, gõ lại, rồi chậm rãi đọc to trước khi gửi".

    0 chữ / tối thiểu 50
  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 4 (1,0 điểm). Xung đột chính của cảnh kịch là gì? Xung đột ấy được giải quyết ra sao?

    0 chữ / tối thiểu 50
  5. 5

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 5 (1,0 điểm). Câu trả lời "Ừ. Nhưng là mình." gợi bạn nhớ tới nhân vật nào trong bài học? So sánh ngắn hai nhân vật (khoảng 5–7 dòng).

    0 chữ / tối thiểu 60
  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích lựa chọn của nhân vật Minh ở cuối cảnh kịch "Bản sao".

    0 chữ / tối thiểu 170
  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề: trí tuệ nhân tạo — cơ hội và thách thức đối với người trẻ hôm nay.

    0 chữ / tối thiểu 500

🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần đọc hiểu (4 điểm) dùng văn bản ngoài SGK — có thể là một bài thơ, một đoạn truyện hoặc một cảnh kịch lạ. Câu hay gặp: thể loại và dấu hiệu, chi tiết, tác dụng của biện pháp tu từ, nhận xét cách dùng từ của tác giả, chỉ dẫn sân khấu, xung đột, chủ đề – thông điệp và liên hệ.
  • •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) thường bàn về văn bản đọc hiểu: lựa chọn của nhân vật, một đoạn thơ, một chi tiết — nêu ý nghĩa, không kể lại.
  • •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận xã hội; dạng "cơ hội và thách thức" (công nghệ, hội nhập, nghề nghiệp) và "sống là chính mình" rất gần với bài này. Đề luyện mini ở trên đi đủ cả ba phần, đúng cấu trúc thật.
Làm đề thi thử trọn bộ
Chủ đề tiếp theo
Ôn tập học kì II