Ngữ văn lớp 12
Chủ đề 5 · Học kỳ 1

Tiếng cười của hài kịch

Đọc hiểu một cảnh hài kịch lạ như trong phòng thi: chỉ ra tình huống, xung đột và thủ pháp gây cười, nêu đúng tiếng cười nhắm vào ai; viết được đoạn 200 chữ và bài 600 chữ.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: B5

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hài kịch dùng tiếng cười để phơi bày, phê phán thói xấu. Nhân vật thường tự cho mình quan trọng, khôn ngoan, đạo đức… mà thực chất ngược lại. Kết thường có hậu: cái xấu bị lật tẩy, cái lành mạnh thắng.
  • 2Gốc của tiếng cười: mâu thuẫn giữa bề ngoài và thực chất — lời ≠ việc, tưởng ≠ thật. Thủ pháp hay gặp: hiểu lầm, đối lập lời – việc, cường điệu, lặp lại, chơi chữ.
  • 3Đọc kịch, tìm: tình huống (thường là một sự nhầm lẫn) · xung đột · lời thoại và chỉ dẫn sân khấu (chữ trong ngoặc) · tiếng cười nhắm vào ai.
  • 4Chỉ dẫn sân khấu cũng là dữ liệu đọc hiểu: điệu bộ, giọng nói, hành động trái với lời là chỗ tiếng cười bật ra.
  • 5Câu "nêu tác dụng của thủ pháp gây cười" trả lời đủ 3 tầng: gọi tên + chỉ ra → làm lộ điều gì ở nhân vật → tạo tiếng cười gì, thái độ gì (giễu, phê phán…).
  • 6Đề thi: đọc hiểu 4 điểm (văn bản ngoài SGK, có thể là một cảnh kịch) · đoạn ~200 chữ 2 điểm · bài ~600 chữ 4 điểm. Bài viết SGK của bài là báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên, xã hội — chỉ cần nắm khung.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Nhân vật quan trọng

Ni-cô-lai Gô-gôn (Nikolai Gogol) · Trích hài kịch năm hồi "Quan thanh tra" (Nga, 1836) — hồi III, lớp VI: Khơ-lét-xta-cốp được thết đãi ở nhà thị trưởng và bắt đầu "diễn" vai quan lớn. Đọc qua bản dịch tiếng Việt.

Bản dịch có bản quyền 📖 Bạn đọc bản dịch trong SGK — trang này chỉ tóm tắt và đặt câu hỏi.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Nếu cả một thị trấn tưởng nhầm một anh chàng vô danh là quan to, anh ta sẽ cư xử ra sao?
  • 🤔 Bạn đã bao giờ nghe ai càng khoe càng "lố", tới mức tự làm lộ mình chưa?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Phần tóm tắt vở kịch (hồi I–II)

    Vì sao đám quan chức tin người khách ở quán trọ là quan thanh tra? Thật ra anh ta là ai?

  2. 📍 Đầu lớp VI — màn chào hỏi với vợ thị trưởng

    Khơ-lét-xta-cốp và An-na An-đrê-ép-na thi nhau nói gì với nhau? Cách nói ấy cho thấy gì?

  3. 📍 Khi nói về thủ đô và chức vụ

    Tìm chỗ Khơ-lét-xta-cốp suýt tự khai ra thân phận thật của mình.

  4. 📍 Đoạn khoe làm văn chương

    Khơ-lét-xta-cốp nhận mình là tác giả những tác phẩm nào? Ai vô tình vạch ra chỗ sai?

  5. 📍 Đoạn khoe điều khiển cả một vụ

    Thị trưởng và các quan chức phản ứng thế nào khi Khơ-lét-xta-cốp khoe càng lúc càng lớn? Phản ứng ấy tác động lại anh ta ra sao?

  6. 📍 Cuối đoạn trích

    Sau màn khoe "kinh thiên động địa", câu cuối Khơ-lét-xta-cốp khen điều gì? Vì sao buồn cười?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Kéo từng câu thoại của ông quản lí căng tin vào đúng thủ pháp: Hiểu lầm, Lời ≠ việc hay Cường điệu. Đúng thì khán phòng cười to dần — xem cuối cùng tiếng cười nhắm vào ai.

🎭 "Căng tin đón đoàn" — cảnh hài kịch Học liệu STEAM viết để luyện, nhân vật hư cấu

(Căng tin trường, buổi sáng. Có tin "đoàn kiểm tra vệ sinh" sắp về. Ông Đạt, quản lí căng tin, đang cuống cuồng thì một cậu học sinh đeo kính, tay cầm sổ, bước vào…)

Những câu dưới khay là lời ÔNG ĐẠT. Câu nào gây cười nhờ thủ pháp nào?

🎟️ Khán phòngKhán phòng còn im…

🎭 Hiểu lầm · Tưởng một đằng, thật một nẻo

🙊 Lời ≠ việc · Nói một đằng, làm một nẻo

📢 Cường điệu · Phóng to quá cỡ

Kéo từng câu thoại (hoặc chạm câu rồi chạm ô). Chữ nghiêng trong ngoặc là chỉ dẫn sân khấu — đọc kĩ!

Đã xếp 0/6 câu

1 🎭 Đọc hiểu văn bản hài kịch

Cần nhớ

  • ✦Xung đột hài kịch: giữa cái nhân vật muốn tỏ ra và cái nhân vật thật sự là; hoặc giữa cái lố bịch và lẽ thường.
  • ✦Tình huống hài kịch hay gặp: nhầm người, nhầm việc, giấu giếm rồi bị lộ, "gậy ông đập lưng ông".
  • ✦Nhân vật hài kịch mang một thói tật nhất quán, ít thay đổi bên trong; nét xấu (tham, hèn, khoác lác, sĩ diện) được phóng to để người xem nhận ra. Hành động chủ yếu là hành động bên ngoài: toan tính gì cũng lộ ra lời, ra việc.
  • ✦Kết hài kịch thường lật ngược và có hậu: toan tính, ảo tưởng sụp đổ, sự thật lộ ra, kẻ khôn hoá dại (như Bác-tô-lô trong "Cẩn thận hão"). Tiếng cười cuối cùng hay quay về người xem — ta có giống thế không?

Bốn câu hỏi khi gặp cảnh hài kịch lạ

HỏiTìm ở đâuVí dụ ("Quan thanh tra")
Tình huống là gì?Sự nhầm lẫn, việc giấu giếm ở đầu cảnhCả thị trấn nhầm một thư kí quèn là quan thanh tra
Nhân vật muốn tỏ ra thế nào / thật ra thế nào?So lời thoại với chỉ dẫn sân khấu, với việc làmQuan chức tỏ ra mẫn cán — thật ra tham nhũng, sợ hãi
Thủ pháp gây cười?Lời lặp lại, nói quá, câu trả lời lệchKhơ-lét-xta-cốp khoác lác quá cỡ, đầy chỗ hở mà ai cũng tin
Cười ai, để làm gì?Kết cảnh; điều bị phơi bàyBộ máy quan lại; và cả người xem

Dạng bài

Phân tích tình huống hài kịch

  1. 1 Gọi tên tình huống trong một câu (ai nhầm ai, ai giấu gì).
  2. 2 Chỉ ra vì sao tình huống xảy ra được: tật xấu nào của nhân vật "nuôi" sự nhầm lẫn.
  3. 3 Tình huống làm lộ ra điều gì ở nhân vật, ở xã hội.
  4. 4 Tác dụng: tạo tiếng cười, đẩy xung đột lên, thể hiện thái độ phê phán của tác giả.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ kể lại tình huống mà không nói vì sao nó gây cười và cười ai. Kể đúng mà không phân tích chỉ được ít điểm.

🎩
Làm mẫu

Phân tích tình huống "nhầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra".

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 😂 Thủ pháp trào phúng và lời thoại hài kịch

Cần nhớ

  • ✦Hiểu lầm: nhân vật tin một điều sai, người xem biết sự thật ⇒ mỗi câu nhân vật nói đều lệch với thực tế.
  • ✦Đối lập lời – việc: nói một đằng, làm một nẻo ("tôi ghét khoe khoang" — rồi treo bằng khen kín tường).
  • ✦Cường điệu: phóng đại quá mức để làm lộ cái lố ("sạch đến mức con kiến đi qua cũng phải chùi chân").
  • ✦Lặp lại: một câu, một cử chỉ lặp nhiều lần thành "tật", càng lặp càng buồn cười. Chơi chữ: dùng từ hai nghĩa, nói lái, nói chệch để gây bất ngờ.
  • ✦Lời thoại hài kịch còn gây cười bằng: nói lỡ (buột miệng khai ra sự thật), nói không thành tiếng (sợ quá lắp bắp), bỏ lửng đúng chỗ, và đối đáp lệch nhau — người nói một ý, người kia hiểu một nẻo (ông bà Đại Cát bàn chỗ giấu: bà nói "treo", "chôn" của, ông hiểu thành treo, chôn… hai vợ chồng).
  • ✦Chỉ dẫn sân khấu cũng là chỗ trào phúng: ánh đèn, điệu bộ, tên gọi nhân vật. Gặp câu "phân tích tính trào phúng", nhìn cả lời thoại lẫn chữ in nghiêng.
😄 Hài hước

Cười vui, thiện cảm với cái ngộ nghĩnh, vụng về; không nhằm hạ bệ ai. Vd: một cậu bé nghiêm trang giảng giải cho bố cách… bế em.

😏 Châm biếm, trào phúng

Cười để phê phán thói xấu: tham, hèn, sĩ diện, giả dối. Hài kịch như "Quan thanh tra" thuộc loại này.

Dạng bài

Nêu tác dụng của một thủ pháp gây cười

  1. 1 Gọi tên thủ pháp và trích câu thoại / chỉ dẫn sân khấu thể hiện nó.
  2. 2 Nội dung: thủ pháp làm lộ nét gì ở nhân vật (sĩ diện, hèn nhát, giả dối…).
  3. 3 Biểu đạt: tạo tiếng cười gì (giễu, châm biếm), làm lời thoại sinh động ở chỗ nào.
  4. 4 Thái độ của tác giả: phê phán, mỉa mai; điều người xem tự nhận ra.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết "gây cười cho người đọc" rồi dừng. Phải nói cười cái gì — nét xấu nào bị lộ ra.

🧹
Làm mẫu

Nêu tác dụng của câu: "Ngõ tôi sạch nhất phường!" — (vừa nói vừa kéo bạt che đống rác).

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🔬 Viết: báo cáo nghiên cứu (nắm khung)

Dạng bài

Khung một báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên, xã hội

  1. 1 Chọn đề tài có tầm khái quát (rộng hơn ở lớp 10–11, nhưng vẫn gắn với đời sống, việc học của bạn) và đặt câu hỏi nghiên cứu (vd: "Học sinh THPT dùng video ngắn để tự học như thế nào, hiệu quả đến đâu?").
  2. 2 Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: sách, bài nghiên cứu, số liệu thống kê, khảo sát của chính bạn — đánh giá độ tin cậy và ghi nguồn ngay khi đọc.
  3. 3 Lập đề cương rồi viết: đặt vấn đề → kết quả nghiên cứu (hệ thống luận điểm, mỗi luận điểm dựa trên dữ liệu; dùng sơ đồ, bảng biểu, hình minh hoạ có chú thích) → kết luận trả lời câu hỏi, có đánh giá, mở rộng.
  4. 4 Trích dẫn, cước chú đúng chỗ; cuối bài là danh mục tài liệu tham khảo (tác giả, năm, tên, nơi xuất bản).

⚠️ Bẫy hay gặp: Chép nguyên đoạn của người khác không ghi nguồn, hoặc kết luận không trả lời câu hỏi đã đặt. Báo cáo nghiên cứu khác bài cảm nghĩ ở chỗ mỗi nhận định đều có căn cứ.

4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ

Dạng bài

Đoạn văn khoảng 200 chữ về một cảnh hài kịch (2 điểm)

  1. 1 Câu chủ đề: nêu thẳng nhân vật / tiếng cười nhắm vào điều gì.
  2. 2 2–3 ý, mỗi ý một thủ pháp gây cười, có dẫn chứng là lời thoại hoặc chỉ dẫn sân khấu.
  3. 3 Một câu nói rõ tiếng cười phê phán điều gì.
  4. 4 Câu kết: đánh giá, có thể liên hệ ngắn.

⚠️ Bẫy hay gặp: Bỏ qua chỉ dẫn sân khấu. Với kịch, chữ trong ngoặc (điệu bộ, hành động) thường là dẫn chứng đắt nhất.

Dạng bài

Bài nghị luận xã hội khoảng 600 chữ (4 điểm)

  1. 1 Mở bài: dẫn vào hiện tượng, nêu ý kiến của bạn.
  2. 2 Giải thích hiện tượng (vd "bệnh hình thức", "bệnh thành tích").
  3. 3 Thực trạng + nguyên nhân + tác hại, mỗi ý có dẫn chứng thật.
  4. 4 Ý kiến trái chiều + phản bác.
  5. 5 Giải pháp, hành động của bản thân; kết bài.

⚠️ Bẫy hay gặp: Bài về hiện tượng xấu mà chỉ chê chung chung. Phải có nguyên nhân (vì sao người ta làm thế) — thiếu phần này bài thường dưới 3 điểm.

Đọc cảnh kịch trong 35 phút đọc hiểu

  • ✦Đọc tên nhân vật và chỉ dẫn mở cảnh trước — biết ai, ở đâu, chuyện gì.
  • ✦Gạch dưới mọi chỗ lời ≠ việc — câu hỏi tác dụng gần như chắc chắn rơi vào đó.
  • ✦Câu cuối cảnh thường là "mũi nhọn" của tiếng cười: đọc kĩ, đề hay hỏi ý nghĩa của nó.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🎭

Đọc hiểu hài kịch

  1. 1
    Nhận biết

    Mục đích chính của tiếng cười trong hài kịch là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Trong "Quan thanh tra", các quan chức nhầm ai là quan thanh tra?

  3. 3
    Thông hiểu

    Điều gì làm sự nhầm lẫn trong "Quan thanh tra" xảy ra được?

  4. 4
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về hài kịch?

    a)Chỉ dẫn sân khấu không quan trọng, chỉ cần đọc lời thoại.

    b)Nét xấu của nhân vật hài kịch thường được phóng to.

    c)Kết hài kịch hay lật ngược: sự thật lộ ra, kẻ khôn hoá dại.

    d)Tiếng cười hài kịch luôn chỉ nhắm vào một người.

  5. 5
    Thông hiểu

    Cảnh kết bằng một "cảnh câm" (mọi người đứng sững) của "Quan thanh tra" có tác dụng gì?

  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Cuối vở, viên thị trưởng có câu nói nổi tiếng, đại ý: các người cười gì — cười chính mình đấy. Trong 5–7 câu, giải thích vì sao câu ấy là "mũi nhọn" của cả vở.

    0 chữ / tối thiểu 60
😂

Thủ pháp trào phúng, lời thoại

  1. 1
    Nhận biết

    "Ngõ tôi sạch đến mức con kiến đi qua cũng phải chùi chân." Câu dùng thủ pháp gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    Trong "Giấu của", bà Đại Cát bảo treo "nó" lên buồng ngủ, ông Đại Cát hỏi lại treo ai. Kiểu lời thoại này gây cười chủ yếu nhờ đâu?

  3. 3
    Nhận biết Chọn cụm từ cho thấy lời nhân vật đối lập với việc làm.

    , .

  4. 4
    Thông hiểu

    Vì sao tình huống hiểu lầm gây cười mạnh trên sân khấu?

  5. 5
    Thông hiểu

    Một nhân vật cứ gặp ai cũng nói "Tôi thì tôi không thích nói về mình, nhưng…". Câu lặp lại ấy có tác dụng gì?

  6. 6
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về thủ pháp gây cười?

    a)Cường điệu là phóng đại quá mức để làm lộ cái lố.

    b)Hài hước và châm biếm đều nhằm phê phán gay gắt.

    c)Đối lập lời – việc có thể nằm giữa lời thoại và chỉ dẫn sân khấu.

  7. 7
    Vận dụng

    Đề: "Nêu tác dụng của thủ pháp trong lời thoại: Kí! Kí ngay! Ngõ chúng tôi việc gì cũng làm minh bạch! (kí lia lịa không nhìn giấy)". Câu trả lời nào ĐỦ ý nhất?

🔬

Báo cáo nghiên cứu

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các bước làm một báo cáo nghiên cứu.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu hỏi nghiên cứu nào tốt nhất?

  3. 3
    Vận dụng

    Bạn dùng một nhận định hay của một bài báo trong báo cáo. Cách làm đúng là gì?

📝

Viết theo đề thi

  1. 1
    Nhận biết

    Viết đoạn 200 chữ về một cảnh kịch, dẫn chứng "đắt" thường nằm ở đâu?

  2. 2
    Thông hiểu

    Bài 600 chữ về "bệnh hình thức". Phần nào hay bị bỏ sót nhất, làm bài mất điểm?

  3. 3
    Vận dụng

    Dẫn chứng nào thật và hợp nhất cho bài 600 chữ về bệnh thành tích trong giáo dục?

  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích tình huống nhầm lẫn trong "Quan thanh tra" của Gô-gôn.

    0 chữ / tối thiểu 170

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp

Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.

📄

Đề luyện mini: "Đoàn về chấm điểm"

Đoàn về chấm điểm (cảnh hài kịch do Học liệu STEAM viết để luyện đọc, nhân vật hư cấu) Nhân vật: ÔNG PHÚC, tổ trưởng tổ dân phố · BÀ PHÚC · TÍ, con trai, mười sáu tuổi · một THANH NIÊN cầm tập giấy. (Sáng sớm. Đầu ngõ treo băng rôn "Chào mừng Đoàn về chấm điểm Tổ dân phố kiểu mẫu". Ông Phúc vừa vun đống rác vào sau bức tường vừa quát.) ÔNG PHÚC: – Tí! Lấy cái bạt che đống rác lại. Che cho kín! Ngõ mình xưa nay sạch nhất phường, sạch đến mức con kiến đi qua cũng phải chùi chân. TÍ: (lẩm bẩm) – Sạch thế thì che làm gì hả bố? ÔNG PHÚC: – Che là để… giữ gìn cái sạch! (quay sang vợ) Bà ơi, ba mươi chậu hoa đặt hôm qua đâu? BÀ PHÚC: – Người ta hẹn sáng nay mang tới. (Một thanh niên đội mũ bảo hiểm, tay cầm tập giấy, đi vào ngõ, ngó số từng nhà.) ÔNG PHÚC: (thì thầm) – Đoàn về sớm! Bà xem: cầm giấy, nhìn số nhà, không nói không rằng — đúng kiểu cán bộ đi kiểm tra bí mật. (chỉnh lại áo, bước ra, giọng sang sảng) Kính chào đồng chí! Thay mặt bà con tổ Bảy, tôi xin báo cáo: ngõ chúng tôi một trăm phần trăm gia đình văn hoá, một trăm phần trăm xanh – sạch – đẹp, và một trăm phần trăm… mến khách! THANH NIÊN: (ngơ ngác) – Dạ… cháu tìm nhà ông Phúc ạ. ÔNG PHÚC: (mắt sáng lên, nói nhỏ với vợ) – Biết cả tên tôi. Tôi bảo mà, ngõ mình nổi tiếng lên tận trên. (to) Chính tôi đây! Mời đồng chí vào xơi nước. Bà nó, pha ấm chè ngon nhất, mang cả hộp bánh ra đây! TÍ: – Hộp bánh ấy bố bảo để dành biếu ông chủ tịch phường cơ mà… ÔNG PHÚC: (lườm con) – Biếu ai mà chẳng là biếu! (quay sang thanh niên, cười tươi) Đồng chí cứ xem tự nhiên. Cái bạt đằng kia là… chỗ để dụng cụ vệ sinh tập thể. Đừng mở, kẻo bụi. THANH NIÊN: – Dạ, cháu không xem đâu ạ. Cháu chỉ cần ông kí nhận. ÔNG PHÚC: (kí lia lịa, không nhìn giấy) – Kí! Kí ngay! Ngõ chúng tôi việc gì cũng làm nhanh, gọn, minh bạch! THANH NIÊN: (xé tờ giấy đưa ông) – Thế là xong ạ. Ba mươi chậu hoa nhựa cháu để ở đầu ngõ. Hết đợt chấm, ông gọi cháu đến lấy về, bên cháu chỉ cho thuê thôi ạ. (Bà Phúc đánh rơi khay chè. Tí bật cười, rồi vội bịt miệng.) TÍ: (nhìn điện thoại) – Bố ơi, nhóm tin nhắn của phường vừa báo: đoàn chấm điểm hoãn sang tháng sau. ÔNG PHÚC: (im lặng một lúc, rồi dõng dạc) – Thế thì… cứ để nguyên hoa. Che kín bạt. Tháng sau ta lại sạch như hôm nay! (Màn hạ.)

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 1 (0,5 điểm). Văn bản thuộc thể loại nào? Chỉ ra hai dấu hiệu hình thức.

    0 chữ
  2. 2

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 2 (0,5 điểm). Ông Phúc nhầm người thanh niên là ai? Ông dựa vào những dấu hiệu nào?

    0 chữ
  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 3 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của thủ pháp cường điệu và lặp lại trong lời ông Phúc: "sạch đến mức con kiến đi qua cũng phải chùi chân"; "một trăm phần trăm… một trăm phần trăm… một trăm phần trăm… mến khách!".

    0 chữ / tối thiểu 60
  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 4 (1,0 điểm). Nêu ý nghĩa của lời thoại kết cảnh: "Thế thì… cứ để nguyên hoa. Che kín bạt. Tháng sau ta lại sạch như hôm nay!"

    0 chữ / tối thiểu 60
  5. 5

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 5 (1,0 điểm). Theo bạn, tiếng cười trong cảnh kịch nhắm vào ai, vào hiện tượng gì? Hiện tượng ấy hôm nay còn không? (khoảng 5–7 dòng)

    0 chữ / tối thiểu 60
  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật tạo tiếng cười qua nhân vật ông Phúc trong cảnh kịch "Đoàn về chấm điểm".

    0 chữ / tối thiểu 170
  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về bệnh thành tích trong học đường.

    0 chữ / tối thiểu 500

🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần đọc hiểu (4 điểm) dùng văn bản ngoài SGK — có thể là một cảnh kịch, hài kịch, chèo hay tuồng. Câu hay gặp: thể loại và dấu hiệu, tình huống / xung đột, chi tiết trong lời thoại, tác dụng của thủ pháp gây cười, tiếng cười nhắm vào ai, thông điệp.
  • •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) thường bàn về chính cảnh kịch: một nhân vật, nghệ thuật gây cười, ý nghĩa câu kết — nhớ lấy dẫn chứng từ cả lời thoại lẫn chỉ dẫn sân khấu.
  • •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận xã hội; với hài kịch, chủ đề hay là chính thói xấu bị phê phán (bệnh hình thức, sĩ diện, giả dối, chạy theo thành tích…). Đề luyện mini ở trên đi đủ cả ba phần.
Làm đề thi thử trọn bộ
Chủ đề tiếp theo
Ôn tập học kì I