Ngữ văn lớp 12
Chủ đề 3 · Học kỳ 1 ⭐ Hay ra thi tốt nghiệp

Lập luận trong văn bản nghị luận

Đọc hiểu một văn bản nghị luận lạ như trong phòng thi: tìm đúng luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng; nhận xét được cách lập luận và chỉ ra chỗ ngụy biện; sửa lỗi logic, câu mơ hồ; viết được đoạn 200 chữ và bài 600 chữ chặt chẽ.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: B3

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Văn bản nghị luận có 4 tầng: luận đề (vấn đề bàn tới, ý kiến chính) → luận điểm (các ý lớn) → lí lẽ (giải thích vì sao) → bằng chứng (sự việc, số liệu, ví dụ có thật).
  • 2Lập luận là cách sắp xếp lí lẽ, bằng chứng để dẫn người đọc tới kết luận. Lập luận chặt = lí lẽ đúng + bằng chứng xác thực + mối nối logic.
  • 3Thao tác: chứng minh, bình luận, bác bỏ phục vụ thẳng việc thuyết phục; giải thích, phân tích, so sánh giúp soi rõ từng mặt của vấn đề — bài hay phối hợp linh hoạt. Bài mạnh thường có đoạn nêu ý kiến trái chiều rồi phản bác.
  • 4Ngụy biện nghe như có lí mà sai logic: công kích cá nhân, khái quát vội vàng, đặt hai lựa chọn giả, đánh tráo khái niệm, suy nhân quả sai.
  • 5Lỗi logic trong câu (các ý chọi nhau, lẫn lộn bình diện, đặt cái chung ngang hàng cái riêng) và câu mơ hồ (một cấu trúc hiểu được nhiều cách) làm lập luận yếu đi — đề hay hỏi "chỉ ra và sửa".
  • 6Đề thi: đọc hiểu 4 điểm (nghị luận ngoài SGK rất hay ra) · đoạn ~200 chữ 2 điểm · bài ~600 chữ 4 điểm — chính bài 600 chữ là nơi bạn phải tự lập luận chặt.

📚 Đọc cùng sách

Mở SGK đọc từng văn bản; trang này đi cùng bạn trước, trong và sau khi đọc.

Nhìn về vốn văn hoá dân tộc

Trần Đình Hượu · Trích phần II tiểu luận "Về vấn đề tìm đặc sắc văn hoá dân tộc" (1986), in trong "Đến hiện đại từ truyền thống" (1996) — nghị luận xã hội về văn hoá.

Tác phẩm có bản quyền 📖 Bạn đọc trong SGK — trang này chỉ tóm tắt và đặt câu hỏi.

1 · Trước khi đọc — nghĩ một chút, không có đáp án đúng sai

  • 🤔 Nếu phải giới thiệu với một người bạn nước ngoài ba nét của văn hoá Việt Nam, bạn sẽ chọn những nét nào? Có nét nào là hạn chế không?

2 · Trong khi đọc — mở sách, tìm đúng chỗ rồi mới xem gợi ý

  1. 📍 Phần 1 (đoạn mở đầu)

    Tác giả khoanh vùng điều mình bàn ra sao: vốn văn hoá của thời nào, và có gọi nó là "đặc sắc" không?

  2. 📍 Phần 2

    Luận điểm đầu tiên nói gì về quy mô nền văn hoá ta? Tác giả lần lượt xét những lĩnh vực nào làm bằng chứng?

  3. 📍 Cuối phần 2

    Từ thực tế ấy, tác giả lí giải nguyên nhân thế nào?

  4. 📍 Phần 3

    Tác giả khái quát những nét nào trong lối sống, quan niệm sống của người Việt? Ông gói chúng lại bằng mấy chữ?

  5. 📍 Đoạn cuối

    Phật giáo, Nho giáo được người Việt tiếp nhận ra sao? Câu kết khẳng định điều gì?

3 · Đọc xong

Tóm tắt và câu hỏi hiểu sâu mở sau khi bạn đọc xong — để bạn tự hiểu trước, rồi mới so.

Trang không chép văn bản, câu hỏi hay chú thích của SGK. Tóm tắt và câu hỏi do Học liệu STEAM soạn.

🎮 Chơi mà hiểu

Kéo từng lí lẽ vào ô Mạnh, Yếu hay Ngụy biện. Lí lẽ mạnh làm cân nghiêng về "Thuyết phục", ngụy biện bị đóng dấu tên lỗi và không nặng gì.

🗣️ Ý kiến cần bảo vệ (Học liệu STEAM viết để luyện)

Học sinh lớp 12 nên dành mỗi ngày 30 phút đọc sách ngoài chương trình.

Người nghe: Còn hoài nghi

💪 Lí lẽ: 0🤔 Hoài nghi: 4

💪 Mạnh · Lí lẽ đúng + có căn cứ

🪶 Yếu · Đúng nhưng chung chung

🚫 Ngụy biện · Sai logic, chỉ nghe như đúng

Kéo từng lí lẽ (hoặc chạm rồi chạm ô) — nó đỡ cho ý kiến mạnh, yếu, hay chỉ là ngụy biện?

Đã cân 0/7 lí lẽ

1 🧭 Đọc hiểu văn bản nghị luận: nhìn vào lập luận

Cần nhớ

  • ✦Luận đề thường nằm ở nhan đề, câu mở đầu hoặc câu kết. Hỏi: người viết muốn người đọc tin điều gì?
  • ✦Lí lẽ trả lời "vì sao"; bằng chứng trả lời "lấy gì làm chứng". Bằng chứng tốt là có thật, cụ thể, kiểm chứng được — không phải "ai cũng biết".
  • ✦Cách sắp xếp luận điểm: song hành (các ý ngang nhau), tăng tiến (ý sau mạnh hơn ý trước), nhân – quả, đối lập (nêu ý kiến khác rồi bác bỏ).
  • ✦Câu hỏi "nhận xét cách lập luận" cần nói: lí lẽ có xác đáng không, bằng chứng có tiêu biểu không, các ý có nối chặt không — và tác dụng với người đọc.

Bốn câu hỏi khi gặp văn bản nghị luận lạ

HỏiTìm ở đâuVí dụ (đoạn bàn về đọc sách, site viết)
Luận đề là gì?Nhan đề, câu đầu, câu cuốiHọc sinh lớp 12 nên đọc sách ngoài chương trình mỗi ngày
Có mấy luận điểm?Câu chủ đề mỗi đoạn, từ nối "trước hết", "hơn nữa"Giúp đọc văn bản lạ · tốn ít thời gian · nuôi vốn sống
Lí lẽ, bằng chứng?Câu "vì…", con số, ví dụ, trích dẫn30 phút × 365 ngày ≈ 180 giờ một năm
Lập luận có chặt không?Có ý kiến trái chiều không; có câu khái quát vội khôngCó phản bác ý "không có thời gian", không dựa vào một ví dụ để nói "ai cũng"

Dạng bài

Nhận xét cách lập luận của một đoạn nghị luận

  1. 1 Nêu ý kiến chính của đoạn (một câu).
  2. 2 Chỉ ra lí lẽ và bằng chứng người viết dùng; gọi tên thao tác (chứng minh, so sánh, bác bỏ…).
  3. 3 Đánh giá: lí lẽ có xác đáng, bằng chứng có cụ thể, các ý có nối logic không — chỉ ra một điểm mạnh (và một điểm có thể bổ sung, nếu có).
  4. 4 Nêu tác dụng: làm ý kiến thuyết phục thế nào với người đọc.

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết "lập luận chặt chẽ, thuyết phục" rồi dừng. Câu đó không có điểm nếu không chỉ ra chặt ở đâu (lí lẽ nào, bằng chứng nào) và thuyết phục ai, bằng cách nào.

📏
Làm mẫu

Nhận xét cách lập luận: "Nhiều người nói học sinh không có thời gian đọc sách. Nhưng 30 phút mỗi ngày chỉ bằng một tập phim ngắn, cộng lại hơn 180 giờ một năm. Vấn đề không phải thiếu thời gian, mà là ta chọn dùng thời gian vào đâu."

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🧩 Lỗi logic, câu mơ hồ và ngụy biện

Cần nhớ

  • ✦Lỗi logic trong câu có ba dạng hay gặp: các ý chọi nhau (vế này phủ định vế kia); lẫn lộn bình diện (vế đầu nói về người, vế sau lại nói về tác phẩm…); đặt cái chung ngang hàng cái riêng ("cam, xoài và trái cây"). Sửa: bỏ một trong hai ý chọi nhau, đưa các vế về cùng một bình diện, sắp lại cấp độ cho rõ.
  • ✦Phân biệt với lỗi ngữ pháp (thiếu chủ ngữ, dùng sai cặp quan hệ từ "tuy… nên…"): câu sai ngữ pháp có thể vẫn đúng logic, và ngược lại — đề hay bắt "phân tích loại lỗi".
  • ✦Câu mơ hồ: một cấu trúc hiểu được hai cách trở lên — do đại từ không rõ chỉ ai, do cụm từ có thể gắn vào hai chỗ, do thiếu dấu câu. Sửa: xác định ý muốn nói trước, rồi đổi trật tự, thêm từ hoặc dấu câu.
  • ✦Trong văn chương, câu "phi logic" hay câu đa nghĩa có khi là dụng ý nghệ thuật của tác giả, không phải lỗi — đừng "sửa" thơ như sửa câu trong bài văn.
  • ✦Ngụy biện (kiến thức bổ trợ) là lỗi ở tầng lập luận: lí lẽ nghe hợp lí nhưng không thật sự dẫn tới kết luận. Thử hỏi "nếu điều này đúng, kết luận có chắc chắn đúng không?". Năm kiểu hay gặp ở bảng dưới.

Năm kiểu ngụy biện hay gặp

KiểuVí dụ (site viết)Vì sao sai
Công kích cá nhân"Bạn chưa từng đạt giải thì đừng góp ý cách ôn thi."Chê người nói thay vì xét điều họ nói
Khái quát vội vàng"Hai bạn dùng điện thoại nhiều bị điểm kém, vậy điện thoại làm mọi người học kém."Vài trường hợp không đủ để kết luận cho tất cả
Đặt hai lựa chọn giả"Không thi đại học thì cả đời thất bại."Bỏ qua mọi khả năng khác
Đánh tráo khái niệm"Tự do là muốn làm gì thì làm, nên nội quy là xâm phạm tự do."Hiểu sai, thu hẹp nghĩa của từ then chốt
Suy nhân quả sai"Từ khi lớp có máy chiếu, điểm Văn tăng — vậy máy chiếu làm điểm tăng."Xảy ra trước ≠ là nguyên nhân
🌫️ Câu mơ hồ

"Chị Lan nói với chị Hoa rằng chị ấy sẽ đi du học." — ai đi: Lan hay Hoa?

✅ Câu đã sửa

"Chị Lan nói với chị Hoa rằng Lan sẽ đi du học." — gọi thẳng tên, hết hiểu hai cách.

Dạng bài

Trả lời câu "Chỉ ra lỗi và sửa" / "Nhận xét tính hợp lí của lí lẽ"

  1. 1 Trích đúng chỗ có lỗi (từ, cụm từ, vế câu).
  2. 2 Gọi tên lỗi: ý chọi nhau, lẫn lộn bình diện, chung – riêng đặt ngang hàng, câu mơ hồ — hoặc kiểu ngụy biện.
  3. 3 Giải thích một câu: vì sao sai (hai vế nói về hai thứ khác loại, hiểu được mấy cách, vì sao không dẫn tới kết luận).
  4. 4 Viết lại câu đúng (hoặc nêu lí lẽ thay thế hợp lí).

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ viết lại câu đúng mà không gọi tên lỗi và nói vì sao sai — đề "chỉ ra và sửa" chấm cả hai phần.

🔧
Làm mẫu

Chỉ ra lỗi và sửa: "Trong các ban nhạc trẻ của thành phố, giọng hát của Lan là nổi bật nhất."

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🌱 Viết: nghị luận về hoài bão, ước mơ của tuổi trẻ

Dạng bài

Dàn ý bài nghị luận về một vấn đề của tuổi trẻ (hoài bão, ước mơ)

  1. 1 Mở bài: nêu một vấn đề có ý nghĩa gắn với hoài bão, ước mơ của người trẻ (vd: có nên theo ước mơ khác lựa chọn của gia đình?) và ý kiến rõ ràng của bạn.
  2. 2 Giải thích các từ then chốt (hoài bão khác mơ mộng viển vông ở đâu) — tránh đánh tráo khái niệm ngay từ đầu.
  3. 3 2–3 luận điểm sắp xếp hợp lí; mỗi luận điểm: lí lẽ + một bằng chứng thật; phối hợp chứng minh, giải thích, phân tích, so sánh, bình luận.
  4. 4 Nêu ý kiến trái chiều ở dạng mạnh nhất của nó, rồi phản bác để củng cố quan điểm của mình.
  5. 5 Kết bài để lại ấn tượng và thúc giục người trẻ hành động — một việc cụ thể bắt đầu từ hôm nay.

⚠️ Bẫy hay gặp: Dựng "ý kiến trái chiều" yếu ớt cho dễ bác (người rơm). Người chấm đánh giá cao bài dám đối diện ý kiến khác ở dạng hợp lí nhất của nó.

Soát lập luận của chính bài mình

HỏiNếu "không" thì sửa
Mỗi luận điểm có ít nhất một bằng chứng thật?Thay câu "ai cũng biết" bằng một việc cụ thể: ai, ở đâu, kết quả gì
Có câu nào kết luận "tất cả", "luôn luôn" từ một ví dụ?Đổi thành "nhiều", "thường", hoặc thêm bằng chứng
Có chê người khác thay vì trả lời ý kiến của họ?Bỏ, viết lại thành lí lẽ
Từ then chốt có giữ một nghĩa suốt bài?Giải thích lại ở mở bài, dùng nhất quán

4 📝 Ra phòng thi: đoạn 200 chữ, bài 600 chữ

Dạng bài

Đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về một ý kiến (2 điểm)

  1. 1 Câu chủ đề: nêu thẳng bạn đồng tình / không đồng tình / đồng tình một phần với ý kiến.
  2. 2 Giải thích ngắn ý kiến (1–2 câu).
  3. 3 2 lí lẽ, mỗi lí lẽ kèm một bằng chứng — hoặc 1 lí lẽ + 1 phản bác.
  4. 4 Câu kết: bài học hoặc lời nhắn gọn.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đứng giữa "vừa đúng vừa sai" mà không nói rõ đúng ở đâu, sai ở đâu. Đồng tình một phần vẫn phải chỉ rõ ranh giới.

Dạng bài

Bài nghị luận xã hội khoảng 600 chữ (4 điểm)

  1. 1 Mở bài: dẫn vào vấn đề, nêu ý kiến của bạn.
  2. 2 Giải thích khái niệm then chốt.
  3. 3 2–3 luận điểm tăng tiến, mỗi luận điểm: lí lẽ + một bằng chứng thật, cụ thể.
  4. 4 Ý kiến trái chiều ở dạng mạnh nhất + phản bác.
  5. 5 Bài học, hành động của bản thân; kết bài.

⚠️ Bẫy hay gặp: Bài đầy câu khẩu hiệu ("tuổi trẻ phải sống có ích", "ai cũng cần cố gắng") — mỗi câu đúng nhưng không chứng minh gì. Một lí lẽ có bằng chứng nặng hơn năm câu khẩu hiệu.

Chia 120 phút

  • ✦Đọc hiểu: ~35 phút (gạch chân luận đề, đánh số luận điểm ngay trên đề).
  • ✦Đoạn 200 chữ: ~25 phút.
  • ✦Bài 600 chữ: ~55 phút — dành 5 phút lập dàn ý, ghi sẵn ý kiến trái chiều.
  • ✦Soát lỗi: 5 phút — câu mơ hồ, quan hệ từ, "tất cả / luôn luôn".

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🧭

Đọc hiểu văn bản nghị luận

  1. 1
    Nhận biết

    Trong văn bản nghị luận, "luận đề" là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Câu nào là bằng chứng (không phải lí lẽ)?

  3. 3
    Thông hiểu

    Một đoạn nêu ba ví dụ cụ thể trước, đến câu cuối mới khái quát ý chính. Đoạn được tổ chức theo cách nào?

  4. 4
    Thông hiểu

    Xếp các mảnh thành một mạch lập luận từ khái quát đến cụ thể.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Thông hiểu

    Đúng hay sai về lập luận?

    a)Càng nhiều lí lẽ thì bài càng thuyết phục, dù lí lẽ chung chung.

    b)Nêu ý kiến trái chiều rồi phản bác làm bài nghị luận chặt hơn.

    c)Một ví dụ cụ thể đủ để chứng minh một điều đúng với mọi người.

    d)Bằng chứng tốt là bằng chứng có thật, cụ thể, kiểm chứng được.

  6. 6
    Thông hiểu

    "Có người cho rằng đọc sách giấy đã lỗi thời. Nhưng lỗi thời là cái hình thức, còn việc đọc sâu thì không bao giờ cũ." Người viết dùng thao tác gì là chính?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Đọc đoạn (site viết): "Người trẻ hôm nay ít kiên nhẫn hơn. Một video dài hơn một phút đã bị lướt qua; một cuốn sách dày bị bỏ dở ở trang mười. Nhưng kiên nhẫn không mất đi, nó chỉ chưa được luyện: những bạn trẻ ngồi hàng giờ để lắp một mô hình hay tập một bản nhạc vẫn rất kiên nhẫn." Trong 4–6 câu, nhận xét cách lập luận của đoạn.

    0 chữ / tối thiểu 50
🧩

Lỗi logic, câu mơ hồ, ngụy biện

  1. 1
    Nhận biết

    Câu nào mắc lỗi liệt kê không cùng loại?

  2. 2
    Nhận biết Chọn cụm từ làm câu bị hiểu theo hai cách.

    .

  3. 3
    Thông hiểu

    Câu nào mắc lỗi lẫn lộn bình diện?

  4. 4
    Thông hiểu

    "Từ khi trường lắp camera, điểm thi tăng. Vậy camera làm học sinh học giỏi hơn." Lập luận mắc lỗi gì?

  5. 5
    Thông hiểu

    "Bạn chưa từng đi thi học sinh giỏi thì đừng góp ý về cách ôn thi." Đây là kiểu ngụy biện nào?

  6. 6
    Thông hiểu

    "Bức ảnh của Minh được đăng lên trang của trường." Câu có thể hiểu hai cách (ảnh do Minh chụp / ảnh chụp Minh). Cách sửa nào hết mơ hồ?

  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Chỉ ra lỗi và sửa hai câu sau (mỗi câu: trích chỗ lỗi → gọi tên → sửa). (1) "Không học thêm thì chỉ có thể trượt đại học." (2) "Năm nay, toàn bộ học sinh lớp em đều đỗ đại học, trừ hai bạn."

    0 chữ / tối thiểu 40
🌱

Nghị luận về hoài bão, ước mơ

  1. 1
    Nhận biết

    Xếp các bước của bài nghị luận về một vấn đề của tuổi trẻ.

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Đề: "Người trẻ có cần một hoài bão lớn?" Luận điểm nào phù hợp và đủ sức nặng nhất?

  3. 3
    Vận dụng

    Ý kiến trái chiều: "Hoài bão lớn dễ thành ảo tưởng; người trẻ cứ lo học cho tốt việc trước mắt là đủ." Cách phản bác nào hợp lí nhất?

📝

Viết theo đề thi

  1. 1
    Thông hiểu

    Câu chủ đề nào tốt nhất cho đoạn 200 chữ bàn về ý kiến "Biết đặt câu hỏi quan trọng hơn biết câu trả lời"?

  2. 2
    Vận dụng

    Dẫn chứng nào giúp bài 600 chữ về "tuổi trẻ dám thử" chặt nhất?

  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về ý kiến: "Biết đặt câu hỏi quan trọng hơn biết câu trả lời." Chú ý: lập luận chặt, không ngụy biện.

    0 chữ / tối thiểu 170

📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề tốt nghiệp

Đề Ngữ văn (120 phút) có đọc hiểu 4 điểm trên một văn bản ngoài SGK, một đoạn văn khoảng 200 chữ (2 điểm) và một bài văn khoảng 600 chữ (4 điểm). Văn bản dưới đây không có trong SGK — đúng như phòng thi.

📄

Đề luyện mini: "Quyền được chưa giỏi"

Quyền được chưa giỏi (văn bản nghị luận do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Trong lớp học, có một câu nói được nghe nhiều đến mức thành phản xạ: "Em không làm được." Ít ai để ý rằng chỉ cần đổi một chữ, câu ấy mang một nghĩa khác hẳn: "Em chưa làm được." Chữ "không" đóng một cánh cửa; chữ "chưa" để nó khép hờ. Tôi cho rằng tuổi trẻ cần được — và cần dám — ở trong trạng thái "chưa giỏi". Trước hết, "chưa giỏi" là dấu hiệu của người đang học. Không ai bơi được ngay lần đầu xuống nước; người tập đàn nào cũng phải đi qua những tuần ngón tay đau và tiếng đàn rè. Những lần sai ấy không chứng minh ta kém; chúng là con đường duy nhất dẫn tới chỗ biết. Bỏ qua giai đoạn "chưa giỏi" cũng có nghĩa là bỏ qua việc học. Thế nhưng, nhiều người trẻ sợ cái "chưa" hơn sợ cái "không". Hãy nhớ lại một giờ học khi thầy cô hỏi một câu khó: cả lớp im lặng, dù không ít bạn đã nghĩ ra một phần câu trả lời. Họ im không phải vì không biết, mà vì sợ nói ra một điều chưa hoàn hảo. Nỗi sợ ấy lấy đi đúng thứ mà lớp học sinh ra để trao: cơ hội được sai trước khi phải đúng. Có người sẽ phản đối: chấp nhận "chưa giỏi" chẳng phải là dung túng sự cẩu thả sao? Không hẳn. Cần phân biệt hai kiểu sai: sai vì đang thử một điều mới, và sai vì làm ẩu một điều đã biết. Kiểu thứ nhất cần được bảo vệ; kiểu thứ hai cần được nhắc nhở. Quyền được chưa giỏi không phải quyền được làm qua loa, mà là quyền được thử nghiêm túc và vấp ngã. Vậy nên, lần tới khi định nói "em không làm được", hãy thử thêm một chữ "chưa". Một chữ thôi, nhưng nó biến một kết luận thành một lời hẹn.

  1. 1

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 1 (0,5 điểm). Xác định luận đề của văn bản.

    0 chữ
  2. 2

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 2 (0,5 điểm). Ở đoạn thứ hai, người viết dùng những bằng chứng nào để chứng minh "chưa giỏi" là dấu hiệu của người đang học?

    0 chữ
  3. 3

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 3 (1,0 điểm). Phân tích cách người viết đối lập hai chữ "không" và "chưa" ở đoạn mở đầu. Cách mở đầu ấy có tác dụng gì?

    0 chữ / tối thiểu 50
  4. 4

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 4 (1,0 điểm). Nhận xét cách người viết xử lí ý kiến phản đối ở đoạn thứ tư.

    0 chữ / tối thiểu 50
  5. 5

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Câu 5 (1,0 điểm). Bạn có đồng tình rằng "sai vì đang thử một điều mới" cần được bảo vệ không? Vì sao? (khoảng 5–7 dòng)

    0 chữ / tối thiểu 60
  6. 6

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ đánh giá sức thuyết phục của văn bản "Quyền được chưa giỏi".

    0 chữ / tối thiểu 170
  7. 7

    ✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí

    Phần viết, câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề: tuổi trẻ và lòng can đảm dám thử điều mới.

    0 chữ / tối thiểu 500

🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần đọc hiểu (4 điểm) rất hay dùng văn bản nghị luận ngoài SGK (bài báo, tuỳ bút chính luận…). Câu hay gặp: xác định luận đề, chỉ ra lí lẽ / bằng chứng, gọi tên thao tác lập luận, nhận xét cách lập luận, chỉ ra và sửa lỗi câu, nêu quan điểm của bạn.
  • •Đoạn văn ~200 chữ (2 điểm) có thể là bàn về một ý kiến trong văn bản hoặc đánh giá sức thuyết phục của văn bản — nói rõ đồng tình đến đâu, có lí lẽ và bằng chứng.
  • •Bài văn ~600 chữ (4 điểm) thường là nghị luận về vấn đề của tuổi trẻ (hoài bão, ước mơ, dám thử, thất bại, lựa chọn, trách nhiệm…). Điểm cao nằm ở lập luận chặt: bằng chứng thật, ý kiến trái chiều được phản bác, không ngụy biện.
Làm đề thi thử trọn bộ
Chủ đề tiếp theo
Yếu tố kì ảo trong truyện kể