Lịch sử lớp 12
Bài 11 · Cơ bản ⭐ Hay ra thi tốt nghiệp

Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay

Nêu thành tựu cơ bản của Đổi mới trên bốn lĩnh vực (kinh tế, chính trị – quốc phòng, văn hoá – xã hội, đối ngoại), nêu được hạn chế còn tồn tại, trình bày năm bài học kinh nghiệm và liên hệ trách nhiệm của thế hệ trẻ.

Ứng với SGK Lịch sử 12 (bộ thống nhất): Bài 11

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Kinh tế — thay đổi rõ nhất: có gạo xuất khẩu từ năm 1989, tăng trưởng liên tục nhiều năm, chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp và dịch vụ, ra khỏi nhóm nước thu nhập thấp (cuối những năm 2000).
  • 2Chính trị – xã hội: giữ vững ổn định, xây dựng Nhà nước pháp quyền (Hiến pháp năm 2013); tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, giáo dục, y tế phát triển. Đối ngoại: phá thế bao vây, quan hệ với hơn 190 quốc gia, gia nhập WTO (2007).
  • 3Hạn chế phải nói đủ: phát triển chưa bền vững, năng suất và sức cạnh tranh thấp, tham nhũng, lãng phí, phân hoá giàu nghèo, ô nhiễm môi trường.
  • 4Năm bài học: kiên định độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội · đổi mới toàn diện, đồng bộ, bước đi phù hợp · lấy dân làm gốc · kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại · nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng.
  • 5Mạch chính: thành tựu có ở mọi lĩnh vực, nhưng không phải "đã xong mọi việc" — đánh giá đúng là nêu cả hai mặt.

👀 Nhìn là hiểu

Bấm ▶ để thanh năm tự chạy 1986 – 2024: thành tựu "bật" lên đúng năm trên bốn lĩnh vực, tới cuối thì hiện các hạn chế. Kéo thanh năm (hoặc kéo ngang trên hình) để tua. Thẻ "Xếp thành tựu và hạn chế": kéo từng thẻ vào lĩnh vực hoặc vào cột hạn chế — có một thẻ không thuộc cột nào.

Bấm ▶ hoặc kéo thanh năm: thành tựu của Đổi mới lần lượt hiện ra trên bốn lĩnh vực.

🌾 Kinh tế🏛️ Chính trị🏠 Xã hội🌐 Đối ngoại1990200020102020
1986

Kéo thanh năm (hoặc kéo ngang trên hình) để tua. Dải màu chỉ nói "suốt quá trình Đổi mới", không đo bằng số.

1 🌾 Thành tựu về kinh tế

Cần nhớ

  • ✦Có gạo xuất khẩu từ năm 1989 — chỉ ba năm sau Đại hội VI; sau đó trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
  • ✦Kinh tế tăng trưởng liên tục trong nhiều năm, quy mô lớn lên nhiều lần; cơ cấu chuyển dịch theo hướng công nghiệp và dịch vụ.
  • ✦Cuối những năm 2000, nước ta ra khỏi nhóm nước thu nhập thấp; nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từng bước hình thành.
  • ✦Vì sao nhanh? Đổi mới cơ chế quản lí nông nghiệp, trả lại động lực cho người nông dân — đất đai, con người không đổi mấy trong ba năm, cái đổi là cách tổ chức sản xuất.

Hai kiểu thành tựu: đến nhanh và đến chậm

Gạo xuất khẩu (1989)Gia nhập WTO (2007)
Cần thay đổi gìGỡ cơ chế, trả lại động lực cho nông dânThay đổi luật lệ, doanh nghiệp, cách quản lí để đủ sức vào sân chơi toàn cầu
Thời gian từ 1986Khoảng ba nămHơn hai mươi năm
Bài họcĐổi mới dễ ở chỗ bắt đầuKhó ở chỗ đi tiếp

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Thành tựu của Đổi mới chỉ nằm ở kinh tế" — sai. Thành tựu có ở mọi lĩnh vực: chính trị, xã hội, quốc phòng – an ninh và đặc biệt là đối ngoại. Vị thế quốc tế là thước đo không kém tăng trưởng.

2 🏛️ Thành tựu về chính trị, xã hội và đối ngoại

Thành tựu theo lĩnh vực

Lĩnh vựcThành tựu cơ bản
Chính trịGiữ vững ổn định chính trị – xã hội; hệ thống chính trị được đổi mới, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa từng bước xây dựng; Hiến pháp năm 2013 khẳng định mạnh mẽ hơn quyền con người, quyền công dân
Quốc phòng – an ninhGiữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, môi trường hoà bình để phát triển
Văn hoá – xã hộiTỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh (được quốc tế ghi nhận là điểm sáng); giáo dục, y tế phát triển, tuổi thọ trung bình tăng; đời sống vật chất và tinh thần cải thiện rõ rệt
Đối ngoạiPhá thế bao vây, cấm vận; quan hệ ngoại giao với hơn 190 quốc gia; thành viên tích cực của ASEAN, Liên hợp quốc, WTO, APEC; tham gia hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

Cần nhớ

  • ✦Ở đối ngoại, Đổi mới đưa nước ta từ bị bao vây, cấm vận tới quan hệ với hơn 190 quốc gia; vị thế quốc tế chưa bao giờ cao như hiện nay.
  • ✦Các mốc: gia nhập ASEAN (1995), APEC (1998), Tổ chức Thương mại Thế giới (2007) — chi tiết ở bài 14.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Đừng gộp thành tựu và mốc đối ngoại thành "kinh tế": gia nhập WTO là hội nhập kinh tế nhưng thuộc đối ngoại của bài này; còn "giảm nghèo, giáo dục, y tế" là xã hội.

3 ⚖️ Hạn chế còn tồn tại

Thành tựu và hạn chế — nhìn đủ hai mặt

Lĩnh vựcThành tựuHạn chế còn tồn tại
Kinh tếTăng trưởng liên tục, xuất khẩu gạo hàng đầu, ra khỏi nhóm nước thu nhập thấpPhát triển chưa bền vững, năng suất và sức cạnh tranh còn thấp
Chính trịỔn định, từng bước xây dựng Nhà nước pháp quyềnTham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng
Xã hộiGiảm nghèo mạnh, giáo dục và y tế phát triểnPhân hoá giàu nghèo, chênh lệch giữa các vùng
Môi trườngBắt đầu chú trọng phát triển bền vữngÔ nhiễm và tác động của biến đổi khí hậu
Đối ngoạiPhá thế bao vây, quan hệ với hơn 190 nước, hội nhập sâu rộngSức ép cạnh tranh và tác động từ biến động bên ngoài

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Đổi mới đã giải quyết xong mọi vấn đề của đất nước" — sai. Thành tựu to lớn và có ý nghĩa lịch sử, nhưng vẫn còn hạn chế; chính các văn kiện đại hội cũng thẳng thắn nêu ra. Đánh giá đúng phải nêu cả hai mặt.
  • ✦Đừng đưa "bị bao vây, cấm vận", "bao cấp" vào hạn chế hiện nay — đó là đặc điểm của thời kì trước Đổi mới và đã được khắc phục.

4 💡 Năm bài học kinh nghiệm

Năm bài học của công cuộc Đổi mới

Bài họcÝ chínhNhớ bằng
1Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội, vận dụng sáng tạo vào thực tiễnMục tiêu
2Đổi mới toàn diện, đồng bộ, có bước đi phù hợp: kinh tế làm trọng tâm, từng bước đổi mới chính trịBước đi
3Lấy dân làm gốc: đổi mới vì lợi ích của nhân dân, dựa vào nhân dânDân
4Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, chủ động hội nhậpHội nhập
5Nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyềnĐảng
Lấy dân làm gốc — không phải khẩu hiệu

Biểu hiện ngay từ đầu: trả lại quyền tự chủ sản xuất cho người nông dân biến nước thiếu lương thực thành nước xuất khẩu gạo chỉ trong vài năm; nhiều cách làm xuất phát từ sáng kiến của dân rồi được tổng kết thành chính sách.

Hội nhập — không phải đi theo nước khác

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trên cơ sở giữ vững độc lập, tự chủ: tiếp thu vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lí mà vẫn đi con đường phù hợp điều kiện của mình (ASEAN, WTO, các hiệp định thương mại).

Dạng bài

Làm câu liên hệ, vận dụng bài học Đổi mới

  1. 1 Xác định câu hỏi nhắm hạn chế nào (năng suất, tham nhũng, môi trường…) hoặc bài học nào (dân, hội nhập, bước đi…).
  2. 2 Nối hạn chế với bài học tương ứng: sức cạnh tranh thấp ⇒ nâng cao chất lượng con người; hội nhập ⇒ giữ độc lập, tự chủ.
  3. 3 Chọn phương án tích cực, cụ thể, có trách nhiệm: học tập, sáng tạo, chủ động hội nhập mà giữ bản sắc.
  4. 4 Loại phương án cực đoan: "chỉ làm theo", "tránh cạnh tranh", "chỉ lo lợi ích cá nhân", "sao chép nước ngoài".

⚠️ Bẫy hay gặp: Chọn phương án nghe "hiện đại" như đi theo mô hình nước khác. Bài học là kết hợp sức mạnh dân tộc với thời đại, trên cơ sở độc lập, tự chủ.

🎓
Làm mẫu

Từ các bài học của Đổi mới, thế hệ trẻ hôm nay nên làm gì để góp phần phát triển đất nước?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Lấy dân làm gốc chỉ là khẩu hiệu" — sai: được chứng minh bằng việc trả lại quyền tự chủ sản xuất cho nông dân.
  • ✦"Hội nhập là đi theo mô hình của nước khác" — sai: hội nhập trên cơ sở giữ vững độc lập, tự chủ.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🌾

Thành tựu kinh tế

  1. 1
    Nhận biết Việt Nam bắt đầu có gạo xuất khẩu từ năm .
  2. 2
    Thông hiểu

    Vì sao chỉ ba năm sau Đại hội VI, Việt Nam đã chuyển từ nước thiếu lương thực thành nước xuất khẩu gạo?

  3. 3
    Nhận biết

    Thành tựu nào sau đây về kinh tế của Đổi mới là đúng?

  4. 4
    Thông hiểu

    Bấm lần lượt các mốc theo đúng trình tự thời gian:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🏛️

Chính trị, xã hội, đối ngoại

  1. 1
    Thông hiểu

    Thành tựu nào thuộc lĩnh vực chính trị của công cuộc Đổi mới?

  2. 2
    Nhận biết Việt Nam có quan hệ ngoại giao với hơn quốc gia.
  3. 3
    Thông hiểu

    Thành tựu đối ngoại nổi bật của Đổi mới là

  4. 4
    Thông hiểu

    Bấm lần lượt các thành tựu đối ngoại theo đúng trình tự thời gian:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Vận dụng

    Vì sao vị thế quốc tế được coi là một thước đo quan trọng của thành tựu Đổi mới?

⚖️

Hạn chế

  1. 1
    Nhận biết

    Hạn chế nào vẫn còn tồn tại trong quá trình Đổi mới?

  2. 2
    Thông hiểu

    Đánh giá nào đúng về công cuộc Đổi mới?

  3. 3
    Vận dụng

    Hạn chế "năng suất lao động và sức cạnh tranh còn thấp" đòi hỏi thế hệ trẻ trước hết phải

💡

Bài học kinh nghiệm

  1. 1
    Nhận biết

    Một trong những bài học kinh nghiệm của công cuộc Đổi mới là

  2. 2
    Thông hiểu

    Bài học "lấy dân làm gốc" thể hiện ở

  3. 3
    Thông hiểu

    Bài học "kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại" được Việt Nam vận dụng khi

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Lịch sử có 2 phần: 24 câu 4 lựa chọn và 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý, thường kèm một đoạn tư liệu), không có câu trả lời ngắn. Dưới đây là đủ 2 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Mốc nào sau đây thuộc thành tựu về KINH TẾ của Đổi mới?

  2. 2
    Thông hiểu

    Cặp "thành tựu – hạn chế" nào ghép ĐÚNG theo lĩnh vực?

  3. 3
    Vận dụng

    Thành tựu gạo xuất khẩu (1989) và gia nhập WTO (2007) cho thấy điều gì?

  4. 4
    Vận dụng

    Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa thành tựu và hạn chế của Đổi mới?

✅

Phần II · Đúng / sai (có tư liệu)

  1. 1
    Thông hiểu

    Tư liệu (tóm lược): Chỉ ba năm sau Đại hội VI, Việt Nam từ một nước phải nhập lương thực đã có gạo xuất khẩu (năm 1989); nguyên nhân là đổi mới cơ chế, trả lại quyền tự chủ sản xuất cho người nông dân. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (năm 2007) đến chậm hơn nhiều, vì đòi hỏi phải thay đổi luật lệ, doanh nghiệp và cách quản lí.

    a)Thành tựu năm 1989 gắn với việc đổi mới cơ chế, trả lại động lực cho người nông dân.

    b)Năm 1989 là năm Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới.

    c)Có thành tựu đến nhanh (gỡ cơ chế) và có thành tựu cần thời gian dài (thay đổi luật lệ, doanh nghiệp, cách quản lí).

    d)Gạo xuất khẩu năm 1989 là do diện tích trồng lúa tăng gấp nhiều lần.

  2. 2
    Vận dụng

    Tư liệu (tóm lược): Thành tựu của công cuộc Đổi mới là to lớn và có ý nghĩa lịch sử trên nhiều lĩnh vực. Đồng thời, các văn kiện đại hội thẳng thắn chỉ ra hạn chế: phát triển chưa thật bền vững, năng suất lao động và sức cạnh tranh còn thấp, tham nhũng, lãng phí, phân hoá giàu nghèo.

    a)Tư liệu cho thấy đánh giá Đổi mới phải nêu cả thành tựu và hạn chế.

    b)Theo tư liệu, Đổi mới đã giải quyết xong mọi vấn đề của đất nước.

    c)Năng suất lao động và sức cạnh tranh còn thấp là hạn chế thuộc lĩnh vực kinh tế.

    d)Ô nhiễm môi trường không phải hạn chế vì tư liệu không nhắc tới.

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I thường hỏi: thành tựu thuộc lĩnh vực nào (gạo 1989 = kinh tế, WTO = đối ngoại, Hiến pháp 2013 = chính trị), hạn chế còn tồn tại, nội dung từng bài học (dân, hội nhập, bước đi phù hợp), liên hệ trách nhiệm thế hệ trẻ.
  • •Phần II hay cho tóm lược đánh giá Đổi mới rồi hỏi 4 ý: ý dễ mất điểm là "đã giải quyết xong mọi vấn đề", "thành tựu chỉ ở kinh tế", "hội nhập là đi theo nước khác".
  • •Bài này nối với bài 10 (đường lối, các kì đại hội, vì sao kinh tế làm trọng tâm), bài 14 (thành tựu đối ngoại: bình thường hoá, ASEAN, WTO) và bài 5 (ASEAN) — đề hay hỏi chỗ nối ấy.
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong đấu tranh giành độc lập dân tộc (từ đầu thế kỉ XX đến Cách mạng tháng Tám năm 1945)