Địa lý lớp 12
Bài 21 · Cơ bản ⭐ Hay ra thi tốt nghiệp

Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông

Trình bày tình hình phát triển, phân bố các loại hình giao thông vận tải (bộ, sắt, sông, biển, hàng không, ống) và bưu chính viễn thông; xác định vị trí trục đường, cảng, sân bay trên bản đồ; tính nhanh từ số liệu như đề Phần III.

Ứng với SGK Địa lí 12 (bộ thống nhất): Bài 21

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Đường bộ: chủ lực chở khách và hàng; trục dọc Quốc lộ 1 (phía đông) và đường Hồ Chí Minh (phía tây); cao tốc hơn 2 000 km (2024), mục tiêu 3 000 km (2025), 5 000 km (2030). Đường sắt khoảng 3 100 km, tuyến Bắc – Nam 1 726 km, khổ 1 m, lạc hậu, thị phần thấp.
  • 2Đường biển: chủ lực xuất nhập khẩu; 34 cảng; Hải Phòng (Lạch Huyện) ở phía Bắc, Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu) ở phía Nam, Đà Nẵng, Quy Nhơn. Hàng không tăng nhanh nhất: 22 sân bay (12 quốc tế), lớn nhất Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng; Long Thành đang xây.
  • 3Đường sông (sông Hồng – Thái Bình, sông Cửu Long – Đồng Nai) chở hàng nặng, giá rẻ; đường ống dẫn khí, xăng dầu từ thềm lục địa vào bờ.
  • 4Bưu chính chuyển sang chuyển phát nhanh cho thương mại điện tử; viễn thông bùng nổ: 4G phủ gần toàn quốc, 5G từ cuối 2024, khoảng 79 % dân dùng internet; khó khăn: cáp quang biển hay đứt, khoảng cách số miền núi.
  • 5Tính nhanh: tăng thêm = sau − trước; gấp bao nhiêu lần = sau : trước; bình quân năm = tăng thêm : số năm; tỉ lệ = phần : tổng × 100; tốc độ = quãng đường : thời gian.

👀 Nhìn là hiểu

Bản đồ tự chạy: xe chạy trên quốc lộ 1, đường Hồ Chí Minh, tàu chạy trên đường sắt Bắc – Nam; rồi cảng Hải Phòng, Cái Mép – Thị Vải, Đà Nẵng, Quy Nhơn và sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Cam Ranh, Phú Quốc hiện lần lượt. Sang "Kéo lên bản đồ": kéo từng cảng, sân bay thả vào đúng chỗ — sai thì có gợi ý, có một thẻ bẫy (cảng biển ở Tây Nguyên).

1 🛣️ Đường bộ

Cần nhớ

  • ✦Quan trọng nhất về vận chuyển hành khách và hàng hoá; mạng lưới phủ khắp cả nước.
  • ✦Quốc lộ 1 chạy dọc phía đông (Lạng Sơn – Cà Mau, qua các đồng bằng ven biển); đường Hồ Chí Minh chạy phía tây qua vùng đồi núi, Tây Nguyên; các quốc lộ Đông – Tây nối biển với Tây Nguyên, Lào.
  • ✦Cao tốc phát triển nhanh: hơn 2 000 km (2024), mục tiêu 3 000 km (2025) và 5 000 km (2030); hầm Hải Vân, Đèo Cả. Hạn chế: quá tải, tai nạn, chất lượng chưa đồng đều.

Dạng bài

Tính tăng thêm, gấp bao nhiêu lần, bình quân năm (Phần III)

  1. 1 Tăng thêm = giá trị sau − giá trị trước.
  2. 2 Gấp bao nhiêu lần = giá trị sau : giá trị trước.
  3. 3 Bình quân mỗi năm = tăng thêm : số năm của giai đoạn.
  4. 4 Kiểm tra: đếm đúng số năm (2025 → 2030 là 5 năm); kết quả lớn hơn 1 khi "gấp"; làm tròn theo đề.

⚠️ Bẫy hay gặp: Tính số năm bằng 6 (đếm cả hai đầu mốc) thay vì 5; hoặc lấy năm 2030 chia năm 2025 khi đề hỏi so với năm 2024.

🧮
Làm mẫu

Dựa vào bảng: (năm 2024 là hơn 2 000 km, lấy tròn 2 000; năm 2025 và 2030 là mục tiêu). Từ năm 2025 đến năm 2030, chiều dài cao tốc bình quân mỗi năm tăng bao nhiêu km? Năm 2030 gấp bao nhiêu lần năm 2024?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Cảng lớn nhất phải ở thành phố lớn nhất" — sai (xem mục đường biển).
  • ✦Nhầm hướng: Quốc lộ 1 ở phía đông (đồng bằng ven biển), đường Hồ Chí Minh ở phía tây (đồi núi, Tây Nguyên).

2 🚆 Đường sắt và đường sông

Cần nhớ

  • ✦Đường sắt khoảng 3 100 km; tuyến chính Bắc – Nam (Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh, 1 726 km) và các tuyến Hà Nội đi Hải Phòng, Lào Cai, Lạng Sơn.
  • ✦Lạc hậu: khổ đường 1 m, tốc độ thấp, thị phần thấp. Đang làm đường sắt đô thị (Cát Linh – Hà Đông, Nhổn – ga Hà Nội, Bến Thành – Suối Tiên) và chuẩn bị đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam.
  • ✦Đường sông phát triển ở hệ thống sông Hồng – Thái Bình và sông Cửu Long – Đồng Nai: chở hàng nặng, giá rẻ, phụ thuộc mực nước.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Đường sắt đảm nhận phần lớn vận tải hàng hoá như nhiều nước" — sai: thị phần rất thấp; hàng chủ yếu đi đường bộ (nội địa) và đường biển (quốc tế).

3 ⚓ Đường biển, hàng không, đường ống

Cần nhớ

  • ✦Đường biển chủ lực xuất nhập khẩu; 34 cảng biển. Hải Phòng (Lạch Huyện — cảng nước sâu phía Bắc), Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu, đón tàu trên 200 nghìn tấn), TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quy Nhơn.
  • ✦Hàng không tăng trưởng nhanh nhất: 22 sân bay, 12 quốc tế; lớn nhất Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng; Long Thành (Đồng Nai) đang xây làm cảng trung chuyển quốc tế.
  • ✦Đường ống: dẫn khí từ thềm lục địa (Nam Côn Sơn, Bạch Hổ) vào bờ, vận chuyển xăng dầu.

Chọn loại hình vận tải phù hợp

Nhu cầuLoại hìnhVì sao
Hàng xuất nhập khẩu khối lượng lớnĐường biểnChi phí thấp, tàu lớn chở được nhiều
Hành khách, hàng nhẹ giá trị cao, cần nhanhHàng khôngNhanh; phù hợp du lịch, hội nhập
Hàng nặng nội địa, giá rẻĐường sôngChi phí thấp, tốc độ chậm
Hành khách, hàng linh hoạt, "cửa tới cửa"Đường bộMạng lưới phủ khắp
Khí, xăng dầuĐường ốngDẫn liên tục, an toàn

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Cảng lớn nhất phải ở thành phố lớn nhất" — sai: cảng nước sâu cần luồng sâu, gần biển: Cái Mép – Thị Vải ở Bà Rịa – Vũng Tàu, Lạch Huyện ở Hải Phòng, không nằm trong nội đô TP. Hồ Chí Minh hay Hà Nội.
  • ✦Tây Nguyên không có cảng biển (không giáp biển): hàng ra biển qua Quy Nhơn, Nha Trang, Vũng Tàu.

4 📡 Bưu chính và viễn thông

Cần nhớ

  • ✦Bưu chính: mạng lưới rộng tới xã; chuyển từ thư tín sang chuyển phát nhanh, logistics cho thương mại điện tử, dịch vụ hành chính công.
  • ✦Viễn thông phát triển bùng nổ: điện thoại di động vượt số dân, 4G phủ gần toàn quốc, 5G thương mại từ cuối 2024; khoảng 79 % dân số dùng internet (2024); cáp quang biển nối quốc tế, vệ tinh VINASAT.
  • ✦Hạ tầng số là nền tảng của kinh tế số, chính phủ số. Khó khăn: cáp quang biển hay đứt, an ninh mạng, khoảng cách số giữa đô thị với miền núi, hải đảo.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Bưu chính đã lỗi thời vì có internet" — sai: bưu chính chuyển hướng sang chuyển phát nhanh, khối lượng bưu kiện tăng rất nhanh nhờ thương mại điện tử.
  • ✦"Viễn thông phát triển nên không còn khoảng cách số" — sai: vẫn còn khoảng cách giữa đô thị và miền núi, hải đảo.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🛣️

Đường bộ

  1. 1
    Nhận biết

    Loại hình vận tải quan trọng nhất về vận chuyển hành khách và hàng hoá ở nước ta là

  2. 2
    Thông hiểu

    Nhận định đúng về Quốc lộ 1 và đường Hồ Chí Minh là

  3. 3
    Thông hiểu

    Cao tốc được ưu tiên đầu tư mạnh những năm gần đây chủ yếu vì

  4. 4
    Vận dụng

    Giải pháp phù hợp để giảm quá tải cho Quốc lộ 1 là

🚆

Đường sắt, đường sông

  1. 1
    Nhận biết

    Tuyến đường sắt quan trọng nhất nước ta là

  2. 2
    Thông hiểu

    Đường sắt nước ta chiếm thị phần thấp chủ yếu vì

  3. 3
    Thông hiểu

    Đường sông phát triển nhất ở hệ thống

⚓

Đường biển, hàng không

  1. 1
    Nhận biết

    Loại hình vận tải đảm nhận phần lớn khối lượng hàng xuất nhập khẩu của nước ta là

  2. 2
    Thông hiểu

    Cái Mép – Thị Vải trở thành cảng công-te-nơ lớn của nước ta chủ yếu vì

  3. 3
    Nhận biết

    Ba sân bay lớn nhất nước ta là

  4. 4
    Thông hiểu

    Đường hàng không tăng trưởng nhanh nhất chủ yếu vì

  5. 5
    Vận dụng

    Sân bay Long Thành (Đồng Nai) được xây dựng chủ yếu nhằm

📡

Bưu chính, viễn thông

  1. 1
    Nhận biết

    Biểu hiện viễn thông nước ta phát triển bùng nổ là

  2. 2
    Thông hiểu

    Bưu chính nước ta hiện nay chuyển hướng chủ yếu sang

  3. 3
    Vận dụng

    Một tỉnh miền núi muốn thu hẹp khoảng cách số. Giải pháp phù hợp nhất là

🧮

Đọc bảng, tính nhanh

  1. 1
    Thông hiểu Dựa vào bảng: (năm 2024 là hơn 2 000 km, lấy tròn 2 000; năm 2025 và 2030 là mục tiêu). Chiều dài cao tốc năm 2025 (mục tiêu) tăng thêm so với năm 2024 là km.
  2. 2
    Thông hiểu Với bảng ở câu trên, mục tiêu năm 2030 gấp lần năm 2024 (làm tròn một chữ số thập phân).
  3. 3
    Vận dụng Với bảng ở trên, từ năm 2025 đến năm 2030, chiều dài cao tốc bình quân mỗi năm tăng thêm km.
  4. 4
    Thông hiểu Dựa vào bảng: Sân bay quốc tế chiếm % tổng số sân bay (làm tròn một chữ số thập phân).
  5. 5
    Vận dụng Một đoàn tàu đi hết tuyến Bắc – Nam dài 1 726 km trong 30 giờ (số liệu minh hoạ). Tốc độ trung bình là km/giờ (làm tròn một chữ số thập phân).

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Địa lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý, hay kèm bảng số liệu, biểu đồ) và 6 câu trả lời ngắn (chủ yếu tính toán, đáp số tối đa 4 ký tự). Không được dùng Atlat. Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Cảng nước sâu như Lạch Huyện, Cái Mép – Thị Vải không nằm trong nội đô Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh chủ yếu vì

  2. 2
    Vận dụng

    Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam được kì vọng chủ yếu để

  3. 3
    Vận dụng

    Cáp quang biển hay bị đứt ảnh hưởng chủ yếu tới

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Cho bảng chiều dài đường cao tốc của Việt Nam: (năm 2024 là hơn 2 000 km, lấy tròn 2 000; năm 2025 và 2030 là mục tiêu).

    a)Mục tiêu năm 2030 gấp 2,5 lần năm 2024.

    b)Từ 2025 đến 2030 chiều dài cao tốc bình quân mỗi năm tăng 400 km.

    c)Từ 2024 đến 2025 chiều dài cao tốc tăng thêm 2 000 km.

    d)Chiều dài cao tốc năm 2030 gấp 3 lần năm 2025.

  2. 2
    Vận dụng

    Xét giao thông vận tải nước ta:

    a)Cái Mép – Thị Vải thuộc tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

    b)Đường hàng không là loại hình có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất.

    c)Đường sắt đảm nhận phần lớn vận tải hàng hoá của cả nước.

    d)Tây Nguyên có các cảng biển lớn vì ở gần Biển Đông.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Dựa vào bảng: Sân bay nội địa (không quốc tế) chiếm bao nhiêu % tổng số sân bay? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
  2. 2
    Thông hiểu Dựa vào bảng: Tuyến Bắc – Nam chiếm bao nhiêu % chiều dài cả mạng đường sắt? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
  3. 3
    Thông hiểu Dựa vào bảng: (năm 2024 là hơn 2 000 km, lấy tròn 2 000; năm 2025 và 2030 là mục tiêu). Từ năm 2024 đến năm 2030, chiều dài cao tốc dự kiến tăng thêm bao nhiêu km? Đáp số:
  4. 4
    Vận dụng Với bảng ở câu trên, từ năm 2025 đến năm 2030, chiều dài cao tốc bình quân mỗi năm tăng bao nhiêu km? Đáp số:
  5. 5
    Vận dụng Một đoàn tàu cao tốc chạy với tốc độ trung bình 300 km/giờ trên tuyến Bắc – Nam dài 1 726 km (số liệu minh hoạ). Thời gian chạy hết tuyến là bao nhiêu giờ? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
  6. 6
    Vận dụng Khoảng 79 % dân số nước ta dùng internet; dân số khoảng 100 triệu người (số liệu theo bài). Số người dùng internet là bao nhiêu triệu người? Đáp số:

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I thường hỏi: loại hình vận tải chủ lực (đường bộ chở khách – hàng, đường biển xuất nhập khẩu, hàng không tăng nhanh nhất), vị trí cảng (Lạch Huyện, Cái Mép – Thị Vải), sân bay lớn, vì sao đường sắt thị phần thấp, vì sao cảng không ở nội đô, khoảng cách số.
  • •Phần II hay cho bảng số liệu cao tốc, sân bay, đường sắt: ý dễ mất điểm là cộng sai số năm, nhầm "gấp" với "tăng thêm", coi đường sắt đảm nhận phần lớn hàng.
  • •Phần III: tăng thêm, gấp bao nhiêu lần, bình quân năm, tỉ lệ %, tốc độ — đếm đúng số năm, đổi đơn vị. Đề không cho Atlat ⇒ dùng sim để nhớ vị trí cảng, sân bay, hai trục dọc.
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Thương mại và du lịch