Địa lý lớp 12
Bài 20 · Cơ bản

Vai trò, các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố các ngành dịch vụ

Nêu vai trò của dịch vụ; phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển và phân bố dịch vụ (kinh tế – xã hội quyết định, tự nhiên ảnh hưởng giao thông, du lịch); nêu đặc điểm chung, xu hướng; đọc bảng cơ cấu GDP, lao động và tính nhanh.

Ứng với SGK Địa lí 12 (bộ thống nhất): Bài 20

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Vai trò: dịch vụ là khu vực lớn nhất GDP (khoảng 42 %), thu hút khoảng 40 % lao động; nối sản xuất với tiêu dùng, thúc đẩy công nghiệp, nông nghiệp, thu ngoại tệ, nâng cao đời sống, thúc đẩy hội nhập, góp phần phân bố lại dân cư và hình thành đô thị.
  • 2Nhân tố: kinh tế – xã hội quyết định — trình độ phát triển kinh tế, dân cư – lao động, đô thị hoá, hạ tầng, khoa học công nghệ, chính sách – hội nhập; vị trí (ngã tư hàng hải, hàng không); tự nhiên ảnh hưởng mạnh tới giao thông và du lịch.
  • 3Đặc điểm chung: cơ cấu đa dạng (dịch vụ kinh doanh, tiêu dùng, công), tăng nhanh, nhiều ngành mới (logistics, công nghệ thông tin, kinh tế số); phân bố không đều, tập trung ở đô thị lớn — Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là hai trung tâm lớn nhất.
  • 4Xu hướng: chất lượng cao, giá trị gia tăng lớn; chuyển đổi số, thương mại điện tử; xuất khẩu dịch vụ; dịch vụ xanh; đưa dịch vụ về nông thôn, miền núi.
  • 5Tính nhanh: giá trị của một khu vực = tỉ trọng × GDP; gấp bao nhiêu lần = A : B; tỉ trọng lao động × tổng lao động = số lao động; năng suất tương đối = tỉ trọng GDP : tỉ trọng lao động.

👀 Nhìn là hiểu

Năm ngành dịch vụ (bán lẻ, du lịch, vận tải – logistics, tài chính, thương mại điện tử) và các nhân tố tự bay vào từng ngành: thanh "mức phát triển" dâng lên kèm một dòng giải thích. Sang "Ghép nhân tố": kéo thẻ nhân tố thả vào ngành chịu ảnh hưởng — có một thẻ (khoáng sản) không nuôi ngành nào.

1 🧰 Vai trò của dịch vụ

Cần nhớ

  • ✦Dịch vụ là khu vực lớn nhất trong GDP (khoảng 42 %) và thu hút khoảng 40 % lao động — nhiều nhất trong ba khu vực.
  • ✦Nối sản xuất với tiêu dùng (thương mại, vận tải, tài chính); thúc đẩy công nghiệp, nông nghiệp; thu ngoại tệ (du lịch, xuất khẩu dịch vụ).
  • ✦Nâng cao đời sống (giáo dục, y tế); thúc đẩy hội nhập; góp phần phân bố lại dân cư, lao động, hình thành đô thị.

Cơ cấu GDP gần đúng năm 2023

Khu vựcTỉ trọng GDP (%)
Nông, lâm, thuỷ sản12,0
Công nghiệp, xây dựng37,1
Dịch vụ42,5
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp8,4

Dạng bài

Tính từ bảng cơ cấu GDP, lao động (Phần III)

  1. 1 Giá trị một khu vực = tỉ trọng (%) × GDP : 100.
  2. 2 Gấp bao nhiêu lần = tỉ trọng (hoặc giá trị) của A : của B.
  3. 3 Số lao động = tỉ trọng lao động (%) × tổng lao động : 100.
  4. 4 Năng suất tương đối = tỉ trọng GDP : tỉ trọng lao động (lớn hơn 1 ⇒ khu vực tạo ra nhiều GDP hơn phần lao động mà nó dùng).
  5. 5 Kiểm tra: các tỉ trọng cộng lại phải bằng 100 % (nhớ dòng thuế sản phẩm trong GDP); làm tròn theo yêu cầu đề.

⚠️ Bẫy hay gặp: Quên dòng "thuế sản phẩm" nên cộng ba khu vực chỉ được 91,6 % chứ không phải 100 %; hoặc lấy tỉ trọng lao động nhân với GDP (phải nhân với tổng lao động).

🧮
Làm mẫu

Dựa vào bảng: (số liệu minh hoạ; "nông nghiệp" gồm cả lâm nghiệp, thuỷ sản; CN và XD: công nghiệp và xây dựng; thuế SP: thuế sản phẩm trừ trợ cấp; GDP khoảng 430 tỉ USD, tổng số lao động khoảng 51 triệu người). Tính giá trị GDP của dịch vụ (tỉ USD, làm tròn đến hàng đơn vị) và cho biết dịch vụ gấp bao nhiêu lần nông, lâm, thuỷ sản (làm tròn một chữ số thập phân).

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🧭 Nhân tố ảnh hưởng

Cần nhớ

  • ✦Vị trí địa lí: ngã tư hàng hải, hàng không ⇒ lợi thế vận tải, thương mại, du lịch quốc tế.
  • ✦Tự nhiên: địa hình, khí hậu, sông ngòi, biển tác động tới giao thông (chi phí xây dựng, mùa vụ) và du lịch (bãi biển, hang động, khí hậu mát).
  • ✦Kinh tế – xã hội — quyết định: trình độ phát triển kinh tế, dân cư – lao động, đô thị hoá, hạ tầng, khoa học công nghệ, chính sách mở cửa, hội nhập, thị trường.

Nhân tố kinh tế – xã hội tác động tới dịch vụ

Nhân tốTác độngVí dụ ở Việt Nam
Trình độ phát triển kinh tếQuyết định nhu cầu và quy mô dịch vụCông nghiệp hoá kéo theo logistics, tài chính, bảo hiểm
Dân cư, lao độngThị trường tiêu dùng, nguồn nhân lựcHơn 100 triệu dân, thu nhập tăng ⇒ bán lẻ, du lịch nội địa bùng nổ
Đô thị hoáTập trung dịch vụHà Nội, TP. Hồ Chí Minh chiếm phần lớn thương mại, tài chính
Cơ sở hạ tầngĐiều kiện vận hành dịch vụCao tốc, sân bay, cáp quang mở đường cho vận tải, viễn thông
Khoa học công nghệSinh ra dịch vụ mớiThương mại điện tử, gọi xe, ví điện tử
Chính sách, hội nhậpMở rộng thị trườngMiễn thị thực, hiệp định thương mại thúc đẩy du lịch, xuất khẩu

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Tự nhiên là nhân tố quyết định phân bố dịch vụ" — sai: tự nhiên chỉ ảnh hưởng mạnh tới giao thông, du lịch; phân bố chủ yếu theo dân cư, đô thị, trình độ kinh tế. Hà Nội không có biển vẫn là trung tâm dịch vụ hàng đầu.
  • ✦"Dịch vụ chỉ phát triển sau khi công nghiệp hoàn thành" — sai: phát triển song song và phục vụ sản xuất ngay từ đầu.

3 🏙️ Đặc điểm chung và phân bố

Cần nhớ

  • ✦Cơ cấu đa dạng: dịch vụ kinh doanh (thương mại, vận tải, tài chính, bất động sản), dịch vụ tiêu dùng (du lịch, y tế, giáo dục), dịch vụ công.
  • ✦Tăng nhanh, xuất hiện nhiều ngành mới: logistics, công nghệ thông tin, kinh tế số.
  • ✦Phân bố không đều: dịch vụ cao cấp tập trung ở đô thị lớn — Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là hai trung tâm lớn nhất, rồi Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Dịch vụ phân bố đều vì nơi nào cũng có chợ, trường học" — sai: dịch vụ cơ bản có ở mọi nơi, nhưng dịch vụ cao cấp (tài chính, logistics, y tế chuyên sâu, đại học) tập trung ở đô thị lớn.
  • ✦"Thương mại điện tử, kinh tế số là công nghiệp" — sai: thuộc khu vực dịch vụ và thuộc nhóm tăng nhanh nhất.

4 🚀 Xu hướng phát triển

Nâng chất lượng

Dịch vụ chất lượng cao, giá trị gia tăng lớn (tài chính, logistics, viễn thông, du lịch); chuyển đổi số, thanh toán không tiền mặt, thương mại điện tử.

Mở rộng, bền vững

Xuất khẩu dịch vụ khi hội nhập; dịch vụ xanh; đưa dịch vụ về nông thôn, miền núi để giảm chênh lệch.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🧰

Vai trò, cơ cấu

  1. 1
    Nhận biết

    Khu vực chiếm tỉ trọng lớn nhất trong GDP nước ta hiện nay là

  2. 2
    Thông hiểu

    Vai trò nào của dịch vụ thể hiện rõ nhất việc "nối" sản xuất với tiêu dùng?

  3. 3
    Thông hiểu Dựa vào bảng cơ cấu GDP: (số liệu minh hoạ; "nông nghiệp" gồm cả lâm nghiệp, thuỷ sản; CN và XD: công nghiệp và xây dựng; thuế SP: thuế sản phẩm trừ trợ cấp; GDP khoảng 430 tỉ USD, tổng số lao động khoảng 51 triệu người). GDP của khu vực dịch vụ khoảng tỉ USD (làm tròn đến hàng đơn vị).
  4. 4
    Thông hiểu Với bảng cơ cấu GDP ở câu trên, tỉ trọng GDP của dịch vụ gấp lần nông, lâm, thuỷ sản (làm tròn một chữ số thập phân).
  5. 5
    Vận dụng Dựa vào bảng cơ cấu lao động: (số liệu minh hoạ; "nông nghiệp" gồm cả lâm nghiệp, thuỷ sản; CN và XD: công nghiệp và xây dựng; thuế SP: thuế sản phẩm trừ trợ cấp; GDP khoảng 430 tỉ USD, tổng số lao động khoảng 51 triệu người). Số lao động trong khu vực dịch vụ khoảng triệu người.
  6. 6
    Thông hiểu

    Dựa vào bảng cơ cấu GDP: Nhận xét nào đúng?

🧭

Nhân tố ảnh hưởng

  1. 1
    Nhận biết

    Nhóm nhân tố quyết định sự phát triển và phân bố các ngành dịch vụ nước ta là

  2. 2
    Thông hiểu

    Nhân tố tác động mạnh nhất tới sự ra đời của thương mại điện tử, gọi xe công nghệ là

  3. 3
    Thông hiểu

    Vị trí nằm trên ngã tư hàng hải, hàng không quốc tế thuận lợi nhất cho

  4. 4
    Thông hiểu

    Nhân tố tự nhiên ảnh hưởng mạnh nhất tới các ngành dịch vụ nào?

  5. 5
    Vận dụng

    Vì sao Hà Nội không có biển vẫn là trung tâm dịch vụ hàng đầu?

🏙️

Đặc điểm, phân bố

  1. 1
    Nhận biết

    Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất cả nước là

  2. 2
    Nhận biết

    Ngành nào sau đây thuộc khu vực dịch vụ?

  3. 3
    Thông hiểu

    Dịch vụ cao cấp tập trung ở đô thị lớn vì

  4. 4
    Vận dụng

    Một tỉnh miền núi có cảnh quan đẹp nhưng dịch vụ kém phát triển. Giải pháp phù hợp nhất là

🚀

Xu hướng, tính nhanh

  1. 1
    Thông hiểu

    Xu hướng phát triển dịch vụ nước ta hiện nay là

  2. 2
    Vận dụng Dựa vào hai bảng: Năng suất tương đối của dịch vụ (tỉ trọng GDP : tỉ trọng lao động) là (làm tròn một chữ số thập phân).

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Địa lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý, hay kèm bảng số liệu, biểu đồ) và 6 câu trả lời ngắn (chủ yếu tính toán, đáp số tối đa 4 ký tự). Không được dùng Atlat. Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Nhận định nào đúng về các nhân tố ảnh hưởng tới dịch vụ nước ta?

  2. 2
    Vận dụng

    Việc phủ cáp quang, đẩy mạnh thanh toán số tạo điều kiện cho nhóm ngành dịch vụ nào phát triển nhanh nhất?

  3. 3
    Vận dụng

    Miễn thị thực và các hiệp định thương mại tự do thuộc nhóm nhân tố

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Cho bảng cơ cấu GDP và lao động (số liệu minh hoạ; "nông nghiệp" gồm cả lâm nghiệp, thuỷ sản; CN và XD: công nghiệp và xây dựng; thuế SP: thuế sản phẩm trừ trợ cấp; GDP khoảng 430 tỉ USD, tổng số lao động khoảng 51 triệu người):

    a)Dịch vụ có tỉ trọng GDP lớn nhất trong ba khu vực.

    b)Nông, lâm, thuỷ sản có tỉ trọng lao động (28 %) cao hơn tỉ trọng GDP (12,0 %), cho thấy năng suất lao động còn thấp.

    c)GDP dịch vụ lớn hơn tổng GDP của nông, lâm, thuỷ sản và công nghiệp, xây dựng.

    d)Lao động dịch vụ đông hơn lao động nông nghiệp và công nghiệp cộng lại.

  2. 2
    Vận dụng

    Xét đặc điểm của các ngành dịch vụ ở nước ta:

    a)Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là hai trung tâm dịch vụ lớn nhất cả nước.

    b)Dịch vụ phát triển song song và phục vụ công nghiệp, nông nghiệp.

    c)Thương mại điện tử và kinh tế số thuộc khu vực công nghiệp.

    d)Dịch vụ cao cấp phân bố đều giữa đô thị và nông thôn.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Dựa vào bảng cơ cấu GDP: (số liệu minh hoạ; "nông nghiệp" gồm cả lâm nghiệp, thuỷ sản; CN và XD: công nghiệp và xây dựng; thuế SP: thuế sản phẩm trừ trợ cấp; GDP khoảng 430 tỉ USD, tổng số lao động khoảng 51 triệu người). GDP của khu vực dịch vụ là bao nhiêu tỉ USD? (làm tròn đến hàng đơn vị) Đáp số:
  2. 2
    Thông hiểu Với số liệu ở câu trên, GDP của công nghiệp, xây dựng là bao nhiêu tỉ USD? (làm tròn đến hàng đơn vị) Đáp số:
  3. 3
    Thông hiểu Với bảng cơ cấu GDP ở trên, tổng tỉ trọng của ba khu vực (không tính thuế sản phẩm) là bao nhiêu %? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
  4. 4
    Vận dụng Dựa vào bảng cơ cấu lao động: Tổng số lao động khoảng 51 triệu người. Số lao động dịch vụ là bao nhiêu triệu người? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
  5. 5
    Vận dụng Với bảng cơ cấu lao động ở trên, tỉ trọng lao động dịch vụ gấp bao nhiêu lần nông, lâm, thuỷ sản? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
  6. 6
    Vận dụng Với bảng cơ cấu GDP ở trên, dịch vụ chiếm bao nhiêu % tổng GDP của ba khu vực (không tính thuế sản phẩm)? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I thường hỏi: vai trò (lớn nhất GDP, nối sản xuất – tiêu dùng, thu ngoại tệ), nhân tố nào quyết định (kinh tế – xã hội), nhân tố nào gắn với giao thông – du lịch (tự nhiên), hai trung tâm dịch vụ lớn nhất, ngành dịch vụ mới.
  • •Phần II hay cho bảng cơ cấu GDP, lao động: ý dễ mất điểm là quên dòng thuế sản phẩm khi cộng, so tỉ trọng lao động với tỉ trọng GDP, nhầm "tăng nhanh" với "lớn nhất".
  • •Phần III: giá trị = tỉ trọng × tổng, số lao động, gấp bao nhiêu lần, tỉ trọng trong ba khu vực — nhớ tổng GDP có cả thuế sản phẩm.
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông