Phát triển kinh tế và đảm bảo quốc phòng an ninh ở Biển Đông và các đảo, quần đảo
Trình bày khái quát Biển Đông, năm bộ phận của vùng biển Việt Nam, các đảo và quần đảo (Hoàng Sa, Trường Sa là của Việt Nam); nêu tài nguyên và các ngành kinh tế biển; giải thích khai thác tổng hợp, bền vững; nêu ý nghĩa bảo vệ chủ quyền, quốc phòng an ninh và hướng giải quyết hoà bình; đổi hải lí – km, so sánh diện tích như đề Phần III.
Ứng với SGK Địa lí 12 (bộ thống nhất): Bài 33
⚡ Nhớ nhanh
- 1Biển Đông: biển nửa kín thuộc Thái Bình Dương, khoảng 3,5 triệu km², 9 nước ven bờ, trên tuyến hàng hải nhộn nhịp bậc nhất thế giới, giàu tài nguyên, nhiều bão. Vùng biển Việt Nam rộng khoảng 1 triệu km² (gấp khoảng 3 lần đất liền).
- 2Năm bộ phận theo UNCLOS 1982 và Luật Biển Việt Nam 2012: nội thuỷ (trong đường cơ sở) · lãnh hải (12 hải lí, chủ quyền) · tiếp giáp lãnh hải (12 hải lí tiếp theo, tới 24) · đặc quyền kinh tế (tới 200 hải lí, quyền chủ quyền về tài nguyên) · thềm lục địa. Tất cả tính từ đường cơ sở.
- 3Đảo, quần đảo: hàng nghìn đảo, phần lớn ven bờ (Cát Bà, Lý Sơn, Phú Quý, Côn Đảo, Phú Quốc lớn nhất); hai quần đảo xa bờ Hoàng Sa (thuộc thành phố Đà Nẵng) và Trường Sa (thuộc tỉnh Khánh Hoà) là bộ phận không thể tách rời của lãnh thổ Việt Nam: tiền tiêu, hậu cần, cơ sở xác định vùng biển.
- 4Kinh tế biển: thuỷ sản, dầu khí (bể Cửu Long, Nam Côn Sơn, Malay – Thổ Chu), hàng hải (34 cảng biển), du lịch biển đảo, điện gió ngoài khơi. Phải khai thác tổng hợp, bền vững vì biển là môi trường thống nhất. Chủ quyền: giải quyết hoà bình, theo luật pháp quốc tế, UNCLOS, DOC, tiến tới COC; kết hợp kinh tế với quốc phòng.
- 5Tính nhanh: 1 hải lí = 1,852 km ⇒ 12 hải lí ≈ 22,2 km, 24 hải lí ≈ 44,4 km, 200 hải lí ≈ 370 km.
👀 Nhìn là hiểu
Chế độ "Mặt cắt": con tàu tự chạy từ bờ ra khơi, vùng biển đổi màu theo từng bộ phận và dòng chữ cho biết Việt Nam có quyền gì ở đó; kéo tàu để tự thử. Chế độ "Biển đảo": bản đồ Biển Đông có Hoàng Sa, Trường Sa; kéo thẻ ngành (dầu khí, thuỷ sản, cảng, du lịch, điện gió, huyện đảo) thả lên đúng vùng; có một thẻ bẫy.
Nội thuỷ Trong đường cơ sở: Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn như đất liền.
Trong đường cơ sở
Kéo con tàu ra khơi. 1 hải lí = 1,852 km. Sơ đồ giản lược, thang trục không đều (0 – 24 hải lí được phóng to). Vùng đặc quyền kinh tế tính từ đường cơ sở nên bao trùm lãnh hải và tiếp giáp.
1 🌊 Biển Đông và vùng biển Việt Nam
Cần nhớ
- ✦Biển Đông: biển nửa kín thuộc Thái Bình Dương, khoảng 3,5 triệu km², 9 nước ven bờ; tuyến hàng hải nhộn nhịp bậc nhất thế giới; khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiều bão.
- ✦Vùng biển Việt Nam khoảng 1 triệu km², gồm 5 bộ phận theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) (Việt Nam phê chuẩn 1994) và Luật Biển Việt Nam 2012.
- ✦Mọi bộ phận đều tính từ đường cơ sở: 1 hải lí = 1 852 m.
Năm bộ phận của vùng biển Việt Nam
| Bộ phận | Phạm vi | Quyền của Việt Nam |
|---|---|---|
| Nội thuỷ | Phía trong đường cơ sở | Chủ quyền hoàn toàn như lãnh thổ đất liền |
| Lãnh hải | 12 hải lí từ đường cơ sở | Chủ quyền; tàu nước ngoài được đi qua không gây hại |
| Tiếp giáp lãnh hải | 12 hải lí tiếp theo (tới 24) | Kiểm soát hải quan, thuế, y tế, nhập cư |
| Đặc quyền kinh tế | Tới 200 hải lí từ đường cơ sở | Quyền chủ quyền về thăm dò, khai thác tài nguyên; quyền tài phán |
| Thềm lục địa | Đáy biển và lòng đất dưới đáy, tới rìa lục địa (tối thiểu 200 hải lí) | Quyền chủ quyền về tài nguyên đáy biển |
Dạng bài
Đổi hải lí – km và xác định vùng biển của một vị trí
- 1 Nhớ 1 hải lí = 1,852 km (đề thường cho sẵn).
- 2 Đổi: km = hải lí × 1,852; hải lí = km : 1,852.
- 3 Xác định vùng theo khoảng cách tính từ đường cơ sở: 0 – 12 lãnh hải; 12 – 24 tiếp giáp; tới 200 đặc quyền kinh tế (vùng này bao trùm cả lãnh hải và tiếp giáp).
- 4 Kiểm tra: kết quả km phải lớn hơn số hải lí (1 hải lí gần 2 km); vị trí ở 25 – 200 hải lí chỉ thuộc đặc quyền kinh tế.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng vùng đặc quyền kinh tế "nối tiếp sau vùng tiếp giáp, rộng 200 hải lí nữa": thực ra nó tính từ đường cơ sở ra 200 hải lí, bao trùm lãnh hải và tiếp giáp.
Một tàu cá nước ngoài đang khai thác hải sản cách đường cơ sở 30 hải lí. Tàu cách đường cơ sở bao nhiêu km? Tàu đang ở vùng nào và có được phép khai thác không?
Hướng dẫn giải
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Vùng đặc quyền kinh tế là vùng biển của Việt Nam như đất liền" — sai: ở đó Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán về tài nguyên, nghiên cứu, môi trường; chủ quyền đầy đủ chỉ ở nội thuỷ và lãnh hải. Tàu nước ngoài được tự do hàng hải nhưng không được khai thác cá, dầu.
- ✦Lãnh hải 12 hải lí (khoảng 22 km) tính từ đường cơ sở, không phải từ bờ và không phải 12 km.
2 🏝️ Đảo và quần đảo
Cần nhớ
- ✦Hàng nghìn đảo lớn nhỏ, phần lớn ven bờ: Cái Bầu, Cát Bà, Lý Sơn, Phú Quý, Côn Đảo, Phú Quốc (đảo lớn nhất, ở vịnh Thái Lan).
- ✦Hai quần đảo xa bờ: Hoàng Sa (thuộc thành phố Đà Nẵng) ở phía bắc, Trường Sa (thuộc tỉnh Khánh Hoà) ở phía nam của Biển Đông. Cả hai là bộ phận không thể tách rời của lãnh thổ Việt Nam, tổ chức thành huyện đảo.
- ✦Ý nghĩa: tiền tiêu bảo vệ đất liền; căn cứ hậu cần cho ngư dân (nơi trú bão, tiếp nhiên liệu); cơ sở pháp lí để xác định vùng biển, thềm lục địa; ngư trường, tiềm năng dầu khí, du lịch.
Đảo và quần đảo cần nhớ
| Tên | Vị trí | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Hoàng Sa | Giữa Biển Đông, phía bắc; thuộc TP. Đà Nẵng | Quần đảo xa bờ phía bắc |
| Trường Sa | Phía nam Biển Đông; thuộc tỉnh Khánh Hoà | Quần đảo xa bờ phía nam, nhiều đảo nhất |
| Phú Quốc | Vịnh Thái Lan | Đảo lớn nhất nước ta |
| Côn Đảo | Ngoài khơi phía nam, thuộc Bà Rịa – Vũng Tàu (sách in) | Du lịch, bảo tồn biển |
| Lý Sơn | Ngoài khơi Quảng Ngãi (miền Trung) | Đảo ven bờ, gần quần đảo Hoàng Sa |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Hoàng Sa và Trường Sa chỉ có ý nghĩa về quốc phòng" — sai: còn là cơ sở pháp lí xác định vùng biển, thềm lục địa; ngư trường, tiềm năng dầu khí, du lịch, hậu cần cho ngư dân (âu tàu ở Trường Sa là nơi tránh bão, tiếp nhiên liệu cho tàu cá).
3 ⚓ Tài nguyên và các ngành kinh tế biển
Tài nguyên ⇒ ngành kinh tế biển
| Tài nguyên | Ngành kinh tế |
|---|---|
| Sinh vật: hơn 2 000 loài cá, ngư trường lớn | Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản |
| Khoáng sản: dầu khí (bể Cửu Long, Nam Côn Sơn, Malay – Thổ Chu), ti-tan, cát, muối | Công nghiệp dầu khí, lọc hoá dầu, sản xuất muối |
| Giao thông: 34 cảng biển, tuyến hàng hải quốc tế | Hàng hải, đóng tàu, logistics |
| Du lịch: bãi biển, vịnh, đảo | Du lịch biển đảo |
| Năng lượng: gió ngoài khơi, thuỷ triều | Điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo |
Vì sao các ngành này phát triển được? (nhân tố)
- ✦Hàng hải: nằm trên tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp bậc nhất thế giới, bờ biển dài, nhiều vịnh sâu ⇒ cảng nước sâu.
- ✦Điện gió ngoài khơi: gió mùa mạnh, bờ biển dài, nhiều vùng nước nông rộng ven bờ.
- ✦Du lịch biển đảo: bãi biển, vịnh, đảo đẹp, khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, hạ tầng và đô thị ven biển ngày càng tốt.
- ✦Dầu khí: thềm lục địa rộng, bể trầm tích chứa dầu khí ở phía nam; thuỷ sản: biển giàu sinh vật, nhiều ngư trường.
Dạng bài
So sánh diện tích biển với đất liền (Phần III)
- 1 Đổi cùng đơn vị: 1 triệu km² = 1 000 nghìn km².
- 2 Gấp bao nhiêu lần = diện tích biển : diện tích đất liền.
- 3 Hoặc tỉ lệ: diện tích vùng biển Việt Nam : diện tích Biển Đông × 100 (%).
- 4 Kiểm tra: biển lớn hơn đất liền ⇒ kết quả phải lớn hơn 1; tỉ lệ so với Biển Đông phải nhỏ hơn 100 %.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên đổi đơn vị (so 1 triệu với 331,3 nghìn thành 1 : 331,3) hoặc lấy diện tích đất liền chia cho diện tích biển.
Vùng biển Việt Nam rộng khoảng 1 triệu km², đất liền 331,3 nghìn km², Biển Đông khoảng 3,5 triệu km². Vùng biển gấp mấy lần đất liền? Chiếm bao nhiêu % Biển Đông?
Hướng dẫn giải
4 ♻️ Khai thác tổng hợp và bền vững
Cần nhớ
- ✦Phát triển đồng thời nhiều ngành vì biển là môi trường thống nhất: một ngành ảnh hưởng ngành khác (tràn dầu hại thuỷ sản, du lịch).
- ✦Bảo vệ môi trường biển: chống khai thác tận diệt, bảo tồn rừng ngập mặn, san hô; xử lí chất thải; quy hoạch không gian biển; ứng phó biến đổi khí hậu.
- ✦Mục tiêu đến 2030: các ngành kinh tế biển đóng góp khoảng 10 % GDP; kinh tế các tỉnh, thành ven biển chiếm phần lớn GDP cả nước.
Các ngành dùng chung không gian biển ⇒ phải quy hoạch, phối hợp: dầu khí – thuỷ sản – du lịch – hàng hải không phá nhau.
Khai thác trong ngưỡng tái tạo, bảo vệ san hô, rừng ngập mặn, nguồn lợi hải sản, để biển phục vụ lâu dài.
5 🛡️ Quốc phòng, an ninh và chủ quyền
Cần nhớ
- ✦Biển Đông có tranh chấp phức tạp; Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lí về chủ quyền với Hoàng Sa, Trường Sa.
- ✦Chủ trương: giải quyết bằng biện pháp hoà bình, dựa trên luật pháp quốc tế, UNCLOS 1982; thực hiện Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC, 2002), tiến tới Bộ quy tắc ứng xử (COC).
- ✦Kết hợp kinh tế với quốc phòng: ngư dân bám biển, dân cư và huyện đảo, cảnh sát biển, kiểm ngư; phát triển kinh tế – xã hội ở đảo tạo sự hiện diện dân sự thường xuyên, hậu cần cho ngư dân và lực lượng bảo vệ biển.
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Giải quyết tranh chấp bằng sức mạnh quân sự là cách nhanh nhất" — sai: Việt Nam kiên trì biện pháp hoà bình, luật pháp quốc tế, DOC và tiến tới COC, vừa bảo vệ chủ quyền vừa giữ môi trường hoà bình để phát triển. Xung đột trên biển sẽ làm tê liệt cảng, du lịch, dầu khí — tức toàn bộ kinh tế biển.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Vùng biển Việt Nam
- 1Nhận biết
Lãnh hải của Việt Nam rộng
- 2Thông hiểu
Dựa vào bảng khoảng cách các tàu tới đường cơ sở (số liệu minh hoạ): Tàu nào đang ở vùng tiếp giáp lãnh hải?
- 3Thông hiểu Biết 1 hải lí = 1,852 km. Một vị trí cách đường cơ sở 15 hải lí tương đương km (làm tròn một chữ số thập phân).
- 4Vận dụng
Vùng đặc quyền kinh tế rộng 200 hải lí tương đương khoảng
- 5Thông hiểu
Điểm khác nhau cơ bản giữa lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam là
Đảo, quần đảo
- 1Nhận biết
Quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào (theo địa giới trong sách in)?
- 2Nhận biết
Đảo lớn nhất nước ta là
- 3Thông hiểu
Hoàng Sa và Trường Sa có ý nghĩa quan trọng, KHÔNG phải vì
- 4Vận dụng
Trên bản đồ Biển Đông, so với quần đảo Hoàng Sa thì quần đảo Trường Sa nằm ở
Kinh tế biển
- 1Nhận biết
Mỏ dầu khí Bạch Hổ thuộc bể trầm tích nào ở thềm lục địa phía nam?
- 2Thông hiểu
Điều kiện thuận lợi nhất để phát triển điện gió ngoài khơi ở nước ta là
- 3Thông hiểu
Nhân tố nào tạo thuận lợi nhất cho hàng hải ở nước ta?
- 4Vận dụng Vùng biển Việt Nam rộng khoảng 1 triệu km², đất liền 331,3 nghìn km². Vùng biển rộng gấp khoảng lần đất liền (làm tròn đến hàng đơn vị).
Khai thác tổng hợp, bền vững
- 1Thông hiểu
Vì sao phải khai thác tổng hợp các ngành kinh tế biển thay vì phát triển riêng lẻ?
- 2Thông hiểu
Sự cố tràn dầu trên biển trước hết gây hại cho ngành nào?
- 3Vận dụng
Giải pháp nào vừa phát triển kinh tế biển vừa bảo vệ tài nguyên, môi trường?
Quốc phòng, an ninh, chủ quyền
- 1Thông hiểu
Việt Nam chủ trương giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông bằng
- 2Thông hiểu
Phát triển kinh tế – xã hội ở các huyện đảo góp phần bảo vệ chủ quyền vì
- 3Thông hiểu Một tàu cá cách đường cơ sở 30 hải lí, tức cách km (1 hải lí = 1,852 km, làm tròn một chữ số thập phân).
- 4Vận dụng
Tàu cá nước ngoài đánh bắt trái phép ở vị trí cách đường cơ sở 100 hải lí là vi phạm vì
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Địa lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý, hay kèm bảng số liệu, biểu đồ) và 6 câu trả lời ngắn (chủ yếu tính toán, đáp số tối đa 4 ký tự). Không được dùng Atlat. Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Vùng nào sau đây Việt Nam có chủ quyền đầy đủ như trên đất liền?
- 2Vận dụng
Phát biểu nào đúng về vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam?
- 3Vận dụng
Hoạt động nào sau đây vừa phát triển kinh tế vừa góp phần khẳng định chủ quyền biển, đảo?
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Cho bảng các bộ phận vùng biển Việt Nam (đơn vị: hải lí, tính từ đường cơ sở):
a)Lãnh hải rộng 12 hải lí.
b)Vùng tiếp giáp lãnh hải nằm trong khoảng từ 12 đến 24 hải lí.
c)Vùng đặc quyền kinh tế bắt đầu từ ranh giới ngoài của vùng tiếp giáp (24 hải lí).
d)Việt Nam có chủ quyền đầy đủ trong toàn bộ vùng đặc quyền kinh tế.
- 2Vận dụng
Về Biển Đông và các đảo, quần đảo của Việt Nam, xét các nhận định sau:
a)Hoàng Sa thuộc thành phố Đà Nẵng, Trường Sa thuộc tỉnh Khánh Hoà (theo sách in).
b)Hoàng Sa, Trường Sa là tiền tiêu, căn cứ hậu cần cho ngư dân và cơ sở pháp lí để xác định vùng biển, thềm lục địa.
c)Hai quần đảo chỉ có ý nghĩa về quốc phòng, không liên quan tới kinh tế.
d)Giải quyết tranh chấp bằng sức mạnh quân sự là cách Việt Nam theo đuổi.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Biết 1 hải lí = 1,852 km. Ranh giới ngoài của vùng tiếp giáp lãnh hải (24 hải lí) cách đường cơ sở bao nhiêu km? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 2Thông hiểu Vùng đặc quyền kinh tế rộng 200 hải lí tính từ đường cơ sở tương đương bao nhiêu km? (làm tròn đến hàng đơn vị) Đáp số:
- 3Thông hiểu Vùng tiếp giáp lãnh hải rộng thêm 12 hải lí. Chiều rộng của vùng này bằng bao nhiêu km? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 4Vận dụng Vùng biển Việt Nam rộng khoảng 1 triệu km², đất liền 331,3 nghìn km². Vùng biển rộng gấp khoảng bao nhiêu lần đất liền? (làm tròn đến hàng đơn vị) Đáp số:
- 5Vận dụng Biển Đông rộng khoảng 3,5 triệu km², vùng biển Việt Nam khoảng 1 triệu km². Vùng biển Việt Nam chiếm bao nhiêu % diện tích Biển Đông? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 6Vận dụng Một tàu cách đường cơ sở 111,12 km. Khoảng cách đó bằng bao nhiêu hải lí? (1 hải lí = 1,852 km) Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi: năm bộ phận vùng biển (lãnh hải 12 hải lí, tiếp giáp tới 24, đặc quyền kinh tế tới 200), quyền của Việt Nam ở từng vùng, đảo – quần đảo (Hoàng Sa thuộc Đà Nẵng, Trường Sa thuộc Khánh Hoà, Phú Quốc lớn nhất), kinh tế biển, khai thác tổng hợp, giải quyết tranh chấp hoà bình.
- •Phần II hay cho bảng khoảng cách các vùng biển: ý dễ mất điểm là cho rằng đặc quyền kinh tế "nối tiếp sau tiếp giáp", gọi quyền chủ quyền là chủ quyền đầy đủ, hoặc nói hai quần đảo chỉ có ý nghĩa quốc phòng.
- •Phần III: đổi hải lí – km (× 1,852), so sánh diện tích biển với đất liền, tỉ lệ với Biển Đông. Đề không cho Atlat ⇒ nhớ vị trí Hoàng Sa (phía bắc), Trường Sa (phía nam), Phú Quốc, Côn Đảo, Lý Sơn — dùng sim ở trên để nhớ.
Thực hành: Viết báo cáo tuyên truyền về bảo vệ chủ quyền biển, đảo của Việt Nam