Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi phía Bắc
Chỉ đúng vị trí, phạm vi vùng và hai tiểu vùng; phân tích được thế mạnh khoáng sản, thuỷ điện, cây cận nhiệt – ôn đới, chăn nuôi, du lịch, kinh tế cửa khẩu và giải thích bằng nhân tố tự nhiên; tính nhanh công suất, tỉ trọng, mật độ như đề Phần III.
Ứng với SGK Địa lí 12 (bộ thống nhất): Bài 24
⚡ Nhớ nhanh
- 1Khái quát: 14 tỉnh (theo sách in), hơn 95 nghìn km² — rộng nhất cả nước (gần 29 %), khoảng 13 triệu dân, mật độ thấp (khoảng 140 người/km²); giáp Trung Quốc, Lào; hai tiểu vùng Đông Bắc và Tây Bắc. Trình độ phát triển thấp, tỉ lệ nghèo cao nhất nước.
- 2Khoáng sản nhiều nhất nước (sắt, thiếc, chì – kẽm, a-pa-tít Lào Cai, đất hiếm Lai Châu) và trữ năng thuỷ điện lớn nhất nước nhờ sông Đà dốc, nhiều nước: Sơn La 2 400 MW, Hoà Bình 1 920 MW, Lai Châu 1 200 MW.
- 3Mùa đông lạnh nhất nước + địa hình cao ⇒ chè (vùng chè lớn nhất), cây ăn quả cận nhiệt (vải, mận, lê), rau ôn đới, dược liệu; cao nguyên đồng cỏ ⇒ trâu (nhiều nhất nước), bò sữa Mộc Châu.
- 4Du lịch (Sa Pa, Mộc Châu, Đồng Văn, Điện Biên Phủ, Mù Cang Chải) và kinh tế cửa khẩu (Hữu Nghị, Lào Cai, Tây Trang). Ý nghĩa: giảm nghèo, cấp điện – nguyên liệu cho cả nước, giữ vững quốc phòng, an ninh biên giới; phải bảo vệ rừng đầu nguồn.
- 5Tính nhanh: mật độ = dân số : diện tích; tỉ trọng = phần : tổng × 100 (%); gấp mấy lần = số lớn : số bé; tổng công suất = cộng công suất từng nhà máy.
👀 Nhìn là hiểu
Bản đồ tự chạy: thuỷ điện sông Đà, đất hiếm, bò sữa nảy xuống Tây Bắc; sắt – thiếc, chè, cửa khẩu nảy xuống Đông Bắc. Rồi tự tay kéo thẻ lên đúng tiểu vùng (một thẻ không hợp với nơi nào); cột công suất thuỷ điện mọc lên bên cạnh.
Đã đặt 0/6
Kéo thẻ thả lên bản đồ (hoặc chạm thẻ rồi chạm nơi đó). Có một thẻ không hợp với nơi nào!
Bản đồ đang tự chạy. Chạm vào một thẻ để tự tay thử.
Sông Đà dốc, nhiều nước: Sơn La, Hoà Bình, Lai Châu.
Sơ đồ giản lược, không theo tỉ lệ. Hình nhỏ ở góc: vị trí vùng trên cả nước, có quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam.
Công suất thuỷ điện lớn (MW)
Cột xanh: ba bậc thang trên sông Đà, tổng 5 520 MW. Cột xám: Ialy (Tây Nguyên), Trị An (Đông Nam Bộ). Nguồn: Tập đoàn Điện lực Việt Nam (theo tài liệu labnguyen).
1 🗺️ Khái quát và dân cư
Cần nhớ
- ✦Vị trí, phạm vi: 14 tỉnh (theo sách in), diện tích hơn 95 nghìn km² — rộng nhất cả nước (gần 29 %). Giáp Trung Quốc và Lào, giáp Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ. Hai tiểu vùng: Đông Bắc và Tây Bắc (ngăn cách bởi dãy Hoàng Liên Sơn, thung lũng sông Hồng).
- ✦Dân cư: khoảng 13 triệu người (hơn 12 % cả nước), mật độ thấp (khoảng 140 người/km²), nhiều dân tộc thiểu số (Tày, Thái, Mường, Mông, Dao…) với văn hoá đặc sắc.
- ✦Trình độ phát triển còn thấp, tỉ lệ nghèo cao nhất nước; địa bàn chiến lược về quốc phòng, an ninh biên giới. Nguyên nhân: địa hình đồi núi chia cắt, giao thông khó, xuất phát điểm thấp, dân cư ở vùng sâu, vùng xa.
Hai tiểu vùng
| Đông Bắc | Tây Bắc | |
|---|---|---|
| Địa hình | Núi thấp, đồi, nhiều cánh cung | Núi cao, cao nguyên, thung lũng sâu |
| Thế mạnh nổi bật | Khoáng sản (sắt, thiếc, chì – kẽm, a-pa-tít), chè, cây ăn quả, cửa khẩu | Thuỷ điện sông Đà, chăn nuôi trên cao nguyên, đất hiếm, mận, du lịch |
| Tỉnh tiêu biểu | Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Giang, Lạng Sơn | Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Hoà Bình |
Dạng bài
Tính mật độ dân số và tỉ trọng diện tích
- 1 Mật độ dân số = số dân : diện tích. Đổi cùng đơn vị: triệu người và nghìn km² thì lấy (triệu × 1 000) : nghìn km², ra người/km².
- 2 Tỉ trọng (%) = phần : tổng × 100; phần và tổng phải cùng đơn vị (nghìn km² với nghìn km²).
- 3 Làm tròn đúng yêu cầu đề (hàng đơn vị, một chữ số thập phân), viết dấu phẩy thập phân.
- 4 Kiểm tra: mật độ phải khớp hình dung (vùng núi thưa dân: vài trăm người/km² trở xuống); tỉ trọng nằm trong 0 – 100 %.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên đổi đơn vị (13 triệu : 95 nghìn ra 0,137) hoặc lấy dân số chia cho diện tích cả nước.
Một vùng có diện tích 95 nghìn km² và 13 triệu dân; cả nước có diện tích 331 nghìn km². Tính mật độ dân số của vùng và diện tích vùng chiếm bao nhiêu % cả nước (làm tròn một chữ số thập phân).
Hướng dẫn giải
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Vùng rộng nhất nước nên đóng góp GDP lớn nhất" — sai: vùng rộng nhưng dân thưa, kinh tế còn thấp, đóng góp GDP nhỏ; tỉ lệ nghèo cao nhất nước.
2 ⚡ Khoáng sản và thuỷ điện
Cần nhớ
- ✦Khoáng sản — giàu nhất nước: than, sắt (Thái Nguyên, Hà Giang, Yên Bái), a-pa-tít và đồng (Lào Cai), thiếc, chì – kẽm (Cao Bằng, Bắc Kạn), đất hiếm (Lai Châu), đá vôi. Gắn với luyện kim (gang thép Thái Nguyên), hoá chất (phân lân Lào Cai, Phú Thọ), xi măng.
- ✦Thuỷ điện — trữ năng lớn nhất nước nhờ sông Đà, sông Lô, sông Gâm, sông Chảy dốc, nhiều nước (địa hình núi cao + mưa lớn). Sông Đà: Sơn La (2 400 MW, lớn nhất Đông Nam Á), Hoà Bình (1 920 MW), Lai Châu (1 200 MW); Thác Bà (sông Chảy), Tuyên Quang (sông Gâm).
- ✦Hồ thuỷ điện còn cắt lũ, cấp nước tưới cho Đồng bằng sông Hồng, nuôi thuỷ sản, du lịch; cần xử lí tái định cư, môi trường.
Thế mạnh khoáng sản, thuỷ điện: cơ sở và địa danh
| Thế mạnh | Cơ sở tự nhiên | Địa danh tiêu biểu |
|---|---|---|
| Khoáng sản | Cấu trúc địa chất phức tạp, nhiều mỏ nhất nước | A-pa-tít Lào Cai, sắt Thái Nguyên, thiếc Cao Bằng, đất hiếm Lai Châu |
| Thuỷ điện | Sông dốc, nhiều nước | Sơn La, Hoà Bình, Lai Châu, Thác Bà, Tuyên Quang |
Dạng bài
Đọc bảng công suất nhà máy thuỷ điện
- 1 Xác định nhà máy nào cùng một sông (cùng lưu vực) rồi cộng công suất của nhóm đó.
- 2 So sánh: “gấp mấy lần” = lớn : bé; “hơn bao nhiêu” = lớn − bé; “chiếm bao nhiêu %” = phần : tổng × 100.
- 3 Làm tròn theo đề; ghi đơn vị MW.
- 4 Kiểm tra: cộng lại các phần phải bằng tổng; tỉ trọng của các phần cộng lại 100 %.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cộng cả Ialy và Trị An vào “sông Đà” (6 640 MW) hoặc chỉ cộng Sơn La và Hoà Bình (4 320 MW).
Dựa vào bảng: Ba nhà máy trên sông Đà chiếm bao nhiêu % tổng công suất cả năm nhà máy? (làm tròn một chữ số thập phân)
Hướng dẫn giải
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Thuỷ điện Sơn La chỉ để phát điện" — sai: còn cắt lũ, tưới, nuôi thuỷ sản, du lịch, nhưng phải tái định cư hàng chục nghìn hộ.
- ✦"Khai thác thô mọi mỏ để xuất khẩu nhanh" — không phù hợp: hướng đúng là chế biến sâu, giữ rừng đầu nguồn, tránh ô nhiễm.
3 🍵 Cây cận nhiệt, ôn đới và chăn nuôi
Cần nhớ
- ✦Cây trồng cận nhiệt, ôn đới nhờ mùa đông lạnh nhất nước, khí hậu phân hoá theo độ cao, đất feralit: chè (Thái Nguyên, Phú Thọ, Hà Giang, Yên Bái — vùng chè lớn nhất), cây ăn quả (vải Bắc Giang, cam Hà Giang, mận, xoài Sơn La), rau ôn đới, hoa (Sa Pa, Mộc Châu), dược liệu (quế, hồi, tam thất).
- ✦Chăn nuôi gia súc lớn trên các cao nguyên đồng cỏ (Mộc Châu, Sơn La): trâu (nhiều nhất nước), bò (bò sữa Mộc Châu), lợn, dê.
- ✦Khó khăn: rét đậm, rét hại, sương muối, thiếu nước mùa đông, giao thông khó khăn, xói mòn đất dốc.
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Mùa đông lạnh chỉ gây khó khăn cho vùng" — sai: đó là thế mạnh riêng để trồng chè, cây ăn quả cận nhiệt, rau ôn đới; mận hậu Sơn La, đào Sa Pa cần lạnh mới ra hoa, kết quả. Khó khăn là rét đậm, sương muối.
- ✦Câu “vì sao” về cây trồng: trả lời bằng nhân tố (mùa đông lạnh, độ cao, đất feralit), không chỉ kể tên cây.
4 🏔️ Du lịch, cửa khẩu và ý nghĩa
Cần nhớ
- ✦Du lịch: Sa Pa, Mộc Châu, cao nguyên đá Đồng Văn (công viên địa chất toàn cầu), Điện Biên Phủ, Pác Bó, Tân Trào, ruộng bậc thang Mù Cang Chải; du lịch cộng đồng, văn hoá dân tộc.
- ✦Kinh tế cửa khẩu: Lào Cai, Hữu Nghị – Đồng Đăng (Lạng Sơn), Tây Trang (Điện Biên) — cửa ngõ xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc, trên hành lang kinh tế Côn Minh – Hải Phòng, Nam Ninh – Hà Nội.
Giảm nghèo, nâng cao đời sống đồng bào dân tộc, thu hẹp chênh lệch vùng; cung cấp năng lượng, nguyên liệu cho cả nước; củng cố quốc phòng, an ninh biên giới.
Bảo vệ rừng đầu nguồn, phòng chống thiên tai (lũ quét, sạt lở), chế biến sâu thay vì xuất thô, phát triển du lịch cộng đồng và nông nghiệp đặc sản.
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Kinh tế cửa khẩu chỉ là buôn bán nhỏ" — sai: cửa khẩu là cửa ngõ xuất khẩu nông sản và hành lang kinh tế, kim ngạch hàng tỉ USD.
- ✦Xây thuỷ điện nhỏ tràn lan hay phá rừng mở rộng cây công nghiệp không phải giải pháp bền vững: làm cạn suối, mất rừng, gây lũ quét.
5 📊 Đọc số liệu so sánh giữa các vùng
Dạng bài
So sánh mật độ dân số các vùng
- 1 Tìm vùng cao nhất, thấp nhất trong bảng; chú ý đơn vị (người/km²).
- 2 “Gấp mấy lần” = số lớn : số bé; so với mức cả nước (khoảng 300) cũng chia như vậy.
- 3 Giải thích bằng nhân tố: đồng bằng phù sa, lúa nước, đô thị ⇒ đông; đồi núi, địa hình chia cắt ⇒ thưa.
- 4 Kiểm tra: kết quả “gấp” phải lớn hơn 1; chỉ rõ ai chia cho ai.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chia ngược (140 : 1 100) hoặc chọn nhầm Tây Nguyên (110) làm vùng thưa dân nhất rồi gán cho vùng núi phía Bắc.
Dựa vào bảng mật độ dân số năm 2023: (ĐB: đồng bằng; TD – MN: trung du, miền núi.) Mật độ dân số của Đồng bằng sông Hồng gấp bao nhiêu lần Trung du và miền núi phía Bắc? (làm tròn một chữ số thập phân)
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Khái quát vùng
- 1Nhận biết
Vùng có diện tích rộng nhất cả nước là
- 2Nhận biết
Trung du và miền núi phía Bắc giáp các nước
- 3Thông hiểu Vùng có diện tích 95 nghìn km² và 13 triệu dân. Mật độ dân số khoảng người/km² (làm tròn đến hàng đơn vị).
- 4Vận dụng
Vì sao vùng rộng nhất nước nhưng kinh tế còn thấp, tỉ lệ nghèo cao nhất?
Khoáng sản và thuỷ điện
- 1Nhận biết
Khoáng sản khai thác ở Lào Cai để sản xuất phân lân là
- 2Nhận biết
Ba nhà máy thuỷ điện Sơn La, Hoà Bình, Lai Châu đều nằm trên sông
- 3Thông hiểu
Trữ năng thuỷ điện của vùng lớn nhất cả nước chủ yếu do
- 4Thông hiểu Dựa vào bảng (MW): Tổng công suất ba nhà máy trên sông Đà là MW.
- 5Thông hiểu Với bảng trên, công suất của Sơn La lớn hơn Ialy MW.
- 6Vận dụng
Ngoài phát điện, các hồ thuỷ điện trên sông Đà còn có tác dụng
Cây cận nhiệt và chăn nuôi
- 1Nhận biết
Cây công nghiệp nổi tiếng ở Thái Nguyên, Phú Thọ là
- 2Thông hiểu
Vùng trồng được chè, mận, rau ôn đới chủ yếu nhờ
- 3Thông hiểu
Chăn nuôi bò sữa phát triển ở Mộc Châu chủ yếu do
- 4Vận dụng
Khó khăn tự nhiên nổi bật nhất đối với cây trồng ôn đới ở vùng là
Du lịch và cửa khẩu
- 1Nhận biết
Địa danh du lịch nổi tiếng ở Lào Cai là
- 2Thông hiểu
Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị thuộc tỉnh
- 3Vận dụng
Để vừa khai thác thế mạnh vừa bảo vệ môi trường miền núi, giải pháp phù hợp nhất là
Đọc số liệu
- 1Thông hiểu
Dựa vào bảng: (ĐB: đồng bằng; TD – MN: trung du, miền núi.) Mật độ dân số Trung du và miền núi phía Bắc bằng khoảng bao nhiêu % mức trung bình cả nước (khoảng 300 người/km²)?
- 2Thông hiểu Với bảng trên, mật độ dân số của Đồng bằng sông Hồng gấp lần Trung du và miền núi phía Bắc (làm tròn một chữ số thập phân).
- 3Vận dụng
Dựa vào bảng công suất: Nhận xét nào đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Địa lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý, hay kèm bảng số liệu, biểu đồ) và 6 câu trả lời ngắn (chủ yếu tính toán, đáp số tối đa 4 ký tự). Không được dùng Atlat. Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Ý nghĩa quan trọng nhất của việc khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi phía Bắc đối với kinh tế – xã hội là
- 2Vận dụng
Thế mạnh nổi bật của tiểu vùng Tây Bắc so với Đông Bắc là
- 3Vận dụng
Điều kiện thuận lợi nhất để phát triển kinh tế cửa khẩu ở vùng là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Cho bảng mật độ dân số năm 2023 của một số vùng (cả nước khoảng 300 người/km²): (ĐB: đồng bằng; TD – MN: trung du, miền núi.)
a)Mật độ dân số Trung du và miền núi phía Bắc thấp hơn mức trung bình cả nước.
b)Mật độ dân số Đồng bằng sông Hồng gấp trên 10 lần Trung du và miền núi phía Bắc.
c)Trung du và miền núi phía Bắc có mật độ dân số thấp nhất trong các vùng của bảng.
d)Mật độ dân số thấp chủ yếu do địa hình đồi núi chia cắt, dân cư rải rác ở vùng sâu, vùng xa.
- 2Vận dụng
Cho bảng công suất một số nhà máy thuỷ điện lớn:
a)Ba nhà máy có công suất lớn nhất đều nằm trên sông Đà.
b)Công suất Sơn La gấp hơn 3 lần Ialy.
c)Hoà Bình có công suất lớn nhất trong năm nhà máy.
d)Tổng công suất Ialy và Trị An lớn hơn Lai Châu.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Dựa vào bảng: Tổng công suất ba nhà máy trên sông Đà là bao nhiêu MW? Đáp số:
- 2Vận dụng Với bảng trên, công suất Sơn La chiếm bao nhiêu % tổng công suất ba nhà máy trên sông Đà? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 3Thông hiểu Với bảng trên, công suất Sơn La gấp bao nhiêu lần Ialy? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 4Vận dụng Với bảng trên, ba nhà máy trên sông Đà chiếm bao nhiêu % tổng công suất của năm nhà máy? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 5Thông hiểu Vùng có diện tích 95 nghìn km² và dân số 13 triệu người. Mật độ dân số là bao nhiêu người/km²? (làm tròn đến hàng đơn vị) Đáp số:
- 6Thông hiểu Cả nước có diện tích 331 nghìn km². Diện tích Trung du và miền núi phía Bắc (95 nghìn km²) chiếm bao nhiêu %? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi: vị trí, phạm vi, giáp nước nào; thế mạnh số một (khoáng sản, thuỷ điện sông Đà), vì sao trồng được chè và cây ôn đới, chăn nuôi trâu bò ở cao nguyên, cửa khẩu và ý nghĩa quốc phòng.
- •Phần II hay cho bảng số liệu công suất thuỷ điện hoặc mật độ dân số: ý dễ sai là chia ngược, nhầm vùng thấp nhất, giải thích mật độ thấp bằng nhân tố sai.
- •Phần III: tổng công suất, tỉ trọng, gấp mấy lần, mật độ dân số. Đề không cho mang Atlat ⇒ phải nhớ Sơn La, Hoà Bình, Lai Châu trên sông Đà ở tây bắc, Thái Nguyên, Lạng Sơn ở đông bắc — dùng sim ở trên để nhớ.
Phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng