Sự phân hoá đa dạng của thiên nhiên
Phân biệt thiên nhiên phía Bắc và phía Nam dãy Bạch Mã, ba dải Đông – Tây, ba đai cao và ba miền địa lí tự nhiên; giải thích bằng nhân tố (vĩ độ, gió mùa, địa hình, độ cao); tính nhanh nhiệt độ và độ dày đai theo độ cao như đề Phần III.
Ứng với SGK Địa lí 12 (bộ thống nhất): Bài 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Bắc – Nam ranh giới là dãy Bạch Mã (khoảng 16°B). Phía Bắc: nhiệt đới ẩm gió mùa có mùa đông lạnh (2 – 3 tháng dưới 18 °C), biên độ nhiệt lớn. Phía Nam: cận xích đạo gió mùa, nóng quanh năm (trên 25 °C), biên độ nhỏ, hai mùa mưa – khô.
- 2Đông – Tây biển và thềm lục địa → đồng bằng ven biển → đồi núi (Đông Bắc vòng cung, Tây Bắc hướng tây bắc – đông nam, Trường Sơn Bắc, Trường Sơn Nam). Núi chắn gió nên mùa mưa lệch giữa sườn đông và sườn tây Trường Sơn.
- 3Độ cao ba đai: nhiệt đới gió mùa (dưới 600 – 700 m ở Bắc, 900 – 1 000 m ở Nam), cận nhiệt đới gió mùa trên núi (tới 2 600 m), ôn đới gió mùa trên núi (trên 2 600 m, chỉ Hoàng Liên Sơn, đỉnh Phan-xi-păng 3 147 m).
- 4Ba miền địa lí tự nhiên: Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ · Tây Bắc và Bắc Trung Bộ · Nam Trung Bộ và Nam Bộ. Thiên nhiên đa dạng ⇒ cây trồng, du lịch phong phú, mỗi vùng thế mạnh riêng, nhưng cần quy hoạch phù hợp từng vùng.
- 5Tính nhanh: lên cao 100 m nhiệt độ giảm 0,6 °C ⇒ t(h) = t(0) − 0,6 × h : 100; độ dày đai = ranh trên − ranh dưới.
👀 Nhìn là hiểu
Lát cắt núi tự "leo" từ chân lên đỉnh Phan-xi-păng: càng lên cao nhiệt độ giảm, cảnh vật đổi qua ba đai. Kéo cột độ cao để dừng ở đâu tuỳ ý; nút Bắc / Nam cho thấy ranh giới đai đổi. Chế độ "Bắc – Nam": kéo thẻ (mùa đông lạnh, cây họ dầu…) thả vào nửa bản đồ phía Bắc hoặc phía Nam dãy Bạch Mã.
0 m · ≈ 23,5 °C Đai nhiệt đới gió mùa: nóng, đất feralit và phù sa, rừng nhiệt đới; trồng lúa, cây nhiệt đới.
Sơ đồ không theo tỉ lệ. Nhiệt độ ở trên cao là số ước tính theo quy ước 0,6 °C / 100 m, không phải số đo trạm.
Kéo người leo lên cao
🌡️ Thanh nhiệt độ: 23,5 °C = 23,5 − 0,6 × 0,0
1 ↕️ Phân hoá Bắc – Nam
Cần nhớ
- ✦Ranh giới tự nhiên giữa hai phần lãnh thổ là dãy Bạch Mã (khoảng vĩ tuyến 16°B), nơi gió mùa Đông Bắc yếu hẳn.
- ✦Phía Bắc: gần chí tuyến hơn, chịu gió mùa Đông Bắc ⇒ có mùa đông lạnh (2 – 3 tháng dưới 18 °C); cảnh quan rừng nhiệt đới gió mùa, xen cây cận nhiệt, ôn đới.
- ✦Phía Nam: gần Xích đạo, góc chiếu sáng ít đổi, không có gió mùa Đông Bắc lạnh ⇒ nóng quanh năm, hai mùa mưa – khô; rừng cận xích đạo, cây họ dầu, rừng ngập mặn.
Phần lãnh thổ phía Bắc và phía Nam
| Phía Bắc (từ Bạch Mã ra) | Phía Nam (từ Bạch Mã vào) | |
|---|---|---|
| Kiểu khí hậu | Nhiệt đới ẩm gió mùa có mùa đông lạnh | Cận xích đạo gió mùa |
| Nhiệt độ TB năm | Trên 20 °C | Trên 25 °C |
| Biên độ nhiệt năm | Lớn | Nhỏ |
| Phân mùa | Mùa đông lạnh, mùa hạ nóng ẩm | Mùa mưa, mùa khô |
| Cảnh quan | Rừng nhiệt đới gió mùa, có loài cận nhiệt, ôn đới | Rừng cận xích đạo, cây họ dầu, rừng ngập mặn |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Dãy Bạch Mã là ranh giới hành chính giữa miền Bắc và miền Nam" — sai: đó là ranh giới tự nhiên về khí hậu; phía nam đèo Hải Vân mùa đông lạnh gần như không còn.
- ✦"Gió mùa Đông Bắc làm lạnh cả nước" — sai: tháng 1 Hà Nội khoảng 16 °C, TP. Hồ Chí Minh vẫn khoảng 26 °C.
2 ↔️ Phân hoá Đông – Tây
Từ biển vào đồi núi
| Dải | Đặc điểm |
|---|---|
| Biển và thềm lục địa | Rộng, nông ở Bắc Bộ và Nam Bộ; hẹp, sâu ở Trung Bộ |
| Đồng bằng ven biển | Châu thổ rộng ở Bắc Bộ và Nam Bộ; đồng bằng hẹp, bị chia cắt ở Trung Bộ |
| Đồi núi | Đông Bắc: núi thấp, cánh cung; Tây Bắc: núi cao, hướng tây bắc – đông nam; Trường Sơn Bắc, Trường Sơn Nam: sườn đông dốc, cao nguyên ba-dan ở Tây Nguyên |
Giải thích bằng nhân tố
- ✦Núi lan sát biển ở Trung Bộ ⇒ đồng bằng hẹp, nhiều sông ngắn dốc, dễ lũ.
- ✦Núi chắn gió: sườn đông Trường Sơn đón gió từ biển, mưa thu – đông; sườn tây (Tây Nguyên) mưa mùa hạ, mùa đông khô ⇒ mùa mưa lệch nhau.
- ✦Hướng núi quyết định đường đi của gió: cánh cung Đông Bắc mở rộng về phía bắc nên gió mùa Đông Bắc tràn xuống dễ; dãy Hoàng Liên Sơn cao đồ sộ chắn bớt gió mùa Đông Bắc ⇒ mùa đông ở Tây Bắc bớt lạnh hơn Đông Bắc ở cùng vĩ độ.
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Cùng vĩ độ thì khí hậu hai bên dãy Trường Sơn như nhau" — sai: sườn đông mưa thu – đông, sườn tây mưa mùa hạ.
- ✦"Đồng bằng ven biển Trung Bộ rộng như đồng bằng sông Hồng" — sai: hẹp ngang vì núi lan sát biển.
3 ⛰️ Phân hoá theo độ cao: ba đai
Ba đai cao
| Đai | Độ cao | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Nhiệt đới gió mùa | Bắc dưới 600 – 700 m; Nam dưới 900 – 1 000 m | Nóng; đất feralit, phù sa; rừng nhiệt đới |
| Cận nhiệt đới gió mùa trên núi | Tới 2 600 m | Mát, mưa nhiều; rừng cận nhiệt lá rộng, lá kim; feralit có mùn |
| Ôn đới gió mùa trên núi | Trên 2 600 m (chỉ Hoàng Liên Sơn) | Lạnh; thực vật ôn đới; đất mùn thô |
Dạng bài
Tính nhiệt độ và độ dày đai theo độ cao (Phần III)
- 1 Đổi độ cao ra trăm mét: h : 100.
- 2 Nhiệt độ giảm = 0,6 × (h : 100); nhiệt độ ở độ cao h = nhiệt độ chân núi (mực biển) − mức giảm.
- 3 Độ dày đai = ranh trên − ranh dưới (đọc từ bảng hoặc trục độ cao).
- 4 Kiểm tra: càng lên cao càng lạnh — kết quả cao hơn nhiệt độ chân núi là sai; đối chiếu với đai (ví dụ 1 500 m ở miền Nam phải mát, chưa tới mức lạnh của ôn đới) ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên đổi ra trăm mét (lấy 0,6 × 1 500 = 900 °C) hoặc cộng thay vì trừ; hoặc dùng mốc 700 m của miền Bắc cho miền Nam (ranh nhiệt đới ở miền Nam cao hơn, 1 000 m).
TP. Hồ Chí Minh (gần mực biển) có nhiệt độ trung bình năm 27,1 °C. Dùng quy ước giảm 0,6 °C mỗi 100 m, ước tính nhiệt độ trung bình năm ở độ cao 1 500 m phía nam (như Đà Lạt) và cho biết nơi đó thuộc đai nào.
Hướng dẫn giải
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Miền Nam cũng có đai ôn đới vì càng lên cao càng lạnh" — sai: đai ôn đới bắt đầu từ 2 600 m, miền Nam không có núi cao tới mức ấy (đỉnh Ngọc Linh 2 598 m) nên chỉ có hai đai.
- ✦"Ranh giới đai nhiệt đới hai miền như nhau" — sai: miền Nam nền nhiệt cao hơn nên ranh cao hơn (900 – 1 000 m so với 600 – 700 m).
- ✦Đà Lạt (khoảng 1 500 m) thuộc đai cận nhiệt, mát chứ chưa phải ôn đới.
4 🗺️ Ba miền địa lí tự nhiên
Ba miền
| Miền | Đặc điểm nổi bật | Khoáng sản |
|---|---|---|
| Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ | Núi thấp, cánh cung, đồng bằng sông Hồng; mùa đông lạnh nhất | Than, sắt, đá vôi |
| Tây Bắc và Bắc Trung Bộ | Núi cao nhất (Hoàng Liên Sơn), hướng tây bắc – đông nam; mùa đông bớt lạnh; phơn, bão | Đất hiếm, sắt |
| Nam Trung Bộ và Nam Bộ | Cao nguyên ba-dan, đồng bằng Nam Bộ; khí hậu cận xích đạo hai mùa | Bô-xít, dầu khí |
Cách nhớ
- ✦Đề hay hỏi miền nào có địa hình / khí hậu / khoáng sản nào: nối "núi cao nhất, đất hiếm" với Tây Bắc; "cao nguyên ba-dan, bô-xít, dầu khí" với phía nam; "than, cánh cung" với Đông Bắc.
- ✦Cùng gọi "miền" nhưng đây là miền địa lí tự nhiên, khác vùng kinh tế (6 vùng) — đừng nhầm hai cách chia.
5 🌾 Ảnh hưởng tới sản xuất và đời sống
Thiên nhiên đa dạng ⇒ cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng (nhiệt đới, cận nhiệt, ôn đới), mùa vụ khác nhau giữa các vùng, du lịch phong phú; mỗi vùng có thế mạnh riêng ⇒ phân công lao động theo lãnh thổ.
Phải quy hoạch phù hợp từng vùng; thiên tai khác nhau: bão, lũ quét ở miền núi, hạn hán ở Nam Trung Bộ, rét hại ở miền Bắc, mặn ở đồng bằng.
Dạng bài
Bố trí cây trồng theo độ cao
- 1 Xác định độ cao từng khu và đai tương ứng (so với 700 m ở Bắc, 1 000 m ở Nam; 2 600 m).
- 2 Chọn cây hợp nhiệt độ của đai: thấp nóng ⇒ lúa, cây nhiệt đới; cao mát ⇒ chè, cây ăn quả cận nhiệt, rau ôn đới.
- 3 Loại phương án bố trí ngược hoặc một loại cho cả tỉnh.
- 4 Kiểm tra: mỗi khu có một thế mạnh riêng, không bỏ phí lợi thế phân hoá ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Bố trí ngược (cây ôn đới ở vùng thấp, cây nhiệt đới ở vùng cao) hoặc cho rằng phân hoá chỉ gây khó khăn — thực tế cũng tạo ra cơ cấu sản phẩm đa dạng.
Một tỉnh miền núi phía Bắc có vùng thấp dưới 500 m và vùng cao trên 1 500 m. Bố trí cây trồng nào hợp lí?
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Phân hoá Bắc – Nam
- 1Nhận biết
Ranh giới tự nhiên giữa phần lãnh thổ phía Bắc và phía Nam nước ta là dãy
- 2Nhận biết
Phần lãnh thổ phía Nam dãy Bạch Mã có kiểu khí hậu
- 3Thông hiểu
Phần lãnh thổ phía Bắc có mùa đông lạnh chủ yếu do
- 4Thông hiểu Dựa vào bảng nhiệt độ (°C): Nhiệt độ tháng 1 của TP. Hồ Chí Minh cao hơn Hà Nội °C.
- 5Vận dụng
Vì sao rừng phía Nam có nhiều cây họ dầu, loài nhiệt đới, còn rừng phía Bắc có xen loài cận nhiệt, ôn đới?
Phân hoá Đông – Tây
- 1Nhận biết
Vùng núi Đông Bắc có địa hình nổi bật là
- 2Thông hiểu
Đồng bằng ven biển Trung Bộ hẹp và bị chia cắt chủ yếu do
- 3Vận dụng
Vì sao mùa mưa ở sườn đông Trường Sơn lệch về thu – đông còn ở Tây Nguyên là mùa hạ?
Ba đai cao và tính theo độ cao
- 1Nhận biết
Đai ôn đới gió mùa trên núi ở nước ta chỉ có ở
- 2Nhận biết
Đỉnh Phan-xi-păng cao khoảng
- 3Thông hiểu Dựa vào bảng độ cao ranh giới các đai (m): Đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi ở miền Bắc dày m.
- 4Thông hiểu Nhiệt độ giảm 0,6 °C mỗi 100 m. Từ chân núi lên tới đỉnh Phan-xi-păng (3 147 m), nhiệt độ giảm °C (làm tròn một chữ số thập phân).
- 5Thông hiểu
Dựa vào bảng: Nhận xét nào đúng?
- 6Vận dụng Nhiệt độ trung bình năm ở TP. Hồ Chí Minh (gần mực biển) là 27,1 °C. Với mức giảm 0,6 °C mỗi 100 m, nhiệt độ trung bình năm ở độ cao 1 500 m phía nam là °C.
- 7Vận dụng
Một tỉnh miền núi phía Bắc có vùng thấp dưới 500 m và vùng cao trên 1 500 m. Cách bố trí cây trồng nào hợp lí?
Ba miền địa lí tự nhiên
- 1Nhận biết
Dãy Hoàng Liên Sơn, núi cao nhất cả nước, thuộc miền địa lí tự nhiên
- 2Thông hiểu
Miền có cao nguyên ba-dan, đồng bằng Nam Bộ, khí hậu cận xích đạo hai mùa, giàu bô-xít và dầu khí là miền
- 3Thông hiểu
Miền địa lí tự nhiên nào có mùa đông lạnh nhất và giàu than, sắt, đá vôi?
Ảnh hưởng của phân hoá
- 1Thông hiểu
Thiên nhiên phân hoá đa dạng tạo thuận lợi lớn nhất cho
- 2Vận dụng
Khó khăn nào do phân hoá đa dạng của thiên nhiên đặt ra cho sản xuất?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Địa lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý, hay kèm bảng số liệu, biểu đồ) và 6 câu trả lời ngắn (chủ yếu tính toán, đáp số tối đa 4 ký tự). Không được dùng Atlat. Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Ranh giới đai nhiệt đới gió mùa ở miền Nam cao hơn miền Bắc chủ yếu do
- 2Vận dụng
Vì sao đai ôn đới gió mùa trên núi chỉ có ở Hoàng Liên Sơn?
- 3Vận dụng
Đồng bằng ven biển Trung Bộ hẹp ngang và bị chia cắt chủ yếu vì
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Cho bảng độ cao ranh giới các đai (m):
a)Ở miền Bắc, độ cao 1 500 m thuộc đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi.
b)Ở miền Nam, độ cao 800 m vẫn thuộc đai nhiệt đới gió mùa.
c)Cả hai miền đều có đai ôn đới gió mùa trên núi.
d)Đai cận nhiệt đới ở miền Nam dày hơn ở miền Bắc.
- 2Vận dụng
Cho bảng nhiệt độ (°C) của hai địa điểm ở hai phía dãy Bạch Mã:
a)Nhiệt độ tháng 1 của hai nơi chênh nhau 9,4 °C.
b)Nhiệt độ trung bình năm của TP. Hồ Chí Minh trên 25 °C, đúng với đặc điểm phần lãnh thổ phía Nam.
c)Hà Nội thuộc phần lãnh thổ có khí hậu cận xích đạo gió mùa.
d)Gió mùa Đông Bắc làm tháng 1 ở TP. Hồ Chí Minh lạnh gần như Hà Nội.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Dựa vào bảng độ cao ranh giới các đai (m): Ranh giới đai nhiệt đới ở miền Nam cao hơn miền Bắc bao nhiêu mét? Đáp số:
- 2Thông hiểu Đai ôn đới gió mùa trên núi bắt đầu từ 2 600 m. Đỉnh Phan-xi-păng cao 3 147 m, vậy đai ôn đới ở đây dày bao nhiêu mét? Đáp số:
- 3Vận dụng Nhiệt độ trung bình năm ở Hà Nội (gần mực biển) là 23,5 °C. Với mức giảm 0,6 °C mỗi 100 m, nhiệt độ ở độ cao 2 600 m phía Bắc là bao nhiêu °C? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 4Vận dụng Với số liệu ở câu trên (23,5 °C ở mực biển, giảm 0,6 °C mỗi 100 m), ở độ cao bao nhiêu mét nhiệt độ trung bình năm là 11,5 °C? Đáp số:
- 5Vận dụng Dựa vào bảng: Độ dày đai cận nhiệt đới ở miền Bắc chiếm bao nhiêu % độ cao đỉnh Phan-xi-păng (3 147 m)? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 6Vận dụng TP. Hồ Chí Minh có nhiệt độ trung bình năm 27,1 °C. Đỉnh Ngọc Linh cao 2 598 m ở phía nam; với mức giảm 0,6 °C mỗi 100 m, nhiệt độ trung bình năm ở đỉnh này khoảng bao nhiêu °C? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi: ranh giới Bạch Mã, đặc điểm khí hậu hai phần lãnh thổ, ba dải Đông – Tây, ba đai cao (độ cao, nơi có đai ôn đới), đặc điểm ba miền địa lí tự nhiên.
- •Phần II hay cho bảng ranh giới đai hoặc bảng nhiệt độ hai trạm: dễ mất điểm khi cho miền Nam có đai ôn đới, dùng mốc 700 m cho cả hai miền, hoặc cho rằng gió mùa Đông Bắc làm lạnh cả nước.
- •Phần III: nhiệt độ theo độ cao (0,6 °C / 100 m), độ cao theo nhiệt độ, độ dày đai, tỉ lệ %. Đề không cho Atlat ⇒ phải nhớ vị trí Bạch Mã, Hoàng Liên Sơn, Trường Sơn — dùng sim ở trên để nhớ.
Thực hành: Viết báo cáo về sự phân hoá tự nhiên Việt Nam