Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp
Nêu vai trò và các nhân tố ảnh hưởng tới nông nghiệp; trình bày tình hình phát triển, phân bố lúa, cây công nghiệp, cây ăn quả, chăn nuôi và giải thích vì sao mỗi vùng có thế mạnh riêng; tính năng suất, tốc độ tăng, bình quân đầu người như đề Phần III.
Ứng với SGK Địa lí 12 (bộ thống nhất): Bài 12
⚡ Nhớ nhanh
- 1Vai trò: bảo đảm an ninh lương thực cho hơn 100 triệu dân, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, xuất khẩu (nông, lâm, thuỷ sản khoảng 62 tỉ USD năm 2024), việc làm, ổn định xã hội.
- 2Nhân tố: tự nhiên (đất, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa phân hoá, nước) quyết định cơ cấu cây trồng; kinh tế – xã hội (lao động, chính sách, khoa học công nghệ, thị trường) quyết định trình độ, hiệu quả.
- 3Lúa: hơn 43 triệu tấn (2023) tăng nhờ năng suất chứ không nhờ diện tích (diện tích giảm); hai vựa lúa Đồng bằng sông Cửu Long (hơn một nửa sản lượng) và Đồng bằng sông Hồng; nước ta thuộc nhóm ba nước xuất khẩu gạo lớn nhất.
- 4Cây công nghiệp lâu năm: cà phê (Tây Nguyên, thứ hai thế giới) · cao su (Đông Nam Bộ, Tây Nguyên) · hồ tiêu và điều (số một thế giới) · chè (miền núi phía Bắc). Chăn nuôi: lợn, gia cầm chuyển sang trang trại, công nghiệp.
- 5Tính nhanh: năng suất = sản lượng : diện tích · tốc độ tăng = giá trị năm sau : năm gốc × 100 % · bình quân đầu người = sản lượng : dân số.
👀 Nhìn là hiểu
Bản đồ bảy vùng nông nghiệp tự chạy: lúa, cà phê, cao su, hồ tiêu, điều, chè, lợn, trâu, cây ăn quả lần lượt "mọc" lên đúng vùng kèm lời giải thích nhân tố. Chạm vào là tự chạy dừng — bạn kéo thẻ cây trồng thả lên chấm vùng; thả sai thì được gợi ý bằng đất, khí hậu.
Mỗi cây hợp một vùng vì đất và khí hậu. Xem tự chạy, rồi tự kéo thẻ lên bản đồ.
Sơ đồ giản lược, không theo tỉ lệ. Chấm là vị trí đại diện của vùng, không phải ranh giới.
Kéo thẻ thả lên đúng chấm vùng (hoặc chạm thẻ rồi chạm chấm).
Đã ghép 0/9
- Trung du và miền núi Bắc Bộ
- Đồng bằng sông Hồng
- Bắc Trung Bộ
- Duyên hải Nam Trung Bộ
- Tây Nguyên
- Đông Nam Bộ
- Đồng bằng sông Cửu Long
1 🧭 Vai trò và nhân tố ảnh hưởng
Cần nhớ
- ✦Vai trò: an ninh lương thực; nguyên liệu cho công nghiệp chế biến; xuất khẩu (gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, rau quả, thuỷ sản…); tạo việc làm cho hơn một phần tư lao động; giữ ổn định xã hội và môi trường.
- ✦Nhân tố tự nhiên quyết định cây gì, con gì ở đâu: đất (phù sa, ba-dan, feralit), khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa phân hoá (miền Bắc có mùa đông lạnh), nguồn nước.
- ✦Nhân tố kinh tế – xã hội quyết định làm tốt đến đâu: lao động giàu kinh nghiệm, chính sách (khoán, tích tụ ruộng đất, nông thôn mới), khoa học công nghệ (giống, công nghệ cao), thị trường và hội nhập.
Nhân tố nào ảnh hưởng điều gì
| Nhân tố | Ảnh hưởng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đất ba-dan + cận xích đạo | Hợp cây công nghiệp lâu năm | Cà phê, hồ tiêu ở Tây Nguyên |
| Đất phù sa + nhiều nước | Hợp lúa, thâm canh, tăng vụ | Hai đồng bằng lớn |
| Mùa đông lạnh ở miền Bắc | Thêm cây cận nhiệt, ôn đới | Rau vụ đông, chè, vải |
| Thị trường, chính sách | Hàng hoá, quy mô lớn, xuất khẩu | Cánh đồng lớn, trang trại |
| Khoa học công nghệ | Tăng năng suất, chất lượng | Giống mới, nhà kính, tưới tiết kiệm |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Nước xuất khẩu nhiều nông sản thì nông sản đều có giá trị cao" — sai: nhiều mặt hàng vẫn xuất thô, chưa có thương hiệu; hướng đi là chế biến sâu, tiêu chuẩn, thương hiệu (cà phê xuất khẩu thứ hai thế giới nhưng chủ yếu là hạt thô).
- ✦"Nông nghiệp công nghệ cao chỉ hợp nước giàu" — sai: nhà kính, tưới nhỏ giọt đã có ở Lâm Đồng, Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ; khó ở vốn, tích tụ đất, thị trường.
2 🌾 Lúa: tăng nhờ năng suất
Cần nhớ
- ✦Lúa là cây lương thực chính: khoảng 7 triệu ha, hơn 43 triệu tấn (2023); xuất khẩu khoảng 8 triệu tấn gạo, thuộc nhóm ba nước xuất khẩu gạo lớn nhất.
- ✦Sản lượng tăng nhờ năng suất (giống mới, thuỷ lợi, thâm canh, tăng vụ) trong khi diện tích giảm (đất chuyển sang đô thị, cây ăn quả, thuỷ sản).
- ✦Hai vựa lúa: Đồng bằng sông Cửu Long (hơn một nửa sản lượng, khoảng 95 % gạo xuất khẩu) và Đồng bằng sông Hồng. Ngô, khoai, sắn trồng ở trung du, miền núi.
Lúa cả năm (Tổng cục Thống kê, làm tròn)
| Năm | Sản lượng (triệu tấn) | Diện tích (triệu ha) | Năng suất (tấn/ha) |
|---|---|---|---|
| 2000 | 32,5 | 7,67 | 4,24 |
| 2010 | 40,0 | 7,49 | 5,34 |
| 2020 | 42,8 | 7,28 | 5,88 |
| 2023 | 43,5 | 7,1 | 6,13 |
Dạng bài
Tính năng suất, tốc độ tăng, bình quân đầu người (Phần III)
- 1 Năng suất = sản lượng : diện tích (triệu tấn : triệu ha = tấn/ha; nhân 10 ra tạ/ha).
- 2 Tốc độ tăng (năm gốc = 100 %) = giá trị năm sau : giá trị năm gốc × 100.
- 3 Bình quân đầu người = sản lượng : dân số (43,5 triệu tấn : 100 triệu người = 0,435 tấn = 435 kg).
- 4 Kiểm tra: sản lượng tăng mà diện tích giảm thì năng suất chắc chắn tăng; làm tròn đúng chữ số đề yêu cầu, đúng đơn vị (tấn/ha hay tạ/ha).
⚠️ Bẫy hay gặp: Chia ngược (diện tích : sản lượng ≈ 0,16), nhầm tạ với tấn (61 thay vì 6,1), hoặc lấy hiệu hai số thay vì chia.
Năm 2023 sản lượng lúa là 43,5 triệu tấn, diện tích 7,1 triệu ha; năm 2000 là 32,5 triệu tấn và 7,67 triệu ha. Tính năng suất lúa hai năm và cho biết năng suất tăng khoảng bao nhiêu lần.
Hướng dẫn giải
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Sản lượng lúa tăng nhờ mở rộng diện tích" — sai: diện tích giảm, sản lượng tăng nhờ năng suất. Đồng bằng sông Cửu Long làm ba vụ/năm ở nhiều nơi.
- ✦Sản lượng tăng chậm lại sau 2010 vì đất lúa đã tới hạn và năng suất đã cao — tương lai ở chất lượng, giá trị gạo, không ở số lượng.
3 ☕ Cây công nghiệp và cây ăn quả
Cây chủ lực, vùng chính và vị thế
| Cây | Vùng chính | Vị thế |
|---|---|---|
| Cà phê | Tây Nguyên | Xuất khẩu thứ hai thế giới |
| Cao su | Đông Nam Bộ, Tây Nguyên | Nhóm ba nước xuất khẩu lớn nhất |
| Hồ tiêu | Tây Nguyên, Đông Nam Bộ | Xuất khẩu số một thế giới |
| Điều | Đông Nam Bộ | Xuất khẩu nhân điều số một |
| Chè | Miền núi phía Bắc, Lâm Đồng | Nhóm đầu thế giới |
| Cây ăn quả | Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ, miền núi phía Bắc | Rau quả xuất khẩu hơn 7 tỉ USD (2024) |
Cần nhớ
- ✦Cây công nghiệp lâu năm là thế mạnh của vùng đất đỏ ba-dan (Tây Nguyên, Đông Nam Bộ) và vùng núi mát (chè); cây hằng năm: mía, lạc, đậu tương.
- ✦Cây ăn quả tăng nhanh: Đồng bằng sông Cửu Long (xoài, sầu riêng, thanh long), Đông Nam Bộ, miền núi phía Bắc (vải, cam).
- ✦Hướng đi: tiêu chuẩn (VietGAP, GlobalGAP), chế biến sâu, thương hiệu, truy xuất nguồn gốc.
Dạng bài
Đọc bảng diện tích – sản lượng của một vùng
- 1 Đọc đơn vị của từng cột (nghìn ha, nghìn tấn) và vùng nào lớn nhất.
- 2 Tỉ trọng vùng = số của vùng : tổng cả nước × 100 (%).
- 3 Năng suất = sản lượng : diện tích (nghìn tấn : nghìn ha = tấn/ha).
- 4 Kiểm tra: tổng các vùng phải bằng số "cả nước"; vùng có tỉ trọng diện tích lớn thường là vùng chuyên canh của cây đó ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng tổng của hai vùng thay vì tổng cả nước làm mẫu số, hoặc quên đổi đơn vị khi diện tích tính nghìn ha, sản lượng tính nghìn tấn (vẫn ra tấn/ha, không phải kg).
Cà phê (số liệu minh hoạ, nghìn ha / nghìn tấn): Tây Nguyên 640 / 1 700, Đông Nam Bộ 50 / 110, các vùng khác 20 / 40. Tây Nguyên chiếm bao nhiêu % diện tích? Năng suất cà phê Tây Nguyên là bao nhiêu tấn/ha?
Hướng dẫn giải
4 🐷 Chăn nuôi
Lợn (Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ — đông dân, nhiều thức ăn, gần chế biến); gia cầm (đồng bằng, khắp nơi); bò (Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên; bò sữa ven đô thị lớn); trâu (miền núi phía Bắc — nhiều đồng cỏ).
Tăng tỉ trọng, chuyển sang trang trại, công nghiệp. Khó khăn: dịch bệnh, thức ăn phụ thuộc nhập khẩu, ô nhiễm môi trường.
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦"Chăn nuôi ở nước ta chủ yếu vẫn là nuôi thả nhỏ lẻ" — sai: đang chuyển mạnh sang trang trại, công nghiệp, có doanh nghiệp lớn; nuôi nhỏ lẻ giảm dần vì dịch bệnh và cạnh tranh.
5 🚜 Xu hướng phát triển
Cần nhớ
- ✦Hàng hoá, quy mô lớn: cánh đồng lớn, trang trại, liên kết chuỗi nông dân – doanh nghiệp.
- ✦Công nghệ cao, hữu cơ, xanh, tuần hoàn: nhà kính, tưới tiết kiệm, giống mới, cảm biến.
- ✦Tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc (VietGAP, GlobalGAP); thích ứng biến đổi khí hậu: giống chịu mặn, lúa phát thải thấp.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Vai trò, nhân tố
- 1Nhận biết
Vai trò quan trọng hàng đầu của ngành nông nghiệp nước ta là
- 2Thông hiểu
Nhóm nhân tố nào quyết định cơ cấu cây trồng, vật nuôi ở từng vùng?
- 3Thông hiểu
Nhân tố chủ yếu giúp nông nghiệp nước ta chuyển từ tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hoá là
- 4Vận dụng
Miền núi phía Bắc trồng được vải, cam, chè mà Nam Bộ khó trồng chủ yếu vì
Lúa
- 1Nhận biết
Vựa lúa lớn nhất cả nước, có hơn một nửa sản lượng, là
- 2Thông hiểu Dựa vào bảng (sản lượng: triệu tấn, diện tích: triệu ha): Năng suất lúa năm 2023 là tấn/ha (làm tròn một chữ số thập phân).
- 3Thông hiểu Với bảng lúa ở trên, từ năm 2000 đến năm 2023 sản lượng lúa tăng thêm triệu tấn.
- 4Thông hiểu
Dựa vào bảng lúa: Nhận xét nào đúng với giai đoạn 2000 – 2023?
- 5Vận dụng Năng suất lúa năm 2000 là 4,237 tấn/ha, năm 2023 là 6,127 tấn/ha. Năng suất lúa năm 2023 gấp khoảng bao nhiêu lần năm 2000? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
Cây công nghiệp, cây ăn quả
- 1Nhận biết
Vùng trồng cà phê lớn nhất nước ta là
- 2Nhận biết
Mặt hàng nông sản nào sau đây nước ta xuất khẩu đứng đầu thế giới?
- 3Thông hiểu
Cao su tập trung nhiều ở Đông Nam Bộ chủ yếu vì
- 4Thông hiểu Một vùng trồng cà phê có diện tích 640 nghìn ha, sản lượng 1 700 nghìn tấn (số liệu minh hoạ). Năng suất cà phê của vùng là tấn/ha (làm tròn một chữ số thập phân).
- 5Vận dụng
Cà phê xuất khẩu lớn thứ hai thế giới nhưng chủ yếu là hạt thô. Hướng đi hiệu quả nhất để tăng giá trị là
Chăn nuôi
- 1Nhận biết
Đàn lợn tập trung nhiều nhất ở hai vùng
- 2Thông hiểu
Bò sữa phát triển mạnh ở ven các đô thị lớn chủ yếu do
- 3Vận dụng
Khó khăn lớn nhất khiến chăn nuôi nhỏ lẻ giảm dần là
Xu hướng
- 1Thông hiểu
Biểu hiện của nông nghiệp công nghệ cao là
- 2Thông hiểu Sản lượng lúa năm 2023 là 43,5 triệu tấn, dân số khoảng 100 triệu người. Bình quân lúa đầu người là kg/người.
- 3Vận dụng
Truy xuất nguồn gốc nông sản giúp ích nhất cho
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Địa lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý, hay kèm bảng số liệu, biểu đồ) và 6 câu trả lời ngắn (chủ yếu tính toán, đáp số tối đa 4 ký tự). Không được dùng Atlat. Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Sản lượng lúa nước ta tăng trong những năm gần đây chủ yếu nhờ
- 2Vận dụng
Tây Nguyên mạnh về cà phê còn Trung du và miền núi Bắc Bộ mạnh về chè, sự khác nhau chủ yếu do
- 3Vận dụng
Giải pháp nào giúp nâng giá trị nông sản xuất khẩu rõ rệt nhất?
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Cho bảng sản lượng (triệu tấn) và diện tích (triệu ha) lúa cả năm:
a)Diện tích lúa giảm liên tục qua các năm trong bảng.
b)Năng suất lúa năm 2023 cao hơn năm 2000.
c)Sản lượng lúa tăng chủ yếu nhờ mở rộng diện tích.
d)Sản lượng lúa tăng thêm trong giai đoạn 2010 – 2023 nhiều hơn giai đoạn 2000 – 2010.
- 2Vận dụng
Cho bảng diện tích (DT, nghìn ha) và sản lượng (SL, nghìn tấn) cà phê (số liệu minh hoạ):
a)Tây Nguyên chiếm hơn 90 % diện tích cà phê cả nước.
b)Tây Nguyên chiếm hơn 90 % sản lượng cà phê cả nước.
c)Năng suất cà phê của Đông Nam Bộ cao hơn Tây Nguyên.
d)Tây Nguyên chiếm tỉ trọng lớn chủ yếu do gần các cảng biển lớn.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Dựa vào bảng lúa: Năng suất lúa năm 2023 là bao nhiêu tấn/ha? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 2Thông hiểu Với bảng lúa ở câu trên, năng suất lúa năm 2000 là bao nhiêu tạ/ha? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
- 3Vận dụng Với bảng lúa ở câu trên, nếu lấy năm 2000 = 100 % thì sản lượng lúa năm 2023 là bao nhiêu %? (làm tròn đến hàng đơn vị) Đáp số:
- 4Vận dụng Với bảng lúa ở câu trên, từ năm 2000 đến năm 2023 diện tích lúa giảm bao nhiêu nghìn ha? Đáp số:
- 5Thông hiểu Sản lượng lúa năm 2023 là 43,5 triệu tấn, dân số khoảng 100 triệu người. Bình quân lúa đầu người là bao nhiêu kg/người? Đáp số:
- 6Vận dụng Dựa vào bảng cà phê (số liệu minh hoạ): Năng suất cà phê của Tây Nguyên là bao nhiêu tấn/ha? (làm tròn một chữ số thập phân) Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi: vùng chuyên canh của từng cây (cà phê, cao su, hồ tiêu, điều, chè), vị thế xuất khẩu (hồ tiêu, điều số một; cà phê thứ hai; gạo nhóm ba), nhân tố tự nhiên – kinh tế xã hội, nguyên nhân sản lượng lúa tăng.
- •Phần II hay cho bảng sản lượng – diện tích: ý dễ mất điểm là khẳng định "sản lượng tăng nhờ mở rộng diện tích", nhầm vùng chuyên canh, hoặc coi mọi nông sản xuất khẩu đều giá trị cao.
- •Phần III: tính năng suất, tốc độ tăng (năm gốc = 100 %), bình quân đầu người, tỉ trọng vùng. Đề không cho Atlat ⇒ nhớ vị trí các vùng trên bản đồ — dùng sim ở trên để nhớ.
Vấn đề phát triển ngành lâm nghiệp và thuỷ sản