Unit 5: The world of work — câu đơn · ghép · phức
Đếm mệnh đề để phân biệt câu đơn, ghép, phức và ghép — phức, tránh câu cụt và lỗi nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề thế giới việc làm.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 5
⚡ Nhớ nhanh
- 1Mệnh đề độc lập tự đứng thành câu. Mệnh đề phụ thuộc mở đầu bằng because, although, when, if, who, that… và không đứng một mình.
- 2Câu đơn = 1 độc lập · Câu ghép = ≥2 độc lập nối bằng FANBOYS (for, and, nor, but, or, yet, so).
- 3Câu phức = 1 độc lập + ≥1 phụ thuộc · Câu ghép — phức = ≥2 độc lập + ≥1 phụ thuộc.
- 4Đếm bộ chủ ngữ + động từ chia, không đếm chữ and: Nam and Mai applied and got the job vẫn là câu đơn.
- 5Dấu câu: câu ghép có phẩy trước FANBOYS; câu phức chỉ có phẩy khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước.
- 6Thói quen chống sai: một quan hệ chỉ một từ nối (không Although … but), và không nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy trơn.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 💼 Từ vựng: thế giới việc làm
Từ của Unit 5 · bấm để nghe
Đi với nhau: employment contract (hợp đồng lao động) · work overtime (làm thêm giờ) · earn a living (kiếm sống).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| employ | employment · employer · employee | unemployed | — |
| apply | application · applicant | applicable | — |
| qualify | qualification | qualified | — |
| promote | promotion | promotional | — |
| — | profession | professional | professionally |
| experience | experience | experienced | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦apply for a job / position: She applied for a job at a bank.
- ✦be responsible for + danh từ / V-ing: He is responsible for training new staff.
- ✦be good at + danh từ / V-ing: You must be good at English.
- ✦work from home / work remotely · get a promotion · be offered a job: She was offered the job.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Làm chủ ngữ / tân ngữ → danh từ. Có All / many / these đứng trước → danh từ số nhiều.
- 3 Đứng trước danh từ hoặc sau be / very → tính từ.
- 4 Đọc lại: danh từ chỉ người (applicant) hay việc (application)? ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He is a very experience engineer. ✅ He is a very experienced engineer. Đứng trước danh từ engineer, sau very cần tính từ.
All ___ must send their CVs before Friday. (apply / applicant / applicants / application)
Hướng dẫn giải
2 🧮 Đếm mệnh đề: độc lập · phụ thuộc
Bóc một câu ghép — phức
Ba bộ chủ ngữ + động từ: she works · she saves · she is. Một bộ mở đầu bằng Because ⇒ phụ thuộc. Hai độc lập + một phụ thuộc ⇒ ghép — phức.
Nhớ bốn điều
- ✦Từ mở đầu mệnh đề phụ thuộc: because · although · when · while · if · who · which · that.
- ✦FANBOYS nối hai mệnh đề ngang hàng: for · and · nor · but · or · yet · so.
- ✦Chủ ngữ ghép / vị ngữ ghép không thêm mệnh đề: My sister and I work in the same office là câu đơn.
- ✦Mệnh đề phụ thuộc đứng một mình là câu cụt: Because the salary was low. ✗
Dạng bài
Xác định loại câu
- 1 Gạch dưới từng bộ chủ ngữ + động từ chia.
- 2 Bộ nào mở đầu bằng because / although / when / who… ⇒ phụ thuộc. Còn lại ⇒ độc lập.
- 3 Đếm: 1 độc lập ⇒ đơn · ≥2 độc lập ⇒ ghép · có phụ thuộc ⇒ phức / ghép — phức.
- 4 Đọc lại: có ít nhất một độc lập không? Không có ⇒ câu cụt ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Because she works remotely. ✅ Because she works remotely, she saves two hours a day. Mệnh đề phụ thuộc không đứng một mình thành câu.
Câu "Although she was tired, she finished the report, and she sent it that night." thuộc loại nào?
Hướng dẫn giải
3 🧱 Bốn loại câu · dấu câu
Bốn loại câu: đếm mệnh đề
| Loại | Độc lập | Phụ thuộc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Đơn | 1 | 0 | She works from home. |
| Đơn (chủ ngữ ghép) | 1 | 0 | Nam and Mai work from home. |
| Ghép | ≥2 | 0 | She works from home, but he commutes. |
| Phức | 1 | ≥1 | Because she works from home, she saves time. |
| Ghép — phức | ≥2 | ≥1 | Because she works from home, she saves time, and she is happier. |
| Câu cụt | 0 | 1 | Sai: Because she works from home. |
Hai mệnh đề độc lập cần từ nối, phẩy đứng trước từ nối. She works from home, so she saves time. Phẩy trơn (She works from home, she saves time) là sai.
Phụ thuộc đứng trước ⇒ có phẩy: Because the pay was good, she took the job. Đứng sau ⇒ không phẩy: She took the job because the pay was good.
Dạng bài
Nối hai mệnh đề cho đúng
- 1 Xác định quan hệ: thêm · trái chiều · nguyên nhân · kết quả.
- 2 Chọn một từ nối: FANBOYS (and, but, so) hoặc từ phụ thuộc (although, because), không dùng cả hai.
- 3 Đặt phẩy: trước FANBOYS; sau mệnh đề phụ thuộc đứng đầu.
- 4 Đọc lại: không còn phẩy trơn giữa hai mệnh đề độc lập ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Although the pay was low, but she took the job. ✅ Although the pay was low, she took the job. Một quan hệ chỉ dùng một từ nối.
Nối: She works from home. She saves two hours a day.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
When Mai finished university, she applied for jobs at ten companies.
Only one company invited her to an interview, but it offered her the job the next day.
Although the salary was low, she accepted it because she wanted experience.
Two years later, she got a promotion, and she now manages a team of five.
it ở câu 2 = the company · it ở câu 3 = the job · she = Mai. Câu 3 là câu phức có hai mệnh đề phụ thuộc.
Đọc như người ra đề
- ✦Hai chữ it gần nhau có thể trỏ hai thứ khác nhau: thay từng cái vào xem câu có hợp nghĩa không.
- ✦but / so / and nối trong câu · However / As a result / Then mở câu mới. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Dạng điền câu: phương án đúng phải cho ra câu hoàn chỉnh. Loại ngay phương án tạo câu cụt, phẩy trơn hoặc Although … but.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi lý do và kinh nghiệm. Có đủ: câu ghép — phức (I applied because …, and I think …) · câu phức (While …, I …) · mệnh đề phụ thuộc đứng sau không có phẩy.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Promotion nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
All ___ must send their CVs before Friday.
- 4Thông hiểu
He is a very ___ engineer with ten years in the job.
- 5Thông hiểu She is responsible training new staff.
- 6Vận dụng
The ___ rate among young people has fallen this year.
Độc lập · phụ thuộc
- 1Nhận biết
Câu "My sister and I work in the same office." thuộc loại
- 2Thông hiểu
Chuỗi nào là câu cụt?
- 3Thông hiểu
Câu "She took the job because the team was friendly." có mấy mệnh đề phụ thuộc?
- 4Thông hiểu
Câu "Nam and Mai applied for the job and got it." có mấy mệnh đề độc lập?
- 5Vận dụng
Cách sửa nào đúng cho câu cụt "Because the salary was low."?
- 6Vận dụng
Câu "Although she was tired, she finished the report, and she sent it that night." thuộc loại
Bốn loại câu · dấu câu
- 1Nhận biết
Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng từ nào?
- 2Thông hiểu
Câu "When the contract ended, she looked for a new job." thuộc loại
- 3Thông hiểu She works from home, she saves two hours a day. (nối bằng từ chỉ kết quả)
- 4Thông hiểu
Although the pay was low, ___ she took the job.
- 5Vận dụng
Câu nào là ghép — phức?
- 6Vận dụng
Câu nào đặt sai dấu phẩy?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Mai applied to a bank. It offered her a job the next week. → It chỉ gì?
- 2Thông hiểu
___ she had no experience, the company gave her the job.
- 3Thông hiểu
The salary is good. ___, the working hours are very long.
- 4Vận dụng
Câu nào nối đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo tuyển dụng
WE’RE HIRING: Customer Service Assistants SunPower, a fast-growing solar energy company, is looking for (1) ___ young people to join our team in Da Nang. ✔ No experience needed, (2) ___ we will train you ✔ A competitive (3) ___ and a chance of promotion after one year ✔ Work from home two days a week You must be good (4) _ English and enjoy talking to people. (5) _ you are interested, send your CV through our website before 30 November. Only shortlisted (6) ___ will be contacted.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Vận dụng
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Thông hiểu
(5)
- 6Thông hiểu
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Remote work has become common since 2020. Many employees enjoy it (1) _. They also save money on transport, (2) _. However, working from home is not easy for everyone. (3) _, some people feel lonely. Others find it hard to stop working at the end of the day (4) _. Experts suggest that workers should set clear working hours, and (5) ___.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
When Nguyen Minh Anh graduated in 2021, she did not want a traditional office job. Instead, she became a freelance graphic designer. She works for clients in five countries, and she can choose her own hours. Anh loves the flexibility of her job. If she wants to visit her grandparents in the countryside, she simply takes her laptop with her. However, freelancing also has its difficulties. Because she has no fixed salary, her income changes from month to month. She also has to pay for her own health insurance, which many companies provide for their staff. To deal with these problems, Anh has made some rules. She saves a third of everything she earns, and she never works after 9 p.m. “When I first started, I said yes to every project,” she says. “I was exhausted. Now I choose fewer projects, but I do them better.” Anh believes that freelancing is not for everyone. “Nobody tells you what to do,” she explains, “so you have to be your own boss, and a strict one.”
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Thông hiểu
The word “flexibility” in paragraph 2 is closest in meaning to ___
- 3Nhận biết
The word “them” in paragraph 3 refers to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
Which sentence from the passage is a complex sentence?
- 6Thông hiểu
Which sentence is closest in meaning to “I said yes to every project”?
- 7Vận dụng
What can be inferred about Anh?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề không hỏi "câu này là câu gì", nhưng dạng điền câu vào đoạn văn hay cho phương án nhiễu là câu cụt, phẩy trơn hoặc Although … but. Nắm bốn loại câu là loại được ngay.
- •Bài quảng cáo tuyển dụng là dạng điền quen thuộc: họ từ apply → applicant / application, cụm be good at, If / because nối mệnh đề.
- •Dạng sắp xếp đoạn văn thường kể quá trình xin việc với First / Then / As a result.
Unit 6: Artificial intelligence — thể nhờ bảo (have / get)