Unit 6: Artificial intelligence — thể nhờ bảo (have / get)
Dùng đúng thể nhờ bảo với have và get (vật + V3, người + V trần / to V), nhận ra ai thật sự làm việc khi đọc, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề trí tuệ nhân tạo.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 6
⚡ Nhớ nhanh
- 1Thể nhờ bảo: chủ ngữ không tự làm, mà nhờ, thuê hoặc khiến người khác làm.
- 2Nêu vật được làm: have / get + vật + V3: I had my laptop repaired.
- 3Nêu người làm: have + người + V trần · get + người + to V: had him check it · got him to check it.
- 4Chỉ khác một chữ to: have + người thì không có to, get + người thì có to. Còn khi nêu vật thì cả have lẫn get đều dùng V3.
- 5Bị động thường chỉ kể việc (My data was deleted). Thể nhờ bảo (I had my data deleted) nói rõ có người cho làm.
- 6Thói quen chống sai: nhìn ngay sau have / get, đó là người hay vật, rồi mới chọn dạng của động từ.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🤖 Từ vựng: trí tuệ nhân tạo
Từ của Unit 6 · bấm để nghe
Đi với nhau: facial recognition (nhận diện khuôn mặt) · virtual assistant (trợ lý ảo) · process data (xử lý dữ liệu).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| automate | automation | automatic · automated | automatically |
| — | intelligence | intelligent | intelligently |
| rely | reliance | reliable | reliably |
| replace | replacement | replaceable | — |
| recognise | recognition | recognisable | — |
| develop | development · developer | developed | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦rely on / depend on + danh từ: Many students rely on chatbots for homework.
- ✦be capable of + V-ing: AI is capable of translating long texts in seconds.
- ✦replace A with B: The shop replaced its cashiers with self-service machines.
- ✦make a decision · carry out a task · raise concerns about privacy.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The doors open automatic when you come near. ✅ The doors open automatically. Bổ nghĩa cho động từ open nên phải dùng trạng từ.
Many factories now use ___ to reduce costs. (automate / automatic / automation / automatically)
Hướng dẫn giải
2 🔧 have / get + vật + V3
Bóc câu nhờ bảo bị động
Người sửa là thợ, không phải "I". Thì của cả câu nằm ở have: had (quá khứ) · am having (đang) · will have (sẽ).
Nhớ bốn điều
- ✦Chia thì ở have / get, còn V3 giữ nguyên: I have my hair cut every month · I’m having my phone fixed.
- ✦Cần nêu người làm thì thêm by: She had her CV checked by an AI tool.
- ✦get dùng như have ở dạng này, nghe thân mật hơn: We got the data analysed.
- ✦Chuyện không mong muốn xảy ra với mình cũng dùng khuôn này: He had his account hacked. Anh ấy không nhờ ai hack cả.
Dạng bài
Viết lại câu bằng thể nhờ bảo bị động
- 1 Tìm vật được làm, và xem người làm có cần nêu không.
- 2 Lấy thì của động từ gốc để chia have.
- 3 Viết have + vật + V3; cần thì thêm by + người.
- 4 Đọc lại: chủ ngữ có tự làm không? Không ⇒ đúng nghĩa ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She had translated the document by an AI tool. ✅ She had the document translated by an AI tool. Đặt V3 ngay sau had là thành thì quá khứ hoàn thành, nghĩa là cô ấy tự dịch.
A technician repaired my laptop yesterday. (viết lại, không nêu người làm, bắt đầu bằng I)
Hướng dẫn giải
3 🙋 have + người + V · get + người + to V
Năm cách nói về việc huấn luyện chatbot
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| The chatbot was trained last month. | bị động thường, chỉ kể việc |
| We had the chatbot trained last month. | nhờ bảo bị động: ta cho người khác huấn luyện |
| We had the team train the chatbot. | nhờ bảo chủ động: have + người + V trần |
| We got the team to train the chatbot. | nhờ bảo chủ động: get + người + to V |
| We trained the chatbot. | ta tự làm |
| Sai: had the team to train · got the team train | nhầm chỗ có / không có to |
Trung tính, gần với sai bảo (thợ, nhân viên). The manager had the team test the model twice.
Nghe như phải thuyết phục, nhờ vả. I finally got my dad to try the new app.
Dạng bài
Chọn dạng động từ sau have / get
- 1 Nhìn từ đứng ngay sau have / get: người hay vật?
- 2 Vật ⇒ V3, dùng have hay get đều được.
- 3 Người + have ⇒ V trần. Người + get ⇒ to V.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ We got the data to analyse by the software. ✅ We got the data analysed by the software. Sau get là vật (the data) nên dùng V3; to V chỉ đi khi sau get là người.
Đổi sang dùng get: I had the engineer check the system.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Last year, our school had an AI system installed in the library.
However, it did not work well at first, so the principal got the company to retrain the chatbot.
This took two weeks.
Now students can have their essays checked for grammar in seconds, although teachers still read them carefully.
it = the AI system · This = việc huấn luyện lại · them = the essays. Người lắp hệ thống và huấn luyện lại là công ty, không phải hiệu trưởng.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word it refers to …": tìm danh từ đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦However / although = đổi chiều · so / as a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp thể nhờ bảo thì hỏi lại ai làm thật. Câu "The principal retrained the chatbot" là SAI so với đoạn trên.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi thiết bị và việc nhờ. Có đủ ba dạng: have it checked (vật + V3) · got them to back up (người + to V) · have them look at (người + V trần).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Algorithm nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Many factories now use ___ to reduce costs.
- 4Thông hiểu
The doors open ___ when someone comes near.
- 5Thông hiểu Students shouldn’t rely too much chatbots for their homework.
- 6Vận dụng
Modern AI is capable ___ translating long texts in seconds.
have / get + vật + V3
- 1Nhận biết
She had her CV ___ by an AI tool.
- 2Thông hiểu I’m going to have my phone screen tomorrow.
- 3Thông hiểu
My grandparents ___ their smart TV installed by a technician last week.
- 4Thông hiểu We got the data by the software.
- 5Vận dụng
Lan didn’t fix her computer herself. A technician did it. → ___
- 6Vận dụng
He ___ last night, so he had to change all his passwords.
have + người + V · get + người + to V
- 1Nhận biết
Sau get + người, động từ ở dạng nào?
- 2Thông hiểu
We got the developers ___ the chatbot.
- 3Thông hiểu
The manager had the team ___ the model twice.
- 4Thông hiểu Our teacher had us a short report about chatbots.
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng I asked the engineer to check the system. → I got the engineer the system.
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Minh bought a new laptop. It has a powerful AI chip. → It chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
Mr Nam had his car washed by a robot. Ai rửa xe?
- 3Thông hiểu
___ AI can write essays, it cannot think like a human.
- 4Vận dụng
Câu nào không phải thể nhờ bảo?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
FIXIT TECH: your AI repair centre Is your laptop running slowly? Bring it to FixIt and have it (1) _ in just one hour! You can even get our experts (2) _ your data to a new phone. ✔ Free (3) ___ of all your files before every repair ✔ Fully (4) ___ tools that find problems in seconds ✔ Students get 20% off all (5) ___ Don’t wait (6) ___ your device stops working. Visit us at 25 Tran Phu Street today!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Nhận biết
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Many people worry that AI will take their jobs. In fact, AI often does the boring parts of work, (1) _. For example, a busy doctor can have an AI tool (2) _, so she has more time to talk to her patients. Small shops can get chatbots (3) _ at night. (4) _, AI is not only a threat but also a helpful partner at work.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
When Ms Hoa opened her small bakery in Da Nang in 2022, she did everything herself. She baked the bread, answered the phone and wrote every order in a notebook. Two years later, she was so tired that she decided to try AI. First, she had a chatbot installed on her website. It now answers customers’ questions and takes orders day and night. Then she got her nephew, a computer science student, to set up a program that predicts how much bread she should bake each morning. Thanks to this, she throws away far less food than before. Not everything went smoothly, however. In the first month, the chatbot gave wrong prices several times, and some old customers complained that they missed talking to a real person. Ms Hoa solved the problem by having the prices checked every week and by keeping one phone line for people who prefer to call. Today, her business is growing, and she spends more time creating new cakes. “AI did not replace me,” she says. “It gave me back my time.”
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “It” in paragraph 2 refers to ___
- 3Vận dụng
Who set up the program that predicts how much bread to bake?
- 4Thông hiểu
The word “complained” in paragraph 3 is closest in meaning to ___
- 5Thông hiểu
Which problem is NOT mentioned in the passage?
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “Ms Hoa solved the problem by having the prices checked every week”?
- 7Vận dụng
What can be inferred from Ms Hoa’s last words?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Thể nhờ bảo thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (have it checked, get experts to help) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Bài đọc hay gài câu đúng/sai thông tin vào chỗ ai là người làm: "she had it installed" nghĩa là người khác lắp.
- •Chủ đề công nghệ, AI hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (automate → automation → automatic → automatically) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 7: The world of mass media — as if / as though · so / such … that