Unit 4: Urbanisation — hiện tại hoàn thành · so sánh kép
Dùng hiện tại hoàn thành để tả thay đổi kéo dài tới nay, ghép nó vào so sánh kép (The more …, the more …) và dạng tăng dần (more and more), và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề đô thị hoá.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 4
⚡ Nhớ nhanh
- 1have / has + V3 = việc bắt đầu trong quá khứ và còn tác động tới nay: The population has doubled since 2000.
- 2Có mốc quá khứ đóng (in 1990, last decade, ago) thì dùng quá khứ đơn: The population doubled in 1990.
- 3So sánh kép (càng … càng …): The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
- 4Lớp 12: hai vế đều dùng được hiện tại hoàn thành: The more people have moved in, the more crowded it has become.
- 5Tăng dần: bigger and bigger · more and more crowded (tính từ dài chỉ lặp more).
- 6Thói quen chống sai: soát chữ the ở cả hai vế và has / have theo chủ ngữ của từng vế.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🏙️ Từ vựng: đô thị hoá
Từ của Unit 4 · bấm để nghe
Đi với nhau: cost of living (chi phí sinh hoạt) · standard of living (mức sống) · rural areas (vùng nông thôn) · urban areas (đô thị).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| urbanise | urbanisation | urban | — |
| migrate | migration · migrant | — | — |
| reside | resident · residence | residential | — |
| crowd | crowd · overcrowding | crowded · overcrowded | — |
| develop | development | developed · developing | — |
| industrialise | industry · industrialisation | industrial | industrially |
Cụm từ đi kèm
- ✦migrate / move from A to B: Millions have migrated from rural areas to big cities.
- ✦in search of / look for + danh từ: They came to the city in search of better jobs.
- ✦put pressure on: Urbanisation puts pressure on schools and hospitals.
- ✦deal with (giải quyết) · invest in (đầu tư vào): The city has invested in public transport.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Đứng trước danh từ (areas, buildings) hoặc sau be / very → tính từ.
- 3 Sau tính từ, mạo từ hoặc làm chủ ngữ → danh từ. Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ.
- 4 Đọc lại cả câu xem nghĩa có xuôi không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The streets in the centre are very crowd. ✅ The streets are very crowded. Sau be + very cần tính từ.
Many families have moved to new ___ areas outside the city. (reside / resident / residential / residence)
Hướng dẫn giải
2 📈 Hiện tại hoàn thành: thay đổi tới nay
Bóc câu tả thay đổi
since 2000 nối việc tới hiện tại: dân số tăng gấp đôi và giờ vẫn đông như thế.
Nhớ bốn điều
- ✦Dấu hiệu khoảng còn mở: since … · for … · over the past / last ten years · in recent years · so far.
- ✦Mốc đã đóng (in 1990, last decade, ten years ago) ⇒ quá khứ đơn: The first metro line opened in 2021.
- ✦Động từ tả thay đổi: has grown · has risen · has increased · has fallen · has become.
- ✦Chủ ngữ số nhiều ⇒ have: Rents have doubled. Số ít ⇒ has: The city has changed.
Dạng bài
Chọn hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn
- 1 Tìm dấu hiệu thời gian trong câu.
- 2 Khoảng còn mở (since, for, over the past …) ⇒ have / has + V3.
- 3 Mốc đã đóng (in 1990, ago, last …) ⇒ quá khứ đơn.
- 4 Đọc lại: has / have có khớp chủ ngữ không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The population has doubled in 1990. ✅ The population doubled in 1990. in 1990 là mốc đóng, chặn hiện tại hoàn thành.
Chia động từ: The city’s population (double) since 2000.
Hướng dẫn giải
3 ⚖️ So sánh kép: The more …, the more …
Ghép hiện tại hoàn thành vào so sánh kép
| Câu | Nhận xét |
|---|---|
| The more people have moved in, the more crowded it has become. | đúng: hai vế đều hiện tại hoàn thành |
| The more people move in, the more crowded it becomes. | đúng: nói quy luật chung |
| Sai: More people have moved in, more crowded it has become. | thiếu chữ the ở hai vế |
| Sai: The more people have moved in in 1990 … | mốc đóng thì dùng quá khứ đơn |
| The city has become more and more crowded. | đúng: dạng tăng dần |
| Sai: The city has become crowdeder and crowdeder. | tính từ dài phải lặp more |
Hai việc đổi cùng nhau (càng … càng …). The bigger the city has grown, the more expensive it has become. Chữ the là bộ phận bắt buộc của cấu trúc.
Một việc tăng dần. Tính từ ngắn lặp cả từ: bigger and bigger. Tính từ dài chỉ lặp more: more and more crowded. Bất quy tắc: worse and worse.
Dạng bài
Dựng câu so sánh kép
- 1 Đặt The + so sánh hơn ở đầu mỗi vế, phẩy giữa hai vế.
- 2 Đổi tính từ / lượng từ: many → more · high → higher · bad → worse.
- 3 Thay đổi còn tới nay ⇒ hai vế cùng have / has + V3.
- 4 Đọc lại: has / have khớp chủ ngữ từng vế ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ More jobs have appeared, more people have arrived. ✅ The more jobs have appeared, the more people have arrived. Chữ the là bộ phận bắt buộc của so sánh kép.
Hoàn thành: The (many) people (move) to the city, the (high) rents (become).
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Over the past twenty years, my hometown has grown from a quiet farming area into an industrial town.
As a result, thousands of workers have moved there from other provinces.
The more factories have opened, the more crowded the roads have become.
However, local people say this growth has also brought better schools and hospitals.
there = my hometown · this growth = việc thị trấn lớn nhanh. Hai vế The more … the more … nói hai việc tăng cùng nhau.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word there refers to …": tìm nơi chốn đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa.
- ✦As a result = kết quả · However / On the other hand = đổi chiều · Since then = từ mốc ấy tới nay. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp The more …, the more … thì hai việc tăng cùng chiều. Câu "The roads have become less crowded as more factories have opened" là SAI so với đoạn trên.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi điều đã thay đổi. Có đủ: has doubled / have appeared (thay đổi tới nay) · worse and worse (tăng dần) · the bigger …, the more … (so sánh kép).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Suburb nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Many families have moved to new ___ areas outside the city.
- 4Thông hiểu
Rapid ___ has caused serious traffic problems in big cities.
- 5Thông hiểu Millions of young people have migrated rural areas to big cities.
- 6Vận dụng
Rapid urbanisation puts a lot of pressure ___ public services such as hospitals.
Thay đổi tới nay
- 1Nhận biết
Cụm thời gian nào đi với hiện tại hoàn thành?
- 2Thông hiểu
The number of high-rise buildings ___ sharply since 2010.
- 3Thông hiểu The city’s population (double) since 2000.
- 4Thông hiểu
Ha Noi’s first metro line ___ in 2021.
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
Over the past ten years, many old houses ___ by tall apartment blocks.
So sánh kép
- 1Nhận biết
_ more factories have opened, _ worse the air has become.
- 2Thông hiểu
Traffic in the centre has become ___.
- 3Thông hiểu The city is getting expensive.
- 4Thông hiểu
___ the city has grown, the more polluted it has become.
- 5Vận dụng
The more people _ to the suburbs, the cheaper city rents _.
- 6Vận dụng
Câu nào sai?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
My town has a new park. It has become a favourite place for families. → It chỉ gì?
- 2Thông hiểu
The bigger the city has grown, the longer people have spent in traffic. → Điều nào đúng?
- 3Thông hiểu
City life offers more jobs. ___, it is often noisy and expensive.
- 4Vận dụng
Rents in the centre have risen sharply since 2020. Điều nào đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào thông báo
PHOTO EXHIBITION: OUR CITY, THEN AND NOW Over the last 30 years, our city (1) ___ from a small town into a busy centre of two million people. Come and see how much it has changed! ✔ Old photos of rice fields that are now (2) ___ areas full of apartments ✔ A talk on how to deal (3) ___ traffic jams and overcrowding ✔ A map showing that the more roads we have built, (4) ___ cars there have been 📍 City Museum · 15–30 November Entry is free, (5) _ please book a ticket online first. Don’t miss this chance to learn about the (6) _ of your hometown!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Nhận biết
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
- 6Thông hiểu
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Many cities in Asia have changed dramatically over the past thirty years. Millions of people (1) _ in search of better jobs. The more people have arrived, (2) _. To solve this problem, many cities (3) _, such as metro lines and bus lanes. However, building them takes a long time, (4) _. Experts say that governments should also create jobs in the countryside (5) ___.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
When Tran Van Long left his village in Nam Dinh in 2010, he had only a small bag and the phone number of a cousin in Ha Noi. Like millions of young people, he moved to the city in search of a better job. Life was hard at first. He shared a tiny room with four other workers and spent hours in traffic every day. But the city also gave him chances that his village could not. He found work at a construction company, took evening classes and became a site manager in 2018. Since then, Ha Noi has kept changing. The number of high-rise buildings has risen sharply, and new metro lines have opened. However, the bigger the city has grown, the more expensive it has become. Long says that rents have doubled since he arrived. Last year, Long made a surprising decision: he returned to his village and opened a small building company there. “The village has changed too,” he explains. “There are new roads and factories now, so I can earn a good living at home.” It is a choice that more and more young people are making.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Thông hiểu
The phrase “in search of” in paragraph 1 is closest in meaning to ___
- 3Nhận biết
When did Long become a site manager?
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
According to paragraph 3, which is TRUE?
- 6Vận dụng
The word “It” in paragraph 4 refers to ___
- 7Vận dụng
What can be inferred from the last paragraph?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Hiện tại hoàn thành thường là một ô trong bài điền thông báo (Over the last 30 years, our city has grown …). Soát mốc đóng / mở là chọn được ngay.
- •Dạng điền câu vào đoạn văn hay hỏi vế thứ hai của the more …, the more …: phương án đúng phải có the + so sánh hơn đứng đầu.
- •Bài đọc về di cư, đô thị hoá hay hỏi thay đổi cùng chiều / ngược chiều và từ thay thế there / it.
Unit 5: The world of work — câu đơn · ghép · phức