Unit 2: A multicultural world — mạo từ a / an / the
Dùng đúng mạo từ với nhóm người (the poor), dân tộc và ngôn ngữ (the Vietnamese · Vietnamese), tên địa lí (the Mekong · Lake Ba Be), và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề thế giới đa văn hoá.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 2
⚡ Nhớ nhanh
- 1a / an: danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu · the: hai bên đều biết · không mạo từ: số nhiều / không đếm được nói chung.
- 2the + tính từ = cả nhóm người, đi với động từ số nhiều: The poor are getting poorer.
- 3the + dân tộc = con người: The Vietnamese are friendly. Tên ngôn ngữ thì không the: I speak Vietnamese.
- 4Địa lí có the: sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo, nước số nhiều (the Mekong · the Alps · the Philippines).
- 5Địa lí không the: hồ, một ngọn núi, châu lục, thành phố, phần lớn tên nước (Lake Ba Be · Mount Fansipan · Asia · Japan).
- 6Thói quen chống sai: hỏi chữ ấy chỉ người, tiếng hay nơi chốn? Rồi mới quyết có the hay không.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌏 Từ vựng: thế giới đa văn hoá
Từ của Unit 2 · bấm để nghe
Đi với nhau: cultural heritage (di sản văn hoá) · national identity (bản sắc dân tộc) · respect differences (tôn trọng khác biệt).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| diversify | diversity | diverse | — |
| integrate | integration | integrated | — |
| — | culture | cultural | culturally |
| identify | identity · identification | identifiable | — |
| tolerate | tolerance | tolerant | — |
| globalise | globalisation | global | globally |
Cụm từ đi kèm
- ✦adapt to + danh từ: Young people adapt to new cultures faster.
- ✦integrate into a community: It takes time to integrate into a new country.
- ✦be proud of: The Vietnamese are proud of their traditions.
- ✦be tolerant of (bao dung với) · experience culture shock · celebrate diversity.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau tính từ (cultural, great) hoặc mạo từ → danh từ. Đứng trước danh từ, hoặc sau be / very → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu xem nghĩa có xuôi không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is very tolerance of other cultures. ✅ She is very tolerant of other cultures. Sau be + very cần tính từ.
Viet Nam is a country of great cultural ___. (diverse / diversity / diversely / diversify)
Hướng dẫn giải
2 👥 the + nhóm người, dân tộc · ngôn ngữ để trần
Bóc câu có the + tính từ
The elderly = người cao tuổi nói chung, nên coi là số nhiều: need, không phải needs.
Nhớ bốn điều
- ✦the + tính từ chỉ cả nhóm: the poor · the rich · the young · the elderly · the homeless. Động từ chia số nhiều.
- ✦the + dân tộc chỉ cả dân tộc: The French love bread · The Japanese are polite.
- ✦Tên ngôn ngữ không mạo từ: She is learning Japanese · He speaks French well.
- ✦Tính từ chỉ dân tộc đứng trước danh từ chung thì không the: Vietnamese food is famous.
Dạng bài
Điền mạo từ trước từ chỉ dân tộc
- 1 Hỏi chữ ấy chỉ người hay tiếng?
- 2 Chỉ người cả dân tộc ⇒ the, động từ số nhiều.
- 3 Chỉ ngôn ngữ, hoặc đứng trước danh từ chung (food, music) ⇒ không mạo từ.
- 4 Đọc lại: thay "the Vietnamese" bằng "người Việt" có xuôi không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The poor is getting poorer. ✅ The poor are getting poorer. the + tính từ chỉ cả nhóm người nên đi với động từ số nhiều.
Điền mạo từ nếu cần: _ Vietnamese are proud of _ Vietnamese, their national language.
Hướng dẫn giải
3 🗺️ the với tên địa lí
Mạo từ với tên địa lí và nhóm người
| Loại | Có the | Không the |
|---|---|---|
| Sông, biển, đại dương | the Mekong · the Pacific | — |
| Núi | the Alps (dãy) | Mount Fansipan (một ngọn) |
| Nước | the USA · the Philippines | Viet Nam · Japan |
| Hồ | — | Lake Ba Be |
| Châu lục, thành phố | — | Asia · Ha Noi |
| Nhóm người | the poor · the Vietnamese | — |
| Ngôn ngữ | — | Vietnamese · English |
Sông, biển, đại dương (dòng nước dài) · dãy núi, quần đảo (nhiều) · tên nước số nhiều hoặc có States / Kingdom / Republic: the Netherlands · the United Kingdom.
Một hồ, một ngọn núi, một châu lục, một thành phố, phần lớn tên nước: Lake Hoan Kiem · Mount Everest · Europe · Da Nang · France.
Dạng bài
Điền mạo từ trước tên địa lí
- 1 Xác định đó là loại gì: sông, hồ, núi, nước, thành phố…
- 2 Sông / biển / dãy núi / quần đảo / nước số nhiều ⇒ the.
- 3 Hồ / một ngọn núi (Mount …) / châu lục / thành phố ⇒ không mạo từ.
- 4 Đọc lại: chữ Lake / Mount đứng đầu thì không the ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ They crossed Pacific Ocean by boat. ✅ They crossed the Pacific Ocean by boat. Tên đại dương luôn có the.
Điền mạo từ nếu cần: We sailed along _ Mekong, then climbed _ Mount Fansipan.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Last summer, my family travelled along the Mekong to visit a floating market.
There, we met a Khmer family who have lived in the area for centuries.
Although we did not speak Khmer, they welcomed us warmly.
As a result, we realised that the Mekong is home to many peoples, not only the Vietnamese.
There = the floating market · they = the Khmer family. Khmer đứng một mình là tiếng Khmer nên không mạo từ; the Vietnamese là người Việt.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word they refers to …": tìm danh từ số nhiều / chỉ nhóm đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa.
- ✦Although = đổi chiều trong cùng câu · However = đổi chiều sang câu mới · As a result = kết quả. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Có the hay không đổi hẳn nghĩa: the Vietnamese là người, Vietnamese là tiếng. Câu "We spoke Khmer with the family" là SAI so với đoạn trên (we did not speak Khmer).
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nước. Để ý: the Philippines / the Netherlands có the, Japan thì không · the + dân tộc chỉ người · tên ngôn ngữ để trần.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Diversity nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Viet Nam is a country of great cultural ___.
- 4Thông hiểu
She is very ___ of people from different backgrounds.
- 5Thông hiểu It takes time for newcomers to integrate a new community.
- 6Vận dụng
In their first months abroad, many students experience culture ___.
the + nhóm người, dân tộc
- 1Nhận biết
___ young often adapt to new cultures faster.
- 2Thông hiểu The elderly (need) more community support.
- 3Thông hiểu
Câu nào sai?
- 4Thông hiểu
Câu nào đúng?
- 5Vận dụng
The homeless ___ shelter during the cold season.
- 6Vận dụng
The young ___ often more open to new cultures than the old.
the với tên địa lí
- 1Nhận biết
Tên nào phải có the đứng trước?
- 2Thông hiểu
___ Philippines is made up of more than 7,000 islands.
- 3Thông hiểu They crossed Pacific Ocean by boat.
- 4Thông hiểu
We visited _ Ha Noi and _ Netherlands last year.
- 5Vận dụng
Cặp nào điền đúng cho: We crossed _ Red River and camped near _ Lake Ba Be.
- 6Vận dụng
Câu nào sai?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
We met a Khmer family at the market. They invited us to dinner. → They chỉ ai?
- 2Thông hiểu
The Japanese are known for their politeness. → Câu này nói về gì?
- 3Thông hiểu
Many students find it hard to adapt to a new culture. ___, most of them feel at home after a year.
- 4Vận dụng
I met _ girl from _ United Kingdom. ___ girl spoke three languages.
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào thông báo
INTERNATIONAL CULTURE DAY Our school is proud to celebrate cultural (1) ___! Join students from 12 countries for a day of food, music and games. ✔ Learn a few words of (2) ___ from our guests from Seoul ✔ Taste dishes from (3) ___ Philippines, Japan and India ✔ Hear how our (4) ___ students overcame culture shock in their first year 📍 School hall · Starts (5) ___ 8 a.m., Saturday 15 November Don’t miss this chance to make friends (6) ___ all over the world!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Nhận biết
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Viet Nam is home to 54 ethnic groups. (1) _ make up about 85% of the population, but many smaller groups also keep their own languages and traditions. Most of these groups live in the mountains near the borders, (2) _. Every year, thousands of tourists travel to Sa Pa, near (3) _, to learn about the culture of the Hmong and the Dao. Although young people now learn Vietnamese at school, (4) _. Protecting this diversity is a way (5) ___.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Toronto is often called one of the most multicultural cities in the world. About half of its residents were born outside Canada, and more than 150 languages are spoken there. Walking through the city, you can hear Chinese, Punjabi and Vietnamese in the same street. Mai, a student from Hai Phong, moved to Toronto in 2023. At first, she experienced culture shock. People spoke quickly, the winters were freezing, and she missed her mother’s cooking. “I felt like an outsider,” she says. However, things changed when she joined a community centre that helps newcomers. There, she met students from Brazil, Kenya and the Philippines who had the same problems. Together they cooked their national dishes and practised English every weekend. Mai also volunteered to teach Vietnamese to children from Vietnamese families who had grown up in Canada and could not speak their parents’ language. Today, Mai feels at home in Toronto. “Living here has taught me that diversity is nothing to fear,” she says. “Every culture has something to give.”
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “its” in paragraph 1 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “diversity” in paragraph 4 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
What did Mai teach the children?
- 6Thông hiểu
Which sentence is closest in meaning to “I felt like an outsider”?
- 7Vận dụng
What can be inferred from paragraph 3?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Mạo từ thường là một ô trong bài điền quảng cáo / thông báo (the Philippines, a few words of Korean) hoặc ẩn trong phương án của dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Bài đọc về văn hoá hay hỏi phân biệt the Vietnamese (người) với Vietnamese (tiếng), và hỏi they / its chỉ gì.
- •Chủ đề đa văn hoá, hội nhập, sốc văn hoá hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ diverse → diversity, culture → cultural giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 3: Green living — động từ + giới từ