Unit 3: Green living — động từ + giới từ
Nhớ đúng giới từ đi sau động từ (depend on, apply for, consist of…), dùng V-ing sau giới từ, phân biệt result in / result from, nối câu bằng ", which", và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề sống xanh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Nhiều động từ gắn chặt với một giới từ, phải nhớ theo từng từ: depend on · apply for · believe in · consist of · contribute to.
- 2Sau giới từ luôn là danh từ hoặc V-ing: contribute to reducing waste, không phải to reduce.
- 3result in = dẫn tới (đứng sau nguyên nhân) · result from = do … mà ra (đứng sau kết quả).
- 4, which sau dấu phẩy có thể trỏ cả mệnh đề trước nó: He cycles to work, which saves fuel.
- 5Dạng trỏ cả mệnh đề bắt buộc có dấu phẩy và không dùng that.
- 6Thói quen chống sai: gặp to sau động từ, thử thay bằng một danh từ (contribute to the project). Xuôi thì to là giới từ ⇒ V-ing.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌱 Từ vựng: sống xanh
Từ của Unit 3 · bấm để nghe
Đi với nhau: reduce waste (giảm rác) · save energy (tiết kiệm năng lượng) · environmentally friendly (thân thiện với môi trường).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| sustain | sustainability | sustainable | sustainably |
| pollute | pollution · pollutant | polluted | — |
| recycle | recycling | recyclable · recycled | — |
| reduce | reduction | reduced | — |
| — | environment | environmental | environmentally |
| waste | waste | wasteful | wastefully |
Cụm từ đi kèm
- ✦cut down on + danh từ (cắt giảm): We should cut down on single-use plastic.
- ✦switch to + danh từ (chuyển sang): She switched to a bamboo toothbrush.
- ✦reduce one’s carbon footprint: Cycling helps reduce your carbon footprint.
- ✦environmentally friendly (trạng từ + tính từ): environmentally friendly products.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Đứng trước danh từ, hoặc sau be / very / fully → tính từ.
- 3 Đứng trước một tính từ để bổ nghĩa cho nó → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu xem nghĩa có xuôi không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ We need a more sustain lifestyle. ✅ We need a more sustainable lifestyle. Đứng trước danh từ lifestyle phải là tính từ.
Many cafés now use ___ friendly straws made of bamboo. (environment / environmental / environmentally / environmentalist)
Hướng dẫn giải
2 🔗 Động từ + giới từ: sau giới từ là V-ing
Bóc câu có động từ + giới từ
to ở đây là giới từ, không phải dấu nguyên thể. Thử: contribute to the project xuôi tai ⇒ to là giới từ ⇒ reducing.
Nhớ theo giới từ
- ✦on: depend on · rely on · focus on: Our plan depends on the weather.
- ✦for: apply for (xin) · pay for: She applied for a green scholarship.
- ✦in / of: believe in · consist of: The kit consists of five items.
- ✦to (giới từ, theo sau là V-ing): contribute to · object to: They object to paying for plastic bags.
Dạng bài
Chọn giới từ và dạng động từ
- 1 Nhận ra động từ chính, nhớ giới từ cố định của nó.
- 2 Sau giới từ có động từ ⇒ đổi sang V-ing.
- 3 Gặp to thì thử thay bằng danh từ: xuôi ⇒ to là giới từ ⇒ V-ing.
- 4 Đọc lại cả cụm: depend on + V-ing / danh từ ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ They contribute to reduce plastic waste. ✅ They contribute to reducing plastic waste. to trong contribute to là giới từ nên theo sau là V-ing.
Chia đúng: Cycling to school contributes to (reduce) air pollution.
Hướng dẫn giải
3 ↔️ result in / from · , which trỏ cả mệnh đề
Động từ và giới từ đi kèm
| Động từ + giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào | It depends on the weather. |
| apply for | nộp đơn xin | She applied for a green grant. |
| believe in | tin vào | They believe in small changes. |
| consist of | gồm có | The kit consists of five items. |
| result in | dẫn tới | Waste results in pollution. |
| result from | do … mà ra | Pollution results from waste. |
| contribute to | góp phần vào | Cycling contributes to cutting emissions. |
Đứng sau nguyên nhân. Heavy traffic results in more emissions. (giao thông → khí thải)
Đứng sau kết quả. More emissions result from heavy traffic. Đổi giới từ là đảo chiều nhân quả.
, which trỏ cả mệnh đề
- ✦Không phẩy: which trỏ danh từ ngay trước: He bought a bike which was cheap. (chiếc xe rẻ)
- ✦Có phẩy: which trỏ cả việc trước nó: He bought a bike, which saved him money. (việc mua xe tiết kiệm tiền)
- ✦Dạng trỏ cả mệnh đề không dùng that, và động từ sau which chia số ít.
Dạng bài
Nối hai câu bằng , which
- 1 Hỏi chữ This / That ở câu sau trỏ một danh từ hay cả việc ở câu trước.
- 2 Trỏ cả việc ⇒ thay This / That bằng , which (có dấu phẩy).
- 3 Động từ sau which chia số ít.
- 4 Đọc lại: không có that, có dấu phẩy ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He cycles to work, that saves fuel. ✅ He cycles to work, which saves fuel. Dạng trỏ cả mệnh đề không dùng that.
Nối bằng , which: She started composting at home. That cut her rubbish by half.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Our school canteen used to depend on plastic boxes.
Last year, the students applied for a green grant and won it, which surprised the whole town.
The money paid for 500 steel lunch boxes. As a result, the canteen now produces far less rubbish.
However, the plan still relies on students washing them every day.
it = the green grant · which = cả việc học sinh giành được tài trợ · them = the steel lunch boxes.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word which refers to …": có dấu phẩy thì xét cả việc ở mệnh đề trước, không chỉ danh từ gần nhất.
- ✦As a result = kết quả · However = đổi chiều · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp result in / from thì xác định cái nào là nguyên nhân. Câu "Less rubbish resulted in the steel boxes" là SAI chiều nhân quả.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi món đồ. Có đủ: switch to + danh từ · result in · , which trỏ cả việc · contribute to + V-ing.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Emission nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Many cafés now use ___ friendly straws made of bamboo.
- 4Thông hiểu
We should find more ___ ways to produce energy.
- 5Thông hiểu My family is trying to cut down single-use plastic.
- 6Vận dụng
Glass bottles are fully ___, so please don’t throw them away.
Động từ + giới từ
- 1Nhận biết
Our plan depends ___ the city council’s approval.
- 2Thông hiểu
Planting trees contributes to ___ the air.
- 3Thông hiểu She applied a green scholarship.
- 4Thông hiểu
The recycling kit consists ___ five bins of different colours.
- 5Vận dụng
Many shoppers object to ___ for plastic bags at supermarkets.
- 6Vận dụng
Câu nào sai?
result in / from · , which
- 1Nhận biết
Sau dấu phẩy, để trỏ cả mệnh đề đứng trước, dùng từ nào?
- 2Thông hiểu
He refused the plastic bag, ___ surprised the shop assistant.
- 3Thông hiểu
Heavy traffic results ___ more emissions.
- 4Thông hiểu Air pollution in big cities results heavy traffic and factories.
- 5Vận dụng
Cặp câu nào nói cùng một chiều nhân quả?
- 6Vận dụng
Câu nào sai dấu câu?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Lan bought a steel bottle last week. She takes it to school every day. → it chỉ gì?
- 2Thông hiểu
He cycles to school every day, which saves money. → which chỉ gì?
- 3Thông hiểu
Plastic bags are cheap and useful. ___, they take hundreds of years to break down.
- 4Vận dụng
The town banned plastic bags in 2024, which resulted in cleaner streets. Điều nào đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
GREEN BASKET: your zero-waste shop Tired of plastic? At Green Basket, everything is sold without (1) ___ packaging. Bring your own jars, or borrow ours for free. ✔ Rice, beans and nuts that you can buy by weight ✔ Bamboo toothbrushes and (2) ___ bottles that last for years ✔ A free class every Sunday that focuses (3) ___ composting at home Every jar you reuse contributes to (4) _ the amount of rubbish in our city. Last month our customers saved 20,000 plastic bags, (5) _ made us very proud! 📍 12 Le Loi Street · Open daily (6) ___ 7 a.m. to 9 p.m.
- 1Vận dụng
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Nhận biết
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Thông hiểu
(5)
- 6Thông hiểu
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Fast fashion is a serious problem for the environment. Cheap clothes encourage people to buy more than they need, (1) _. Making a single cotton T-shirt uses about 2,700 litres of water, (2) _. To live greener, we can focus (3) _. We can also swap clothes with friends, (4) _. Small steps like these can contribute (5) ___.
- 1Vận dụng
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
In 2019, the Nguyen family in Da Lat decided to live a greener life. At first, it was not easy. Mr Nguyen depended on his motorbike for everything, and the family produced two bags of rubbish every day. They started with small steps. Mrs Nguyen began composting kitchen waste, which cut their rubbish by half. Their daughter, Linh, persuaded her classmates to bring reusable bottles to school. Mr Nguyen sold his motorbike and bought an electric bicycle. “I was worried about the hills,” he laughs, “but my legs got stronger!” The biggest change came in 2022, when the family applied for a city grant and used it to install solar panels on their roof. Today, the panels produce most of the electricity they need. Their new lifestyle has some costs. Organic food is more expensive, and shopping at local markets takes more time than going to a supermarket. But the family believes in what they are doing. “Living green is not about being perfect,” says Linh. “It’s about doing a little better every day.”
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Vận dụng
The word “which” in paragraph 2 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “perfect” in paragraph 4 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
What did the family do with the city grant?
- 6Thông hiểu
Which is TRUE about the family’s green lifestyle?
- 7Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to Linh’s words “Living green is not about being perfect”?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Giới từ đi sau động từ thường là một ô trong bài điền quảng cáo / thông báo (focus on, apply for). Bẫy hay gặp: contribute to + V-ing.
- •Dạng điền câu vào đoạn văn hay cho bốn phương án gần giống nhau, khác ở , which / that / it hoặc result in / from. Kiểm dấu phẩy và chiều nhân quả là loại được ngay.
- •Chủ đề môi trường, rác thải nhựa, thời trang nhanh hay xuất hiện trong bài đọc dài. Câu hỏi which refers to thường trỏ cả một việc.
Unit 4: Urbanisation — hiện tại hoàn thành · so sánh kép