Unit 1: Life stories we admire — quá khứ đơn · quá khứ tiếp diễn
Kể một cuộc đời bằng quá khứ đơn (các mốc) và quá khứ tiếp diễn (bối cảnh), nhận ra dự định không thành với was going to / was about to, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề những cuộc đời đáng khâm phục.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 1
⚡ Nhớ nhanh
- 1Quá khứ đơn (V2) dựng các mốc đời người: He founded the school in 1990.
- 2was / were + V-ing dựng bối cảnh quanh mốc: He was living in a small village then.
- 3Ba kiểu ghép: cắt ngang (tiếp diễn + đơn) · nối tiếp (đơn + đơn) · song song (tiếp diễn + tiếp diễn).
- 4was / were going to + V = dự định trong quá khứ, thường không thành. was / were about to + V = sắp sửa thì có việc chen vào.
- 5Động từ trạng thái (know, believe, own, belong) luôn dùng quá khứ đơn: He knew the risks.
- 6Thói quen chống sai: hỏi câu này là mốc hay nền? Có mốc thời gian (in 1990, at the age of 20) thì chọn quá khứ đơn.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 📜 Từ vựng: những cuộc đời đáng khâm phục
Từ của Unit 1 · bấm để nghe
Đi với nhau: pass away (qua đời, nói lịch sự) · make a contribution to (đóng góp cho) · set an example (làm gương).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| admire | admiration | admirable | admirably |
| dedicate | dedication | dedicated | — |
| achieve | achievement | achievable | — |
| inspire | inspiration | inspiring · inspirational | — |
| contribute | contribution · contributor | — | — |
| — | generosity | generous | generously |
Cụm từ đi kèm
- ✦dedicate / devote one’s life to + danh từ / V-ing: She dedicated her life to helping poor children.
- ✦be remembered for + danh từ: He is still remembered for his kindness.
- ✦make a contribution to: She made a great contribution to science.
- ✦overcome hardship / difficulties · give up (bỏ cuộc) · set an example for young people.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau tính từ sở hữu (her, his) / mạo từ, hoặc làm chủ ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: a / an có khớp với âm đầu của từ không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He is an inspire teacher. ✅ He is an inspiring teacher. Đứng trước danh từ teacher phải là tính từ.
Her ___ to her patients inspired many young doctors. (dedicate / dedicated / dedication / dedicatedly)
Hướng dẫn giải
2 📍 Mốc và nền: quá khứ đơn · quá khứ tiếp diễn
Bóc câu kể có cả nền lẫn mốc
Quãng dạy học trải dài, việc viết sách là một điểm nằm trong quãng ấy. Sau While là việc kéo dài.
Ba kiểu ghép hai việc quá khứ
- ✦Cắt ngang (tiếp diễn + đơn): He was writing when the news came.
- ✦Nối tiếp (đơn + đơn): He finished the book and sent it to a publisher.
- ✦Song song (tiếp diễn + tiếp diễn): While she was studying, her husband was working two jobs.
- ✦Mốc thời gian trong tiểu sử (in 1975, at the age of 20) kéo theo quá khứ đơn: She won the prize at the age of 25.
Dạng bài
Chia động từ trong một bài kể
- 1 Hỏi: việc này là mốc (một điểm) hay nền (một quãng)?
- 2 Có mốc thời gian, hoặc việc chớp nhoáng sau when ⇒ quá khứ đơn.
- 3 Việc kéo dài sau While, làm nền cho việc khác ⇒ was / were + V-ing.
- 4 Đọc lại cả đoạn: phải có mốc ở quá khứ đơn thì chuyện mới đi tới ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He was founding the school in 1990. ✅ He founded the school in 1990. in 1990 là một mốc, mốc thì dùng quá khứ đơn.
Chia động từ: While he (teach) at a village school, he (write) his first textbook.
Hướng dẫn giải
3 🚧 Dự định không thành · động từ trạng thái
Chọn thì theo vai của câu
| Vai trong bài kể | Thì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mốc chính | quá khứ đơn | He founded the school in 1990. |
| Bối cảnh quanh mốc | quá khứ tiếp diễn | He was living in a small village then. |
| Việc cắt ngang | tiếp diễn + đơn | He was writing when the news came. |
| Dự định không thành | was going to | He was going to study abroad, but the war started. |
| Sắp sửa | was about to | She was about to give up when help arrived. |
| Động từ trạng thái | quá khứ đơn | He knew the risk. Sai: was knowing |
Một dự định đã có từ trước, thường hàm ý không thành. She was going to study medicine, but her family couldn’t pay.
Việc sắp sửa xảy ra ngay thì có việc khác chen vào, hay đi với when. They were about to start when the power went out.
Động từ trạng thái không dùng tiếp diễn
- ✦Biết, tin, hiểu: know · believe · understand: He knew the risks.
- ✦Sở hữu: own · have (= có) · belong to: He owned a small workshop.
- ✦Thích, muốn: love · want · need · prefer: She wanted to help everyone.
Dạng bài
Chọn was going to / was about to / quá khứ đơn
- 1 Việc đã xảy ra thật ⇒ quá khứ đơn.
- 2 Chỉ là dự định, sau đó có but … ⇒ was / were going to + V.
- 3 Sắp sửa thì có việc chen vào (when …) ⇒ was / were about to + V.
- 4 Đọc lại: chủ ngữ số ít / nhiều ⇒ was / were, sau to là V nguyên thể ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She was about to giving up when help arrived. ✅ She was about to give up when help arrived. Sau about to là V nguyên thể.
Chia động từ: She (be) about to leave the lab when the results (arrive).
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
In 1985, Mr Tuan was teaching at a small school in the mountains.
One winter, he was going to move to the city, but the villagers asked him to stay.
He stayed, and later he built a library for them.
Today, the library still carries his name.
he / He / his = Mr Tuan · them = the villagers. was going to move nghĩa là thầy không chuyển lên thành phố.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word them refers to …": tìm danh từ số nhiều đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦One day / Later / Then = mốc nối tiếp · However / but = đổi chiều · As a result = kết quả. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp was going to / was about to thì việc ấy chưa xảy ra. Câu "Mr Tuan moved to the city" là SAI so với đoạn trên.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi người được kể. Có đủ: was working (nền) · saved / taught / opened (mốc) · was about to give up (sắp sửa nhưng không).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Legacy nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Her ___ to her patients inspired many young doctors.
- 4Thông hiểu
He was an ___ teacher who never gave up on any student.
- 5Thông hiểu She dedicated her whole life helping poor children.
- 6Vận dụng
The scientist is still remembered ___ her kindness to young researchers.
Mốc và nền
- 1Thông hiểu
She ___ in the lab when the fire alarm rang.
- 2Thông hiểu
He _ his first article while he _ at a small clinic.
- 3Thông hiểu While he (teach) at a village school, he wrote his first textbook.
- 4Thông hiểu
He ___ the school in 1990 with only ten students.
- 5Vận dụng
Đoạn kể nào dựng được cả nền lẫn mốc?
- 6Vận dụng
Câu nào kể đúng hai việc nối tiếp nhau?
Dự định không thành · động từ trạng thái
- 1Nhận biết
She ___ to enter the competition, but she fell ill.
- 2Nhận biết
He ___ the danger, yet he went back into the building.
- 3Thông hiểu
They ___ the ceremony when the power went out.
- 4Thông hiểu He (own) a small workshop at that time.
- 5Vận dụng
Câu nào cho biết dự định không thành?
- 6Vận dụng
Câu nào sai?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Ms Mai met a young writer in 1998. She helped him publish his first book. → She chỉ ai?
- 2Thông hiểu
He was going to become a lawyer, but he chose music instead. Điều nào đúng?
- 3Thông hiểu
___ she was living in London, she wrote her most famous novel.
- 4Vận dụng
She was about to give up ___ a stranger offered to help her.
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào thông báo
TALK: “A LIFE OF GIVING” Come and hear the story of Dr Le Van An, a (1) _ doctor who worked in the mountains for 40 years. In 1980, he (2) _ to move to Ha Noi, but he decided to stay with his patients. He (3) ___ every family in the area by name. ✔ Learn about his (4) ___ to rural health care ✔ See pages from his diary, which he kept (5) ___ 1975 to 2015 📍 Hall B, Youth Culture House · 7 p.m., Friday Seats are limited, (6) ___ please come early!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Nhận biết
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
When Hoa was twelve, her father lost his job, and she (1) _. Luckily, her teacher paid her school fees. In 2005, while she (2) _, she won a scholarship to study in Japan. She was going to stay there after graduation, (3) _. Back home, she opened a free English centre for poor students, (4) _. Today, many of her former students (5) ___.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Nhận biết
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Pham Van Duc was born in 1948 in a poor fishing village in Quang Binh. As a child, he helped his father mend nets every morning before school, and he often fell asleep in class. One day, a young teacher noticed this and offered to teach him in the evenings for free. Duc never forgot that kindness. In 1972, he was about to finish his engineering degree when the war forced him to return home. After the war, he was going to look for a job in the city, but he saw that his village still had no clean water. So he stayed. While he was working as a fisherman, he designed a simple system that collected rainwater for the whole village. The system was so effective that dozens of other coastal villages copied it. Duc refused to take money for his design. “Someone once gave me lessons for free,” he said. “I am only paying it back.” Duc passed away in 2019, but his water system is still in use, and the village school now carries his name.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “this” in paragraph 1 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “effective” in paragraph 3 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
What happened to Duc in 1972?
- 6Vận dụng
Which is TRUE about Duc after the war?
- 7Thông hiểu
Which sentence is closest in meaning to “I am only paying it back”?
- 8Vận dụng
What can be inferred about Duc?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi chia thì rời. Quá khứ đơn / tiếp diễn thường nằm trong bài điền thông báo hoặc điền câu vào đoạn văn kể chuyện (while she was working …, she won …).
- •Bài đọc tiểu sử hay gài câu đúng / sai vào was going to / was about to: việc ấy chưa xảy ra.
- •Dạng sắp xếp đoạn văn kể đời người thường bám mốc thời gian (In 1990 → Later → Today) và từ nối First / Then / As a result.
Unit 2: A multicultural world — mạo từ a / an / the