Unit 9: Career paths — cụm động từ ba từ
Nhớ nghĩa các cụm động từ ba từ (come up with, keep up with, put up with…), đặt tân ngữ sau cả cụm, dùng V-ing sau chúng, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề con đường nghề nghiệp.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 9
⚡ Nhớ nhanh
- 1Cụm ba từ = động từ + tiểu từ + giới từ; nghĩa không đoán được từ từng phần, phải học theo cụm.
- 2Không tách được: tân ngữ đứng sau cả ba từ, kể cả đại từ: She came up with it.
- 3Ngược với cụm hai từ tách được: turn it off (đại từ bắt buộc chen giữa).
- 4Sau cụm là danh từ hoặc V-ing: look forward to hearing from you.
- 5Hay gặp: come up with (nghĩ ra) · keep up with (theo kịp) · catch up with (bắt kịp) · put up with (chịu đựng) · run out of (hết) · cut down on (giảm bớt).
- 6Thói quen chống sai: đếm số từ của cụm trước khi đặt tân ngữ; ba từ thì tân ngữ ở cuối.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🧭 Từ vựng: con đường nghề nghiệp
Từ của Unit 9 · bấm để nghe
Đi với nhau: do an internship (đi thực tập) · meet a deadline (kịp hạn chót) · gain experience (tích luỹ kinh nghiệm).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| succeed | success | successful | successfully |
| — | ambition | ambitious | ambitiously |
| motivate | motivation | motivated | — |
| decide | decision | decisive | decisively |
| satisfy | satisfaction | satisfied · satisfying | — |
| — | vocation | vocational | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦pursue a career in + lĩnh vực: She wants to pursue a career in medicine.
- ✦work as + nghề: He works as a nurse at a city hospital.
- ✦be interested in + V-ing: I’m interested in designing games.
- ✦make a decision about · gain experience · prepare for an interview.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau giới từ (to, of, for) hoặc mạo từ → danh từ.
- 3 Đứng trước danh từ, hoặc sau be / very → tính từ.
- 4 Đọc lại cả câu xem nghĩa có xuôi không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is very ambition. ✅ She is very ambitious. Sau be + very cần tính từ.
Hard work is the key to ___ in any career. (succeed / success / successful / successfully)
Hướng dẫn giải
2 🔒 Cụm ba từ: không tách được
Bóc câu có cụm ba từ
Ba từ came · up · with luôn đi liền nhau. Đại từ it cũng đứng sau cùng.
Nhớ bốn điều
- ✦Cụm ba từ không tách: I can’t put up with the noise → I can’t put up with it.
- ✦Cụm hai từ thường tách được, với đại từ thì bắt buộc tách: turn it off · fill it in.
- ✦Thiếu giới từ là đổi nghĩa / sai: We ran out of time. (không phải ran out time)
- ✦Chia thì ở động từ đầu: She has come up with · They caught up with.
Dạng bài
Đặt tân ngữ cho cụm động từ
- 1 Đếm số từ của cụm động từ.
- 2 Ba từ ⇒ tân ngữ (cả danh từ lẫn đại từ) đứng sau cả cụm.
- 3 Hai từ tách được + đại từ ⇒ đại từ chen giữa.
- 4 Đọc lại: ba từ của cụm có đứng liền nhau không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She came it up with during the meeting. ✅ She came up with it during the meeting. Cụm ba từ không tách được.
Thay a good idea bằng it: She came up with a good idea.
Hướng dẫn giải
3 📚 Nghĩa của cụm · theo sau là V-ing
Cụm động từ ba từ trong chủ đề nghề nghiệp
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come up with | nghĩ ra | She came up with a new design. |
| catch up with | bắt kịp | He caught up with the rest of the team. |
| keep up with | theo kịp | It is hard to keep up with new software. |
| put up with | chịu đựng | I cannot put up with the noise. |
| cut down on | giảm bớt | They cut down on overtime. |
| run out of | hết, cạn | We ran out of time. |
| get on with | hợp tính; tiếp tục | She gets on with her colleagues. |
| look forward to | mong chờ | I look forward to hearing from you. |
Theo kịp một thứ đang chạy liên tục. It is hard to keep up with the pace of change in IT.
Đang tụt lại rồi đuổi tới ngang. After two weeks off, he worked hard to catch up with his classmates.
Dạng bài
Chọn cụm và dạng động từ theo sau
- 1 Dịch ý câu bằng tiếng Việt: nghĩ ra · theo kịp · chịu đựng · mong chờ…
- 2 Chọn cụm có nghĩa khớp; nhớ động từ đơn tương đương: put up with ≈ tolerate, come up with ≈ think of, cut down on ≈ reduce.
- 3 Sau cụm có động từ ⇒ V-ing (to trong look forward to là giới từ).
- 4 Đọc lại cả câu ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I look forward to hear from you. ✅ I look forward to hearing from you. to ở đây là giới từ nên theo sau là V-ing.
Chọn cụm hợp nghĩa: It is hard to ___ the pace of change in this industry.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
During her internship, Hoa found it hard to keep up with the other designers.
However, she never gave up, and she soon caught up with them.
In her final week, she came up with a logo for a new café, and the manager loved it.
As a result, she now looks forward to starting a full-time job there.
them = the other designers · it = the logo. caught up with them ⇒ lúc đầu Hoa tụt lại rồi mới đuổi kịp.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word them refers to …": tìm danh từ số nhiều đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa.
- ✦However = đổi chiều · As a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Đề hay hỏi nghĩa cụm động từ bằng động từ đơn: came up with ≈ thought of. Câu "Hoa was always faster than the other designers" là SAI so với đoạn trên.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nghề. Có đủ: keep up with · get on with · look forward to + V-ing.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Colleague nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Hard work is the key to ___ in any career.
- 4Thông hiểu
She is very ___ and wants to become a manager before 30.
- 5Thông hiểu He wants to pursue a career medicine.
- 6Vận dụng
___ schools teach practical skills for jobs such as cooking and car repair.
Cụm ba từ: không tách được
- 1Nhận biết
The team ___ a new marketing plan last week.
- 2Thông hiểu
Thay the deadline bằng it trong "We cannot put up with the deadline." thì viết là
- 3Thông hiểu We ran time before the deadline.
- 4Thông hiểu
The office is very noisy, but we have to put ___.
- 5Vận dụng
Câu nào sai trật tự?
- 6Vận dụng
Câu nào đúng?
Nghĩa của cụm · V-ing
- 1Nhận biết
Cụm nào nghĩa là chịu đựng?
- 2Thông hiểu
I look forward to ___ your reply.
- 3Thông hiểu We look forward to (work) with your team next year.
- 4Thông hiểu
It is hard to ___ the pace of change in this industry.
- 5Vận dụng
The company is trying to ___ costs, so there is no overtime this month.
- 6Vận dụng
Từ nào gần nghĩa nhất với put up with trong "I can’t put up with my noisy office."?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Hoa designed a logo for a café. The manager loved it. → it chỉ gì?
- 2Thông hiểu
Nam was ill for a week, but he soon caught up with his classmates. → Điều nào đúng?
- 3Thông hiểu
Lan didn’t enjoy her first job. ___, she learned a lot from it.
- 4Vận dụng
She came up with a plan that saved the company a lot of money. → Câu nào gần nghĩa nhất?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào thông báo
CAREER DAY 2026: FIND YOUR PATH! Not sure what to do after school? Come and meet (1) ___ people from 30 different jobs, from nurses to game designers. ✔ Talk to young workers who (2) ___ creative ways to start their careers ✔ Learn how to (3) ___ new technology in a changing job market ✔ Get tips on writing a CV and preparing (4) ___ an interview ✔ Sign up for summer (5) ___ at local companies We look forward to (6) ___ you there! 📍 Youth Centre, Saturday, 9 a.m.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Thông hiểu
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Choosing a career path is not easy. Many students feel pressure from their parents, (1) _. Experts advise them to start by thinking about what they enjoy (2) _. Doing an internship is also useful, because it helps students (3) _. Once they have chosen a path, they need to keep learning (4) _. After all, a career is a long journey, and the people who succeed are often those who (5) ___.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
At 16, Pham Quynh had already decided on her future. She would study accounting, like her mother, and work in a bank. But during a school project, she came up with a simple app that helped her classmates share used textbooks. Hundreds of students began to use it, and Quynh realised that she loved building things more than counting numbers. Changing her plan was not easy. Her parents worried that technology was too risky, and she had to catch up with classmates who had been coding for years. She spent every evening watching free online lessons. “There were nights when I almost gave up,” she says. Today, Quynh is a 24-year-old software developer at a start-up in Da Nang. Her job is demanding: technology changes so fast that she has to study every week just to keep up with it. She does not mind. “If you love what you do, learning never feels like a burden,” she explains. Her advice to younger students is simple: “Don’t choose a career only because it looks safe. Try many things, and notice what excites you.”
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Thông hiểu
The word “demanding” in paragraph 3 is closest in meaning to ___
- 3Nhận biết
The word “it” in paragraph 3 refers to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
The phrase “catch up with classmates who had been coding for years” suggests that ___
- 6Thông hiểu
Which sentence is closest in meaning to “learning never feels like a burden”?
- 7Vận dụng
What can be inferred from Quynh’s advice?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Cụm động từ ba từ thường là một ô trong bài điền thông báo / quảng cáo: chọn đúng nghĩa (keep up with · come up with) và nhớ look forward to + V-ing.
- •Bài đọc hay hỏi từ đồng nghĩa của cụm động từ bằng một động từ đơn: put up with ≈ tolerate, come up with ≈ think of.
- •Dạng điền câu vào đoạn văn hay gài phương án tách cụm ba từ (keep up changes with): loại ngay.
Unit 10: Lifelong learning — tường thuật mệnh lệnh, lời khuyên, đề nghị