Nguyên tắc cơ bản của Tổ chức Thương mại Thế giới và hợp đồng thương mại quốc tế
Gọi đúng tên và phân biệt 5 nguyên tắc cơ bản của WTO (nhất là đối xử tối huệ quốc với đối xử quốc gia), nêu 3 nguyên tắc của hợp đồng thương mại quốc tế, và chỉ ra hành vi nào đúng, hành vi nào vi phạm trong một tình huống thương mại.
Ứng với SGK Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 12 (bộ thống nhất): Bài 16
⚡ Nhớ nhanh
- 1WTO thành lập ngày 1 tháng 1 năm 1995, trụ sở Giơnevơ (Thuỵ Sĩ), trên 160 thành viên; mục tiêu một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi, minh bạch. Nguyên tắc thể hiện trong các hiệp định GATT (hàng hoá), GATS (dịch vụ), TRIPS (sở hữu trí tuệ) và luật các nước thành viên.
- 25 nguyên tắc WTO: không phân biệt đối xử (đối xử tối huệ quốc + đối xử quốc gia) · mở cửa thị trường · thương mại công bằng · minh bạch · ưu đãi cho nước đang phát triển.
- 3Tối huệ quốc: ưu đãi cho một thành viên thì dành ngay, không điều kiện cho mọi thành viên khác. Đối xử quốc gia: hàng, dịch vụ nhập (đã vào thị trường) được đối xử không kém hàng, dịch vụ trong nước cùng loại.
- 4Hợp đồng thương mại quốc tế: ít nhất một bên là thương nhân, quốc gia hoặc tổ chức kinh tế · đối tượng là động sản · các bên có trụ sở thương mại ở các nước khác nhau. Ba nguyên tắc: tự do hợp đồng · thiện chí và trung thực · tuân thủ hợp đồng và xử lí việc không thực hiện.
- 5Mạch nhớ: WTO — Không phân biệt – Mở cửa – Công bằng – Minh bạch – Ưu đãi; hợp đồng — Tự do – Thiện chí – Tuân thủ.
👀 Nhìn là hiểu
Bấm ▶ để xem hàng của ba nước đi qua cổng thuế của nước M: cùng mức thuế, giảm cho một nước thì cả ba cùng được giảm, hàng nhập lên kệ cạnh hàng nội, hàng rào thấp dần, hàng bán phá giá bị chặn, rồi hai công ty ở hai nước kí hợp đồng. Thẻ "Kéo tình huống vào nguyên tắc": kéo từng hành vi vào nguyên tắc nó vi phạm; có một thẻ là ngoại lệ hợp lệ.
1/7Nước M thu thuế nhập khẩu như nhau với hàng của A, B, C: đều là thành viên WTO.
Không phân biệt đối xử: các thành viên được đối xử bình đẳng.
1 🌐 WTO và nguyên tắc không phân biệt đối xử
Cần nhớ
- ✦WTO thành lập ngày 1 tháng 1 năm 1995, trụ sở tại Giơnevơ (Thuỵ Sĩ), có trên 160 nước thành viên. Chức năng: quản lí việc thực hiện các hiệp định thương mại, tạo khuôn khổ cho các vòng đàm phán, giải quyết tranh chấp, giám sát chính sách thương mại của các nước, hỗ trợ kĩ thuật và đào tạo cho nước đang phát triển.
- ✦Nguyên tắc của WTO thể hiện trong các hiệp định quan trọng: GATT (thuế quan và thương mại), GATS (thương mại dịch vụ), TRIPS (quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại) và trong luật của các nước thành viên. Việt Nam gia nhập WTO năm 2007.
- ✦Nguyên tắc thương mại không phân biệt đối xử có hai nội dung: đối xử tối huệ quốc và đối xử quốc gia.
- ✦Tối huệ quốc (đối xử bình đẳng với các nước khác): thành viên không được phân biệt các đối tác thương mại. Nếu trao cho một thành viên một đặc quyền thương mại (hàng nhập khẩu, xuất khẩu, dịch vụ, nhà cung cấp, quyền sở hữu trí tuệ…) thì phải đối xử tương tự với tất cả thành viên còn lại ngay lập tức và không điều kiện.
- ✦Đối xử quốc gia (đối xử bình đẳng giữa sản phẩm nước ngoài với sản phẩm trong nước): dành cho sản phẩm, dịch vụ, nhà cung cấp tương tự của thành viên khác những ưu đãi không kém hơn so với ưu đãi dành cho sản phẩm, dịch vụ, nhà cung cấp của nước mình. Chỉ áp dụng khi hàng hoá, dịch vụ hay yếu tố sở hữu trí tuệ đã gia nhập thị trường nội địa.
Tối huệ quốc và đối xử quốc gia
| Tiêu chí | Đối xử tối huệ quốc | Đối xử quốc gia |
|---|---|---|
| So với ai | Hàng, dịch vụ của các thành viên WTO khác với nhau | Hàng, dịch vụ nhập khẩu với hàng, dịch vụ trong nước cùng loại |
| Đòi hỏi | Ưu đãi cho một nước ⇒ dành ngay, không điều kiện cho mọi thành viên | Ưu đãi không kém hơn cho hàng nhập so với hàng nội |
| Ngoại lệ | Hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA…): ưu đãi nội bộ nhóm tốt hơn mức WTO không bị coi là vi phạm | Mua sắm của Chính phủ phục vụ mục đích dùng của Chính phủ (không để bán lại, không đưa vào sản xuất để bán) |
| Ví dụ vi phạm | Nước G, S (đều là thành viên) thoả thuận thuế thịt bò giữa hai nước là 10%, nhưng áp 12% với thành viên WTO khác | Chỉ cho phép mua ô tô sản xuất trong nước, cấm mua ô tô cùng loại nhập khẩu từ thành viên khác |
| Ví dụ làm đúng | Việt Nam – EU dành nhau ưu đãi thuế trong EVFTA (ngoại lệ) | Nước V (SGK) từng bước xoá bỏ các biện pháp bảo hộ hàng hoá, dịch vụ trong nước, hạn chế hàng hoá, dịch vụ nhập khẩu tương tự |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦Nhầm hai chế độ: tối huệ quốc so các nước thành viên với nhau; đối xử quốc gia so hàng nhập với hàng nội. Thấy “nước ngoài A ưu đãi hơn nước ngoài B” ⇒ tối huệ quốc; thấy “hàng nhập kém hàng trong nước” ⇒ đối xử quốc gia.
- ✦“Hai nước tự đàm phán giảm thuế cho nhau thì không phải dành cho thành viên khác” — sai theo SGK (tình huống nước G, S). Ngoại lệ chỉ nói tới hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA.
- ✦Đối xử quốc gia chỉ áp dụng khi hàng đã vào thị trường nội địa; thu thuế nhập khẩu ở cửa khẩu không vi phạm đối xử quốc gia.
- ✦Mua sắm chính phủ cho chính Chính phủ dùng là ngoại lệ; doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn mua không phải mua sắm chính phủ.
2 ⚖️ Mở cửa, công bằng, minh bạch, ưu đãi
Bốn nguyên tắc còn lại của WTO
| Nguyên tắc | Nội dung | Ví dụ trong SGK |
|---|---|---|
| Mở cửa thị trường (tự do hoá thương mại từng bước, bằng đàm phán) | Cam kết xoá bỏ rào cản: cấm áp dụng biện pháp hạn chế số lượng; giảm và tiến tới xoá bỏ hàng rào thuế quan, phi thuế quan. Chỉ được hạn chế hàng nước khác bằng thuế quan hoặc khoản thu khác, không được cấm hay hạn chế (trừ trường hợp thật cần thiết, tạm thời) | ✓ Việt Nam cho hàng thành viên nhập khẩu số lượng không hạn chế · ✓ nước M đánh thuế cá da trơn ở mức cao nhất có thể là 30% (theo cam kết) |
| Thương mại công bằng | Cạnh tranh bình đẳng, lành mạnh; hạn chế biện pháp không lành mạnh: bán phá giá (bán thấp hơn giá trị thông thường), trợ cấp của Chính phủ cho hàng xuất khẩu, cấm vận, hạn ngạch… nhằm chiếm thị phần | ✓ Nước V tính đủ giá thành khi bán gạo · ✓ nước M nhiều lần (“không dưới một lần”) xem xét đơn kiện bán phá giá tôm của doanh nghiệp trong nước |
| Minh bạch | Thành viên phải thông báo, trả lời thông tin về mọi biện pháp có liên quan hoặc tác động đến việc thi hành hiệp định thương mại cho nước khác và cho cơ quan giám sát của WTO. Công bố nhanh chóng; ít nhất mỗi năm một lần báo cáo văn bản pháp luật mới (GATS, Điều 3) | ✓ Việt Nam hằng năm thông báo biện pháp áp dụng · ✗ nước Q không thông báo luật mới vì cho rằng chỉ liên quan nội bộ |
| Ưu đãi dành cho nước đang phát triển | Nước đang và chậm phát triển có quyền ưu đãi đặc biệt hoặc đối xử nương nhẹ hơn: thời gian thực hiện cam kết dài hơn, được đối xử ưu ái hơn nước phát triển, được miễn thực hiện nghĩa vụ trong thời gian nhất định, được trợ giúp kĩ thuật, hỗ trợ pháp lí, tham dự khoá đào tạo | ✓ Việt Nam được chuyên gia WTO hỗ trợ xây dựng, hoàn thiện pháp luật |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦“Mở cửa thị trường nghĩa là không được dùng thuế để hạn chế hàng nhập” — sai: dùng thuế quan trong mức đã cam kết là được; điều bị cấm là cấm hay hạn chế số lượng (trừ trường hợp thật cần thiết, tạm thời).
- ✦“Mở cửa” là từng bước, bằng đàm phán, không phải xoá hết hàng rào ngay một lúc.
- ✦Nhầm công bằng (chống bán phá giá, trợ cấp xuất khẩu) với không phân biệt đối xử (so sánh giữa các nước hoặc giữa hàng nhập và hàng nội).
- ✦Minh bạch không chỉ là công khai trong nước: phải thông báo cho nước khác và cơ quan giám sát WTO, kể cả luật nghĩ là “chỉ liên quan nội bộ”.
Dạng bài
Xét một hành vi thương mại theo 5 nguyên tắc WTO
- 1 Xác định ai làm gì với hàng, dịch vụ của ai: các nước đều là thành viên WTO không? hàng nước ngoài hay hàng trong nước?
- 2 Đặt câu hỏi gợi ý: có ưu đãi riêng cho một nước (tối huệ quốc)? hàng nhập bị đối xử kém hàng nội (đối xử quốc gia)? cấm hay hạn chế số lượng (mở cửa)? bán phá giá, trợ cấp (công bằng)? không thông báo (minh bạch)? nước đang phát triển được hỗ trợ (ưu đãi)?
- 3 Kiểm tra ngoại lệ: hiệp định thương mại tự do? mua sắm chính phủ? thuế trong mức cam kết?
- 4 Kết luận đúng hay vi phạm nguyên tắc nào và giải thích vì sao.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng hai nước tự thoả thuận “song phương” thì được phép, hoặc nhầm sang đối xử quốc gia (ở đây không có hàng nội so sánh).
Nước E và nước F đều là thành viên WTO. Hai nước thoả thuận thuế nhập khẩu thịt bò trao đổi giữa hai nước là 10%, nhưng vẫn đánh 12% với thịt bò cùng loại từ các thành viên WTO khác. E, F có tuân thủ nguyên tắc không phân biệt đối xử không?
Hướng dẫn giải
3 🤝 Hợp đồng thương mại quốc tế
Cần nhớ
- ✦Hợp đồng thương mại quốc tế là sự thoả thuận giữa các bên để xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong thương mại quốc tế. Ba dấu hiệu: ít nhất một bên là thương nhân, quốc gia hoặc tổ chức kinh tế · đối tượng là động sản (di chuyển được qua biên giới) · các bên có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau.
- ✦Giao kết dựa trên nguyên tắc trong Bộ “Nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế” (PICC) năm 2004 (sửa đổi năm 2010, 2016) do Viện Thống nhất tư pháp quốc tế (UNIDROIT) xây dựng, và trong pháp luật các quốc gia.
- ✦Tự do hợp đồng: các bên hoàn toàn tự nguyện giao kết, không bên nào áp đặt, cưỡng ép, đe doạ, ngăn cản; được chọn đối tác, tự thiết lập điều khoản, thoả thuận nội dung, hình thức (trừ khi pháp luật quy định hình thức), chọn luật điều chỉnh và cơ quan giải quyết tranh chấp. Giới hạn: không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không gây thiệt hại cho bên thứ ba, lợi ích công cộng.
- ✦Thiện chí và trung thực: các bên ở mọi giai đoạn (xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền và nghĩa vụ) đều phải hoạt động với tinh thần thiện chí, trung thực, không lừa dối nhau (PICC Điều 1.7; Bộ luật Dân sự năm 2015, khoản 3 Điều 3).
- ✦Tuân thủ hợp đồng đã giao kết: hợp đồng hợp pháp, không trái đạo đức xã hội, có hiệu lực thì bắt buộc các bên tôn trọng và thực hiện. Chỉ thay đổi, chấm dứt (từng phần hoặc toàn bộ) theo quy định của chính hợp đồng, thoả thuận của các bên hoặc quy định của pháp luật.
- ✦Luật Thương mại năm 2005: Điều 11 (các bên tự do, tự nguyện thoả thuận, Nhà nước tôn trọng và bảo hộ) · Điều 5 khoản 2 (được thoả thuận áp dụng luật nước ngoài, tập quán quốc tế nếu không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam) · Điều 24 (hợp đồng mua bán hàng hoá bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể; loại pháp luật yêu cầu văn bản thì phải lập văn bản).
Ba nguyên tắc và hành vi vi phạm điển hình
| Nguyên tắc | Hành vi đúng | Hành vi vi phạm |
|---|---|---|
| Tự do hợp đồng | Công ty X (Nhật Bản) và Công ty V (Việt Nam) thoả thuận giá, địa điểm giao hàng, chọn luật Singapore và Trọng tài thương mại Việt Nam | Đe doạ, ép đối tác phải kí; thoả thuận điều khoản trái luật, trái đạo đức xã hội, gây hại cho bên thứ ba |
| Thiện chí và trung thực | Công ty N (nước D) kiểm tra tình hình thật của đối tác rồi mới đồng ý kéo dài thời hạn thanh toán | Bơm tạp chất vào tôm để tăng trọng lượng; lừa dối đối tác khi giao kết |
| Tuân thủ hợp đồng và xử lí việc không thực hiện | Các bên thực hiện đúng, đủ, chính xác cam kết; sửa đổi hợp đồng bằng thoả thuận | Công ty G ngừng xuất khẩu gạo đã kí chỉ vì giá thu mua tăng, không còn lãi |
Khi một bên không thực hiện hợp đồng — bên bị vi phạm được làm gì
| Quyền của bên bị vi phạm | Nói gì |
|---|---|
| Buộc thực hiện đúng hợp đồng | Yêu cầu bên kia làm đúng, đủ như đã cam kết |
| Phạt vi phạm | Bên vi phạm chịu phạt theo thoả thuận |
| Bồi thường thiệt hại | Trừ trường hợp được miễn trách nhiệm (theo thoả thuận của các bên, hoặc sự kiện bất khả kháng); bên vi phạm có nghĩa vụ chứng minh mình được miễn |
| Tạm ngừng, đình chỉ, huỷ bỏ hợp đồng | Hoặc áp dụng biện pháp khác do các bên thoả thuận, không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc gia, điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦“Không thực hiện hợp đồng” không chỉ là bỏ hẳn: thực hiện không đúng quy cách, chậm so với quy định cũng là không thực hiện.
- ✦“Tự do hợp đồng là thoả thuận bất kì điều gì” — sai: không được vi phạm điều cấm của luật, đạo đức xã hội, không gây hại bên thứ ba, lợi ích công cộng.
- ✦Giá thu mua, giá nguyên liệu tăng khiến không còn lãi là rủi ro kinh doanh thông thường, không phải lí do miễn trách nhiệm (SGK: Công ty G ngừng xuất gạo vì giá tăng). Miễn trách nhiệm khi có trường hợp các bên đã thoả thuận, sự kiện bất khả kháng…; SGK còn nêu ngoại lệ hợp đồng kí do lừa dối, cưỡng ép hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản không lường trước được, vượt ngoài khả năng kiểm soát. Bên vi phạm phải chứng minh.
- ✦Theo Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam, mua bán hàng hoá quốc tế phải bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lí tương đương (khoản 2 Điều 27, xem bài 14) — khác với mua bán trong nước có thể bằng lời nói, hành vi cụ thể (Điều 24).
Dạng bài
Xử lí một tình huống hợp đồng thương mại quốc tế
- 1 Hợp đồng có hợp pháp, có hiệu lực không (đúng hình thức, không trái đạo đức xã hội, không bị lừa dối, cưỡng ép)?
- 2 Bên nào không thực hiện hoặc thực hiện sai nghĩa vụ? Chậm, thiếu, sai quy cách, hay bỏ hẳn?
- 3 Có lí do miễn trách nhiệm không: thoả thuận trong hợp đồng hay bất khả kháng? Bên vi phạm đã chứng minh chưa?
- 4 Bên bị vi phạm có quyền gì: buộc thực hiện, phạt, bồi thường, tạm ngừng / đình chỉ / huỷ bỏ?
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng cứ giao chậm là bị phạt, hoặc ngược lại cho rằng cứ nói “khó khăn” là được miễn mà không phải chứng minh.
Công ty D (nước V) kí hợp đồng giao 150 tấn quả vải thiều cho Công ty H (nước Q). Cửa khẩu giữa hai nước bị đóng vì dịch bệnh, D tìm mọi cách vẫn không giao đúng hạn. D có phải chịu trách nhiệm không? H có áp dụng chế tài với D được không?
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
WTO và không phân biệt đối xử
- 1Nhận biết Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập ngày 1 tháng 1 năm .
- 2Nhận biết
Nguyên tắc thương mại không phân biệt đối xử của WTO gồm hai nội dung là
- 3Thông hiểu
Nước M và nước N đều là thành viên WTO. M giảm thuế nhập khẩu vải xuống 5% cho hàng của N. Theo đối xử tối huệ quốc, M phải
- 4Thông hiểu
Nước K đánh thuế tiêu thụ 20% với rượu vang nhập khẩu từ các thành viên WTO, nhưng chỉ 5% với rượu vang cùng loại sản xuất trong nước. K vi phạm
- 5Vận dụng
Việt Nam và EU kí EVFTA, dành cho nhau thuế quan ưu đãi hơn mức trong WTO. Nước T (thành viên WTO, không thuộc EVFTA) cho rằng như vậy là vi phạm đối xử tối huệ quốc. Nhận định nào đúng?
Mở cửa, công bằng, minh bạch, ưu đãi
- 1Thông hiểu
Nước V và nước M đều là thành viên WTO. Để hạn chế lượng cá da trơn nhập khẩu, M đánh thuế nhập khẩu ở mức cao nhất mà M đã cam kết với WTO. Việc làm này
- 2Thông hiểu
Doanh nghiệp nước A xuất khẩu tôm sang nước B với giá thấp hơn giá trị thông thường để chiếm thị phần, gây thiệt hại cho nhà sản xuất của B. Hành vi này trái nguyên tắc
- 3Thông hiểu
Nước Q (thành viên WTO) ban hành Luật Quản lí ngoại thương và cho rằng luật chỉ liên quan đến hoạt động ngoại thương của nước mình nên không thông báo cho các thành viên khác. Nước Q chưa thực hiện nguyên tắc
- 4Thông hiểu
Nước F là nước đang phát triển, tham gia WTO và được thêm thời gian để thực hiện một số cam kết, đồng thời được hỗ trợ kĩ thuật. Đây là biểu hiện của nguyên tắc
- 5Vận dụng
Thông tin: Từ khi là thành viên của WTO, Việt Nam tạo điều kiện cho hàng hoá của các thành viên WTO được nhập khẩu vào thị trường Việt Nam với số lượng không hạn chế. Hằng năm, Việt Nam thông báo cho các cơ quan giám sát việc thực hiện các hiệp định thương mại đa phương của WTO những biện pháp mà nước ta áp dụng có ảnh hưởng đến việc thực hiện hiệp định. Việt Nam cũng được các chuyên gia của WTO hỗ trợ xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật cho phù hợp với yêu cầu của WTO.
a)Việc Việt Nam cho hàng của thành viên WTO nhập khẩu với số lượng không hạn chế phù hợp nguyên tắc mở cửa thị trường.
b)Việc Việt Nam hằng năm thông báo các biện pháp có ảnh hưởng đến việc thực hiện hiệp định là thực hiện nguyên tắc minh bạch.
c)Việc Việt Nam được chuyên gia WTO hỗ trợ xây dựng pháp luật là biểu hiện của nguyên tắc thương mại công bằng.
d)Mở cửa thị trường nghĩa là Việt Nam phải xoá bỏ ngay lập tức mọi hàng rào, không cần theo từng bước.
Hợp đồng thương mại quốc tế: khái niệm, nguyên tắc
- 1Nhận biết
Đặc điểm nào sau đây là của hợp đồng thương mại quốc tế?
- 2Nhận biết Bộ “Nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế” năm 2004 do Viện UNIDROIT xây dựng được viết tắt là .
- 3Thông hiểu
Căn cứ nhu cầu của mình, Công ty X (Nhật Bản) chủ động chọn Công ty V (Việt Nam) làm đối tác, hai bên cùng thoả thuận giá, thời hạn giao hàng và hình thức hợp đồng. Điều này thể hiện nguyên tắc
- 4Thông hiểu
Khi xuất khẩu tôm sang nước N, công ty X bơm thêm tạp chất vào tôm để tăng trọng lượng. Hành vi này vi phạm nguyên tắc
Tuân thủ hợp đồng và xử lí vi phạm
- 1Thông hiểu
Bấm các giai đoạn trong quan hệ hợp đồng thương mại theo thứ tự:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Thông hiểu
Khi giá gạo thu mua trong nước tăng, Công ty G (nước C) thấy nếu tiếp tục thực hiện hợp đồng thì không có lãi nên ngừng xuất khẩu gạo đã giao kết với Công ty A (nước T). Việc làm của G
- 3Vận dụng
Công ty D (nước V) kí hợp đồng giao 150 tấn quả vải thiều cho Công ty H (nước Q). Cửa khẩu hai nước bị đóng vì dịch bệnh, D đã tìm mọi cách nhưng vẫn không giao đúng hạn. Nhận định nào đúng?
- 4Vận dụng
Công ty Y kí hợp đồng nhập 100.000 hộp phấn rôm với điều kiện chất lượng tốt, an toàn. Sau khi nhập 10.000 hộp và bán ra, nhiều trẻ bị dị ứng nặng vì lỗi sản phẩm của hãng D. Y có thể
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (50 phút) có 2 phần: 24 câu 4 lựa chọn và 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý), không có câu trả lời ngắn. Gần như câu nào cũng cho một tình huống hoặc đoạn thông tin rồi hỏi. Dưới đây là đủ 2 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Nhận biết
Theo nguyên tắc nào của WTO, nếu một thành viên dành ưu đãi thương mại cho một thành viên khác thì phải dành ngay, không điều kiện cho tất cả thành viên còn lại?
- 2Thông hiểu
Hằng năm, nước K thông báo cho các thành viên WTO và cơ quan giám sát những biện pháp mình áp dụng có ảnh hưởng đến việc thực hiện hiệp định thương mại. Nước K đang thực hiện nguyên tắc
- 3Thông hiểu
Công ty P (nước X) và Công ty Q (nước Y) thoả thuận hợp đồng được điều chỉnh bởi luật của nước thứ ba và tranh chấp do Trọng tài giải quyết. Điều này thể hiện nguyên tắc
- 4Vận dụng
Nhận định nào ĐÚNG về hợp đồng thương mại quốc tế?
Phần II · Đúng / sai (có tình huống)
- 1Thông hiểu
Tình huống: Nước M và nước N đều là thành viên WTO. Nước M thoả thuận với nước P (chưa phải thành viên WTO) giảm thuế nhập khẩu cà phê của P xuống 6%, nhưng vẫn đánh thuế 9% với cà phê cùng loại của nước N và các thành viên WTO khác. Ngoài ra, M ban hành quy định: nhà hàng, khách sạn trong nước chỉ được mua đường mía sản xuất tại M, không được mua đường cùng loại nhập khẩu từ các thành viên khác.
a)Quy định nhà hàng, khách sạn chỉ được mua đường mía sản xuất trong nước vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia.
b)Việc M chỉ giảm thuế cà phê xuống 6% cho nước P mà giữ 9% với nước N và thành viên khác trái nguyên tắc đối xử tối huệ quốc.
c)Quy định của M thuộc ngoại lệ mua sắm chính phủ nên không vi phạm đối xử quốc gia.
d)Vì nước P chưa phải thành viên WTO nên M được tự do dành ưu đãi riêng cho P mà không phải dành cho thành viên khác.
- 2Vận dụng
Tình huống: Công ty X (Nhật Bản) kí hợp đồng bằng văn bản bán cho Công ty V (Việt Nam) 500 chiếc máy xay, giao tại cảng Hải Phòng. Hai bên tự thoả thuận chọn luật của Singapore để điều chỉnh hợp đồng và Trọng tài thương mại Việt Nam giải quyết tranh chấp. Trước ngày giao hàng, X thấy giá linh kiện tăng nên đòi V phải kí phụ lục tăng giá, nếu không X sẽ ngừng giao hàng. V phản đối và yêu cầu X thực hiện đúng hợp đồng.
a)Việc hai bên tự chọn luật Singapore và Trọng tài thương mại Việt Nam thể hiện nguyên tắc tự do hợp đồng.
b)Việc X ngừng giao hàng chỉ vì giá linh kiện tăng là phù hợp nguyên tắc tuân thủ hợp đồng đã giao kết.
c)Nếu X không thực hiện, V có quyền yêu cầu X thực hiện đúng hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp X được miễn trách nhiệm.
d)Tự do hợp đồng cho phép hai bên thoả thuận mọi điều khoản, kể cả điều khoản trái đạo đức xã hội, miễn là hai bên đồng ý.
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I hay hỏi: nội dung hai chế độ không phân biệt đối xử (tối huệ quốc ≠ đối xử quốc gia), gọi tên nguyên tắc WTO từ một hành vi (bán phá giá ⇒ công bằng; không thông báo ⇒ minh bạch; thời gian thực hiện dài hơn ⇒ ưu đãi), và nguyên tắc nào của hợp đồng bị vi phạm (lừa dối ⇒ thiện chí; ngừng giao vì không lãi ⇒ tuân thủ).
- •Phần II hay cho một tình huống hai nước thành viên áp thuế, quy định mua hàng, hoặc hai công ty kí hợp đồng; 4 ý trộn: nguyên tắc nào bị vi phạm · có thuộc ngoại lệ không · bên bị vi phạm được làm gì. Ý sai thường đảo tối huệ quốc với đối xử quốc gia, cho “giá tăng” là bất khả kháng, hoặc cho phép thoả thuận cả điều trái đạo đức.
- •Bài này nối với bài 2 (hội nhập kinh tế quốc tế, WTO), bài 14 (nguyên tắc của pháp luật quốc tế, nội luật hoá, khoản 2 Điều 27 Luật Thương mại 2005 về hình thức hợp đồng mua bán quốc tế) và chuyên đề 3 (Việt Nam gia nhập WTO năm 2007).
Phát triển kinh tế và sự biến đổi văn hoá, xã hội