Kinh tế và pháp luật lớp 12
Bài 15 · Cơ bản ⭐ Hay ra thi tốt nghiệp

Công pháp quốc tế về dân cư, lãnh thổ và chủ quyền quốc gia

Xếp đúng một người vào bộ phận dân cư và chế độ đãi ngộ của họ, phân biệt các loại lãnh thổ và biên giới, và nói được ở từng vùng biển nước ven biển có quyền gì, tàu nước khác được làm gì.

Ứng với SGK Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 12 (bộ thống nhất): Bài 15

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Dân cư có 3 bộ phận: công dân (mang quốc tịch nước đó) · người nước ngoài (mang quốc tịch nước khác) · người không quốc tịch. Người nước ngoài hưởng đãi ngộ quốc gia, tối huệ quốc (thương mại, hàng hải) hoặc đặc biệt (nhân viên ngoại giao, lãnh sự).
  • 2Lãnh thổ quốc gia = vùng đất · vùng nước · vùng trời · vùng lòng đất. Giới hạn bởi biên giới: trên bộ, trên biển, trong lòng đất, trên không.
  • 3Vùng biển thuộc chủ quyền: nội thuỷ (trong đường cơ sở, tuyệt đối — vào phải xin phép) và lãnh hải 12 hải lí (đầy đủ, trừ quyền đi qua không gây hại). Ranh giới ngoài lãnh hải = biên giới quốc gia trên biển.
  • 4Vùng thuộc quyền chủ quyền: vùng tiếp giáp (thêm 12 hải lí: hải quan, thuế, y tế, nhập cư) · vùng đặc quyền kinh tế (tới 200 hải lí: tài nguyên) · thềm lục địa (đáy, lòng đất; tới 200, tối đa 350 hải lí).
  • 5Bậc thang ra khơi: tuyệt đối → đầy đủ trừ đi qua không gây hại → quyền chủ quyền. Ở vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, nước khác vẫn tự do hàng hải, hàng không, đặt cáp và ống dẫn ngầm.

👀 Nhìn là hiểu

Bấm ▶ để một tàu nước ngoài đi từ bờ ra khơi qua từng vùng biển. Thanh "mức quyền" sẽ ngắn dần, và chặng thềm lục địa có cảnh lặn xuống đáy biển. Thẻ "Kéo quyền vào đúng vùng": kéo từng quyền hay việc làm thả lên đúng vùng trên mặt cắt; có một thẻ sai luật.

1/8Mọi vùng biển đều tính từ đường cơ sở — đường nối các điểm nhô ra ngoài cùng của bờ biển và đảo.

rìa lục địa xa: tối đa 350 hlĐất liềnĐường cơ sởBiên giới quốc gia trên biển12 hl+12 hl200 hlNội thuỷLãnh hảiVùngtiếp giápVùng đặc quyền kinh tếThềm lục địabiểnquốc tếMặt cắt giản lược, không theo tỉ lệ. hl = hải lí (1 hải lí ≈ 1,852 km).

Mức quyền của nước ven biển ở vùng này

Chưa ra biển.

chặng 1/8

1 👥 Dân cư và chế độ pháp lí

Cần nhớ

  • ✦Dân cư quốc gia: tổng hợp những người cư trú, sinh sống trên lãnh thổ, cùng chịu sự quản lí của Nhà nước và pháp luật quốc gia đó.
  • ✦Ba bộ phận: công dân — mang quốc tịch của quốc gia · công dân nước ngoài — mang quốc tịch nước khác · người không quốc tịch — không mang quốc tịch nước nào.
  • ✦Quốc tịch phân biệt công dân nước này với nước khác; chỉ quốc gia mới có quyền cấp quốc tịch. Một người có thể có một hoặc nhiều quốc tịch, tuỳ luật mỗi nước.
  • ✦Công dân có chế độ pháp lí rộng nhất (quyền, nghĩa vụ ghi trong Hiến pháp); nhiều quyền, nghĩa vụ chỉ công dân mới có.
  • ✦Người không quốc tịch (Công ước 1954): được đối xử như người nước ngoài nói chung, riêng giáo dục tiểu học thì như công dân; không hưởng tối huệ quốc hay đãi ngộ đặc biệt.

Ba chế độ đãi ngộ dành cho người nước ngoài

Chế độDành cho ai, được gìGhi ở đâu
Đãi ngộ quốc giaNgười nước ngoài hưởng quyền chính trị, dân sự, kinh tế, văn hoá cơ bản như công dân nước sở tại, trừ một số quyền liên quan lợi ích, an ninh quốc giaPháp luật mỗi nước
Đãi ngộ tối huệ quốcCông dân, pháp nhân nước ngoài kinh doanh, xuất nhập khẩu được hưởng ưu đãi (thuế quan, phí, thanh toán…) bằng mọi nước thứ ba đang và sẽ được hưởngHiệp định thương mại, hàng hải giữa các nước
Đãi ngộ đặc biệtNhân viên ngoại giao, lãnh sự: ưu đãi mà chính công dân nước sở tại cũng không có (thân thể bất khả xâm phạm, miễn xét xử hình sự…)Công ước Viên về quan hệ ngoại giao (1961), lãnh sự (1963)

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Người nước ngoài được hưởng mọi quyền như công dân" — sai. Đãi ngộ quốc gia trừ một số quyền liên quan lợi ích, an ninh quốc gia; và người nước ngoài phải tuân thủ pháp luật nước sở tại.
  • ✦Nhầm tối huệ quốc (ưu đãi trong thương mại, so với nước thứ ba) với đãi ngộ quốc gia (so với công dân nước sở tại).
  • ✦Nhân viên đại sứ quán, lãnh sự quán ⇒ đãi ngộ đặc biệt, không phải đãi ngộ quốc gia.

2 🛂 Cư trú chính trị và bảo hộ công dân

Cư trú chính trị

Quốc gia cho phép người nước ngoài đang bị truy nã (ở nước mình mang quốc tịch) vì hoạt động, quan điểm chính trị, khoa học, tôn giáo được nhập cảnh và cư trú. Cho hay không là quyền riêng của mỗi nước; không cho kẻ phạm tội ác quốc tế (chống hoà bình, chiến tranh).

Bảo hộ công dân

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích của công dân nước mình ở nước ngoài, giúp đỡ mọi mặt — chức năng của cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự. "Công dân" gồm cả cá nhân và pháp nhân.

Cần nhớ

  • ✦Hiến pháp năm 2013 (Điều 49): người nước ngoài đấu tranh vì tự do, độc lập dân tộc, chủ nghĩa xã hội, dân chủ, hoà bình hoặc vì khoa học mà bị bức hại thì được Nhà nước Việt Nam xem xét cho cư trú.
  • ✦Đã cho cư trú chính trị thì không được trục xuất hay cưỡng bức trả người đó về nước đang truy nã họ, và phải bảo đảm an ninh cho họ.
  • ✦Ví dụ bảo hộ công dân: đưa công dân Việt Nam bị lừa ra nước ngoài về nước; lập đường dây nóng, sẵn sàng giúp công dân khi nước sở tại có động đất.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Trục xuất tội phạm bị truy nã quốc tế là đúng luật quốc tế — cư trú chính trị không dành cho tội phạm hình sự hay tội ác quốc tế.
  • ✦"Nước nào cũng phải cho người xin cư trú chính trị ở lại" — sai: đó là quyền riêng của mỗi quốc gia.

3 🗺️ Lãnh thổ và biên giới quốc gia

Bốn loại lãnh thổ theo quy chế pháp lí

LoạiLà gìVí dụ
Lãnh thổ quốc giaThuộc chủ quyền hoàn toàn, riêng biệt của một nướcVùng đất, nội thuỷ, lãnh hải, vùng trời trên chúng, lòng đất
Lãnh thổ quốc tếDùng chung cho cả cộng đồng quốc tế, vì mục đích hoà bìnhBiển quốc tế, đáy biển quốc tế, khoảng không vũ trụ, châu Nam Cực
Lãnh thổ có quy chế hỗn hợpKhông có chủ quyền riêng biệt nhưng có quyền chủ quyềnVùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa
Lãnh thổ quốc gia sử dụng quốc tếThuộc lãnh thổ quốc gia nhưng quy chế quốc tế hoá một phầnKênh, sông, eo biển quốc tế

Cần nhớ

  • ✦Lãnh thổ quốc gia gồm vùng đất, vùng nước, vùng trời, vùng lòng đất; toàn vẹn, bất khả xâm phạm.
  • ✦Chủ quyền lãnh thổ có hai mặt: quyền lực (bộ máy nhà nước tối cao với mọi người, tổ chức trên lãnh thổ) và vật chất (toàn quyền sở hữu đất, nước, rừng, khoáng sản…).
  • ✦Biên giới quốc gia: ranh giới phân định lãnh thổ nước này với nước khác, hoặc với các vùng nước có quyền chủ quyền trên biển. Bốn loại: trên bộ (đánh dấu bằng mốc quốc giới) · trên biển (ranh giới ngoài lãnh hải, đánh dấu bằng toạ độ trên hải đồ) · trong lòng đất · trên không (đều là mặt thẳng đứng từ biên giới trên bộ, trên biển).
  • ✦Việt Nam kí với láng giềng các hiệp ước, nghị định thư phân giới cắm mốc (Việt Nam – Trung Quốc 1999, 2009; Việt Nam – Lào 1977, 1986) và ban hành Luật Biên giới quốc gia.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Vùng đặc quyền kinh tế là lãnh thổ quốc gia" — sai. Đó là lãnh thổ có quy chế hỗn hợp: chỉ có quyền chủ quyền, không có chủ quyền hoàn toàn.
  • ✦Biên giới trên biển là ranh giới ngoài của lãnh hải, không phải ranh giới 200 hải lí.

4 🌊 Các vùng biển

Năm vùng biển — rộng bao nhiêu, nước ven biển có quyền gì, nước khác được gì

VùngPhạm viQuyền của nước ven biểnTàu, máy bay nước khác
Nội thuỷPhía trong đường cơ sởChủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối, như trên đất liềnVào nội thuỷ, bay trên vùng trời nội thuỷ phải xin phép
Lãnh hải12 hải lí từ đường cơ sởChủ quyền hoàn toàn, đầy đủ (cả vùng trời, đáy, lòng đất)Tàu: đi qua không gây hại, không cần xin phép · máy bay phải xin phép
Vùng tiếp giáp lãnh hảiThêm 12 hải lí phía ngoài lãnh hảiKiểm soát để ngăn ngừa, trừng trị vi phạm hải quan, thuế khoá, y tế, nhập cưNhư ở vùng đặc quyền kinh tế
Vùng đặc quyền kinh tếHợp với lãnh hải thành vùng 200 hải lí từ đường cơ sởQuyền chủ quyền thăm dò, khai thác, quản lí tài nguyên; năng lượng từ nước, hải lưu, gióTự do hàng hải, hàng không, đặt dây cáp, ống dẫn ngầm — không cần xin phép
Thềm lục địaĐáy biển, lòng đất tới mép rìa lục địa; ít nhất 200, tối đa 350 hải lí (hoặc 100 hải lí từ đường đẳng sâu 2.500 m)Đặc quyền thăm dò, khai thác khoáng sản, sinh vật định cư; cho phép việc khoanĐặt cáp, ống dẫn ngầm (tuyến ống phải được thoả thuận)

Cần nhớ

  • ✦Nội thuỷ + lãnh hải = vùng biển thuộc chủ quyền (lãnh thổ). Tiếp giáp + đặc quyền kinh tế + thềm lục địa = vùng thuộc quyền chủ quyền.
  • ✦Đi qua không gây hại: tàu đi liên tục, không dừng, không phương hại hoà bình, an ninh. Đe doạ vũ lực, đánh bắt hải sản… khi đi qua là gây hại ⇒ nước ven biển được ngăn cản.
  • ✦Ở vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa, nước ven biển có nghĩa vụ không cản trở tự do hàng hải, hàng không, đặt cáp và ống dẫn ngầm của nước khác.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Ở lãnh hải, tàu nước ngoài phải xin phép mới được đi qua" — sai. Xin phép là ở nội thuỷ; lãnh hải có quyền đi qua không gây hại. Nhưng máy bay vào vùng trời lãnh hải thì phải xin phép.
  • ✦"Vùng tiếp giáp lãnh hải rộng 24 hải lí" — cẩn thận chữ: vùng này rộng 12 hải lí, nằm ngoài lãnh hải, nên mép ngoài cách đường cơ sở 24 hải lí.
  • ✦Thăm dò, khai thác tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế của nước khác mà không được cho phép là vi phạm — dù tàu thuyền đi lại ở đó là tự do.

Dạng bài

Xét một hành vi trên biển đúng hay vi phạm

  1. 1 Xác định vùng: hành vi xảy ra ở nội thuỷ, lãnh hải, tiếp giáp, đặc quyền kinh tế hay thềm lục địa? Trên mặt nước hay ở đáy biển?
  2. 2 Xác định ai làm, làm gì: tàu, máy bay của nước ven biển hay nước khác? Đi qua, dừng lại, đánh bắt, khoan, đặt cáp?
  3. 3 Đối chiếu bảng năm vùng: việc đó cần xin phép, là quyền tự do của nước khác, hay là quyền riêng của nước ven biển?
  4. 4 Kết luận ai đúng, ai vi phạm — và nói vi phạm luật nào (luật Việt Nam hay luật quốc tế).

⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy cả hai tàu "không xin phép" rồi kết luận cả hai cùng vi phạm.

🚢
Làm mẫu

Tàu hàng nước A đi vào lãnh hải rồi vào nội thuỷ Việt Nam để cập cảng; tàu nước B chỉ đi xuyên qua lãnh hải, liên tục, không gây hại. Cả hai chỉ thông báo, không xin phép. Tàu nào vi phạm?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

👥

Dân cư và chế độ đãi ngộ

  1. 1
    Nhận biết

    Dân cư của một quốc gia gồm

  2. 2
    Thông hiểu

    Ông P là nhân viên Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam. Ông được hưởng chế độ

  3. 3
    Thông hiểu

    Doanh nghiệp nước X xuất khẩu vào Việt Nam được hưởng mức thuế quan ưu đãi bằng mọi nước thứ ba khác. Đây là chế độ

  4. 4
    Vận dụng

    Nhận định nào ĐÚNG về người không quốc tịch đang cư trú ở một nước?

🛂

Cư trú chính trị, bảo hộ công dân

  1. 1
    Thông hiểu

    Một số người nước ngoài bị truy nã quốc tế đang lẩn trốn ở Việt Nam bị cơ quan có thẩm quyền trục xuất. Việc này

  2. 2
    Thông hiểu

    Động đất lớn ở nước ngoài, cơ quan đại diện Việt Nam lập đường dây nóng, liên hệ cộng đồng người Việt, sẵn sàng giúp nếu có công dân Việt Nam bị nạn. Đây là

  3. 3
    Vận dụng

    Ông M (nước N) đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, bị nước N truy nã, xin tị nạn ở nước khác và được chấp nhận. Nhận định nào đúng?

🗺️

Lãnh thổ và biên giới

  1. 1
    Nhận biết

    Lãnh thổ quốc gia gồm

  2. 2
    Thông hiểu

    Biên giới quốc gia trên biển là

  3. 3
    Thông hiểu

    Châu Nam Cực và khoảng không vũ trụ thuộc loại lãnh thổ nào?

  4. 4
    Vận dụng

    Một công dân nước láng giềng lén vào rừng phía Việt Nam sát biên giới khai thác lâm sản. Hành vi này

🌊

Các vùng biển

  1. 1
    Nhận biết Lãnh hải rộng không quá hải lí tính từ đường cơ sở.
  2. 2
    Nhận biết Vùng đặc quyền kinh tế hợp với lãnh hải thành vùng biển rộng hải lí tính từ đường cơ sở.
  3. 3
    Thông hiểu

    Ở vùng biển nào, quốc gia ven biển có chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối như trên đất liền?

  4. 4
    Thông hiểu

    Bấm các vùng biển theo thứ tự từ bờ ra khơi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Vận dụng

    Tàu cá nước ngoài vừa đi qua lãnh hải Việt Nam vừa thả lưới đánh bắt. Nhận định nào đúng?

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (50 phút) có 2 phần: 24 câu 4 lựa chọn và 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý), không có câu trả lời ngắn. Gần như câu nào cũng cho một tình huống hoặc đoạn thông tin rồi hỏi. Dưới đây là đủ 2 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Nhận biết

    Trong vùng tiếp giáp lãnh hải, quốc gia ven biển có quyền kiểm soát để ngăn ngừa vi phạm về

  2. 2
    Thông hiểu

    Máy bay dân dụng nước ngoài muốn bay vào vùng trời trên lãnh hải Việt Nam thì

  3. 3
    Thông hiểu

    Bà E (quốc tịch Nhật Bản) mở xưởng giày da xuất khẩu tại Việt Nam, thuê cả công dân Việt Nam và người không quốc tịch. Bà E thuộc bộ phận dân cư nào ở Việt Nam?

  4. 4
    Vận dụng

    Nhận định nào đúng khi so sánh vùng đặc quyền kinh tế và lãnh hải?

✅

Phần II · Đúng / sai (có tình huống)

  1. 1
    Thông hiểu

    Tình huống: Tàu hàng của nước A đi vào lãnh hải Việt Nam rồi tiếp tục vào nội thuỷ để cập một cảng biển. Tàu hàng của nước B đi xuyên qua lãnh hải Việt Nam liên tục, không dừng, không đánh bắt hay làm gì gây hại. Cả hai tàu chỉ thông báo, không xin phép cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

    a)Tàu nước A vi phạm pháp luật vì đi vào nội thuỷ Việt Nam mà không xin phép.

    b)Tàu nước B vi phạm vì đi qua lãnh hải Việt Nam mà không xin phép.

    c)Ở lãnh hải, Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn, đầy đủ nhưng phải tôn trọng quyền đi qua không gây hại của tàu nước ngoài.

    d)Nếu tàu nước B dừng lại thả lưới đánh cá trong lãnh hải thì vẫn được coi là đi qua không gây hại.

  2. 2
    Vận dụng

    Tình huống: Nước T đưa giàn khoan vào vùng đặc quyền kinh tế của nước P để thăm dò dầu khí, dù nước P phản đối. Cùng thời gian đó, tàu thương mại của nhiều nước vẫn đi lại bình thường qua vùng biển này, và một công ty viễn thông của nước Q đặt tuyến cáp quang ngầm đi qua mà không xin phép nước P.

    a)Nước T vi phạm quyền chủ quyền của nước P về thăm dò, khai thác tài nguyên.

    b)Tàu thương mại của các nước đi lại qua vùng biển này là vi phạm, vì đây là vùng biển của nước P.

    c)Công ty của nước Q được đặt cáp quang ngầm qua vùng đặc quyền kinh tế của nước P mà không cần xin phép.

    d)Vì vùng đặc quyền kinh tế là lãnh thổ quốc gia của nước P nên nước P có chủ quyền tuyệt đối ở đây.

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I hay hỏi con số (12, 200, 350 hải lí), vùng nào phải xin phép, biên giới trên biển ở đâu, và gọi tên bộ phận dân cư hay chế độ đãi ngộ của một nhân vật.
  • •Phần II hay cho một tình huống tàu thuyền hay giàn khoan, 4 ý trộn: vùng nào · ai có quyền gì · nước khác được tự do gì · ai vi phạm. Ý sai thường đảo nội thuỷ với lãnh hải, hoặc coi vùng đặc quyền kinh tế là lãnh thổ.
  • •Bài này nối với bài 14 (nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế: tôn trọng chủ quyền, giải quyết tranh chấp hoà bình) và bài 16 (đãi ngộ tối huệ quốc, đãi ngộ quốc gia là nguyên tắc của WTO).
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Nguyên tắc cơ bản của Tổ chức Thương mại Thế giới và hợp đồng thương mại quốc tế