Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế
Nói được pháp luật quốc tế là gì, ai đặt ra và để làm gì, gọi đúng tên 7 nguyên tắc cơ bản và chỉ ra hành vi vi phạm từng nguyên tắc, và giải thích được pháp luật quốc tế với luật quốc gia tác động qua lại thế nào.
Ứng với SGK Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 12 (bộ thống nhất): Bài 14
⚡ Nhớ nhanh
- 1Pháp luật quốc tế = hệ thống nguyên tắc, quy phạm do các quốc gia và chủ thể khác thoả thuận xây dựng, trên cơ sở bình đẳng, tự nguyện, điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể ở mọi lĩnh vực. Chủ thể: quốc gia (chủ yếu) · tổ chức quốc tế liên chính phủ · dân tộc đang đấu tranh giành độc lập.
- 23 vai trò: điều chỉnh quan hệ để giữ hoà bình, an ninh, nhân quyền, phát triển · là cơ sở thiết lập quan hệ ngoại giao, hữu nghị, hợp tác · là cơ sở giải quyết tranh chấp.
- 37 nguyên tắc cơ bản (ghi nhận trong Hiến chương Liên hợp quốc): cấm dùng vũ lực · giải quyết tranh chấp bằng hoà bình · không can thiệp công việc nội bộ · hợp tác · bình đẳng và tự quyết của các dân tộc · bình đẳng về chủ quyền · tận tâm, thiện chí thực hiện cam kết.
- 4Quan hệ với luật quốc gia là biện chứng, tác động qua lại: pháp luật quốc tế là cơ sở xây dựng, hoàn thiện luật quốc gia; luật quốc gia tạo cơ sở hình thành, thúc đẩy pháp luật quốc tế. Luật quốc gia không được trái pháp luật quốc tế.
- 5Mạch nhớ: ai đặt ra (các chủ thể thoả thuận) → để làm gì (3 vai trò) → 7 nguyên tắc (Vũ lực – Hoà bình – Nội bộ – Hợp tác – Tự quyết – Chủ quyền – Cam kết) → hai chiều với luật quốc gia.
👀 Nhìn là hiểu
Bấm ▶ để xem hai tầng luật: luật quốc gia (một nhà nước ban hành) và pháp luật quốc tế (các nước thoả thuận). Công ước đi xuống thành luật trong nước, rồi nước tham gia kí đi lên làm luật quốc tế rộng hơn; quy định trái luật quốc tế bị chặn lại. Thẻ "Kéo hành vi vào nguyên tắc": kéo từng hành vi vào nguyên tắc nó vi phạm; có một thẻ là làm đúng.
1/5Luật quốc gia: một nhà nước ban hành, áp dụng với mọi người trong lãnh thổ nước đó.
Luật quốc gia
Chủ thể: Nhà nước của một nước
Hình thành: Nhà nước ban hành
Thực hiện: Mọi người trong lãnh thổ; Nhà nước có bộ máy bảo đảm thi hành
Pháp luật quốc tế
Chủ thể: Quốc gia là chủ yếu; còn tổ chức quốc tế liên chính phủ, dân tộc đấu tranh giành độc lập
Hình thành: Các chủ thể thoả thuận, bình đẳng và tự nguyện
Thực hiện: Các chủ thể tự nguyện, tận tâm thiện chí thực hiện cam kết
1 🌍 Khái niệm và vai trò
Cần nhớ
- ✦Pháp luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật do các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế thoả thuận xây dựng trên cơ sở bình đẳng và tự nguyện, điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể đó trong mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế.
- ✦Chủ thể: chủ yếu là các quốc gia; ngoài ra có tổ chức quốc tế liên chính phủ (Tổ chức Thương mại Thế giới, Tổ chức Y tế Thế giới…) và dân tộc đang đấu tranh giành độc lập (Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine…).
- ✦Được thể hiện chủ yếu trong các văn bản như Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người, Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS, năm 1982), các điều ước quốc tế khác.
- ✦Vai trò 1: điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể trong chính trị, kinh tế, xã hội… nhằm giữ gìn hoà bình, an ninh, bảo đảm nhân quyền và vì sự phát triển của thế giới.
- ✦Vai trò 2: là cơ sở thiết lập quan hệ ngoại giao, hữu nghị, hợp tác giữa các quốc gia (Công ước Viên 1961 về quan hệ ngoại giao, Công ước Viên 1963 về quan hệ lãnh sự, hiệp định thương mại…).
- ✦Vai trò 3: là cơ sở giải quyết tranh chấp. Trước khi có Hiến chương Liên hợp quốc, tranh chấp giữa các nước chủ yếu giải quyết bằng bạo lực quân sự, chiến tranh; nay giải quyết theo luật quốc tế bằng con đường hoà bình (thương lượng, hoà giải…).
Luật quốc gia và pháp luật quốc tế khác nhau ở đâu
| Tiêu chí | Luật quốc gia | Pháp luật quốc tế |
|---|---|---|
| Chủ thể | Nhà nước của một nước ban hành; áp dụng với cá nhân, tổ chức trong lãnh thổ nước đó | Quốc gia (chủ yếu), tổ chức quốc tế liên chính phủ, dân tộc đang đấu tranh giành độc lập |
| Hình thành | Do nhà nước ban hành | Do các chủ thể thoả thuận, bình đẳng và tự nguyện |
| Văn bản | Hiến pháp, bộ luật, luật… | Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người, công ước, hiệp định… |
| Thực hiện *(kiến thức bổ sung ngoài SGK)* | Nhà nước có bộ máy bảo đảm thi hành | Không có “nhà nước thế giới”: các chủ thể tự nguyện, tận tâm, thiện chí thực hiện cam kết |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦“Pháp luật quốc tế do một quốc gia mạnh ban hành rồi áp dụng cho nước khác” — sai: do các chủ thể thoả thuận trên cơ sở bình đẳng, tự nguyện.
- ✦“Chủ thể của pháp luật quốc tế chỉ là quốc gia” — thiếu: còn tổ chức quốc tế liên chính phủ và dân tộc đang đấu tranh giành độc lập. Công dân, doanh nghiệp không nằm trong danh sách chủ thể SGK nêu.
- ✦Pháp luật quốc tế không chỉ điều chỉnh chính trị, quân sự: nó điều chỉnh quan hệ ở mọi lĩnh vực — cả thương mại, văn hoá, xã hội.
2 ⚖️ Bảy nguyên tắc cơ bản
Cần nhớ
- ✦Các nguyên tắc cơ bản được ghi nhận trong Hiến chương Liên hợp quốc và Tuyên bố về những nguyên tắc của luật quốc tế (năm 1970). Các quốc gia thành viên Liên hợp quốc khi tham gia quan hệ quốc tế đều phải tuân thủ và thực hiện nghiêm chỉnh.
- ✦Có 7 nguyên tắc. Nhớ theo từ khoá: Vũ lực – Hoà bình – Nội bộ – Hợp tác – Tự quyết – Chủ quyền – Cam kết.
- ✦Ví dụ SGK: Hiệp định Pari năm 1973 chấm dứt chiến tranh Việt Nam do Việt Nam và Hoa Kỳ đàm phán, thoả thuận — phù hợp nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình. Lệnh cấm vận kinh tế, thương mại, tài chính Mỹ áp đặt với Cuba hơn 60 năm: tháng 11 năm 2023, Đại hội đồng Liên hợp quốc thảo luận và nhiều nước kêu gọi chấm dứt — dùng biện pháp kinh tế để cưỡng ép nước khác là trái nguyên tắc không can thiệp công việc nội bộ.
Bảy nguyên tắc: ý chính và hành vi vi phạm điển hình
| Nguyên tắc | Ý chính | Hành vi vi phạm điển hình |
|---|---|---|
| Cấm dùng vũ lực hay đe doạ dùng vũ lực | Từ bỏ dùng hoặc đe doạ dùng vũ lực chống toàn vẹn lãnh thổ, độc lập chính trị của bất kì quốc gia nào; không bao giờ dùng vũ lực để giải quyết vấn đề quốc tế | Đưa quân chiếm đất của nước khác; điều tàu chiến đe doạ |
| Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình | Tìm kiếm sớm và chỉ giải quyết bằng đàm phán, điều tra, trung gian, hoà giải, Trọng tài hoặc Toà án, hoặc biện pháp hoà bình khác do các bên chọn | Bác bỏ mọi đàm phán, trọng tài; đòi giải quyết bằng sức mạnh |
| Không can thiệp công việc nội bộ | Không nước nào được can thiệp trực tiếp hay gián tiếp, vì bất kì lí do nào, vào công việc đối nội, đối ngoại của nước khác; không dùng biện pháp kinh tế, chính trị để cưỡng ép | Ép nước khác đổi đường lối chính trị, kinh tế bằng cấm vận, cắt viện trợ |
| Các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác | Hợp tác về kinh tế, văn hoá, kĩ thuật, thương mại để giữ hoà bình; tôn trọng quyền con người; loại trừ phân biệt sắc tộc, tôn giáo; hợp tác không phân biệt chế độ chính trị, kinh tế, văn hoá | Từ chối hợp tác chỉ vì khác chế độ chính trị |
| Quyền bình đẳng và tự quyết của các dân tộc | Mọi dân tộc tự do quyết định chế độ chính trị, theo đuổi phát triển kinh tế, xã hội, văn hoá mà không bị bên ngoài can thiệp; không dùng ảnh hưởng để khống chế dân tộc khác | Bắt một dân tộc phải theo thể chế do nước khác chỉ định |
| Bình đẳng về chủ quyền của các quốc gia | Mọi quốc gia bình đẳng về chủ quyền, quyền và nghĩa vụ, bất chấp khác biệt về kinh tế, chính trị, xã hội; toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị bất khả xâm phạm | Coi nước nhỏ có quyền thấp hơn nước lớn |
| Tận tâm, thiện chí thực hiện các cam kết quốc tế | Thực hiện nghĩa vụ phù hợp Hiến chương Liên hợp quốc, các nguyên tắc luật quốc tế thừa nhận chung và các thoả thuận có hiệu lực | Cố tình không thực hiện hiệp định đã kí, đang còn hiệu lực |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦Nhờ Trọng tài, Toà án giải quyết tranh chấp là làm đúng nguyên tắc hoà bình, không phải vi phạm hay “can thiệp”.
- ✦Nhầm không can thiệp nội bộ (nước ngoài không được ép chính sách, cấm vận để cưỡng ép) với tự quyết dân tộc (quyền của một dân tộc tự chọn chế độ, con đường phát triển). Hai nguyên tắc gần nhau, câu hỏi thường cho dấu hiệu: ép buộc bằng kinh tế, chính trị ⇒ can thiệp nội bộ; bắt phải theo thể chế ⇒ tự quyết.
- ✦Nguyên tắc cấm dùng vũ lực bảo vệ bất kì quốc gia nào, không riêng nước là thành viên Liên hợp quốc.
- ✦Nước lớn hay nhỏ, giàu hay nghèo, chế độ nào cũng bình đẳng về chủ quyền.
Dạng bài
Tìm nguyên tắc bị vi phạm trong một tình huống
- 1 Xác định ai làm gì với ai: nước nào là bên hành động, nước hay dân tộc nào chịu tác động?
- 2 Tìm dấu hiệu: dùng/đe doạ quân sự? ép bằng kinh tế, chính trị? không chịu thương lượng? coi thường chủ quyền? bỏ cam kết đã kí?
- 3 Đối chiếu bảng 7 nguyên tắc theo từ khoá (Vũ lực – Hoà bình – Nội bộ – Hợp tác – Tự quyết – Chủ quyền – Cam kết).
- 4 Kết luận bên nào vi phạm, bên nào làm đúng — chú ý hành vi đàm phán, nhờ Trọng tài, Toà án là đúng luật.
⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy có “cấm vận” rồi kết luận ngay là vi phạm “cấm dùng vũ lực” — cấm vận là biện pháp kinh tế, không phải vũ lực.
Nước A tuyên bố cấm vận toàn bộ hàng hoá của nước B nếu B không thay đổi chính sách đối nội của mình. B từ chối, và đề nghị A ngồi vào đàm phán. Nguyên tắc nào bị vi phạm? Bên nào làm đúng?
Hướng dẫn giải
3 🔄 Quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia
Là cơ sở để xây dựng và hoàn thiện quy định của luật quốc gia, bảo đảm luật quốc gia phù hợp với yêu cầu của pháp luật quốc tế. Quy định trong luật quốc gia không được trái pháp luật quốc tế.
Tạo cơ sở hình thành và góp phần thúc đẩy sự phát triển của pháp luật quốc tế: khi nước đàm phán, kí, phê chuẩn, gia nhập điều ước thì có thể hình thành quy phạm mới, mở rộng phạm vi điều chỉnh, tầm ảnh hưởng.
Cần nhớ
- ✦Hai bên có quan hệ biện chứng, tác động qua lại — không phải chỉ một chiều.
- ✦Nội luật hoá = chuyển hoá quy định của pháp luật quốc tế thành luật quốc gia; việc này cụ thể hoá quy định quốc tế cho phù hợp điều kiện từng nước, góp phần làm pháp luật quốc tế phong phú, hoàn thiện hơn.
- ✦Khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới, các nhà làm luật nội luật hoá quy định của WTO, sửa đổi, bổ sung các đạo luật cho phù hợp ⇒ góp phần mở rộng tầm ảnh hưởng của pháp luật quốc tế.
- ✦Khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016 (SGK dẫn): văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định khác nhau về cùng một vấn đề ⇒ áp dụng quy định của điều ước quốc tế, trừ Hiến pháp.
Ví dụ SGK: điều ước quốc tế → luật Việt Nam
| Điều ước quốc tế | Luật Việt Nam thể hiện | Cho thấy |
|---|---|---|
| Công ước về Ấn định lương tối thiểu (ILO, năm 1970): mỗi nước thành viên lập hệ thống lương tối thiểu, có hiệu lực pháp luật | Bộ luật Lao động năm 2019: người sử dụng lao động xây dựng thang lương, bảng lương (khoản 1 Điều 93); mức lương theo công việc không thấp hơn mức lương tối thiểu (khoản 2 Điều 90) | Luật quốc tế là cơ sở xây dựng luật trong nước |
| Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG): hợp đồng có thể bằng văn bản, telex, điện tín | Luật Thương mại năm 2005: mua bán hàng hoá quốc tế phải bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lí tương đương (khoản 2 Điều 27) | Luật trong nước phù hợp luật quốc tế |
| CEDAW — Công ước xoá bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (thông qua ngày 18 tháng 12 năm 1979; Việt Nam kí ngày 29 tháng 7 năm 1980, phê chuẩn ngày 27 tháng 11 năm 1981) | Luật Bình đẳng giới năm 2006, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 nội luật hoá một số điều khoản; Điều 3 Luật Bình đẳng giới: điều ước khác Luật này thì áp dụng điều ước | Nội luật hoá; điều ước được ưu tiên áp dụng |
| WTO (Việt Nam gia nhập) | Nội luật hoá quy định của WTO, sửa đổi, bổ sung nhiều đạo luật | Luật quốc gia mở rộng tầm ảnh hưởng của luật quốc tế |
⚠️ Bẫy hay gặp
- ✦“Nội luật hoá làm điều ước quốc tế mất giá trị” — sai: nó cụ thể hoá điều ước cho phù hợp điều kiện từng nước, làm pháp luật quốc tế đầy đủ hơn.
- ✦“Luật quốc gia có thể quy định trái pháp luật quốc tế nếu cơ quan lập pháp thông qua” — sai: quy định trong luật quốc gia phải phù hợp, không được trái.
- ✦Nhầm chiều tác động: công ước đi vào luật trong nước (quốc tế → quốc gia) khác với nước kí, gia nhập làm hình thành quy phạm quốc tế mới (quốc gia → quốc tế).
Dạng bài
Xét chiều tác động giữa luật quốc tế và luật quốc gia
- 1 Xem văn bản nào có trước: điều ước quốc tế hay luật trong nước?
- 2 Nếu luật trong nước được xây dựng, sửa đổi theo điều ước ⇒ chiều quốc tế → quốc gia (cơ sở xây dựng, nội luật hoá).
- 3 Nếu nước kí, phê chuẩn, gia nhập điều ước làm xuất hiện quy phạm mới hoặc ảnh hưởng rộng hơn ⇒ chiều quốc gia → quốc tế.
- 4 Kiểm tra điều khoản khi hai quy định khác nhau: luật có ghi áp dụng điều ước thì làm theo điều ước (trừ Hiến pháp).
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng văn bản phải bằng tiếng Việt, hoặc chỉ cần theo luật Việt Nam mà bỏ qua công ước.
Công ty A (Việt Nam) kí hợp đồng mua bán gạo bằng văn bản với Công ty B (Philippines). Việc kí văn bản phù hợp quy định nào, và đó là chiều tác động nào?
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Khái niệm, chủ thể, vai trò
- 1Nhận biết
Pháp luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc, quy phạm do
- 2Thông hiểu
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng nhiều quốc gia tham gia một công ước về phòng chống dịch bệnh. WHO thuộc loại chủ thể nào của pháp luật quốc tế?
- 3Thông hiểu
Nước A và nước B tranh chấp chủ quyền một số đảo; thương lượng không thành, A kiện B lên Toà án Trọng tài, yêu cầu chiếu theo Công ước Luật Biển 1982. Việc này thể hiện vai trò nào của pháp luật quốc tế?
- 4Nhận biết Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) được thông qua năm .
- 5Vận dụng
Thông tin: Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hoa Kỳ được điều chỉnh bởi Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ, một điều ước quốc tế song phương kí kết năm 2000. Quá trình đàm phán, kí kết tiến hành theo trình tự, thủ tục quy định trong Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế năm 1969. Quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và các quốc gia khác được thiết lập trên cơ sở Công ước Viên về quan hệ ngoại giao năm 1961 và Công ước Viên về quan hệ lãnh sự năm 1963.
a)Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ là một điều ước quốc tế song phương.
b)Việc đàm phán, kí kết Hiệp định này tuân theo trình tự, thủ tục của pháp luật quốc tế (Công ước Viên 1969).
c)Quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và các quốc gia khác do luật của từng nước tự quy định, không dựa trên điều ước quốc tế nào.
d)Vì là hiệp định thương mại nên không thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật quốc tế.
Bảy nguyên tắc cơ bản
- 1Nhận biết
Theo SGK, pháp luật quốc tế có bao nhiêu nguyên tắc cơ bản?
- 2Nhận biết
Biện pháp nào KHÔNG phù hợp nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình?
- 3Thông hiểu
Nước K điều tàu chiến áp sát vùng biển của nước L và đe doạ nổ súng nếu L không rút khỏi một hòn đảo đang tranh chấp. K vi phạm nguyên tắc nào?
- 4Thông hiểu
Nước P tuyên bố cắt hết viện trợ và cấm vận thương mại với nước Q cho đến khi Q thay đổi đường lối kinh tế trong nước. Hành vi này vi phạm nguyên tắc nào?
- 5Thông hiểu
Nước G đã kí và phê chuẩn một hiệp định hợp tác môi trường còn hiệu lực, nhưng cố tình không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết. G vi phạm nguyên tắc
- 6Thông hiểu
Trong hội nghị quốc tế, đại diện nước M có kinh tế rất mạnh tuyên bố nước nhỏ N phải chấp nhận mọi đề nghị của M vì “chủ quyền của M cao hơn”. M vi phạm nguyên tắc
- 7Vận dụng
Nhân dân nước X tự quyết định chế độ chính trị và con đường phát triển kinh tế, văn hoá của mình; các nước khác tôn trọng, không can thiệp hay dùng ảnh hưởng để khống chế X. Điều này phù hợp nguyên tắc
Quan hệ với luật quốc gia
- 1Nhận biết
Quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia là quan hệ
- 2Thông hiểu
Nội luật hoá điều ước quốc tế có nghĩa là
- 3Thông hiểu
Sau khi phê chuẩn Công ước Q, Quốc hội nước K ban hành luật để thực hiện một số điều khoản của Công ước. Việc này cho thấy
- 4Vận dụng
Công ty A (Việt Nam) kí hợp đồng mua bán gạo bằng văn bản với Công ty B (Philippines). Việc này
- 5Vận dụng
Về cùng một vấn đề, một luật của Việt Nam (không phải Hiến pháp) quy định khác với điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Theo khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016 (SGK dẫn), cần áp dụng
- 6Thông hiểu
Nước K muốn thực hiện một công ước quốc tế. Bấm các bước theo thứ tự hợp lí:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (50 phút) có 2 phần: 24 câu 4 lựa chọn và 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý), không có câu trả lời ngắn. Gần như câu nào cũng cho một tình huống hoặc đoạn thông tin rồi hỏi. Dưới đây là đủ 2 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Nhận biết
Chủ thể chủ yếu của pháp luật quốc tế là
- 2Thông hiểu
Khi dịch bệnh bùng phát, nước E chia sẻ thông tin và vắc-xin với nhiều nước, kể cả những nước có chế độ chính trị khác E. Hành động này phù hợp nguyên tắc nào?
- 3Thông hiểu
Nước X đã phê chuẩn một công ước về quyền trẻ em, rồi rà soát luật trong nước và sửa những điều trái với công ước. Việc này phản ánh
- 4Vận dụng
Nhận định nào ĐÚNG về quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia?
Phần II · Đúng / sai (có tình huống)
- 1Thông hiểu
Tình huống: Nước X và nước Y có tranh chấp về chủ quyền một nhóm đảo. Nước X điều quân ra chiếm đảo. Liên hợp quốc thông qua nghị quyết kêu gọi chấm dứt xung đột và nhắc hai nước phải tuân thủ pháp luật quốc tế, trước hết là các nguyên tắc cơ bản. Sau đó hai nước ngồi vào đàm phán và thoả thuận đưa vụ việc ra Toà án Trọng tài.
a)Việc nước X điều quân chiếm đảo vi phạm nguyên tắc cấm dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế.
b)Nguyên tắc cấm dùng vũ lực chỉ áp dụng khi nước bị tấn công là thành viên của Liên hợp quốc.
c)Hai nước đàm phán rồi nhờ Toà án Trọng tài giải quyết là phù hợp nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình.
d)Vì hai nước có chế độ chính trị khác nhau nên không bình đẳng về chủ quyền khi đàm phán.
- 2Vận dụng
Tình huống: Nước K là thành viên của Công ước Q về bảo vệ người tiêu dùng mua hàng xuyên biên giới. Nước K đã kí và phê chuẩn Công ước, sau đó Quốc hội ban hành Luật Bảo vệ người tiêu dùng để thực hiện một số điều khoản của Công ước. Điều 3 của Luật ghi: “Nếu điều ước quốc tế mà nước K là thành viên có quy định khác với Luật này thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế đó”.
a)Việc Quốc hội nước K ban hành luật để thực hiện Công ước là nội luật hoá một số quy định của pháp luật quốc tế.
b)Sau khi nội luật hoá, Công ước Q mất giá trị và chỉ còn luật trong nước được áp dụng.
c)Nếu có điểm khác nhau giữa Luật Bảo vệ người tiêu dùng và Công ước Q, theo Điều 3 của Luật thì áp dụng quy định của Công ước.
d)Luật quốc gia được phép quy định trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế nếu Quốc hội đã thông qua.
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I hay hỏi: chủ thể của pháp luật quốc tế, ba vai trò, gọi tên nguyên tắc từ một hành vi (ép bằng cấm vận ⇒ không can thiệp nội bộ; đe doạ quân sự ⇒ cấm dùng vũ lực), và chiều tác động quốc tế ⇄ quốc gia.
- •Phần II hay cho một tình huống xung đột giữa hai nước hoặc một công ước được nước phê chuẩn rồi nội luật hoá; 4 ý trộn: ai vi phạm nguyên tắc nào · cách giải quyết nào là hoà bình · công ước và luật trong nước quan hệ thế nào. Ý sai thường thêm chữ “chỉ”, “mất giá trị”, hoặc cho luật quốc gia được trái luật quốc tế.
- •Bài này nối với bài 15 (vùng biển, lãnh thổ: tranh chấp phải giải quyết hoà bình, không dùng vũ lực) và bài 16 (nguyên tắc WTO, hợp đồng thương mại quốc tế: điều ước thương mại, nội luật hoá).
Công pháp quốc tế về dân cư, lãnh thổ và chủ quyền quốc gia