Hoá học lớp 12
Bài 27 · Cơ bản

Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất

Viết được cấu hình electron của nguyên tử và ion kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (Sc đến Zn), nêu bốn đặc điểm riêng (nhiều số oxi hoá, hợp chất có màu, xúc tác, tạo phức), nhận ra ion nào có màu, và tính nồng độ Fe²⁺ từ thí nghiệm chuẩn độ bằng KMnO₄.

Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 27

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất gồm 10 nguyên tố từ Sc (Z = 21) đến Zn (Z = 30), electron điền vào phân lớp 3d: cấu hình chung [Ar]3dˣ4sʸ. Hai ngoại lệ: Cr [Ar]3d⁵4s¹ và Cu [Ar]3d¹⁰4s¹.
  • 2Tạo ion dương thì electron 4s mất trước rồi mới tới 3d: Fe [Ar]3d⁶4s² → Fe²⁺ [Ar]3d⁶ → Fe³⁺ [Ar]3d⁵.
  • 3Bốn đặc điểm: nhiều số oxi hoá (Fe +2, +3; Mn +2 … +7), hợp chất có màu, nhiều chất xúc tác tốt (Fe trong N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃), dễ tạo phức.
  • 4Ion có màu khi phân lớp 3d chưa đầy (1–9 electron). Ion 3d⁰ (Sc³⁺) và 3d¹⁰ (Zn²⁺, Cu⁺) không màu.
  • 5Chuẩn độ: 5Fe²⁺ + MnO₄⁻ + 8H⁺ → 5Fe³⁺ + Mn²⁺ + 4H₂O, n(Fe²⁺) = 5·n(MnO₄⁻); điểm tương đương khi có màu hồng nhạt bền ~30 giây.
  • 6Bẫy: lấy electron 3d ra trước (Fe²⁺ viết 3d⁴4s²) và quên hệ số 5 khi tính nồng độ.

👀 Nhìn là hiểu

Bấm chọn nguyên tố Sc đến Zn và điện tích ion: sim xếp electron vào ô 4s, 3d, cho thấy electron nào mất trước và màu ion trong nước. Tab Thí nghiệm chuẩn độ Fe²⁺ bằng KMnO₄ từ buret (làm 3 lần, tính nồng độ); tab Đoán trước có 4 câu về cấu hình, màu ion và dấu hiệu điểm tương đương.

4s3d↑↓↑↑↑↑↑↓Fe[Ar]3d⁶4s²↑↓↑↑↑↑↑↓—chọn ion[Ar] = 18 electron bên trong. Mũi tên ↑↓ là electron; ô đầy theo quy tắc Hund.
Nguyên tử Fe[Ar]3d⁶4s²
Ion—
Electron 3d của ion—
Màu trong nước—
Z26
t°nc (°C)1538
D (g/cm³)7,87

Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.

Nguyên tố:
Điện tích ion:

Fe (Z = 26): [Ar]3d⁶4s². Chọn điện tích ion bên dưới để xem electron nào mất trước.

1 🧬 Vị trí và cấu hình electron

Cần nhớ

  • ✦Dãy chuyển tiếp thứ nhất ở chu kì 4: Sc, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn (Z = 21 → 30). Electron cuối cùng điền vào phân lớp 3d, cấu hình chung [Ar]3dˣ4sʸ.
  • ✦Hai ngoại lệ: Cr [Ar]3d⁵4s¹ (không phải 3d⁴4s²) và Cu [Ar]3d¹⁰4s¹ (không phải 3d⁹4s²). Một electron 4s chuyển sang 3d để 3d đạt bán bão hoà (5 electron) hoặc bão hoà (10 electron) — bền hơn.
  • ✦Tạo ion dương: electron 4s mất trước, hết 4s mới mất electron 3d. Điền vào thì 4s trước 3d, nhưng khi mất thì 4s ra trước.
  • ✦Fe³⁺ [Ar]3d⁵ có 3d nửa bão hoà nên khá bền; Cu⁺ [Ar]3d¹⁰ và Zn²⁺ [Ar]3d¹⁰ có 3d bão hoà.

Cấu hình electron nguyên tử

Nguyên tốZCấu hình
Sc21[Ar]3d¹4s²
Ti22[Ar]3d²4s²
V23[Ar]3d³4s²
Cr24[Ar]3d⁵4s¹
Mn25[Ar]3d⁵4s²
Fe26[Ar]3d⁶4s²
Co27[Ar]3d⁷4s²
Ni28[Ar]3d⁸4s²
Cu29[Ar]3d¹⁰4s¹
Zn30[Ar]3d¹⁰4s²

Dạng bài

Viết cấu hình nguyên tử và ion

  1. 1 Lấy Z trừ 18 (cấu hình [Ar]) được số electron còn lại ở 3d và 4s.
  2. 2 Điền 4s² rồi đến 3d; riêng Cr và Cu thì chuyển một electron 4s sang 3d.
  3. 3 Ion Mⁿ⁺: bỏ n electron, lấy ở 4s trước, hết 4s mới lấy ở 3d.
  4. 4 Kiểm tra: số electron của ion = Z − n.

⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy electron 3d trước: Fe²⁺ viết [Ar]3d⁴4s² — cũng đủ 24 electron nhưng sai quy tắc. Đúng là [Ar]3d⁶ (4s ra trước).

🧲
Làm mẫu

Viết cấu hình electron của Fe (Z = 26), Fe²⁺ và Fe³⁺. Vì sao Fe³⁺ khá bền?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 ⚙️ Tính chất vật lí và số oxi hoá

Cần nhớ

  • ✦Kim loại chuyển tiếp cứng, nặng, nóng chảy cao, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, vì cả electron 4s lẫn 3d cùng tham gia liên kết kim loại ⇒ liên kết bền.
  • ✦So với nhóm IA, IIA: Fe nóng chảy ở 1538 °C, khối lượng riêng 7,87 g/cm³; Na chỉ 98 °C và 0,97 g/cm³ (nổi trên nước), Ca 842 °C và 1,55 g/cm³. Zn (420 °C) là kim loại chuyển tiếp nóng chảy thấp hơn cả.
  • ✦Nhiều số oxi hoá vì năng lượng 3d gần 4s, cả hai phân lớp cùng tham gia liên kết: Fe +2, +3; Cr +2, +3, +6; Mn +2, +4, +6, +7; Cu +1, +2. Nhóm IA chỉ +1, nhóm IIA chỉ +2.
  • ✦Từ Sc đến Mn, số oxi hoá cao nhất bằng tổng số electron 3d + 4s: Sc +3, Ti +4, V +5, Cr +6, Mn +7. Từ Fe trở đi không đạt tới tổng đó.

So sánh với nhóm IA, IIA

Kim loạit°nc (°C)D (g/cm³)Số oxi hoá thường gặp
Na (IA)980,97+1
Ca (IIA)8421,55+2
Cr19077,19+2, +3, +6
Fe15387,87+2, +3
Cu10858,96+1, +2
Zn4207,14+2

3 🎨 Màu của ion và tính xúc tác

Cần nhớ

  • ✦Ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch thường có màu: phân lớp 3d chưa đầy (1–9 electron) nên electron d chuyển giữa các mức d gần nhau, hấp thụ một phần ánh sáng nhìn thấy; ta thấy phần màu còn lại.
  • ✦Ion 3d⁰ (Sc³⁺, Ti⁴⁺) và 3d¹⁰ (Zn²⁺, Cu⁺) không còn chỗ để electron chuyển mức ⇒ không màu.
  • ✦Màu đổi theo số oxi hoá: Fe²⁺ lục nhạt, Fe³⁺ vàng nâu; MnO₄⁻ tím, Mn²⁺ hồng nhạt; CrO₄²⁻ vàng, Cr₂O₇²⁻ da cam.
  • ✦Xúc tác: Fe (N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃), V₂O₅ (2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃), MnO₂ (2KClO₃ → 2KCl + 3O₂), Ni (cộng H₂ vào liên kết C=C).
  • ✦Chúng còn dễ tạo phức chất với NH₃, H₂O, Cl⁻, CN⁻… (bài 28).

Màu một số ion trong dung dịch nước

IonCấu hìnhMàu
Sc³⁺[Ar]Không màu
Ti³⁺[Ar]3d¹Tím
Cr³⁺[Ar]3d³Tím (dung dịch muối thường ngả lục)
Mn²⁺[Ar]3d⁵Hồng nhạt
Fe²⁺[Ar]3d⁶Lục nhạt
Fe³⁺[Ar]3d⁵Vàng nâu
Co²⁺[Ar]3d⁷Hồng
Ni²⁺[Ar]3d⁸Lục
Cu²⁺[Ar]3d⁹Xanh lam
Zn²⁺[Ar]3d¹⁰Không màu

Dạng bài

Dự đoán ion có màu hay không

  1. 1 Tìm Z của nguyên tố, viết cấu hình nguyên tử.
  2. 2 Bỏ electron theo điện tích (4s trước) ⇒ cấu hình ion.
  3. 3 Đếm electron ở 3d: 0 hoặc 10 ⇒ không màu; 1 đến 9 ⇒ có màu.
  4. 4 Kiểm tra: số electron của ion = Z − điện tích.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng mọi ion kim loại chuyển tiếp đều có màu: Zn²⁺ (3d¹⁰) và Sc³⁺ (3d⁰) không màu; dung dịch ZnSO₄ trong suốt.

🧪
Làm mẫu

Dung dịch muối Cu²⁺ màu xanh lam còn dung dịch muối Zn²⁺ không màu. Giải thích bằng cấu hình electron (Cu Z = 29, Zn Z = 30).

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 ⚗️ Thí nghiệm chuẩn độ Fe²⁺ bằng KMnO₄

Cần nhớ

  • ✦Trong môi trường acid (H₂SO₄ loãng), MnO₄⁻ (tím) oxi hoá Fe²⁺ thành Fe³⁺ và bị khử thành Mn²⁺ (gần như không màu): 5Fe²⁺ + MnO₄⁻ + 8H⁺ → 5Fe³⁺ + Mn²⁺ + 4H₂O.
  • ✦Nhỏ KMnO₄ từ buret xuống bình có Fe²⁺: màu tím mất ngay khi còn Fe²⁺. Khi Fe²⁺ vừa hết, một giọt dư làm dung dịch hồng nhạt bền khoảng 30 giây ⇒ điểm tương đương (KMnO₄ tự làm chỉ thị).
  • ✦Tỉ lệ n(Fe²⁺) = 5·n(MnO₄⁻). Làm ít nhất 3 lần, các lần chênh nhau không quá khoảng 0,1 mL; bỏ lần quá điểm (hồng đậm) rồi lấy trung bình.
  • ✦Acid hoá bằng H₂SO₄ loãng, không dùng HCl: Cl⁻ cũng bị MnO₄⁻ oxi hoá nên tốn thêm KMnO₄ và kết quả bị lệch. Chỉ làm trong phòng thí nghiệm, có giáo viên hướng dẫn.

Dạng bài

Tính nồng độ Fe²⁺ từ chuẩn độ

  1. 1 Đổi ra mol: n(MnO₄⁻) = C · V (V đổi mL sang L).
  2. 2 n(Fe²⁺) = 5 · n(MnO₄⁻).
  3. 3 C(Fe²⁺) = n(Fe²⁺) / V mẫu (đổi sang L).
  4. 4 Kiểm tra: đổi sang mmol, C(Fe²⁺) · V mẫu phải bằng 5 · C(KMnO₄) · V.

⚠️ Bẫy hay gặp: Quên hệ số 5: C = 1,60·10⁻⁴ / 0,0100 = 0,0160 M, nhỏ hơn đáp số đúng 5 lần.

⚗️
Làm mẫu

Lấy 10,00 mL dung dịch FeSO₄ (đã acid hoá bằng H₂SO₄ loãng) chuẩn độ bằng KMnO₄ 0,0200 M thì hết 8,00 mL. Tính nồng độ FeSO₄.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🌍 Hoá học quanh ta

  • ✦🍴 Thép không gỉ (inox) chứa Cr và Ni: Cr tạo màng oxit mỏng bảo vệ nên dao, nồi inox ít gỉ.
  • ✦💎 Ruby đỏ, ngọc lục bảo xanh lục đều có một lượng nhỏ ion Cr³⁺; màu khác nhau vì khoáng nền khác nhau, giống ý "màu do electron d" ở trên.
  • ✦💊 Viên sắt bổ sung thường chứa Fe²⁺ (như FeSO₄); để lâu ngoài không khí, Fe²⁺ bị oxi hoá dần thành Fe³⁺ vàng nâu nên thuốc đổi màu.
  • ✦🏭 Sản xuất H₂SO₄ và NH₃ trong công nghiệp dùng xúc tác V₂O₅ và Fe: nhờ nhiều số oxi hoá, các kim loại này dễ nhận – nhả electron nên làm phản ứng nhanh hơn.

6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai

⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm

  • ✦Cấu hình ion: lấy Z − 18 − (điện tích) = số electron còn ở 3d và 4s, bỏ 4s trước.
  • ✦Đề hỏi ion có màu không ⇒ đếm electron 3d: 0 hoặc 10 là không màu.
  • ✦Chuẩn độ Fe²⁺ bằng KMnO₄ ⇒ nhớ ngay hệ số 5: n(Fe²⁺) = 5·n(MnO₄⁻).
  • ✦Số oxi hoá cao nhất của nguyên tố Sc đến Mn bằng số electron 3d + 4s.

⚠️ Lỗi hay sai nhất

  • ✦Lấy electron 3d trước: Fe²⁺ ra [Ar]3d⁴4s² thay vì [Ar]3d⁶.
  • ✦Quên Cr và Cu "nhảy": Cr viết [Ar]3d⁴4s² thay vì [Ar]3d⁵4s¹, Cu viết 3d⁹4s² thay vì 3d¹⁰4s¹.
  • ✦Cho rằng Zn²⁺ có màu: Zn²⁺ là 3d¹⁰ nên không màu; Cu⁺ (3d¹⁰) cũng không màu.
  • ✦Quên hệ số 5 trong chuẩn độ: mẫu 0,0800 M ra 0,0160 M.
  • ✦Tính trung bình cả lần chuẩn độ quá điểm: bảng 9,10; 8,00; 8,05; 7,95 mL ra TB 8,275 mL thay vì 8,00 mL.
  • ✦Acid hoá bằng HCl rồi chuẩn độ bằng KMnO₄: Cl⁻ cũng bị oxi hoá nên thể tích KMnO₄ lớn hơn thực tế.

⚖️ Kiểm tra bảo toàn

  • ✦Bảo toàn electron: số electron của ion = Z − điện tích (Fe³⁺: 26 − 3 = 23 = 18 + 5).
  • ✦Phương trình chuẩn độ: 5Fe²⁺ + MnO₄⁻ + 8H⁺ có điện tích 10 − 1 + 8 = +17 và 5Fe³⁺ + Mn²⁺ có 15 + 2 = +17 ✓.
  • ✦Bảo toàn electron: 5 Fe²⁺ nhường 5 electron, 1 MnO₄⁻ (Mn +7 → +2) nhận 5 electron ⇒ tỉ lệ 5 : 1.
  • ✦Đổi mmol hai vế: 5 · C(KMnO₄) · V phải bằng C(Fe²⁺) · V mẫu.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🧬

Cấu hình electron

  1. 1
    Nhận biết

    Trong nguyên tử các kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (Sc đến Zn), các electron lần lượt được điền vào phân lớp

  2. 2
    Nhận biết

    Cấu hình electron của nguyên tử Cr (Z = 24) là

  3. 3
    Thông hiểu

    Cấu hình electron của nguyên tử Cu (Z = 29) và ion Cu²⁺ lần lượt là

  4. 4
    Thông hiểu Ion Fe³⁺ (Fe có Z = 26) có electron ở phân lớp 3d.
  5. 5
    Vận dụng

    Ion M²⁺ có cấu hình electron [Ar]3d⁷. Số hiệu nguyên tử của M là

  6. 6
    Vận dụng Cho các ion Mn²⁺, Fe²⁺, Fe³⁺, Cr³⁺, Cu²⁺ (Z lần lượt 25, 26, 26, 24, 29). Số ion có cấu hình 3d nửa bão hoà (3d⁵) là .
⚙️

Tính chất chung

  1. 1
    Nhận biết

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất?

  2. 2
    Thông hiểu

    Kim loại chuyển tiếp có nhiều số oxi hoá vì

  3. 3
    Thông hiểu

    Cho bảng số liệu: Nhận xét đúng là

  4. 4
    Thông hiểu

    Số oxi hoá cao nhất của Mn (Z = 25) trong hợp chất là

  5. 5
    Thông hiểu Cho các kim loại Na, Ca, Cr, Cu, Zn. Số kim loại thuộc dãy chuyển tiếp thứ nhất là .
🎨

Màu ion và xúc tác

  1. 1
    Nhận biết

    Ion nào sau đây trong dung dịch nước không màu?

  2. 2
    Thông hiểu

    Dung dịch Cu²⁺ có màu xanh lam còn dung dịch Zn²⁺ không màu là vì

  3. 3
    Vận dụng Trong các ion Sc³⁺, Ti³⁺, Cu⁺, Zn²⁺, Fe²⁺, Ti⁴⁺ (Z lần lượt 21, 22, 29, 30, 26, 22) trong dung dịch, số ion không màu là .
  4. 4
    Thông hiểu

    Chất xúc tác dùng trong công nghiệp để tổng hợp NH₃ từ N₂ và H₂ là

  5. 5
    Thông hiểu

    Hoà tan muối của kim loại M (ion M²⁺ có cấu hình [Ar]3d¹⁰) vào nước được dung dịch X. Nhận xét đúng là

⚗️

Chuẩn độ Fe²⁺ bằng KMnO₄

  1. 1
    Nhận biết

    Khi chuẩn độ dung dịch Fe²⁺ (acid hoá bằng H₂SO₄ loãng) bằng dung dịch KMnO₄, dấu hiệu nhận biết điểm tương đương là

  2. 2
    Thông hiểu

    Trong phản ứng chuẩn độ, tỉ lệ mol n(Fe²⁺) : n(MnO₄⁻) là

  3. 3
    Thông hiểu Chuẩn độ 20,0 mL dung dịch Fe²⁺ (có H₂SO₄ loãng) hết 16,0 mL KMnO₄ 0,0200 M. Nồng độ Fe²⁺ là mol/L.
  4. 4
    Vận dụng Chuẩn độ 25,0 mL dung dịch Fe²⁺ (có H₂SO₄ loãng) hết 15,0 mL KMnO₄ 0,0200 M. Khối lượng Fe²⁺ trong 25,0 mL dung dịch là mg (Fe = 56).
  5. 5
    Vận dụng

    Chuẩn độ 10,00 mL dung dịch FeSO₄ (có H₂SO₄ loãng) bằng KMnO₄ 0,0200 M, làm 4 lần được kết quả: Lần 1 thấy dung dịch hồng đậm sau khi nhỏ. Nồng độ FeSO₄ là

  6. 6
    Vận dụng

    Hoà tan 2,78 g FeSO₄·7H₂O (M = 278 g/mol) vào nước (có H₂SO₄ loãng) thành 250 mL dung dịch. Lấy 25,0 mL dung dịch chuẩn độ bằng KMnO₄ 0,0200 M. Thể tích KMnO₄ cần dùng là

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Cấu hình electron của ion Fe³⁺ (Z = 26) là

  2. 2
    Thông hiểu

    Cặp ion nào sau đây đều không màu trong dung dịch nước?

  3. 3
    Vận dụng

    Chuẩn độ 10,0 mL dung dịch Fe²⁺ (có H₂SO₄ loãng) hết 12,5 mL KMnO₄ 0,0200 M. Nồng độ Fe²⁺ là

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Chuẩn độ 10,00 mL dung dịch FeSO₄ đã acid hoá bằng H₂SO₄ loãng với dung dịch KMnO₄ 0,0200 M. Thí nghiệm: (1) rót KMnO₄ vào buret; (2) nhỏ từng giọt xuống bình, lắc đều; (3) dừng khi màu hồng nhạt bền ~30 giây; (4) đọc thể tích: 8,00 mL.

    a)Điểm tương đương là lúc xuất hiện màu hồng nhạt bền khoảng 30 giây.

    b)Nồng độ dung dịch FeSO₄ là 0,0800 M.

    c)Có thể dùng dung dịch HCl thay H₂SO₄ để acid hoá vì Cl⁻ không phản ứng với MnO₄⁻.

    d)Nếu nhỏ quá điểm tương đương, dung dịch trong bình vẫn gần như không màu.

  2. 2
    Vận dụng

    Cho các nguyên tố Cr (Z = 24), Mn (Z = 25), Cu (Z = 29), Zn (Z = 30).

    a)Cấu hình electron của Cr là [Ar]3d⁵4s¹.

    b)Ion Zn²⁺ không màu vì có phân lớp 3d⁹.

    c)Ion Cu²⁺ có 3d⁹ (chưa đầy) nên dung dịch có màu xanh lam.

    d)Khi tạo ion Mn²⁺, nguyên tử Mn mất 2 electron ở phân lớp 3d trước.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Cho các nguyên tố Ca, Sc, Ti, Cr, Fe, Cu, Zn, Ga. Có bao nhiêu nguyên tố thuộc dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất? Đáp số:
  2. 2
    Thông hiểu Chuẩn độ 25,0 mL dung dịch Fe²⁺ (có H₂SO₄ loãng) hết 20,0 mL KMnO₄ 0,0100 M. Nồng độ Fe²⁺ là bao nhiêu mol/L (làm tròn đến hàng phần trăm)? Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng Hoà tan 5,00 g mẫu FeSO₄ không tinh khiết thành 250 mL dung dịch (có H₂SO₄ loãng). Chuẩn độ 25,0 mL dung dịch này hết 18,0 mL KMnO₄ 0,0200 M. Phần trăm khối lượng FeSO₄ trong mẫu là bao nhiêu (làm tròn đến hàng đơn vị, FeSO₄ = 152)? Đáp số:

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I thường hỏi cấu hình electron của nguyên tử và ion (nhớ Cr, Cu và quy tắc 4s ra trước), ion nào không màu, bốn đặc điểm chung của kim loại chuyển tiếp.
  • •Phần II hay có mô tả thí nghiệm chuẩn độ Fe²⁺ bằng KMnO₄ (dấu hiệu điểm tương đương, môi trường acid, tính nồng độ) hoặc nhận định về cấu hình và màu ion.
  • •Phần III có thể hỏi một số đếm (số ion không màu, số ion 3d⁵), hoặc tính nồng độ / phần trăm khối lượng từ thể tích KMnO₄ (nhớ hệ số 5 và hệ số pha loãng).
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Sơ lược về phức chất